1. Trang chủ
  2. » Trung học cơ sở - phổ thông

Giáo án vật lý 12 - Ban cơ bản

20 6 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 20
Dung lượng 489,21 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Viết được phương trình truyền sóng Nêu được các đặc trưng của sóng là biên độ, chu kỳ hay tần số, bước sóng và năng lượng sóng II.. PHƯƠNG PHÁP, phương tiện 1.[r]

Trang 1

Phân "#   trình &" 12 ' 

'()* I DAO /0 '*

 1, 2: Dao   hòa  3: Bài 

 6: Bài   7, 8: Dao   &'( Dao  )* +,

 9: . / hai dao   hòa  10 Bài 

'()* II SÓNG '* VÀ SÓNG ÂM

 13: Sóng " và 41 => sóng "  14: Giao thoa

 17 AB =) < lí 9 âm  18 AB =) sinh lí 9 âm

'()* III DÒNG /+8 XOAY '(+;<

 21 AF )" < dòng 6 xoay   22, 23 Các 7F 6 xoay 

 28 => 3 6 O( Máy + áp  29 Bài 

 30 Máy phát 6 xoay   31 A " không Q + ba pha

 32 Bài 

 35 2E7 tra R PS I

'()* IV DAO /0 VÀ SÓNG /+8 =

 38 Sóng 6 @  39 Nguyên  thông tin liên F

 40 Bài 

'()* V SÓNG ÁNH SÁNG

 41 Tán 4 ánh sáng  42 Giao thoa ánh sáng

 43 Bài 

 46 Tia X

 47 Bài 

 50 2E7 tra

'()* VI ?)@ A ÁNH SÁNG

 51 [6 )/ quang 6( > )/ X ánh sáng

 54 [6 )/ quang – phát quang  55 G] nguyên X Bo

'()* VII (B NHÂN NGUYÊN A

 59, 60 VO )/ liên P

 66 `3 , 6 F

'()* VIII = VI MÔ /E 3F MÔ

 67 Các F 4" L

 70 2E7 tra R PS 2

Trang 2

'()* I DAO /0 '* (G'

I 6M' /N'( YấU 'O<:

Nờu

- A8 c 9 dao   hũa

- Li  biờn  ' 4J chu PS pha, pha ban '(

- `)" trỡnh & và 3 thớch )/ cỏc F )/ trong )" trỡnh

- Cụng , liờn 6 ' 4J gúc, chu PS ' 4J(

- Cụng , < J và gia J 9 &

II ()* PHÁP, phương tiện

1 Phương pháp: diễn

2 Phương tiên: - Giỏo ỏn,

III +E TRèNH +E -B:

1

2   

GV: >E  " R 9 cỏc < trong 1  cú  &F( Dao  và súng là f

&F E  =L B +6 và cú  , &N B +6( Dao  là gỡ? Súng là gỡ? Va

>E  này cú B tớnh ra sao và cú gỡ khỏc f >E  mà ta h +g

1 Dao IJ 

a) Khỏi 

Là >E  cú Z F trong khụng gian

)/ B  B F quanh 7 vi trớ cõn +i(

b) Dao  !" hoàn

Là dao  mà =F thỏi >E 9 < )/

nhau

Chu kỡ T là

=F thỏi dao  B F ) a(

' 4J f là 4J dao  toàn ' mà < dao

 1 6 trong 7 " <8 U gian

f =

T

1

2   trỡnh S dao IJ IK hũa

a) Vớ &'

Xột L E7 M >E  trũn  trờn

)U trũn tõm O bỏn kớnh

GV: Cho cỏc vớ &N < dao  trong U 4J

HS: Cho cỏc vớ &N

GV: Dao  là >E  cú Z F trong

khụng gian )/ B  B F quanh 7 vi trớ cõn +i(

GV: Dao  ' hoàn là dao  mà =F thỏi >E 9 < )/ B F ) a sau f

GV: Chu kỡ T là

E =F thỏi dao  B F ) a(

GV: ' 4J f là 4J dao  toàn ' mà < dao

 1 6 trong 7 " <8 U gian

GV: Cho + quan 6 f chu kỡ và ' 4Jg

HS: f =

T

1

GV: dn hỡnh, mụ 3 >E  trũn  trờn hỡnh <n

Trang 3

R C làm 7 E7 J trên )U tròn

F t = 0 <8 trí L E7 là Mo xác 8 +o góc

?

o

M OC

F t <8 trí L E7 là M xác 8 +o góc

?

MOC

Hình  9 L E7 M J xx’có R

 x = OP

dZ OP = OM.cos(t + ) = Acos(t + )

x = Acos(t + ) (1)

(1) có &F J )" trình 9 &(

- d> 7 & có E coi là hình  9

7 >E  tròn  J 7 )U

b)

Dao   hòa là dao  )/ mô 3

+i 7 8  &F sin hay cosin

c)

x = Acos(t + )

3 Chu

IK hòa

a) Chu 01 và " 23

- Chu

7 dao  toàn '(

- ' 4J f: là 4J dao  toàn ' 1 6

trong 1 giây

b) 4" 23 góc

2 f

T

2

f

1

T

4

a)

v = x’ = - Asin(t + )

b) Gia

a = v’ = - 2Acos(t + )

5

- AQ 8 là 7 )U hình sin

GV: 1 6 phép  >E  tròn  J xx’

GV: Tìm môí quan 6 9  x <Z OM

HS: OP = OM.cos(t + ) = Acos(t + )

x = Acos(t + )

GV:  xét &F 9 )" trình R  hình

(

HS: (1) có &F J )" trình 9 dao 

 hòa

GV: d> 7 dao   hòa có E coi là hình  9 7 >E  tròn  J

GV: Dao   hòa là gì?

HS: Dao   hòa là dao  )/ mô 3 +i 7 8  &F sin hay cosin

x = Acos(t + )

GV: 3 thích các F )/ ?

GV: Yêu ' hs nêu khái 67 chu PS ' 4Jg

GV: [)Z &] R sinh tìm chu kì, ' 4J ' 4J góc

GV: Yêu

tìm +E , < J gia Jg

GV: Yêu ' hs <n Q 8 li  < J gia Jg

GV: 1 vào các Q 8 hãy  xét hình &F

Q 8 ?

3

4 Bài 6=  nhà

Trang 4

Bài 7: A = 6cm R 5 ỏn C

Bài 9: x = - 5cos(4t) = 5cos(4t + ) cm  A = 5cm;  =  R 5 ỏn D

Bài 10: cm  A = 2cm;  = ; pha dao  =

 

6 t 5 cos

2

x

6

6 t

5  Bài 11: Ta cú: T2.0,250,5s  f = 2Hz; A = 18cm

Bài 1.4: x = 5cost (cm)  vmax = A = 5 (cm/s)

Bài 1.6: x = 0,05cos10t (cm)

a) A = 5cm; T = 0,2s; f = 5Hz

b) vmax = A = 50 (cm/s); amax = 2A = 50 (m/s2)

c) t = 0,075s  x = - 0,035m

Bài 1.7: A = 24cm; T = 4s; t = 0  x = - A

a) `)" trỡnh: x = 24cos(t) cm

2 b) t = 0,5s  x = - 17cm; 2 2 = 27cm/s; a = - 2x = 42cm/s2

x A

c) Khi x = - 12cm  t = 0,67s; v = 33cm/s

Tiết 3: Bài tập

I 6M' /N'( YấU 'O<:

1

 hũa và < )" trỡnh dao (

2

3

xỏc, làm <6 cú khoa R(

II ()* PHÁP, phương tiện

1 Phương pháp: diễn

2 Phương tiên: Giỏo ỏn, 6 J bài 

III +E TRèNH +E -B:

1

2

- A8 c pha và pha ban ' 9 dao   hũa

- ' 4J gúc là gỡ, quan 6 f ' 4J gúc và ' 4J(

- Dao  1 do là gỡ? Vỡ sao cụng , T 2 l

g

 z x <Z cỏc dao  {

I Lý

II Bài

1 Bài

a So sỏnh )" trỡnh h cho <Z

xA sin( t   ta cú:)

A5 cm

2 rad / s

  

2

1

T 

Bài 1 :Cho cỏc dao   hũa :

x 10 sin(10 t )

4

a Xỏc 8 A, , , T,f. 

b Xỏc 8 li  dao  khi t=2s

c Xỏc 8 < J 1 F 9 <

GV: Hóy xỏc 8,T!

HS:

A5 cm

Trang 5

b Tìm li

Thay t = 2s vào

x 10 sin(20 ) 10 sin 5 2cm

vA cos( t  )

d J 1 F khi

max

cos( t ) 1

20 10 200 cm / s

 

 

Bài 2:

a

R J R  O F <8 trí cân +i(

`)" trình dao   hòa 9 < có

)

A8 cm

2

= rad / s

T

Thay

t 0

x 8cm

 

vào 6

x A sin( t )

v A cos( t )

8 8sin

  

d> x 8sin( t )(cm,s)

2

Bài 3:

a

R J R  O F <8 trí cân +i(

`)" trình dao   hòa 9 < có

)

A5 cm

= =20 rad / s

 

Thay

t 0

v 0

  

vào 6

2 rad / s

  

2

1

T 

GV: Hãy xác 8 li 

HS: Thay t = 2s vào

x 10 sin(20 ) 10 sin 5 2cm

GV: Hãy tính < J 1 F|

HS: d J 1 F khi

max

cos( t ) 1

20 10 200 cm / s

 

 

Bài 2: G < dao   hòa <Z chu kì là 2s biên

 dao  là 8cm d )" trình dao  9

<( R J U gian lúc < o biên &)"(

GV: Hãy < )" trình dao |

HS: Làm <6 theo nhóm

HS: Các nhóm cho + P W3(

HS: V xét

GV: 2 

Bài 3: G con  lò xo treo t , Q7 lò xo có

 , k=40N/m và < có PJ )/ 100g Kéo <

5 cmvà 3 }( { qua ma sát

a d )" trình dao  9 <( R J R

 F <8 trí cân +i  &)" )Z J J

U gian lúc 3 < (IL> 2=10

b Tính 1  Q 1 F 1 E

IL>k07v42

GV: Hãy < )" trình dao |

HS: Làm <6 cá nhân < )" trình

Trang 6

x A sin( t )

v A cos( t )

5 5sin

   

d> x 5sin(20t )(cm,s)

2

b

A gión ban ' 9 lũ xo:

0

mg 0,1.10

40 0, 05 0, 025 1,2N

Vỡ   l0 x Fủh min 0

HS: V xột P W3(

GV: 2 (

GV: Hóy tớnh 1  Q 1 F(

HS: Làm <6 theo nhúm bỏo cỏo P W3(

HS: V xột

GV: Hóy tớnh 1  Q 1 E(

HS: Làm <6 cỏ nhõn

GV: V xột P (

3

I 6M' /N'( YấU 'O<:

- Cụng , 9 1 kộo < tỏc &N vào < &

- Cụng , tớnh chu PS 9 con  lũ xo

- Cụng , tớnh  O  O và " O 9 con  lũ xo

?3 thớch )/ F sao dao  9 con  lũ xo là &(

Nờu )/  xột 8 tớnh < 41 + thiờn  O và  O khi con  dao (

II ()* PHÁP, phương tiện

1 Phương pháp: diễn

2 Phương tiên: G con  lũ xo dao  ngang và 7 con  lũ xo dao  &R(

III +E TRèNH +E -B:

1

2    Con  lũ xo dao  )  nào ?

1 Con a lũ xo

- { qua PJ )/ lũ xo

GV: Trỡnh bày

GV: Khi kộo < 6 P{ vtcb < dao  ntn? HS: d >E  =o F vtcb, sau 7 vài dao

 < &@ F(

GV: Nguyờn nhõn làm dao  &@ F gỡ ? HS: Do ma sỏt

GV: Nờu cỏc

Trang 7

- { qua 1 ma sát

- Trong Z F  Q 9 lò xo

2 d sát dao IJ S con a lò xo K

- Xét con

Fhl Fdh  ma = - kx

 x

m

k

a  x = Acos(t + )

d> < & xung quanh vtcb

- Công , : ;

m

k

k

m 2

T 

3

j

a) A O : 2

2

1

b)  O : 2

2

1

d

2

1 kx 2

1 W W

A m 2

1 kA 2

1

KL : " O 9 con  z 6 <Z bình )"

biên  dao (

7R ma sát

GV: Khi +{ qua các  P6 trên, con  lò xo dao  ntn?

GV: Hãy < )" trình 9 8  II V" cho con  F <8 trí cân +i và <8 trí có li  x! HS: P N  0

P   N Fdh ma

GV: 1 6 + . :

@ (1) và(2) suy ra:

Fdhma

dZ a = x// (t)  - kx = mx//

 x// + k

mx = 0.

AB 2= k

m  x//+ 2x = 0 (3)

x = Acos(  t )

Vì hàm sin là hàm  hòa nên dao  9 con

 lò xo là dao   hòa

GV: d công , tính các &F O )/ ?

HS : d mv2 ;

2

1

2

1

2 2

d

2

1 kx 2

1 W W

GV : trong quá trình dao   O và 

O luôn thay .( d> " O có thay . không ?

HS :

GV :

tính < J N  vào biên  và li  ?

HS : WWt Wd v2 2A2x2

4 Bài 6=  nhà

k

m 2

T 

2

1 kx 2

1

m

k

Trang 8

I 6M' /N'( YấU 'O<:

Nờu

-

-  &N 9 con  " trong <6 xỏc 8 gia J =" 1 do

- Cụng , tớnh chu PS 9 con  lũ xo

- Cụng , tớnh  O  O và " O 9 con  "(

II ()* PHÁP, phương tiện

1 Phương pháp: diễn

2 Phương tiên: G con  " dao (

III +E TRèNH +E -B:

1

2    Con  Q Q dao  )  nào ?

1 Con a I

- :/ dõy khụng + &F +{ qua PJ )/

- { qua 7R ma sỏt

- Gúc   100

2

IJ g h

Fhl = - Psin

agx2x

d>dao  9 con  " là &(

s = Socos(  t )

GV: Nờu

Là 7 6 J Q7 7 < { PJ )/ m treo +i 4/ dõy  dài l khụng dón, PJ

)/ khụng 5 PE vào 7 E7 J 8 O

GV : F sao con  " trong 1  F khụng dao  duy trỡ ) con  Q Q ?

HS : do ma sỏt

GV: Kộo m 6 P{ <8 trớ cõn +i 7 gúc

<10o =Q 3 }

GV: Tỡm qui  >E  9 con  "|

- R 6 =N R 

- Phõn tớch cỏc 1 tỏc &N vào < ?

HS: P T  ma

GV: Suy ra P nP t  T ma mà Pn

cõn +i

<Z T

 P tma <Z

"( )

t

s

l

  

 s”(t) +g s

l =0

AB 2  g

l suy ra s” +

2

s

= 0 (2) (2) là

s = Socos(  t )

Trang 9

- Chu

g 2

3

j

a) A O : 2

2

1

b)  O : Wt mghM mg1cos

c) " O :

d

2

1 cos 1 mg W W

 Wmg1cos0

4

g 2

2

T

2

 

GV: Nêu P  tính L >E  9 con

 "

HS: d>dao  9 con  " là dao 

 hòa Chu kì dao  9 con  "

T 2 l

g

GV: d công , tính các &F O )/ ?

2

1

W  Wt mghM mg1cos

d

2

1 cos 1 mg W W

GV : trong quá trình dao   O và 

O luôn thay .( d> " O có thay . không ?

HS :

GV : Chu PS dao  9 con  Q Q +i bao nhiêu ?

HS : T = 0,5

GV : Khi +  dài con  " ta có xác 8

)/ gia J 1 do không ?

g 2

2

T

2

 

3

4 Bài 6=  nhà

g 2

Bài 5 : Chu PS dao  không N  vào PJ )/ R 5 án D

2

1 cos

1

 v g(1cos0) R 5 án C

Bài 7 : Chu PS dao  là : = 2,83s

g 2

 106dao  toàn '

Tt  Bài 3.6 : d J 9 con  F <8 trí +L PS : v g(coscos0)

Bài 3.9 : - Chu PS dao  là : = 2,83s

g 2

- I1 O 9 4/ dây : Fmg3cos2cos0

Trang 10

Tiết 6: Bài tập

I 6M' /N'( YấU 'O<:

1

 hũa và < )" trỡnh dao (

2

3

xỏc, làm <6 cú khoa R(

II ()* PHÁP, phương tiện

1 Phương pháp: diễn

2 Phương tiên: Giỏo ỏn, 6 J bài 

III +E TRèNH +E -B:

1

2

- A8 c pha và pha ban ' 9 dao   hũa

- ' 4J gúc là gỡ, quan 6 f ' 4J gúc và ' 4J(

- Dao  1 do là gỡ? Vỡ sao cụng , T 2 l

g

 z x <Z cỏc dao  {

I Lý

II Bài

1 Bài

a So sỏnh )" trỡnh h cho <Z

xA sin( t   ta cú:)

A5 cm

2 rad / s

  

2

1

T 

b Tỡm li

Thay t = 2s vào

x 10 sin(20 ) 10 sin 5 2cm

vA cos( t  )

d J 1 F khi

max

cos( t ) 1

20 10 200 cm / s

 

 

Bài 2:

a

R J R  O F <8 trớ cõn +i(

`)" trỡnh dao   hũa 9 < cú

)

A8 cm

Bài 1 :Cho cỏc dao   hũa :

x 10 sin(10 t )

4

a Xỏc 8 A, , , T,f. 

b Xỏc 8 li  dao  khi t=2s

c Xỏc 8 < J 1 F 9 <

GV: Hóy xỏc 8,T!

HS:

A5 cm

2 rad / s

  

2

1

T 

GV: Hóy xỏc 8 li 

HS: Thay t = 2s vào

x 10 sin(20 ) 10 sin 5 2cm

GV: Hóy tớnh < J 1 F|

HS: d J 1 F khi

max

cos( t ) 1

20 10 200 cm / s

 

 

Bài 2: G < dao   hũa <Z chu kỡ là 2s biờn

 dao  là 8cm d )" trỡnh dao  9

<( R J U gian lỳc < o biờn &)"(

GV: Hóy < )" trỡnh dao |

HS: Làm <6 theo nhúm

Trang 11

= rad / s

T

Thay

t 0

x 8cm

 

vào 6

x A sin( t )

v A cos( t )

8 8sin

  

d> x 8sin( t )(cm,s)

2

Bài 3:

a

R J R  O F <8 trí cân +i(

`)" trình dao   hòa 9 < có

)

A5 cm

= =20 rad / s

 

Thay

t 0

v 0

  

vào 6

x A sin( t )

v A cos( t )

5 5sin

   

d> x 5sin(20t )(cm,s)

2

b

A giãn ban ' 9 lò xo:

0

mg 0,1.10

40 0, 05 0, 025 1,2N

Vì   l0 x Fñh min 0

HS: Các nhóm cho + P W3(

HS: V xét

GV: 2 

Bài 3: G con  lò xo treo t , Q7 lò xo có

 , k=40N/m và < có PJ )/ 100g Kéo <

5 cmvà 3 }( { qua ma sát

a d )" trình dao  9 <( R J R

 F <8 trí cân +i  &)" )Z J J

U gian lúc 3 < (IL> 2=10

b Tính 1  Q 1 F 1 E

IL>k07v42

GV: Hãy < )" trình dao |

HS: Làm <6 cá nhân < )" trình

HS: V xét P W3(

GV: 2 (

GV: Hãy tính 1  Q 1 F(

HS: Làm <6 theo nhóm báo cáo P W3(

HS: V xét

GV: Hãy tính 1  Q 1 E(

HS: Làm <6 cá nhân

GV: V xét P (

3

... thông tin liên F

 40 Bài 

''()* V SÓNG ÁNH SÁNG

 41 Tán 4 ánh sáng  42 Giao thoa ánh sáng

 43 Bài 

 46 Tia X

 47... +E TRèNH +E -B:

1

2

- A8 c pha pha ban '' 9 dao   hũa

- '' 4J gúc gỡ, quan 6 f '' 4J gúc '' 4J(

- Dao  1 gỡ?... data-page="8">

I 6M'' /N''( YấU ''O<:

Nờu

-

-  &N 9  " <6 xỏc 8 gia J =" 1

- Cụng , tớnh chu PS 9  lũ xo

- Cụng

Ngày đăng: 09/06/2021, 04:01

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w