Đơn vị: Phòng Giáo dục TP... Đơn vị: Phòng Giáo dục TP.[r]
Trang 1KỲ THI HỌC SINH GIỎI NĂM HỌC 2011-2012
Đơn vị: Phòng Giáo dục TP Hải Dương
KHỐI THCS
Môn thi
1 AN010462 Lê Phương Quỳnh 26-02-1997 Lê Quý Đôn Tiếng Anh 9.00 Giải Nhất
2 AN010426 Nguyễn Thị Minh Châu 26-04-1997 Lê Quý Đôn Tiếng Anh 8.90 Giải Nhì
3 AN010465 Phạm Vũ Hương Thảo 13-02-1997 Lê Quý Đôn Tiếng Anh 8.90 Giải Nhì
4 AN010435 Nguyễn Thị Hải Giang 07-07-1997 Lê Quý Đôn Tiếng Anh 8.80 Giải Nhì
5 AN010454 An Phương Linh 09-12-1997 Lê Quý Đôn Tiếng Anh 8.80 Giải Nhì
6 AN010466 Phạm Thị Thu Thảo 29-08-1997 Lê Quý Đôn Tiếng Anh 8.70 Giải Nhì
7 AN010437 Vũ Thị Ngọc Hà 10-02-1997 Lê Quý Đôn Tiếng Anh 8.40 Giải Nhì
8 AN010436 Vũ Tá Trường Giang 28-06-1997 Lê Quý Đôn Tiếng Anh 8.30 Giải Nhì
9 AN010453 Phạm Thị Mỹ Linh 13-04-1997 Lê Quý Đôn Tiếng Anh 8.20 Giải Nhì
10 AN010422 Bùi Hiếu Anh 25-02-1997 Lê Quý Đôn Tiếng Anh 8.10 Giải Nhì
11 AN010477 Nguyễn Thị Ánh Tuyết 15-06-1997 Bình Minh Tiếng Anh 8.00 Giải Nhì
12 TO010005 Hoàng Xuân Bách 07-06-1997 Lê Quý Đôn Toán 7.50 Giải Nhì
13 TO010014 Tăng Văn Đạt 29-07-1997 Lê Quý Đôn Toán 6.50 Giải Ba
14 TO010012 Vũ Bá Đạt 18-08-1997 Bình Minh Toán 6.00 Giải Ba
15 TO010010 Phạm Quang Dũng 24-11-1997 Lê Quý Đôn Toán 5.25 Giải Khuyến khích
16 TO010011 Nguyễn Thái Dương 09-01-1997 Lê Quý Đôn Toán 5.25 Giải Khuyến khích
17 TO010038 Thân Thiện Linh 13-06-1997 Lê Quý Đôn Toán 5.00 Giải Khuyến khích
18 TO010039 Hà Thuỳ Linh 23-03-1997 Lê Quý Đôn Toán 5.00 Giải Khuyến khích
19 TO010050 Nguyễn Viết Quang 12-11-1997 Lê Quý Đôn Toán 5.00 Giải Khuyến khích
20 LY010164 Hoàng Thục Oanh 01-02-1997 Lê Quý Đôn Vật lý 9.00 Giải Nhì
21 LY010180 Mai Phượng Vũ 23-10-1997 Ngô Gia Tự Vật lý 9.00 Giải Nhì
22 LY010154 Nguyễn Đức Lương 06-11-1997 Lê Quý Đôn Vật lý 8.75 Giải Ba
23 LY010159 Nguyễn Việt Minh Nghĩa 02-05-1997 Lê Quý Đôn Vật lý 8.25 Giải Ba
24 LY010149 Nguyễn Văn Lâm 11-02-1997 Lê Quý Đôn Vật lý 8.00 Giải Ba
25 LY010146 Cao Tuấn Hưng 21-09-1997 Trần Phú Vật lý 7.50 Giải Khuyến khích
26 LY010178 Nguyễn Thị Hồng Vân 01-12-1997 Lê Quý Đôn Vật lý 7.50 Giải Khuyến khích
27 LY010121 Vũ Kim An 12-01-1997 Võ Thị Sáu Vật lý 7.25 Giải Khuyến khích
28 LY010139 Phạm Minh Hiếu 15-06-1997 Ngô Gia Tự Vật lý 7.00 Giải Khuyến khích
29 HO010273 Phạm Thuỷ Linh 14-03-1997 Lê Quý Đôn Hoá học 9.50 Giải Nhất
30 HO010243 Vũ Ngọc Anh 30-12-1997 Lê Quý Đôn Hoá học 9.25 Giải Nhì
31 HO010253 Lương Hữu Dũng 03-01-1997 Lê Quý Đôn Hoá học 9.25 Giải Nhì
32 HO010246 Nguyễn Thị Thu Cẩm 20-11-1997 Lê Quý Đôn Hoá học 8.25 Giải Nhì
33 HO010276 Hoàng Anh Minh 20-10-1997 Lê Quý Đôn Hoá học 8.00 Giải Nhì
34 HO010298 Nguyễn Xuân Trường 28-10-1997 Bình Minh Hoá học 7.75 Giải Ba
35 HO010280 Lê Thị Thảo Nguyên 03-06-1997 Lê Quý Đôn Hoá học 7.50 Giải Ba
36 HO010241 Nguyễn Thị Hoàng Anh 10-09-1997 Lê Quý Đôn Hoá học 7.25 Giải Ba
37 HO010296 Hà Thuỳ Trinh 27-01-1997 Lê Quý Đôn Hoá học 7.25 Giải Ba
38 HO010275 Đinh Tiến Long 25-12-1997 Bình Hàn Hoá học 6.75 Giải Ba
39 SI010385 Nguyễn Hữu Hưng 09-11-1997 Lê Quý Đôn Sinh học 7.50 Giải Ba
40 SI010370 Trần Hoàng Dương 10-11-1997 Lê Quý Đôn Sinh học 6.00 Giải Khuyến khích
41 SI010394 Nguyễn Phương Nam 14-03-1997 Lê Hồng Phong Sinh học 6.00 Giải Khuyến khích
42 SI010399 Phạm Thị Minh Nguyệt 03-12-1997 Võ Thị Sáu Sinh học 6.00 Giải Khuyến khích
43 VA010067 Trịnh Thị Thuỳ Dương 24-01-1997 Lê Quý Đôn Ngữ văn 8.00 Giải Nhất
44 VA010068 Phạm Thị Hương Giang 09-10-1997 Bình Minh Ngữ văn 7.00 Giải Nhì
Trang 2KỲ THI HỌC SINH GIỎI NĂM HỌC 2011-2012
Đơn vị: Phòng Giáo dục TP Hải Dương
KHỐI THCS
Môn thi
45 VA010096 Phạm Nhật Minh 07-09-1997 Ngô Gia Tự Ngữ văn 6.75 Giải Nhì
46 VA010102 Đào Thị Hồng Nhung 10-05-1997 Lê Quý Đôn Ngữ văn 6.25 Giải Ba
47 VA010110 Phạm Hương Thảo 25-10-1997 Trần Phú Ngữ văn 6.00 Giải Khuyến khích
48 VA010077 Vũ Thị Thu Hằng 07-03-1997 Ngô Gia Tự Ngữ văn 5.75 Giải Khuyến khích
49 VA010080 Nguyễn Vũ Thiều Hoa 17-01-1997 Võ Thị Sáu Ngữ văn 5.75 Giải Khuyến khích
50 VA010105 Đặng Bích Phương 01-09-1997 Lê Quý Đôn Ngữ văn 5.75 Giải Khuyến khích
51 SU010207 Mai Hương Lam 24-01-1997 Lê Quý Đôn Lịch sử 6.50 Giải Nhì
52 SU010214 Trần Thị Thanh Mai 11-01-1997 Lê Quý Đôn Lịch sử 6.25 Giải Ba
53 SU010193 Nguyễn Thị Hà 31-01-1997 Bình Minh Lịch sử 6.00 Giải Ba
54 SU010194 Nguyễn Việt Hà 09-07-1997 Lê Hồng Phong Lịch sử 5.75 Giải Ba
55 SU010222 Vũ Thị Lâm Oanh 19-09-1997 Lê Quý Đôn Lịch sử 5.25 Giải Khuyến khích
56 SU010230 Phạm Trần Phương Thảo 21-10-1997 Lê Hồng Phong Lịch sử 5.25 Giải Khuyến khích
57 SU010183 Nguyễn Ngọc Anh 17-10-1997 Lê Quý Đôn Lịch sử 5.00 Giải Khuyến khích
58 SU010212 Hoàng Nhật Linh 12-04-1997 Lê Quý Đôn Lịch sử 5.00 Giải Khuyến khích
59 DI010348 Bùi Minh Thủy 05-05-1997 Bình Minh Địa lý 8.25 Giải Nhì
60 DI010340 Nguyễn Hương Thảo 16-10-1997 Bình Minh Địa lý 8.00 Giải Nhì
61 DI010360 Nguyễn Thị Tường Vy 02-03-1997 Lê Quý Đôn Địa lý 8.00 Giải Nhì
62 DI010336 Phạm Long Nhật 12-01-1997 Lê Quý Đôn Địa lý 7.75 Giải Ba
63 DI010355 Trần Đình Trung 30-07-1997 Bình Minh Địa lý 7.75 Giải Ba
64 DI010301 Vũ Thị Kim Anh 19-04-1997 Bình Minh Địa lý 7.50 Giải Ba
65 DI010326 Nguyễn Khánh Linh 10-08-1997 Nam Đồng Địa lý 7.00 Giải Khuyến khích
66 DI010359 Nguyễn Thị Hà Vy 04-04-1997 Lê Hồng Phong Địa lý 7.00 Giải Khuyến khích
67 DI010310 Nguyễn Hương Giang 05-12-1997 Võ Thị Sáu Địa lý 6.50 Giải Khuyến khích
Trang 3KỲ THI HỌC SINH GIỎI NĂM HỌC 2011-2012
Đơn vị: Phòng Giáo dục huyện Bình Giang
KHỐI THCS
Môn thi
1 AN020476 Đào Thị Tuyền 05-03-1997 Vũ Hữu Tiếng Anh 7.70 Giải Ba
2 AN020460 Phạm Thị Thu Phương 01-10-1997 Vũ Hữu Tiếng Anh 7.10 Giải Ba
3 AN020421 Vũ Đình An 15-03-1997 Vũ Hữu Tiếng Anh 7.00 Giải Ba
4 AN020428 Phạm Quốc Cường 24-02-1997 Vũ Hữu Tiếng Anh 6.10 Giải Khuyến khích
5 TO020008 Lê Huy Cường 01-05-1997 Thái Hòa Toán 7.75 Giải Nhì
6 TO020047 Nguyễn Dương Minh 11-02-1997 Vũ Hữu Toán 7.25 Giải Nhì
7 TO020019 Phạm Thanh Đức 12-02-1997 Vũ Hữu Toán 7.00 Giải Nhì
8 TO020033 Nguyễn Văn Lãm 02-06-1997 Vũ Hữu Toán 7.00 Giải Nhì
9 TO020035 Nguyễn Khánh Linh 27-09-1997 Vũ Hữu Toán 5.25 Giải Khuyến khích
10 TO020058 Trương Trí Trung 09-03-1997 Vũ Hữu Toán 5.25 Giải Khuyến khích
11 LY020134 Hà Việt Đức 07-02-1997 Vũ Hữu Vật lý 9.00 Giải Nhì
12 LY020141 Phạm Minh Hoàng 20-03-1997 Vũ Hữu Vật lý 9.00 Giải Nhì
13 LY020160 Phạm Thị Ngọc 28-01-1997 Vũ Hữu Vật lý 9.00 Giải Nhì
14 LY020144 Vũ Thị Như Huyền 02-10-1997 Vũ Hữu Vật lý 8.50 Giải Ba
15 LY020122 Phạm Nam Anh 24-04-1997 Thái Dương Vật lý 8.00 Giải Ba
16 LY020175 Đỗ Anh Tuấn 21-09-1997 Vũ Hữu Vật lý 8.00 Giải Ba
17 LY020179 Vũ Đăng Việt 18-02-1997 Vũ Hữu Vật lý 8.00 Giải Ba
18 LY020143 Vũ Việt Hùng 29-07-1997 Vũ Hữu Vật lý 7.50 Giải Khuyến khích
19 LY020131 Hà Đức Duy 28-10-1997 Vũ Hữu Vật lý 6.75 Giải Khuyến khích
20 HO020242 Nguyễn Hồng Anh 16-11-1997 Vũ Hữu Hoá học 8.50 Giải Nhì
21 HO020250 Trần Duy Cường 09-09-1997 Vũ Hữu Hoá học 8.50 Giải Nhì
22 HO020257 Vũ Hải Đăng 07-09-1997 Vũ Hữu Hoá học 6.00 Giải Khuyến khích
23 HO020261 Trương Thị Hậu 05-05-1997 Vũ Hữu Hoá học 6.00 Giải Khuyến khích
24 HO020263 Đào Trung Hiếu 04-12-1997 Vũ Hữu Hoá học 5.50 Giải Khuyến khích
25 HO020297 Bùi Xuân Trường 19-03-1997 Vũ Hữu Hoá học 5.50 Giải Khuyến khích
26 SI020402 Phạm Đình Quân 24-02-1997 Vũ Hữu Sinh học 8.00 Giải Nhì
27 SI020395 Lê Thị Ngân 19-03-1997 Vũ Hữu Sinh học 7.25 Giải Ba
28 SI020400 Vũ Yến Nhi 08-10-1997 Vũ Hữu Sinh học 7.00 Giải Ba
29 SI020413 Phạm Tuấn Trường 10-05-1997 Vũ Hữu Sinh học 7.00 Giải Ba
30 SI020417 Phạm Ngọc Vĩ 21-01-1997 Vĩnh Hồng Sinh học 7.00 Giải Ba
31 SI020369 Hoàng Thị Duyên 27-09-1997 Vũ Hữu Sinh học 6.75 Giải Khuyến khích
32 SI020393 Nguyễn Đức Nam 05-03-1997 Vũ Hữu Sinh học 6.25 Giải Khuyến khích
33 SI020401 Phạm Văn Phúc 16-01-1997 Vũ Hữu Sinh học 6.00 Giải Khuyến khích
34 VA020065 Bùi Thị Vân Anh 16-10-1997 Vũ Hữu Ngữ văn 7.50 Giải Nhì
35 VA020118 Vũ Thị Thanh Trúc 10-10-1997 Vũ Hữu Ngữ văn 7.00 Giải Nhì
36 VA020090 Phạm Thị Lan 20-09-1997 Nhân Quyền Ngữ văn 6.75 Giải Nhì
37 VA020070 Nhữ Thị Hà 06-10-1997 Thái Hòa Ngữ văn 6.50 Giải Ba
38 VA020094 Phạm Ngọc Linh 27-08-1997 Vũ Hữu Ngữ văn 6.00 Giải Khuyến khích
39 VA020111 Nguyễn Phương Thảo 13-09-1997 Vũ Hữu Ngữ văn 6.00 Giải Khuyến khích
40 VA020115 Vũ Thị Thu Trang 05-07-1997 Vũ Hữu Ngữ văn 5.75 Giải Khuyến khích
41 VA020101 Nguyễn Thị Ngọc 15-05-1997 Vũ Hữu Ngữ văn 5.50 Giải Khuyến khích
42 SU020235 Đoàn Quang Toàn 29-01-1997 Bình Xuyên Lịch sử 6.75 Giải Nhì
43 SU020203 Hoàng Thị Ngọc Huyền 15-08-1997 Vũ Hữu Lịch sử 6.25 Giải Ba
44 SU020202 Vũ Thị Huế 06-06-1997 Vũ Hữu Lịch sử 5.75 Giải Ba
Trang 4KỲ THI HỌC SINH GIỎI NĂM HỌC 2011-2012
Đơn vị: Phòng Giáo dục huyện Bình Giang
KHỐI THCS
Môn thi
45 SU020225 Vũ Thị Quyên 12-10-1997 Vũ Hữu Lịch sử 5.50 Giải Ba
46 SU020182 Lê Thị Minh Anh 15-03-1997 Vũ Hữu Lịch sử 5.00 Giải Khuyến khích
47 SU020185 Nguyễn Thị Vân Anh 01-01-1997 Vũ Hữu Lịch sử 5.00 Giải Khuyến khích
48 SU020227 Nguyễn Thị Thanh Tâm 09-08-1997 Vũ Hữu Lịch sử 5.00 Giải Khuyến khích
49 DI020349 Phạm Thị Thuỳ Tiên 19-04-1997 Vũ Hữu Địa lý 8.25 Giải Nhì
50 DI020325 Nguyễn Thị Bích Liên 20-11-1997 Vũ Hữu Địa lý 8.00 Giải Nhì
51 DI020339 Vũ Thu Phương 10-04-1997 Vũ Hữu Địa lý 8.00 Giải Nhì
52 DI020356 Hà Anh Tuấn 01-05-1997 Vũ Hữu Địa lý 8.00 Giải Nhì
53 DI020346 Nguyễn Thị Thuý 05-02-1997 Vũ Hữu Địa lý 7.75 Giải Ba
54 DI020308 Lê Thuỳ Dung 08-01-1997 Vũ Hữu Địa lý 7.50 Giải Ba
55 DI020322 Lê Thị Huyền 09-04-1997 Vũ Hữu Địa lý 7.50 Giải Ba
56 DI020311 Vũ Thị Hằng 11-02-1997 Vũ Hữu Địa lý 7.25 Giải Khuyến khích
57 DI020305 Vũ Thị Diệu Chinh 30-04-1997 Vũ Hữu Địa lý 7.00 Giải Khuyến khích
58 DI020329 Nguyễn Thị Nga 07-02-1997 Bình Xuyên Địa lý 7.00 Giải Khuyến khích
Trang 5KỲ THI HỌC SINH GIỎI NĂM HỌC 2011-2012
Đơn vị: Phòng Giáo dục huyện Cẩm Giàng
KHỐI THCS
Môn thi
1 AN030448 Nguyễn Bảo Lam 16-12-1997 Nguyễn Huệ Tiếng Anh 7.90 Giải Ba
2 AN030446 Vũ Thạch Thảo Khuê 05-01-1997 Nguyễn Huệ Tiếng Anh 7.20 Giải Ba
3 AN030452 Vũ Thị Khánh Linh 18-01-1997 Nguyễn Huệ Tiếng Anh 6.60 Giải Khuyến khích
4 AN030478 Bùi Thị Mỹ Uyên 31-12-1997 Cẩm Hoàng Tiếng Anh 6.50 Giải Khuyến khích
5 AN030424 Vũ Hữu Bách 06-03-1997 Cẩm Giàng Tiếng Anh 6.40 Giải Khuyến khích
6 TO030037 Vũ Thị Mỹ Linh 08-07-1997 Kim Giang Toán 5.50 Giải Khuyến khích
7 TO030022 Lê Thị Thu Hằng 16-09-1997 Nguyễn Huệ Toán 5.00 Giải Khuyến khích
8 LY030138 Mai Thu Hiền 16-02-1997 Nguyễn Huệ Vật lý 9.75 Giải Nhì
9 LY030125 Đỗ Hải Bình 19-05-1997 Nguyễn Huệ Vật lý 8.75 Giải Ba
10 LY030135 Nguyễn Thị Thu Hà 18-11-1997 Nguyễn Huệ Vật lý 7.00 Giải Khuyến khích
11 HO030265 Mai Công Hưng 12-10-1997 Nguyễn Huệ Hoá học 8.00 Giải Nhì
12 HO030281 Nguyễn Thị Nhài 21-10-1997 Cẩm Sơn Hoá học 6.75 Giải Ba
13 HO030289 Vũ Văn Tài 16-10-1997 Cẩm Hoàng Hoá học 6.75 Giải Ba
14 HO030283 Nguyễn Thị Quỳnh Như 03-11-1997 Nguyễn Huệ Hoá học 6.25 Giải Khuyến khích
15 HO030245 Nguyễn Thế Anh 27-12-1997 Lai Cách Hoá học 5.75 Giải Khuyến khích
16 HO030272 Nguyễn Trọng Phương Linh 01-04-1997 Nguyễn Huệ Hoá học 5.75 Giải Khuyến khích
17 HO030271 Phạm An Lâm 22-01-1997 Nguyễn Huệ Hoá học 5.25 Giải Khuyến khích
18 SI030378 Đặng Thị Hạnh 05-01-1997 Đức Chính Sinh học 6.75 Giải Khuyến khích
19 SI030383 Nguyễn Thị Huế 30-04-1997 Nguyễn Huệ Sinh học 6.00 Giải Khuyến khích
20 VA030098 Nguyễn Thị Hồng Nga 30-09-1997 Cẩm Giàng Ngữ văn 7.25 Giải Nhì
21 VA030083 Hoàng Thị Huệ 01-09-1997 Nguyễn Huệ Ngữ văn 7.00 Giải Nhì
22 VA030087 Lê Thị Hương 28-01-1997 Cẩm Giàng Ngữ văn 7.00 Giải Nhì
23 VA030106 Lưu Thị Bích Phương 25-05-1997 Cẩm Điền Ngữ văn 7.00 Giải Nhì
24 VA030082 Vũ Thị Huế 03-01-1997 Nguyễn Huệ Ngữ văn 6.75 Giải Nhì
25 VA030119 Hoàng Thị An Vĩnh 08-03-1997 Nguyễn Huệ Ngữ văn 6.25 Giải Ba
26 VA030064 Phạm Thị Ngọc Anh 09-01-1997 Cẩm Giàng Ngữ văn 6.00 Giải Khuyến khích
27 VA030100 Trịnh Thị Bích Ngọc 23-01-1997 Cẩm Giàng Ngữ văn 6.00 Giải Khuyến khích
28 SU030187 Nguyễn Việt Anh 11-06-1997 Nguyễn Huệ Lịch sử 5.25 Giải Khuyến khích
29 SU030228 Lê Văn Thành 09-10-1997 Nguyễn Huệ Lịch sử 5.25 Giải Khuyến khích
30 DI030312 Vũ Thị Hậu 07-01-1997 Cẩm Giàng Địa lý 7.50 Giải Ba
31 DI030345 Vũ Thị Thu 27-08-1997 Nguyễn Huệ Địa lý 7.50 Giải Ba
32 DI030338 Vũ Thị Kim Oanh 26-09-1997 Nguyễn Huệ Địa lý 7.25 Giải Khuyến khích
33 DI030337 Vũ Thị Yến Nhi 24-02-1997 Nguyễn Huệ Địa lý 7.00 Giải Khuyến khích
34 DI030341 Nguyễn Thị Thảo 02-05-1997 Nguyễn Huệ Địa lý 7.00 Giải Khuyến khích
35 DI030309 Lê Thị Duyên 09-10-1997 Nguyễn Huệ Địa lý 6.50 Giải Khuyến khích
36 DI030333 Ngô Thị Ngọc 07-01-1997 Cẩm Giàng Địa lý 6.50 Giải Khuyến khích
37 DI030357 Vũ Thị Ánh Tuyết 29-07-1997 Nguyễn Huệ Địa lý 6.50 Giải Khuyến khích
Trang 6KỲ THI HỌC SINH GIỎI NĂM HỌC 2011-2012
Đơn vị: Phòng Giáo dục huyện Chí Linh
KHỐI THCS
Môn thi
1 AN040473 Trần Khánh Trang 03-10-1997 Chu Văn An Tiếng Anh 7.50 Giải Ba
2 AN040480 Nguyễn Ngọc Vĩ 28-01-1997 Chu Văn An Tiếng Anh 7.00 Giải Ba
3 AN040444 Phạm Đoàn Quang Huy 19-11-1997 Chu Văn An Tiếng Anh 6.90 Giải Ba
4 AN040439 Nguyễn Công Hiếu 02-10-1997 Chu Văn An Tiếng Anh 6.70 Giải Khuyến khích
5 AN040463 Phan Hải Sơn 27-04-1997 Chu Văn An Tiếng Anh 6.60 Giải Khuyến khích
6 AN040449 Nguyễn Ngọc Lan 25-09-1997 Hoa Thám Tiếng Anh 5.80 Giải Khuyến khích
7 AN040458 Nguyễn Thị Bích Ngọc 20-02-1997 Chu Văn An Tiếng Anh 5.80 Giải Khuyến khích
8 TO040036 Phạm Khắc Linh 27-01-1997 Chu Văn An Toán 6.25 Giải Ba
9 TO040057 Nguyễn Quang Trung 18-10-1997 Chu Văn An Toán 5.75 Giải Khuyến khích
10 TO040003 Mạc Phương Anh 12-03-1997 Chu Văn An Toán 5.25 Giải Khuyến khích
11 TO040044 Mạc Thị Thanh Mai 13-09-1997 Chu Văn An Toán 5.25 Giải Khuyến khích
12 LY040129 Hoàng Hữu Diễn 22-08-1997 Cộng Hoà Vật lý 7.50 Giải Khuyến khích
13 HO040262 Chu Thị Thu Hiền 09-07-1997 Chu Văn An Hoá học 6.50 Giải Khuyến khích
14 HO040251 Trương Mạnh Cường 12-04-1997 Chu Văn An Hoá học 6.25 Giải Khuyến khích
15 HO040284 Nguyễn Hoàng Phong 23-08-1997 Hoa Thám Hoá học 6.25 Giải Khuyến khích
16 SI040382 Nguyễn Thị Huế 27-10-1997 Chu Văn An Sinh học 7.25 Giải Ba
17 SI040412 Nguyễn Thu Trang 19-02-1997 Chu Văn An Sinh học 7.25 Giải Ba
18 SI040403 Vũ Văn Sáng 21-03-1997 Chu Văn An Sinh học 7.00 Giải Ba
19 SI040374 Nguyễn Thị Trà Giang 16-07-1997 Chu Văn An Sinh học 6.75 Giải Khuyến khích
20 SI040396 Trịnh Hồng Ngọc 20-04-1997 Chu Văn An Sinh học 6.25 Giải Khuyến khích
21 VA040081 Nguyễn Thị Phương Hồng 02-08-1997 Chu Văn An Ngữ văn 7.00 Giải Nhì
22 VA040069 Trần Thị Hương Giang 03-06-1997 Chu Văn An Ngữ văn 6.25 Giải Ba
23 VA040071 Đinh Xuân Hạ 21-07-1997 Văn An Ngữ văn 5.75 Giải Khuyến khích
24 VA040074 Nguyễn Thị Thanh Hằng 12-08-1997 Chu Văn An Ngữ văn 5.50 Giải Khuyến khích
25 VA040093 Vũ Thị Hải Linh 29-11-1997 Chu Văn An Ngữ văn 5.50 Giải Khuyến khích
26 VA040117 Nguyễn Thùy Trang 31-08-1997 Chu Văn An Ngữ văn 5.50 Giải Khuyến khích
27 SU040215 Nguyễn Thị Mai 27-05-1997 Chu Văn An Lịch sử 7.75 Giải Nhất
28 SU040217 Vũ Thị Thúy Ngân 13-03-1997 Hưng Đạo Lịch sử 6.50 Giải Nhì
29 SU040204 Nguyễn Thị Lan Hương 14-11-1997 Chu Văn An Lịch sử 6.00 Giải Ba
30 SU040229 Cao Thị Bích Thảo 30-10-1997 Phả Lại Lịch sử 6.00 Giải Ba
31 SU040216 Nguyễn Thị Mến 18-02-1997 Văn Đức Lịch sử 5.50 Giải Ba
32 SU040236 Trần Thị Huyền Trang 28-07-1997 Chu Văn An Lịch sử 5.50 Giải Ba
33 SU040210 Nguyễn Khánh Linh 19-08-1997 Phả Lại Lịch sử 5.00 Giải Khuyến khích
34 DI040352 Nguyễn Phương Trang 17-09-1997 Chu Văn An Địa lý 8.50 Giải Nhất
35 DI040347 Nguyễn Phương Thùy 01-08-1997 Sao Đỏ Địa lý 8.25 Giải Nhì
36 DI040335 Lục Thị Nguyệt 15-09-1997 Chu Văn An Địa lý 8.00 Giải Nhì
37 DI040358 Nguyễn Thị Vi 12-02-1997 Nguyễn Trãi Địa lý 8.00 Giải Nhì
38 DI040320 Nguyễn Thị Thanh Huyền 05-07-1997 Hoàng Tiến Địa lý 7.75 Giải Ba
39 DI040354 Nguyễn Thị Trang 18-05-1997 Hoàng Tiến Địa lý 7.75 Giải Ba
40 DI040313 Nguyễn Thảo Hiền 21-12-1997 Phả Lại Địa lý 7.25 Giải Khuyến khích
41 DI040315 Lê Thị Hoa 18-08-1997 Cổ Thành Địa lý 7.25 Giải Khuyến khích
42 DI040303 Vũ Thị Anh 02-11-1997 Phả Lại Địa lý 7.00 Giải Khuyến khích
Trang 7KỲ THI HỌC SINH GIỎI NĂM HỌC 2011-2012
Đơn vị: Phòng Giáo dục huyện Gia Lộc
KHỐI THCS
Môn thi
1 AN050930 Phùng Thanh Lam 05-12-1997 Lê Thanh Nghị Tiếng Anh 7.90 Giải Ba
2 AN050904 Trần Ngọc Anh 20-02-1997 Lê Thanh Nghị Tiếng Anh 7.00 Giải Ba
3 AN050905 Trần Thị Ngọc Anh 13-08-1997 Lê Thanh Nghị Tiếng Anh 7.00 Giải Ba
4 AN050908 Nguyễn Thanh Bình 18-03-1997 Thị Trấn Tiếng Anh 6.90 Giải Ba
5 AN050917 Đoàn Thị Hoa Hiền 07-09-1997 Lê Thanh Nghị Tiếng Anh 6.70 Giải Khuyến khích
6 AN050932 Nguyễn Thị Mỹ Linh 24-05-1997 Lê Thanh Nghị Tiếng Anh 6.60 Giải Khuyến khích
7 AN050960 Phạm Thị Cẩm Vân 10-12-1997 Lê Thanh Nghị Tiếng Anh 6.40 Giải Khuyến khích
8 AN050926 Bùi Thu Hương 21-12-1997 Lê Thanh Nghị Tiếng Anh 6.30 Giải Khuyến khích
9 AN050903 Bùi Thị Ngọc Anh 27-09-1997 Lê Thanh Nghị Tiếng Anh 6.00 Giải Khuyến khích
10 TO050505 Hoàng Thị Chi Linh 14-08-1997 Lê Thanh Nghị Toán 8.00 Giải Nhất
11 TO050500 Nguyễn Thị Hiếu 04-03-1997 Lê Thanh Nghị Toán 6.25 Giải Ba
12 TO050482 Phạm Thu An 12-11-1997 Quang Minh Toán 6.00 Giải Ba
13 TO050499 Trần Văn Hiệp 10-01-1997 Lê Thanh Nghị Toán 5.75 Giải Khuyến khích
14 TO050514 Nguyễn Quốc Phong 04-01-1997 Lê Thanh Nghị Toán 5.75 Giải Khuyến khích
15 TO050529 Nguyễn Thị Ngọc Thụy 30-03-1997 Lê Thanh Nghị Toán 5.50 Giải Khuyến khích
16 TO050486 Phạm Thị Hòa Chi 22-08-1997 Lê Thanh Nghị Toán 5.00 Giải Khuyến khích
17 LY050628 Đỗ Phương Nam 06-04-1997 Thị Trấn Vật lý 8.00 Giải Ba
18 LY050648 Đào Ngọc Thắng 27-10-1997 Lê Thanh Nghị Vật lý 7.50 Giải Khuyến khích
19 LY050608 Nguyễn Thị Bông 17-02-1997 Lê Thanh Nghị Vật lý 7.25 Giải Khuyến khích
20 LY050612 Phạm Đức Dũng 17-07-1997 Lê Thanh Nghị Vật lý 7.25 Giải Khuyến khích
21 LY050646 Phạm Duy Thắng 24-02-1997 Lê Thanh Nghị Vật lý 7.25 Giải Khuyến khích
22 LY050657 Hồ Minh Tùng 24-07-1997 Lê Thanh Nghị Vật lý 6.75 Giải Khuyến khích
23 HO050722 Nguyễn Đức Anh 16-12-1997 Thị Trấn Hoá học 7.00 Giải Ba
24 HO050723 Nguyễn Hoàng Anh 01-01-1997 Lê Thanh Nghị Hoá học 6.75 Giải Ba
25 HO050752 Lê Thị Ngọc Lan 31-05-1997 Lê Thanh Nghị Hoá học 6.50 Giải Khuyến khích
26 HO050773 Hoàng Văn Thái 11-12-1997 Lê Thanh Nghị Hoá học 5.75 Giải Khuyến khích
27 HO050762 Nguyễn Thị Nga 30-03-1997 Gia Khánh Hoá học 5.25 Giải Khuyến khích
28 HO050775 Nguyễn Gia Tiến 19-01-1997 Lê Thanh Nghị Hoá học 5.25 Giải Khuyến khích
29 SI050874 Đoàn Thị Phương Ngân 30-09-1997 Lê Thanh Nghị Sinh học 8.00 Giải Nhì
30 SI050856 Trần Thị Thúy Hằng 23-09-1997 Lê Thanh Nghị Sinh học 7.50 Giải Ba
31 SI050869 Nguyễn Khánh Linh 30-05-1997 Lê Thanh Nghị Sinh học 7.50 Giải Ba
32 SI050851 Nguyễn Hữu Đạt 14-10-1997 Lê Thanh Nghị Sinh học 7.00 Giải Ba
33 SI050887 Vũ Đức Quang 11-12-1997 Lê Thanh Nghị Sinh học 6.50 Giải Khuyến khích
34 SI050882 Trần Hải Phúc 08-02-1997 Lê Thanh Nghị Sinh học 6.25 Giải Khuyến khích
35 SI050893 Nguyễn Thị Kiều Trang 28-06-1997 Lê Thanh Nghị Sinh học 6.25 Giải Khuyến khích
36 SI050881 Nguyễn Thị Nhung 09-11-1997 Lê Thanh Nghị Sinh học 6.00 Giải Khuyến khích
37 VA050571 Phạm Thị Ngọc Liên 16-07-1997 Quang Minh Ngữ văn 7.00 Giải Nhì
38 VA050570 Dương Thị Làn 01-03-1997 Lê Thanh Nghị Ngữ văn 6.25 Giải Ba
39 VA050547 Bùi Thị Vân Anh 04-01-1997 Lê Thanh Nghị Ngữ văn 6.00 Giải Khuyến khích
40 VA050567 Bùi Thu Huyền 18-03-1997 Lê Thanh Nghị Ngữ văn 6.00 Giải Khuyến khích
41 VA050594 Nguyễn Thị Xuân Tiên 09-05-1997 Gia Khánh Ngữ văn 5.50 Giải Khuyến khích
42 VA050595 Nguyễn Thị Huyền Trang 01-10-1997 Quang Minh Ngữ văn 5.50 Giải Khuyến khích
43 SU050698 Trần Thị Nhung 10-04-1997 Lê Thanh Nghị Lịch sử 5.50 Giải Ba
44 DI050790 Tăng Thị Chang 11-10-1997 Gia Xuyên Địa lý 7.75 Giải Ba
Trang 8KỲ THI HỌC SINH GIỎI NĂM HỌC 2011-2012
Đơn vị: Phòng Giáo dục huyện Gia Lộc
KHỐI THCS
Môn thi
45 DI050813 Phạm Thị Thùy Linh 24-03-1997 Lê Thanh Nghị Địa lý 7.50 Giải Ba
46 DI050829 Nguyễn Thị Phượng 03-08-1997 Lê Thanh Nghị Địa lý 7.50 Giải Ba
47 DI050814 Đồng Thị Loan 13-08-1997 Lê Thanh Nghị Địa lý 6.75 Giải Khuyến khích
48 DI050795 Trần Hồng Hà 28-04-1997 Lê Thanh Nghị Địa lý 6.50 Giải Khuyến khích
49 DI050800 Trần Thị Hiền 14-08-1997 Lê Thanh Nghị Địa lý 6.50 Giải Khuyến khích
Trang 9KỲ THI HỌC SINH GIỎI NĂM HỌC 2011-2012
Đơn vị: Phòng Giáo dục huyện Kinh Môn
KHỐI THCS
Môn thi
1 AN060950 Hà Thạch Thảo 01-08-1997 Phạm Sư Mạnh Tiếng Anh 7.00 Giải Ba
2 AN060915 Trần Thị Ngọc Hà 25-12-1997 Phạm Sư Mạnh Tiếng Anh 6.90 Giải Ba
3 AN060922 Trần Thị Minh Huệ 24-10-1997 Phúc Thành Tiếng Anh 6.50 Giải Khuyến khích
4 TO060488 Nguyễn Thế Chính 17-12-1997 Phạm Sư Mạnh Toán 5.75 Giải Khuyến khích
5 TO060520 Tô Xuân Tân 20-09-1997 Phạm Sư Mạnh Toán 5.75 Giải Khuyến khích
6 TO060508 Tống Thị Mơ 29-01-1997 Hiệp Hoà Toán 5.25 Giải Khuyến khích
7 TO060539 Cao Thanh Tùng 10-12-1997 Minh Tân Toán 5.25 Giải Khuyến khích
8 TO060484 Phạm Tuấn Anh 31-07-1997 Phạm Sư Mạnh Toán 5.00 Giải Khuyến khích
9 LY060635 Nguyễn Văn Phúc 05-05-1997 Thái Thịnh Vật lý 9.50 Giải Nhì
10 LY060638 Ngô Đăng Quang 06-10-1997 Quang Trung Vật lý 8.75 Giải Ba
11 LY060642 Đinh Dương Sơn 18-01-1997 Phú Thứ Vật lý 8.75 Giải Ba
12 LY060611 Đặng Trang Dung 18-12-1997 Phú Thứ Vật lý 7.50 Giải Khuyến khích
13 LY060626 Trương Thị Linh 13-01-1997 Phú Thứ Vật lý 7.00 Giải Khuyến khích
14 LY060645 Cao Minh Thao 30-11-1997 Tử Lạc Vật lý 7.00 Giải Khuyến khích
15 HO060731 Nguyễn Văn Công 01-11-1997 Thượng Quận Hoá học 7.00 Giải Ba
16 HO060755 Bùi Sỹ Long 18-09-1997 Quang Trung Hoá học 7.00 Giải Ba
17 HO060760 Nguyễn Thị Quỳnh Nga 24-04-1997 Phạm Sư Mạnh Hoá học 6.50 Giải Khuyến khích
18 HO060774 Phạm Thị Bích Thuỷ 05-01-1997 Duy Tân Hoá học 6.50 Giải Khuyến khích
19 HO060728 Vũ Văn Chinh 10-07-1997 Lê Ninh Hoá học 6.00 Giải Khuyến khích
20 HO060730 Dương Chí Công 04-10-1997 Thất Hùng Hoá học 6.00 Giải Khuyến khích
21 HO060727 Bùi Yến Chi 20-09-1997 Quang Trung Hoá học 5.50 Giải Khuyến khích
22 SI060884 Phạm Thị Phương 29-05-1997 Thượng Quận Sinh học 8.25 Giải Nhì
23 SI060898 Nguyễn Thị Tuyền 23-11-1997 Lê Ninh Sinh học 6.75 Giải Khuyến khích
24 SI060843 Nguyễn Hoàng Anh 20-10-1997 Phạm Sư Mạnh Sinh học 6.50 Giải Khuyến khích
25 SI060847 Đinh Quang Chiến 12-05-1997 Hiến Thành Sinh học 6.50 Giải Khuyến khích
26 SI060860 Nguyễn Thị Ngọc Hoa 03-04-1997 Lê Ninh Sinh học 6.25 Giải Khuyến khích
27 SI060866 Nguyễn Thị Huế 03-07-1997 Thất Hùng Sinh học 6.25 Giải Khuyến khích
28 VA060579 Lê Thị Mỹ 02-08-1997 Thái Sơn Ngữ văn 7.25 Giải Nhì
29 VA060549 Nguyễn Thị Châm 19-01-1997 Thượng Quận Ngữ văn 6.75 Giải Nhì
30 VA060557 Trịnh Thị Hào 11-06-1997 Phạm Sư Mạnh Ngữ văn 5.75 Giải Khuyến khích
31 VA060564 Mạc Thị Huệ 02-06-1997 Phạm Sư Mạnh Ngữ văn 5.50 Giải Khuyến khích
32 VA060580 Nguyễn Thị Ngát 06-10-1997 Lạc Long Ngữ văn 5.50 Giải Khuyến khích
33 SU060713 Phạm Thị Thuyên 27-09-1997 Phạm Sư Mạnh Lịch sử 6.75 Giải Nhì
34 SU060710 Nguyễn Thị Thuỳ 10-06-1997 Thái Thịnh Lịch sử 6.00 Giải Ba
35 SU060707 Nguyễn Thị Thảo 12-10-1997 Thượng Quận Lịch sử 5.75 Giải Ba
36 SU060690 Trần Thị Bảo Ly 25-11-1997 Hiệp Sơn Lịch sử 5.50 Giải Ba
37 SU060695 Vũ Thị Nguyệt 05-12-1997 Thái Thịnh Lịch sử 5.50 Giải Ba
38 SU060697 Đồng Thị Nhung 12-05-1997 Thất Hùng Lịch sử 5.25 Giải Khuyến khích
39 DI060796 Lê Thị Hà 28-05-1997 Lê Ninh Địa lý 6.75 Giải Khuyến khích
40 DI060810 Hoàng Thị Lan 02-09-1997 Hiệp Hoà Địa lý 6.75 Giải Khuyến khích
41 DI060818 Đinh Thị Minh Lý 30-07-1997 Hiến Thành Địa lý 6.50 Giải Khuyến khích
42 DI060823 Nguyễn Thị Ngọc 07-05-1997 Minh Hoà Địa lý 6.50 Giải Khuyến khích
43 DI060835 Đinh Thị Trang 17-07-1997 Hiến Thành Địa lý 6.50 Giải Khuyến khích
Trang 10KỲ THI HỌC SINH GIỎI NĂM HỌC 2011-2012
Đơn vị: Phòng Giáo dục huyện Kim Thành
KHỐI THCS
Môn thi
1 AN070961 Nguyễn Thị Hoàng Yến 12-12-1997 Phú Thái Tiếng Anh 8.80 Giải Nhì
2 AN070939 Lục Thị Trà My 27-02-1997 Phú Thái Tiếng Anh 8.70 Giải Nhì
3 AN070918 Nguyễn Diệu Hoa 16-03-1997 Phú Thái Tiếng Anh 8.40 Giải Nhì
4 AN070923 Đặng Thị Ngọc Huyền 26-08-1997 Cổ Dũng Tiếng Anh 7.00 Giải Ba
5 AN070933 Phạm Thị Phương Linh 23-11-1997 Phú Thái Tiếng Anh 7.00 Giải Ba
6 AN070940 Đỗ Thị Ngọc Ngà 31-07-1997 Phú Thái Tiếng Anh 6.50 Giải Khuyến khích
7 AN070912 Đồng Thị Đông 11-05-1997 Kim Đính Tiếng Anh 6.40 Giải Khuyến khích
8 AN070931 Nguyễn Thị Lê 17-08-1997 Cổ Dũng Tiếng Anh 6.20 Giải Khuyến khích
9 AN070958 Nguyễn Ngọc Trâm 12-04-1997 Phú Thái Tiếng Anh 5.90 Giải Khuyến khích
10 TO070513 Nguyễn Thị Kim Oanh 15-02-1997 Phú Thái Toán 7.00 Giải Nhì
11 TO070533 Chử Thị Minh Trang 03-04-1997 Phú Thái Toán 6.50 Giải Ba
12 TO070492 Phạm Thuỷ Diệu 02-03-1997 Phú Thái Toán 5.75 Giải Khuyến khích
13 TO070515 Đồng Văn Phong 01-03-1997 Phú Thái Toán 5.50 Giải Khuyến khích
14 TO070537 Nho Minh Tú 11-12-1997 Phú Thái Toán 5.25 Giải Khuyến khích
15 TO070534 Vũ Quỳnh Trang 12-01-1997 Phú Thái Toán 5.00 Giải Khuyến khích
16 TO070536 Trần Thành Trung 14-07-1997 Phú Thái Toán 5.00 Giải Khuyến khích
17 LY070617 Đỗ Văn Hào 04-01-1997 Phú Thái Vật lý 7.50 Giải Khuyến khích
18 LY070616 Nguyễn Quý Hạnh 25-03-1997 Cổ Dũng Vật lý 7.00 Giải Khuyến khích
19 LY070636 Nguyễn Thị Mai Phương 11-05-1997 Tuấn Hưng Vật lý 7.00 Giải Khuyến khích
20 LY070661 Đỗ Xuân Vững 07-03-1997 Phú Thái Vật lý 7.00 Giải Khuyến khích
21 HO070756 Nguyễn Trần Việt Long 26-08-1997 Phú Thái Hoá học 8.75 Giải Nhì
22 HO070729 Trần Văn Chung 05-08-1997 Tuấn Hưng Hoá học 7.75 Giải Ba
23 HO070758 Nguyễn Quang Minh 20-11-1997 Phú Thái Hoá học 7.25 Giải Ba
24 HO070724 Vũ Lan Anh 27-10-1997 Phú Thái Hoá học 5.75 Giải Khuyến khích
25 SI070873 Đoàn Thanh Nga 15-08-1997 Phú Thái Sinh học 9.75 Giải Nhất
26 SI070862 Nguyễn Mai Hoà 21-03-1997 Đồng Gia Sinh học 9.00 Giải Nhì
27 SI070885 Đặng Thị Phượng 08-10-1997 Phú Thái Sinh học 8.75 Giải Nhì
28 SI070899 Hoàng Thanh Tuyết 06-01-1997 Phú Thái Sinh học 8.75 Giải Nhì
29 SI070868 Đinh Thị Thanh Lan 24-07-1997 Kim Anh Sinh học 8.50 Giải Nhì
30 SI070846 Đặng Thị Ngọc Ánh 07-11-1997 Phú Thái Sinh học 8.00 Giải Nhì
31 SI070896 Nguyễn Thị Thanh Tú 01-03-1997 Phú Thái Sinh học 8.00 Giải Nhì
32 SI070844 Đồng Thị Lan Anh 24-10-1997 Liên Hoà Sinh học 7.75 Giải Nhì
33 SI070858 Phan Thị Thuý Hiền 08-09-1997 Phú Thái Sinh học 7.50 Giải Ba
34 SI070876 Nguyễn Đình Ngọc 18-10-1997 Phú Thái Sinh học 6.50 Giải Khuyến khích
35 VA070569 Đỗ Ngọc Lan 01-12-1997 Phú Thái Ngữ văn 7.50 Giải Nhì
36 VA070600 Hoàng Thị Hải Yến 29-04-1997 Phú Thái Ngữ văn 7.00 Giải Nhì
37 VA070548 Trần Ngọc Ánh 27-06-1997 Phú Thái Ngữ văn 6.50 Giải Ba
38 VA070590 Nguyễn Thị Minh Thu 21-08-1997 Phú Thái Ngữ văn 6.50 Giải Ba
39 VA070578 Bùi Thị Nhật Minh 16-01-1997 Phú Thái Ngữ văn 6.00 Giải Khuyến khích
40 VA070592 Ngô Phương Thanh Thuỷ 20-09-1997 Phú Thái Ngữ văn 6.00 Giải Khuyến khích
41 SU070706 Đồng Thị Phương Thảo 09-11-1997 Kim Đính Lịch sử 5.00 Giải Khuyến khích
42 DI070792 Nguyễn Thị Kim Dung 07-01-1997 Việt Hưng Địa lý 7.50 Giải Ba
43 DI070817 Đồng Thị Ly 21-07-1997 Đồng Gia Địa lý 7.50 Giải Ba
44 DI070841 Nguyễn Thị Hải Yến 15-02-1997 Lai Vu Địa lý 7.25 Giải Khuyến khích