GIỚI THIỆU CHUNG VỀ METFORMIN, CƠ CHẾ TÁC DỤNG VÀ TÁC DỤNG DƯỢC LÝ
Giới thiệu chung về metformin
Năm 1918, Galega officinalis, hay còn gọi là cà dây leo, được phát hiện ở châu Âu và được biết đến như một loại thảo dược truyền thống giàu Guanidine, có khả năng giảm hàm lượng đường trong máu Các dẫn xuất của Guanidine như metformin, buformin và phenformin đã được tổng hợp và sử dụng để điều trị đái tháo đường vào những năm 1920 và 1930, nhưng sau đó bị ngưng sản xuất do độc tính và sự sẵn có của insulin Về mặt hóa học, galegine, một dẫn xuất isoprenyl của guanidine, cùng với metformin (dimethylbiguanide) và phenformin (phenethylbiguanide), là những biguanide chứa hai phân tử guanidine với các thay thế bổ sung.
Metformin, một loại thuốc thuộc nhóm biguanide, được phát hiện vào những năm 1940 trong quá trình tìm kiếm các tác nhân chống sốt rét và đã được sử dụng để điều trị bệnh cúm nhờ khả năng giảm đường huyết Jean Sterne, một bác sĩ người Pháp, đã công bố báo cáo đầu tiên về việc sử dụng metformin vào năm 1957, nhưng thuốc này không được chú ý nhiều do hiệu quả yếu hơn so với các biguanide khác như phenformin và buformin, và đã bị ngừng sử dụng vào năm 1970 do nguy cơ nhiễm toan lactic Tuy nhiên, metformin đã chứng minh khả năng chống lại đề kháng insulin và kiểm soát tăng đường huyết ở người lớn mà không gây tăng cân hay hạ đường huyết, dẫn đến việc được chấp thuận tại châu Âu Sau các nghiên cứu sâu rộng, metformin đã được đưa vào Hoa Kỳ vào năm 1995, và lợi ích tim mạch lâu dài của nó đã được xác định.
Nghiên cứu Tiềm năng về Đái tháo đường tại Vương quốc Anh (UKPDS) năm 1998 đã cung cấp cơ sở lý luận mới cho việc sử dụng metformin như liệu pháp đầu tay trong kiểm soát tăng đường huyết ở bệnh nhân đái tháo đường type 2 Sau 60 năm có mặt trong điều trị đái tháo đường, metformin hiện là loại thuốc hạ đường huyết được kê đơn phổ biến nhất trên toàn cầu.
Cơ chế tác dụng của metformin
Hình 1.2: Cơ chế tác dụng của metformin
Cơ chế tác dụng của Metformin thật sự khác biệt với các loại thuốc có tác dụng hạ đường huyết khác
Metformin là một loại thuốc giúp giảm nồng độ glucose trong máu thông qua việc giảm sản xuất glucose ở gan, giảm hấp thu glucose ở ruột non và tăng cường ức chế insulin, từ đó cải thiện khả năng hấp thu và sử dụng glucose của các mô ngoại vi như cơ xương và mô mỡ.
Sau khi uống, metformin được hấp thu vào tế bào gan thông qua chất vận chuyển cation hữu cơ loại 1 (OCT1) và tích tụ trong tế bào do điện tích dương Thuốc này ức chế phức hợp I trong chuỗi vận chuyển điện tử của ty thể, làm giảm sản xuất ATP và tăng tỷ lệ ADP:ATP cùng AMP:ATP, kích hoạt protein kinase hoạt hóa AMP (AMPK) để điều hòa glucose và chuyển hóa AMPK cũng được kích hoạt qua cơ chế lysosome và ức chế enzym fructose-1,6-bisphosphatase, từ đó ức chế tân tạo đường và giảm sản xuất cyclic adenosine monophosphate (cAMP) AMPK phosphoryl hóa acetyl-CoA carboxylase, ức chế tổng hợp chất béo, giảm dự trữ lipid ở gan và tăng độ nhạy cảm với insulin Tại ruột non, metformin tăng cường chuyển hóa glucose yếm khí, giảm hấp thu glucose và tăng vận chuyển lactate đến gan Nghiên cứu gần đây cho thấy ruột non là vị trí hoạt động chính của metformin, có thể thúc đẩy chuyển hóa glucose thông qua việc tăng peptide giống glucagon type 1 (GLP-1) và tăng sử dụng glucose-6-phosphate.
Tác dụng dược lý
Insulin là hormone quan trọng trong việc điều chỉnh lượng glucose trong máu Bệnh đái tháo đường type 2 xảy ra khi cơ thể giảm nhạy cảm với insulin, dẫn đến lượng glucose trong máu tăng cao khi tuyến tụy không thể bù đắp Ở bệnh nhân mắc đái tháo đường type 2, insulin không hoạt động hiệu quả trên các mô và tế bào, gây ra tình trạng đề kháng insulin, và có thể dẫn đến tình trạng thiếu insulin.
Metformin giúp giảm sản xuất glucose tại gan, giảm hấp thu glucose ở ruột và tăng cường độ nhạy cảm với insulin, từ đó cải thiện khả năng hấp thu và sử dụng glucose ở ngoại vi Khác với các loại thuốc sulfonylurea, metformin không làm tăng insulin máu, mà duy trì mức tiết insulin ổn định.
1.3.2 Ảnh hưởng đến nồng độ glucose huyết tương lúc đói (FPG) và hemoglobin glycosyl hóa (HbA1c)
HbA1c là chỉ số quan trọng để theo dõi mức đường huyết ở bệnh nhân đái tháo đường, giúp kiểm soát tình trạng bệnh hiệu quả Bên cạnh đó, đường huyết lúc đói cũng đóng vai trò quan trọng trong việc quản lý đường huyết Các nghiên cứu lâm sàng đã chứng minh tính hiệu quả của những biện pháp này trong việc duy trì sức khỏe cho người bệnh.
Trong một nghiên cứu kéo dài 29 tuần trên những người mắc đái tháo đường type 2, việc sử dụng metformin đã giúp giảm mức đường huyết lúc đói trung bình 59 mg/dL so với ban đầu, trong khi nhóm dùng giả dược lại ghi nhận mức tăng trung bình 6,3 mg/dL Ngoài ra, hemoglobin glycosyl hóa (HbA1c) giảm khoảng 1,4% ở nhóm dùng metformin, trong khi nhóm chỉ dùng giả dược lại tăng 0,4%.
ỨNG DỤNG TRONG ĐIỀU TRỊ
Metformin trong điều trị đái tháo đường type 2
2.1.1 Dự phòng đái tháo đường (ĐTĐ) type 2 [6]
Khuyến cáo của Liên đoàn đái tháo đường quốc tế (IDF) 2017
Dự phòng bệnh tiểu đường type 2 ở những người tiền tiểu đường cần chú trọng vào việc thay đổi lối sống, với mục tiêu giảm 5% đến 7% trọng lượng cơ thể và tăng cường hoạt động thể lực.
Thuốc metformin và acarbose có thể được cân nhắc điều trị cho những người đã áp dụng phương pháp thay đổi lối sống nhưng không đạt mục tiêu
Khuyến cáo của Hiệp hội đái tháo đư ờng Hoa Kỳ (ADA 2012)
Theo kết quả từ các thử nghiệm lâm sàng và các nguy cơ đã biết về sự tiến triển từ tiền ĐTĐ sang ĐTĐ, ADA 2012 khuyến nghị rằng những người có rối loạn đường huyết lúc đói và/hoặc sau ăn (tiền ĐTĐ) cần được tư vấn để thực hiện thay đổi lối sống.
Theo khuyến cáo của ADA từ năm 2012, metformin nên là thuốc duy nhất được sử dụng để phòng ngừa bệnh ĐTĐ, dựa trên các nghiên cứu Tuy nhiên, nghiên cứu DPP cho thấy metformin hiệu quả hơn ở những người dưới 60 tuổi và những người có chỉ số BMI ≥ 35kg/m² Do đó, ADA nhấn mạnh rằng việc sử dụng metformin chỉ nên giới hạn cho một số đối tượng nhất định Những người có yếu tố nguy cơ cao mắc ĐTĐ, như tiền sử gia đình có người mắc ĐTĐ type 2, tăng triglycerid, giảm HDL-C và tăng huyết áp, cần được xem xét kê đơn thuốc này.
Một số thuốc không được hội đồng xem xét do giá cả, tác dụng không mong muốn và thiếu nghiên cứu đủ mạnh.
Có thể tóm tắt trong bảng 2.1 như sau:
Bảng 2.1 Phân tầng yếu tố nguy cơ và chiến lược kiểm soát tiền ĐTĐ [9]
Yếu tố nguy cơ và điều trị
Nguy cơ thấp Nguy cơ trung bình Nguy cơ cao
Thay đổi lối sống (liệu trình 16 tuần) ✓ ✓ ✓
Điều trị bằng metformin nên được xem xét cho bệnh nhân có nguy cơ thấp và trung bình mà không đạt được giảm cân sau 16 tuần thay đổi lối sống Các loại thuốc khác có thể gây ra một số tác dụng phụ và hiện tại chưa được phép sử dụng.
Khuyến cáo của hội đái tháo đường Singapore:
Khuyến cáo rằng việc áp dụng can thiệp thay đổi lối sống tích cực là cần thiết để đạt được hoặc duy trì chỉ số khối cơ thể (BMI) dưới 23 kg/m2 cho tất cả các trường hợp tiền đái tháo đường.
Xây dựng một chương trình can thiệp thay đổi lối sống phù hợp cho từng đối tượng là rất quan trọng, bao gồm việc thiết lập chế độ ăn uống lành mạnh và tăng cường hoạt động thể lực để cải thiện sức khỏe tổng thể.
Cân nhắc điều trị metformin cho bệnh nhân tiền ĐTĐ có chỉ số BMI ≥ 23 kg/m² nếu tình trạng glucose máu xấu đi mặc dù đã thực hiện can thiệp thay đổi lối sống, hoặc đối với những người không thể thực hành liệu pháp thay đổi lối sống vì lý do sức khỏe.
Metformin bắt đầu điều trị với liều 250 mg hai lần mỗi ngày, sau đó có thể tăng dần lên 850 mg hai lần mỗi ngày Nên sử dụng metformin cùng với thức ăn để giảm triệu chứng buồn nôn và tiêu chảy Trong trường hợp không dung nạp metformin, có thể xem xét sử dụng acarbose.
Các hiệp hội ĐTĐ khuyến cáo rằng để phòng ngừa ĐTĐ type 2, việc thay đổi lối sống là rất quan trọng Bên cạnh đó, điều trị bằng thuốc cũng được nhấn mạnh, trong đó Metformin được khuyến cáo là thuốc đầu tay cho những trường hợp tiền ĐTĐ có yếu tố nguy cơ cao, dựa trên nhiều bằng chứng từ các thử nghiệm lâm sàng uy tín.
2.1.2 Điều trị đái tháo đường (ĐTĐ) type 2 Đối tượng lý tưởng nhất để bắt đầu điều trị với Metformin là là bệnh nhân ĐTĐ type 2 béo phì, có chức năng thận bình thường (nồng độ creatinin huyết thanh < 133 àmol/L ở nam và 124 àmol/L ở nữ giới hoặc độ thanh thải creatinin >1,17 mL/giõy, không bị suy tim sung huyết có triệu chứng hoặc thiếu oxy hô hấp [5]
Hoạt động thể lực ít nhất 150 phút/tuần ✓ ✓ ✓
Khi chẩn đoán ĐTĐ type 2, bắt đầu điều trị bằng metformin, trừ khi có chống chỉ định, kết hợp với biện pháp không dùng thuốc Metformin có thể được sử dụng dưới dạng thuốc phóng thích nhanh hai lần mỗi ngày hoặc dạng phóng thích chậm một lần mỗi ngày vào bữa tối Nếu HbA1c cao hơn 1,5% đến 2% so với mục tiêu, cần khởi trị bằng phối hợp metformin với một loại thuốc khác.
Nếu metformin đơn độc không đủ để đạt mục tiêu kiểm soát đường huyết, có thể kết hợp với các thuốc điều trị đái tháo đường uống khác hoặc insulin để cải thiện hiệu quả điều trị.
Sự lựa chọn thuốc và phương pháp điều trị được nêu ngắn gọn trong hình 2.1
Sự kết hợp giữa Metformin và Pioglitazon giúp giảm kháng insulin, nhờ vào tác động ưu tiên của Pioglitazon trên tế bào mô mỡ Việc sử dụng kết hợp này làm tăng độ nhạy cảm của tế bào với insulin mà không gây nguy cơ hạ đường huyết.
Metformin kết hợp với các chất làm tăng tiết insulin như sulphonylure hoặc glinid giúp tăng cường bài tiết insulin từ tế bào beta của tụy Tuy nhiên, việc sử dụng Metformin có thể làm tăng hiệu quả hạ đường huyết của các thuốc này, đồng thời cũng đi kèm với nguy cơ hạ đường huyết.
Những chỉ định khác ngoài đái tháo đường (ĐTĐ) của Metformin
Trong những năm gần đây, metformin đã trở thành phương pháp điều trị phổ biến cho hội chứng buồng trứng đa nang, nguyên nhân hàng đầu gây vô sinh ở nữ giới, đặc biệt khi chưa có biện pháp thay thế hiệu quả Bệnh lý này thường gắn liền với tình trạng đề kháng insulin Nghiên cứu cho thấy sự kết hợp giữa metformin và clomiphen, một tác nhân kích thích rụng trứng, có thể làm tăng cơ hội mang thai cho phụ nữ mắc hội chứng này.
Gần đây, metformin, một loại thuốc được kê đơn phổ biến, đã được xác định là một chất chống ung thư tiềm năng Các nghiên cứu dịch tễ học, tiền lâm sàng và lâm sàng đã chỉ ra rằng metformin có thể được sử dụng như một phương pháp điều trị ung thư hiệu quả Khả năng làm giảm insulin lưu hành của metformin đặc biệt quan trọng trong việc điều trị các loại ung thư liên quan đến tăng insulin máu, như ung thư vú và ruột kết Ngoài ra, metformin còn có khả năng ức chế trực tiếp tế bào ung thư thông qua việc ức chế mục tiêu tổng hợp protein và tín hiệu rapamycin (mTOR) ở động vật có vú.
Metformin không chỉ có tác dụng điều trị đái tháo đường mà còn giúp giảm cân, đặc biệt ở những người béo phì Nghiên cứu của Seifarth C cho thấy liều 2500mg metformin có thể giảm trung bình 5,8 kg trong 6 tháng Những người có đề kháng insulin nặng có xu hướng giảm cân nhiều hơn Mặc dù một số bệnh nhân có cân nặng bình thường trước khi nghiên cứu, nhưng metformin có thể gây cảm giác chán ăn, dẫn đến giảm cân đáng kể.
DƯỢC ĐỘNG HỌC, TÁC DỤNG KHÔNG MONG MUỐN VÀ TƯƠNG TÁC THUỐC NGHIÊM TRỌNG CẦN LƯU Ý
Dược động học
- Metformin hấp thu chậm và không hoàn toàn ở đường tiêu hóa, chủ yếu ở ruột non
- Sinh khả dụng tuyệt đối của 500 mg metformin uống lúc đói xấp xỉ 50 - 60 %
- Sau khi uống, nồng độ tối đa trong huyết tương đạt được sau khoảng 2 giờ 30 phút Ở liều thông thường, trạng thái cân bằng đạt được trong vòng 24 đến 48 giờ
- Thức ăn làm giảm mức độ hấp thu và làm chậm sự hấp thu metformin
- Không có sự tỷ lệ với liều khi tăng liều, do hấp thu giảm
Metformin có mức độ liên kết với protein không đáng kể và phân bố nhanh chóng vào các mô, đặc biệt là ống tiêu hóa, với thể tích phân bố khoảng 654 ± 358 lít Nồng độ metformin cao nhất được ghi nhận tại ống tiêu hóa, gấp 10 lần nồng độ trong huyết tương, trong khi nồng độ tại thận và gan cao gấp đôi so với huyết tương Nồng độ trong nước bọt chỉ bằng khoảng 1/10 nồng độ huyết tương, có thể gây ra vị kim loại ở một số bệnh nhân Hiện tại, chưa rõ metformin có qua được hàng rào máu não, nhau thai hay bài tiết vào sữa ở người hay không.
- Không bị chuyển hóa ở gan do bản chất phân cực mạnh
- Không bài tiết qua mật
Metformin được thải trừ qua thận chủ yếu thông qua bài tiết ở ống thận, với khoảng 90% lượng thuốc được hấp thu thải ra qua nước tiểu trong 24 giờ đầu ở dạng không chuyển hóa Thời gian bán thải của metformin ở bệnh nhân có chức năng thận tốt là khoảng 5 giờ Dữ liệu dược động học cho thấy độ thanh thải trung bình của metformin qua thận (Cl R) là 510 ± 130 mL/phút, trong khi độ thanh thải toàn phần rõ ràng sau khi uống (Cl/F) ước tính là 1140 ±.
Đối với người khỏe mạnh và bệnh nhân đái tháo đường có chức năng thận tốt, giá trị trung bình của độ thanh thải creatinin (ClCr) là 330 mL/phút Trong một phạm vi chức năng thận, giá trị Cl R và Cl/F của metformin lần lượt là 4,3 ± 1,5 và 10,7 ± 3,5 lần so với ClCr Khi Cl R và Cl/F giảm tương ứng với ClCr, việc giảm liều metformin ở bệnh nhân suy thận cần phải dựa trên mức độ giảm của ClCr.
Tác dụng không mong muốn (ADR)
Metformin có thể gây ra một số tác dụng không mong muốn trên đường tiêu hóa, mặc dù không nghiêm trọng Khoảng 5% - 20% bệnh nhân gặp phải rối loạn tiêu hóa, bao gồm đau bụng, co thắt, tiêu chảy (10 - 53%), buồn nôn, nôn (7% - 25%), đầy hơi (12%), khó tiêu (7%), chướng bụng, táo bón, ợ nóng, rối loạn vị giác, và cảm giác khó chịu do vị kim loại ở miệng Những tác dụng này thường phụ thuộc vào liều lượng, thường sẽ giảm sau 2 tuần điều trị và có thể được giảm thiểu bằng cách tăng liều từ từ hoặc giảm liều ở một số bệnh nhân Khoảng 5% - 6% bệnh nhân không thể tiếp tục điều trị do các tác dụng không mong muốn trên tiêu hóa Cơ chế gây ra các tác dụng này vẫn chưa rõ ràng, nhưng có thể liên quan đến sự tích lũy metformin ở ruột, dẫn đến tăng tạo lactat tại chỗ.
Giảm hấp thu vitamin B12 có thể xảy ra ở 10% - 30% bệnh nhân sử dụng metformin kéo dài, dẫn đến các vấn đề như thiếu máu, mệt mỏi và rối loạn cảm xúc, mặc dù thiếu máu hiếm khi xảy ra Vitamin B12 đóng vai trò quan trọng trong tổng hợp ADN, axit béo và chức năng hệ thần kinh.
- Thần kinh cơ: Nhức đầu (6%), ớn lạnh, chóng mặt, yếu cơ (9%) [2]
- Hô hấp: Khó thở, nhiễm khuẩn đường hô hấp trên [2] Ít gặp, 1/1000 < ADR < 1/100:
Nhiễm toan lactic là tình trạng hiếm gặp nhưng có tỷ lệ tử vong lên tới 50% Metformin có thể làm tăng nồng độ lactat trong máu và gây ra nhiễm toan lactic Một nghiên cứu của Salpeter S.R và cộng sự (2006) từ 274 thử nghiệm lâm sàng cho thấy không ghi nhận ca nhiễm toan lactic nào trong số 59.321 bệnh nhân-năm sử dụng metformin Nguy cơ nhiễm toan lactic khi dùng metformin không cao hơn so với các thuốc điều trị ĐTĐ khác, ước tính tối đa là 5,1/100.000 bệnh nhân-năm, chủ yếu liên quan đến tình trạng thiếu oxy Đặc biệt, 91% trường hợp nhiễm toan lactic xảy ra ở bệnh nhân có các yếu tố nguy cơ như suy tim sung huyết, suy thận, bệnh phổi mạn tính, hoặc người trên 80 tuổi Ngoài ra, việc tiêu thụ rượu nhiều có thể làm tăng tác động của metformin đến chuyển hóa lactat.
- Thiếu máu hồng cầu khổng lồ [2]
Hướng dẫn cách xử trí ADR: [2], [3]
Khi bắt đầu sử dụng metformin, nên khởi đầu với liều thấp và tăng dần để giảm thiểu tác dụng không mong muốn Hướng dẫn về liều lượng metformin được tóm tắt trong bảng 3.1 dưới đây.
Bảng 3.1 Điều chỉnh liều metformin trong lâm sàng [17]
1 Bắt đầu với liều thấp 9500mg), uống 1 hoặc 2 lần mỗi ngày, cùng bữa ăn (sáng và/hoặc tối) hoặc 850mg, 1 lần mỗi ngày
2 Sau 5-7 ngày, nếu không gặp TDKMM trên tiêu hóa, tăng liều thành 850mg hoặc 2 viên 500mg, uống 2 lần mỗi ngày (uống thuốc cùng bữa ăn sáng và/hoặc tối)
3 Nếu xuất hiện TDKMM trên tiêu hóa khi tăng liều, giảm liều lại như lúc trước và thử tăng liều lại vào một lần khác
4 Liều tối đa có hiệu quả là 2000mg/ngày, chia làm 2 lần nhưng thông thường là 850mg, hai lần mỗi ngày Liều cao tới 2550mg/ngày cho hiệu quả cao hơn không nhiều TDKMM trên tiêu hóa thường làm hạn chế liều dùng thuốc
Điều trị đơn độc bằng metformin không gây hạ glucose huyết, nhưng có thể xảy ra tình trạng này khi kết hợp với các yếu tố thuận lợi khác như sulfonylurea hoặc rượu.
Sử dụng lâu dài có thể làm giảm hấp thu vitamin B12, tuy nhiên điều này ít quan trọng về lâm sàng và hiếm khi xảy ra, dẫn đến thiếu máu hồng cầu khổng lồ Việc điều trị cho những trường hợp này bằng vitamin B12 thường mang lại hiệu quả tốt.
Acid lactic là một biến chứng chuyển hóa đặc trưng bởi nồng độ lactat trong máu tăng cao (> 5 mmol/l), dẫn đến giảm pH máu Tình trạng này cũng gây ra rối loạn thăng bằng điện giải, thể hiện qua việc tăng giá trị khoảng trống anion và tỷ lệ lactat/pyruvat.
+ Triệu chứng lâm sàng: Co thắt cơ, đau bụng và/hoặc ngực, yếu cơ và liệt cơ
+ Dấu hiệu cảnh báo: Mệt mỏi nhiều, đau bụng và co thắt cơ trơn thuộc vùng bụng, rối loạn tiêu hóa
+ Yếu tố thuận lợi: Suy thận hoặc suy gan, nhiễm toan ceton, ăn chay, nghiện rượu, tình trạng thiếu oxy tổ chức
+ Xử trí: Ngừng dùng thuốc và nhập viện cấp cứu
- Suy giảm chức năng thận hoặc gan là một chỉ định bắt buộc phải ngừng điều trị metformin
- Khi bị nhồi máu cơ tim hoặc nhiễm khuẩn máu, bắt buộc phải ngừng sử dụng metformin ngay
- Không dùng hoặc hạn chế uống rượu do tăng nguy cơ nhiễm acid lactic
- Nếu người bệnh nhịn đói kéo dài hoặc được điều trị với chế độ ăn có lượng calo rất thấp thì tốt nhất là ngừng dùng metformin.
Tương tác thuốc nghiêm trọng cần lưu ý
Tương tác chống chỉ định: [3]
Thuốc cản quang chứa iodin có thể gây độc cho thận và tăng nguy cơ nhiễm toan lactic Do đó, cần ngừng sử dụng metformin ít nhất 48 giờ trước và sau khi tiêm thuốc cản quang chứa iod để giảm nguy cơ suy thận và nhiễm toan lactic Ngoài ra, trong các trường hợp phẫu thuật có gây mê, cũng cần tạm ngừng sử dụng metformin.
Tăng tác dụng/Độc tính: [3]
- Thuốc lợi tiểu quai (nguy cơ suy giảm chức năng thận và tích lũy metformin)
Metformin có tỷ lệ liên kết với protein thấp, do đó ít có nguy cơ tương tác với các thuốc liên kết mạnh với protein huyết tương như salicylat, sulfonamid và probenecid Tuy nhiên, có thể xảy ra nguy cơ tương tác gián tiếp với các thuốc thải trừ ở ống thận dạng cation như amilorid, morphin, và quinidin, do sự cạnh tranh trong quá trình thải trừ Hiện tượng này có thể dẫn đến tăng nồng độ metformin trong huyết tương, làm tăng nguy cơ nhiễm toan lactic.
Cần giám sát chặt chẽ khi sử dụng metformin cùng với các thuốc lợi tiểu, thuốc hạ huyết áp, thuốc chống viêm không steroid (NSAID), insulin, sulfamid, thuốc kháng nấm nhóm azol và các chế phẩm có chứa cồn Liều metformin cần được điều chỉnh dựa trên diễn biến lâm sàng và kết quả xét nghiệm như creatinin huyết thanh và transaminase.
- Nồng độ và độc tính của metformin có thể tăng cường bởi cephalexin, cimetidin, các thuốc cản quang có iod
- Nồng độ và tác dụng của metformin có thể giảm bởi corticosteroid (uống, hít hoặc đường tiêm), các chất tương tự hormon giải phóng LH, somatropin [2]
Một số loại thuốc như clorpromazin, glucocorticoid, progesteron liều cao và thuốc tác động giống giao cảm có xu hướng làm tăng glucose huyết, dẫn đến khó khăn trong việc kiểm soát mức glucose trong cơ thể.
Tránh hoặc hạn chế uống rượu (tỷ lệ nhiễm acid lactic có thể tăng; có thể gây hạ đường huyết [2]
CÁC DẠNG BÀO CHẾ HIỆN CÓ TRÊN THỊ TRƯỜNG, CÁCH SỬ DỤNG VÀ LIỀU DÙNG CỦA MỖI DẠNG BÀO CHẾ
FORTAMET
Fortamet có sẵn dưới dạng:
- Viên nén giải phóng kéo dài: viên nén 500 mg màu trắng, không ghi nhãn, in logo Andrx và 574 ở một mặt
- Viên nén giải phóng kéo dài: viên nén 1000 mg màu trắng, không ghi nhãn, in logo Andrx và 575 ở một mặt
Hình 4.1: Viên thuốc fortamet 500mg và fortamet 1000mg
Hình 4.2: Một số dạng fortamet 500mg,1000mg trên thị trường
Cách dùng và liều lượng:
- Nuốt fortamet toàn bộ và không bao giờ nghiền nát, cắt hoặc nhai
- Liều khởi đầu được đề nghị của FORTAMET là 500 mg, uống một lần mỗi ngày vào bữa ăn tối
Tăng liều 500 mg mỗi tuần dựa trên kiểm soát đường huyết và khả năng dung nạp, tối đa 2000 mg mỗi ngày trong bữa tối.
- Nếu không kiểm soát được đường huyết với FORTAMET 2000 mg x 1 lần/ngày, hãy cân nhắc dùng thử FORTAMET 1000 mg x 2 lần/ngày
Bệnh nhân đang sử dụng metformin hydrochloride (HCl) có thể chuyển sang FORTAMET với liều lượng một lần mỗi ngày, duy trì tổng liều hàng ngày không vượt quá 2000 mg.
Khuyến nghị sử dụng cho bệnh suy thận:
Trước khi bắt đầu sử dụng Glumetza, cần đánh giá chức năng thận và thực hiện định kỳ sau đó Glumetza chống chỉ định cho những bệnh nhân có mức lọc cầu thận ước tính (eGFR) thấp hơn 30 mL/phút/1,73 m².
- Không khuyến cáo bắt đầu sử dụng Glumetza ở những bệnh nhân có eGFR từ 30 đến 45 mL/phút/1,73 m 2
- Ở những bệnh nhân dùng Glumetza sau đó có độ lọc cầu thận giảm xuống dưới
45 mL/phút/1,73 m 2 , hãy đánh giá nguy cơ có lợi của việc tiếp tục điều trị
- Ngừng sử dụng Glumetza nếu eGFR của bệnh nhân sau đó giảm xuống dưới
30 mL/phút/1,73 m 2 Ngừng đối với các thủ thuật chẩn đoán hình ảnh có sử dụng chất cản quang có iốt.
GLUCOPHAGE (GLUCOPHAGE và GLUCOPHAGE XR)
- Viên nén GLUCOPHAGE® (metformin hydrochloride)
Viên nén bao phim GLUCOPHAGE 500 mg có hình dạng tròn, màu trắng đến trắng nhạt, với dòng chữ "BMS 6060" khắc xung quanh viền một mặt và số "500" khắc chìm ở mặt đối diện.
Viên nén bao phim GLUCOPHAGE 850 mg là viên nén hình tròn, màu trắng đến trắng nhạt, với dòng chữ "BMS 6070" khắc xung quanh viền một mặt và số "850" khắc chìm ở mặt còn lại.
Viên nén GLUCOPHAGE 1000 mg có dạng viên nén bao phim màu trắng, hình bầu dục với hai mặt lồi Một mặt của viên có khắc chữ "BMS 6071" và mặt còn lại in chìm số "1000", kèm theo đường phân giác ở cả hai mặt.
Hình 4.3: Các dạng GLUCOPHAGE 500mg,850mg,1000mg
- Viên nén giải phóng kéo dài GLUCOPHAGE® XR (metformin hydrochloride)
Viên nén Glucophage XR 500 mg có màu trắng đến trắng nhạt, hình dạng viên nang với hai mặt lồi Một mặt có khắc chìm "BMS 6063" và mặt kia có in chìm số "500".
+ Viên nén Glucophage XR 750 mg là viên nén hình viên nang, hai mặt lồi, với
"BMS 6064" được in chìm ở một bên và "750" ở mặt còn lại Các viên thuốc có màu đỏ nhạt và có thể có đốm
Hình 4.4: Viên Glucophage XR 500mg, 750mg 18 Cách dùng thuốc Glucophage:
Không có liều lượng cố định để kiểm soát tăng đường huyết ở bệnh nhân tiểu đường tuýp 2 với GLUCOPHAGE hoặc Glucophage XR Liều lượng cần được điều chỉnh cá nhân hóa dựa trên hiệu quả và khả năng dung nạp của từng bệnh nhân, đồng thời không được vượt quá liều tối đa khuyến cáo hàng ngày.
Liều tối đa khuyến cáo hàng ngày của GLUCOPHAGE cho người lớn là 2550 mg và cho trẻ em từ 10-16 tuổi là 2000 mg Đối với Glucophage XR, liều tối đa khuyến cáo hàng ngày ở người lớn là 2000 mg.
GLUCOPHAGE nên được chia thành nhiều lần trong bữa ăn, trong khi Glucophage XR thường được dùng một lần mỗi ngày vào bữa ăn tối Cả hai loại thuốc này nên bắt đầu với liều thấp và tăng dần để giảm tác dụng phụ trên đường tiêu hóa và xác định liều tối thiểu cần thiết để kiểm soát đường huyết hiệu quả cho bệnh nhân.
- Viên nén Glucophage XR phải được nuốt toàn bộ và không bao giờ được nghiền nát hoặc nhai
Liều dùng thuốc được đề xuất:
Liều dưới 1500 mg/ngày không cho thấy đáp ứng lâm sàng có ý nghĩa Do đó, nên bắt đầu với liều thấp hơn và tăng dần để hạn chế các triệu chứng tiêu hóa.
Liều khởi đầu thông thường của Viên nén GLUCOPHAGE (metformin hydrochloride) là 500 mg hai lần mỗi ngày hoặc 850 mg một lần mỗi ngày, nên được sử dụng trong bữa ăn Tăng liều nên được thực hiện từng bước, 500 mg mỗi tuần hoặc 850 mg mỗi hai tuần, cho đến khi đạt tổng liều tối đa.
Liều khuyến nghị cho GLUCOPHAGE là 2000 mg mỗi ngày, chia thành nhiều lần Bệnh nhân có thể điều chỉnh liều từ 500 mg hai lần/ngày lên 850 mg hai lần/ngày sau hai tuần Đối với những bệnh nhân cần kiểm soát đường huyết bổ sung, liều tối đa hàng ngày có thể lên đến 2550 mg Liều trên 2000 mg thường được dung nạp tốt hơn khi được chia thành ba lần trong bữa ăn.
Liều khởi đầu thông thường của Glucophage XR (metformin hydrochloride) là 500 mg mỗi ngày, uống vào bữa tối Việc tăng liều nên được thực hiện từng bước 500 mg mỗi tuần, với mức tối đa là 2000 mg mỗi ngày vào bữa tối Nếu đường huyết không được kiểm soát khi sử dụng Glucophage XR, cần tham khảo ý kiến bác sĩ để điều chỉnh liều lượng.
Liều dùng Glucophage XR được khuyến nghị là 2000 mg một lần mỗi ngày, tuy nhiên có thể thử nghiệm với liều 1000 mg hai lần mỗi ngày Nếu cần thiết phải tăng liều, có thể sử dụng Glucophage với tổng liều hàng ngày lên đến 2550 mg, chia thành nhiều lần trong ngày như đã nêu.
Bệnh nhân điều trị bằng GLUCOPHAGE có thể chuyển sang Glucophage XR an toàn với tổng liều hàng ngày tối đa 2000 mg một lần mỗi ngày Sau khi chuyển đổi, việc theo dõi kiểm soát đường huyết và điều chỉnh liều lượng là rất quan trọng.
Liều khởi đầu thông thường của GLUCOPHAGE là 500 mg, uống 2 lần mỗi ngày trong bữa ăn Việc tăng liều nên được thực hiện từ từ, mỗi tuần tăng 500 mg cho đến khi đạt tối đa 2000 mg mỗi ngày, chia thành nhiều lần.
+ Tính an toàn và hiệu quả của Glucophage XR ở trẻ em chưa được thành lập.
GLUMETZA
Glumetza có sẵn dưới dạng:
+ Viên nén giải phóng kéo dài: Viên nén hình bầu dục, bao phim, màu trắng, 500 mg với chữ “M500” ở một mặt
+ Viên nén giải phóng kéo dài: 1000 mg viên nén hình bầu dục, màu trắng, bao phim, có “M1000” ở một mặt
Hình 4.5: Viên thuốc Glumetza 500mg, 1000mg
Hình 4.6: Một số dạng Glumetza 500mg,1000mg trên thị trường
Cách dùng và liều lượng:
- Liều khởi đầu khuyến cáo của Glumetza là 500 mg uống một lần mỗi ngày vào bữa ăn tối
- Tăng liều 500 mg mỗi 1 đến 2 tuần trên cơ sở kiểm soát đường huyết và khả năng dung nạp, lên đến tối đa 2000 mg x 1 lần/ngày vào bữa ăn tối
Bệnh nhân đang sử dụng metformin hydrochloride (HCl) có thể chuyển sang sử dụng Glumetza một lần mỗi ngày với tổng liều hàng ngày tương đương, tối đa lên đến 2000 mg.
- Nuốt toàn bộ Glumetza và không được nghiền nát, cắt hoặc nhai
Nếu bệnh nhân bỏ lỡ một liều Glumetza, không nên dùng hai liều trong cùng một ngày Họ nên tiếp tục với liều Glumetza thông thường vào liều kế tiếp Đối với bệnh nhân suy thận, cần lưu ý các khuyến nghị sử dụng cụ thể.
- Đánh giá chức năng thận trước khi bắt đầu dùng Glumetza và định kỳ sau đó
- Chống chỉ định dùng Glumetza ở những bệnh nhân có mức lọc cầu thận ước tính (eGFR) thấp hơn 30 mL/phút /1,73 m 2
- Không khuyến cáo bắt đầu sử dụng Glumetza ở những bệnh nhân có eGFR từ 30 đến 45 mL/phút/1,73 m 2
Ở những bệnh nhân đang sử dụng Glumetza, nếu độ lọc cầu thận giảm xuống dưới 45 mL/phút/1,73 m², cần phải đánh giá nguy cơ và lợi ích của việc tiếp tục điều trị.
- Ngừng sử dụng Glumetza nếu eGFR của bệnh nhân sau đó bị giảm xuống dưới
Ngừng sử dụng Glumetza cho bệnh nhân có eGFR từ 30 đến 60 mL/phút/1,73 m² ngay trước hoặc trong quá trình thực hiện các thủ thuật chẩn đoán hình ảnh có sử dụng chất cản quang iod, đặc biệt đối với những người có tiền sử bệnh gan, nghiện rượu, suy tim hoặc sẽ được tiêm thuốc cản quang iod nội động mạch Sau 48 giờ từ thủ thuật, cần đánh giá lại eGFR và có thể sử dụng lại Glumetza nếu chức năng thận ổn định.
RIOMET ER
Riomet được cung cấp dưới dạng:
- Dung dịch uống: 500 mg/5 mL (100 mg/mL) dung dịch trong suốt với hương vị anh đào và dâu tây
Hình 4.7 Dung dịch uống Riomet 500mg/ 5ml Liều dùng và cách sử dụng: Liều dùng:
+ Liều khởi đầu: 500 mg (5 mL) uống một lần mỗi ngày, vào bữa ăn tối
+ Tăng liều theo từng bước 500 mg (5 mL) hàng tuần, lên đến liều tối đa 2000 mg
(20 mL) một lần mỗi ngày, vào bữa ăn tối
Bệnh nhân đang sử dụng metformin hydrochloride (HCl) dạng giải phóng tức thì có thể chuyển sang RIOMET ER với liều lượng tương đương, tối đa 2000 mg (20 mL) một lần mỗi ngày.
+ Liều khởi đầu: 500 mg (5 mL) uống một lần mỗi ngày, vào bữa ăn tối
+ Tăng liều lượng theo từng bước 500 mg (5 mL) hàng tuần lên đến tối đa 2000 mg (20 mL) một lần mỗi ngày, vào bữa ăn tối
Khuyến nghị sử dụng cho bệnh suy thận:
- Trước khi bắt đầu, đánh giá chức năng thận với mức lọc cầu thận ước tính (eGFR)
- Không sử dụng ở những bệnh nhân có eGFR dưới 30 mL/phút/1,73 m 2
- Khởi đầu không được khuyến cáo ở những bệnh nhân có độ lọc cầu thận từ 30 đến 45 mL/phút/1,73 m 2
- Đánh giá rủi ro/lợi ích của việc tiếp tục RIOMET ER nếu eGFR giảm xuống dưới
Ngừng sử dụng RIOMET ER nếu eGFR giảm xuống dưới 30 mL/phút/1,73 m2 Cần xem xét ngừng thuốc này trước hoặc trong quá trình thực hiện các thủ thuật chụp ảnh có sử dụng cản quang iod.
5 NHỮNG THỬ NGHIỆM LÂM SÀNG CHỨNG MINH MỘT SỐ LỢI ÍCH CỦA METFORMIN TRONG ĐIỀU TRỊ ĐÁI THÁO ĐƯỜNG TYPE 2
Kể từ năm 2009, metformin đã trở thành thuốc hàng đầu trong điều trị và phòng ngừa đái tháo đường type 2, được khuyến cáo bởi nhiều hướng dẫn y tế trên toàn thế giới Vậy lý do nào khiến metformin được khuyến nghị rộng rãi? Trong bài viết này, chúng tôi sẽ trình bày các nghiên cứu và thử nghiệm lâm sàng tiêu biểu, chứng minh những lợi ích nổi bật của metformin trong điều trị đái tháo đường type 2.
Một số thử nghiệm chứng minh: Metformin là thuốc hạ đường huyết sử dụng đầu
5.1.1 Thử nghiệm 10-Year Follow-Up of Intensive Glucose Control in Type 2 Diabetes [21]
Thử nghiệm “10-Year Follow-Up of Intensive Glucose Control in Type 2 Diabetes” đánh giá hiệu quả của việc kiểm soát đường huyết ở bệnh nhân đái tháo đường type 2, dựa trên kết quả tích cực từ nghiên cứu UKPDS Trong số 4209 bệnh nhân, 3277 người được theo dõi từ 30/9/1997 đến 30/9/2007 để phân tích hiệu quả điều trị qua bốn tiêu chí: kết cục liên quan đến đái tháo đường, biến cố nhồi máu cơ tim, bệnh lý vi mạch và tử vong do mọi nguyên nhân Nghiên cứu so sánh ba nhóm điều trị: không dùng thuốc, dùng insulin hoặc sulfonylurea, và dùng metformin.
So sánh hiệu quả điều trị giữa insulin hoặc sulfonylurea và metformin cho thấy sự khác biệt rõ rệt với nhóm điều trị không dùng thuốc, đặc biệt trong các kết cục liên quan đến đái tháo đường, biến cố nhồi máu cơ tim, bệnh lý vi mạch máu và tỷ lệ tử vong bất kể nguyên nhân.
Nghiên cứu cho thấy nhóm điều trị bằng insulin hoặc sulfonylurea đã giảm tỉ lệ các kết cục liên quan đến đái tháo đường xuống 9% (p = 0,04), giảm 15% tỉ lệ xuất hiện biến cố nhồi máu cơ tim (p = 0,01), 24% nguy cơ mắc các bệnh lý mạch máu nhỏ (p = 0,001) và 13% tỉ lệ tử vong bất kể nguyên nhân (p = 0,007) so với nhóm không dùng thuốc Đặc biệt, nhóm điều trị bằng metformin cho thấy nhiều ưu điểm với tỉ lệ giảm các kết cục liên quan đến đái tháo đường 21% (p = 0,01), giảm 33% tỉ lệ xuất hiện biến cố nhồi máu cơ tim (p = 0,005) và 27% tỉ lệ tử vong bất kể nguyên nhân (p = 0,002).
5.1.2 Thử nghiệm Diabetes Medications as Monotherapy or Metformin-Based
Combination Therapy for Type 2 Diabetes: A systemic Review and Meta-analysis [22]
Trong một nghiên cứu phân tích tổng hợp với tên nguyên bản “Diabetes Medications as Monotherapy or Metformin-Based Combination Therapy for Type 2 Diabetes:
Trong bài viết "A Systemic Review and Meta-analysis", các tác giả đã phân tích dữ liệu từ 204 nghiên cứu khác nhau để so sánh hiệu quả của các thuốc đơn trị liệu và các công thức phối hợp, tất cả đều dựa trên việc sử dụng metformin để kiểm soát đường huyết Mục tiêu của nghiên cứu là đánh giá hiệu quả điều trị dựa trên nhiều tiêu chí khác nhau.
Kết quả phân tích từ nghiên cứu rất phức tạp và có một số hạn chế Dưới đây là những điểm quan trọng cần ghi nhớ về kết quả nghiên cứu.
Đơn trị liệu metformin có khả năng giảm nguy cơ tử vong dài hạn do biến cố tim mạch tốt hơn so với đơn trị liệu sulfonylurea, với mức độ chứng cứ trung bình.
Đơn trị liệu metformin không chỉ giúp giảm chỉ số HbA1C tương đương mà còn an toàn hơn so với sulfonylurea Hơn nữa, metformin cho thấy hiệu quả vượt trội hơn trong việc giảm chỉ số HbA1C so với thiazolidinedione và thuốc ức chế DPP-4.
- Đơn trị liệu metformin làm giảm trọng lượng cơ thể có hiệu quả tốt hơn so với đơn trị liệu sulfonylurea và thiazolidinedione
- Phối hợp metformin với một thuốc khác (sulfonylurea, thiazolidinedione, thuốc ức chế DPP-4 hay thuốc ức chế SGLT-2) có ưu điểm tốt hơn điều trị metformin đơn lẻ
Metformin được khuyến cáo là thuốc đầu tay trong việc kiểm soát đường huyết cho bệnh nhân đái tháo đường type 2, vượt trội hơn so với sulfonylurea, thiazolidinedione và thuốc ức chế DPP-4 Hiện tại, dữ liệu nghiên cứu về việc sử dụng đơn trị liệu với các loại thuốc khác vẫn chưa đầy đủ và thiếu chứng cứ mạnh mẽ để thay thế metformin trong điều trị đái tháo đường type 2.
Thử nghiệm chứng minh: Có thể phối hợp thêm một loại thuốc kiểm soát đường huyết với metformin
Metformin được Hiệp hội Đái tháo đường Hoa Kỳ khuyến cáo là phương pháp điều trị đơn trị liệu cho bệnh đái tháo đường type 2 Tuy nhiên, thực tế cho thấy rằng, việc sử dụng metformin đơn lẻ chỉ có hiệu quả trong việc kiểm soát đường huyết trong vài năm đầu Do đó, việc phối hợp metformin với một loại thuốc khác là cần thiết để đạt được mục tiêu điều trị lâu dài.
Trong chuyên mục 5.1.2, chúng tôi đã nêu rõ rằng việc phối hợp metformin với một loại thuốc khác có thể mang lại hiệu quả tốt hơn trong việc kiểm soát đường huyết Ở chuyên mục này, chúng tôi sẽ trình bày một nghiên cứu khác nhằm chứng minh lợi ích của việc kết hợp thêm một loại thuốc kiểm soát đường huyết với metformin.
5.2.1 Thử nghiệm Comparative effectiveness and safety of medications for type 2 diabetes: an update including new drugs and 2-drug combinations: [23]
In the study "Comparative effectiveness and safety of medications for type 2 diabetes: an update including new drugs and 2-drug combinations," the authors address the increasing availability of treatments for type 2 diabetes, highlighting that the effectiveness and safety of these medications are not yet fully understood This research synthesizes relevant trials from MEDLINE, EMBASE, and the Cochrane Central Register of Controlled Trials up to 2010, comparing monotherapy and combination therapy groups in the management of type 2 diabetes.
Hình 5.2 So sánh hiệu quả giữa đơn trị liệu metformin và phối hợp thuốc giữa metformin và một loại thuốc khác [23]
(Met: metformin; SU: sulfonylurea; DPP-4: thuốc ức chế DPP-4;
Kết quả thử nghiệm cho thấy việc kết hợp metformin với thuốc khác có thể giảm trị số HbA1C từ 0,8% đến 1,6% so với sử dụng metformin đơn trị liệu Tuy nhiên, khi phối hợp metformin với sulfonylurea hoặc thiazolidindione, hiệu quả giảm cân của metformin bị giảm, trong khi sự kết hợp với thuốc ức chế DPP-4 lại cho kết quả tương tự Đối với chỉ số lipoprotein tỉ trọng thấp, sự kết hợp metformin với sulfonylurea hoặc thuốc ức chế DPP-4 mang lại hiệu quả tốt hơn so với metformin đơn trị liệu, nhưng việc kết hợp với rosiglitazone lại cho kết quả ngược lại.
The American Diabetes Association recommends that if patients do not achieve their target HbA1C levels within three months, metformin can be combined with another glucose-lowering medication Options include sulfonylureas, thiazolidinediones, DPP-4 inhibitors, SGLT2 inhibitors, GLP-1 receptor agonists, and basal insulin, which can reduce HbA1C levels by 0.7% to 1.0% The choice of medication should be tailored to the individual patient, considering the drug's effectiveness and potential side effects.
diabetes, a randomised controlled trial
Thử nghiệm Glycaemic durability of early combination therapy with vildagliptin
and metformin versus sequential metformin monotherapy in newly diagnosed type 2 diabetes (VERIFY): a 5-year, multicentre, randomised, double-blind trial [25]
Trong thử nghiệm được trình bày trong chuyên mục 5.3.1 và các nghiên cứu tương tự, liệu pháp kết hợp hai loại thuốc kiểm soát đường huyết từ đầu cho thấy lợi ích vượt trội so với phương pháp điều trị từng bước truyền thống, bắt đầu bằng metformin và thêm thuốc khác nếu không hiệu quả Tuy nhiên, giá trị của phương pháp này cần được xác thực thêm.
Nghiên cứu "Glycaemic durability of early combination therapy with vildagliptin and metformin vs sequential metformin monotherapy in newly diagnosed type 2 diabetes (VERIFY)" là một thử nghiệm mù kép kéo dài 5 năm, được thực hiện tại hơn 254 trung tâm trên 34 quốc gia Tham gia nghiên cứu là những bệnh nhân từ 18 đến 70 tuổi, mới được chẩn đoán đái tháo đường type 2 trong vòng 2 năm, với mức HbA1C từ 6,5% đến 7,5% và chỉ số BMI từ 22 đến 40 kg/m² Bệnh nhân được chia thành hai nhóm: một nhóm sử dụng liệu pháp kết hợp sớm với metformin và vildagliptin, và nhóm còn lại chỉ sử dụng metformin Tất cả các bên liên quan, bao gồm bệnh nhân, điều tra viên và bác sĩ lâm sàng, đều không biết thông tin về thuốc sử dụng Trong giai đoạn đầu của nghiên cứu, bệnh nhân được điều trị bằng metformin (liều ổn định 1000 mg, 1500 mg hoặc 2000 mg mỗi ngày) kết hợp với vildagliptin 50 mg hai lần mỗi ngày, hoặc chỉ sử dụng metformin theo tiêu chuẩn chăm sóc ban đầu.
Bài nghiên cứu này xem xét hiệu quả của việc điều trị bằng metformin (1500 mg hoặc 2000 mg) kết hợp với vildagliptin 50 mg hai lần mỗi ngày Nếu bệnh nhân không duy trì mức HbA1c dưới 7% sau hai lần khám liên tiếp cách nhau 13 tuần, họ sẽ chuyển sang giai đoạn nghiên cứu 2 với phác đồ kết hợp Điểm cuối chính của nghiên cứu là thời gian từ khi ngẫu nhiên đến khi thất bại trong điều trị, được xác định khi HbA1c đạt ít nhất 7% tại hai lần khám liên tiếp Tất cả bệnh nhân tham gia đều phải nhận ít nhất một loại thuốc nghiên cứu và có ít nhất một thông số hiệu quả được đánh giá sau khi ngẫu nhiên.
Kết quả thử nghiệm cho thấy thời gian trung bình dẫn đến thất bại trong điều trị ở nhóm đơn trị liệu là 36,1 tháng, trong khi nhóm phối hợp thuốc sớm từ đầu đạt 61,9 tháng Sự khác biệt này có ý nghĩa thống kê (p < 0,0001), cho thấy nhóm phối hợp thuốc sớm giảm nguy cơ thất bại điều trị so với nhóm đơn trị liệu trong cả giai đoạn 1 và giai đoạn 2.
Hình 5.3 trình bày sự so sánh thời gian thất bại trong điều trị giữa nhóm phối hợp thuốc ngay từ đầu (đường màu xanh) và nhóm sử dụng metformin (đường màu đỏ) trong giai đoạn nghiên cứu 1 (A) và giai đoạn nghiên cứu 2 (B) [25].
Kết luận
Điều trị sớm đái tháo đường type 2 bằng cách kết hợp thuốc kiểm soát đường huyết ngay từ đầu có thể kéo dài thời gian kháng cự với điều trị, mang lại giá trị quan trọng trong quản lý bệnh.