1. Trang chủ
  2. » Trung học cơ sở - phổ thông

English 6 Unit 8 A1

19 5 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 19
Dung lượng 9,04 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Diễn tả hành động, sự việc đang diễn ra ở thời điểm hiÖn t¹i hoÆc thêi ®iÓm nãi.... Saturday, Unit 8: Out and About.[r]

Trang 2

(to) listen to music

(to) read book

(to) cook

(to) play soccer (to) go to school (to) watch TV

Trang 3

- (to) ride a bike : đạp xe

- (to) drive a car :lái xe

-(to) wait for …: Chờ, đợi……

- (to) play video games : Chơi điện tử

Trang 4

- (to) ride a bike : đạp xe

- (to) play video games : Chơi điện tử

Trang 5

- (to) ride a bike : đạp xe

- (to) play video games : Chơi điện tử

Trang 6

I am playing video games I am riding my bike I am driving my car

We are traveling

to school by bus.

We are walking to

He is playing video games She is riding her bike

He is driving his car

They are walking to school. They are traveling

to school by bus They are waiting for a train.

Trang 7

I am driving my car

He is driving his car

Trang 8

We are waiting for a train.

They are waiting for a train.

Trang 9

The present progressive tense.

Form:

It She

He

I

We

Nam

You They

V-ing

am

Nam and Hoa

are

is

+ …….

Usage: Di n tả hành động, sự việc đang diễn ra ở thời điểm ễ

hiện tại hoặc thời điểm nói.

Trang 10

Add “ ing ” to the verbs:

a) go b) play

c) watch d) have e) do

f) drive g) get h) work

go play watch hav do driv get work

ing ing ing ing

ing ing

ing ing

e

e

t

Trang 11

a She / listen to music b Miss Lan/ cook dinner

c Nam / play soccer d They / go to school

Miss lan is cooking dinner

Nam is playing scoccer

She is listening to music

They are going to school

Trang 12

I ………doing my homework.

are

am is

c B

Trang 13

to have having

c B A

Trang 14

They ……… to work by motorbike.

are traveling

is traveling are travelling

c B A

Trang 15

is watching

is watch are watching

c B A

C

is watching

Lien

Trang 16

1 2 3

o o

X1

X2

O3 X3

O4 X4

O5 X5

O7 X7

O8 X8

O9 X9

Noughts and crosses

Trang 17

Sơ đồ thì hiện tại tiếp diễn:

Trang 18

Homework.

- Learn by heart vocabulary and form.

- Write 5 sentences using the present progressive tense

Ngày đăng: 13/06/2021, 11:10

w