1. Trang chủ
  2. » Cao đẳng - Đại học

Phan cong chuyen mon toan truong

3 12 0

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 3
Dung lượng 10,56 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

[r]

Trang 1

PHÒNG GD-ĐT QUẢNG TRẠCH PHÂN CÔNG PHẦN HÀNH CỦA QL, GV, NV

Đơn vị: THCS QUẢNG MINH Năm học 2012-2013

T

Năm sinh Quê quán

Hệ đào tạo

Năm vào ngành

Phân công phần hành ( Tổ trưởng, tổ phó, phân công giảng dạy, chủ nhiệm, CT khác )

1. Trần Đình Ngôn HT 1958 QMinh-QTrạch ĐH Toán 1979 GDCD 91, Hướng nghiệp khối 9, phụ trách

chung

2 Trần Võ Từ P.HT 1978 QMinh-QTrạch ĐH Toán 2000 Toán 92, Dạy bổ trợ toán 92; chỉ đạo: chuyên

môn, phổ cập, lao động

3 Nguyễn Thị Huyền TPT 1982 Bắc lý-ĐHới ĐH GDCD 2010 Tổng phụ trách đội, Giáo dục 91,2,4,TD 61,2

TC KToán 2008 Phụ trách văn phòng, Ban thư ký phổ cập

5 Trần Thị Hà Giang T Trưởng HC 1981 QSơn-QTrạch CĐ TVTT 2005 Phụ trách thư viện, Ban thư ký phổ cập

6 Nguyễn T Hồng Nhung Nhân viên

ĐH KToán 2010 Kế toán, Ban thư ký phổ cập

7 Võ Công Trứ Nhân viênTB 1983 QThủy-QTrạch CĐ KTĐiện 2008 Phụ trách thiết bị, chuyên trách phổ cập

8 Trần Thị Thanh Bình Nhân viên YT 1990 QMinh-QTrạch TC YTế 2011 Phụ trách Y tế, vệ sinh, Ban thư ký phổ cập

9 Hoàng Thị Thu Hồng TTrưởng

KHXH 1960 QMinh-QTrạch CĐ Văn 1982

Tổ trưởng KHXH, Ngữ văn, Tự chọn văn

91,2, Chủ nhiệm 92, Dạy bổ trợ N.Văn 91,2,

10 Trần Thị Niềm T Phó 1960 QMinh-QTrạch ĐH Văn 1985 Tổ phó KHXH, Ngữ văn,Tự chọn văn 9

3,4, Chủ nhiệm 94, Dạy bổ trợ N.Văn 93,4, BD N.văn 9

11 Nguyễn Thị Minh Lệ Giáo viên 1979 QThuận-QTrạch ĐH Văn 2005 Ngữ văn khối 8, Tự chọn văn 83,4, Phụ đạo

N.Văn 8, BD N.Văn 8

12 Trần Thị Hà Giáo viên 1982 Mai Hóa-THóa ĐH Văn 2007 Ngữ Văn khối 6, Tự chọn N.Văn 61,2, Phụ

Trang 2

đạo N.Văn 6, BD N.Văn 6

13. Nguyễn Thị Hồng Giáo viên 1983 QThạch-QTrạch ĐH Văn 2008 Ngữ văn Khối 7, Tự chọn văn 7, 63,4; Phụ

đạo N.văn 7, BD N.Văn 7

14 Hoàng Trọng Phụng Giáo viên 1975 QThủy-QTrạch CĐ Địa-Sử 2002 Địa khối 6, khối 9, chủ nhiệm 62, bồi dưỡng

địa 9, 6

15 Phan Thị Thu Hà Giáo viên 1881 ĐNinh-ĐHới ĐH Địa 2006 Địa Khối 7, 8 chủ nhiệm 72, BD địa 7,8

16 Lê Thị Giang Giáo viên 1984 QTrung-QTrạch ĐH Sử 2010 Sử 6, 9, Công nghệ 62,3, BD sử 7,8,9

17 Phạm Thị Anh Đào Giáo viên 1984 QTrường-QTrạch ĐH GDCD 2009 GDCD khối 6,7,8; chủ nhiệm 73

18 Phan Thị Điệp Giáo viên 1988 QPhương-QTrạch ĐH Sử 2011 Sử khối 7,8; chủ nhiệm 7, BD sử 7,8

19 Trần Thị Sồng Giáo viên 1960 QMinh-QTrạch ĐH Anh 1983 Anh khối 6, 91,2 , BDT.Anh 6, Olympic

T.Anh 6,9; Tự chọn Anh 61

20 Hoàng T Thanh Nga Giáo viên 1977 ĐSơn-ĐHới ĐH Anh 2005 Anh khối 7, 93,4, Tự chọn Anh 9,7, BD Anh

7, Olympic T.Anh 7

21 Hoàng T Hương Thủy Giáo viên 1978 QMinh-QTrạch ĐH Anh 2000 T.Anh khối 8, Bồi dưỡng Anh 8, 9 Olympic

T.Anh 8, Tự chọn Anh 8, 62,3,4

22 Nguyễn Thị Huyền Giáo viên 1980 Thanh Hóa-MHóa CĐ Nhạc-Sử 2001 Nhạc toàn trường, thư ký Hội đồng

23 Đặng Thị Ngọc Lý Giáo viên 1981 QHòa-QTrạch ĐH MThuật 2003 Mỹ thuật toàn trường, Công nghệ 64

24. Nguyễn Như Thiện T Phó 1975 QHòa-QTrạch CĐ

Toán-Lý 1998

Toán 94, Bổ trợ kiến thức toán 94 lý khối 6,

BD toán 8,9, Violympic 6

25 Hoàng Minh Đức Giáo viên 1953 QMinh-QTrạch ĐH Toán 1978 Toán 81,2, tự chọn 8, BD casio 8,9,

Violympic 8,9

26 Trần Hữu Cận Giáo viên 1956 QMinh-QTrạch CĐ

Toán-Lý 1978

Toán 83, 84, Toán 83,4, lý khối 7, chủ nhiệm

84, phụ đạo toán 8, BD lý 7

27 Hoàng Minh Ngọc T trưởng 1967 QMinh-QTrạch CĐ Toán-Lý 1998 Toán khối 7, Tự chọn khối 7, BD toán 7, casio 7, Violympic 7, phụ đạo toán 7

28 Ngô Thị Tuyết Giáo viên 1984 An Thủy-Lệ Thủy CĐ Toán-Tin 2008 Toán 93, tự chọn toán 93, Tin 81,2,3, chủ nhiệm

93, bồi dưỡng tin 8,9

Trang 3

29 Trần Thị Vy Giáo viên 1967 QMinh-QTrạch ĐH Toán 1996 Toán 61,2,3, chủ nhiệm 6 1, BD toán 6, Casio 6

30 Hoàng Thị Hiếu Giáo viên 1962 QMinh-QTrạch CĐ Toán-Kỷ 1982 Toán 91, Bổ trợ toán 91,Toán 64, chủ nhiệm

91,Tự chọn toán 91,2, TC 62,3,4, phụ đạo toán 6

31 Phạm Thị Nguyệt Giáo viên 1959 QChâu-QTrạch CĐ Hóa-Sinh 1979 Hóa khối 8, 9, BD hóa 8,9

32 Phùng Vũ Lâm Giáo viên 1981 QThanh-QTrạch ĐH Sinh 2002 Sinh 63,4, khối 9, chủ nhiệm 64, BD Sinh

6,8,9

33 Trần Thị Thu Hồng Giáo viên 1960 QVăn-QTrạch CĐ Sinh 1995 Sinh 61,2, khối 7,8, BD sinh 6,7,8

34 Trần Hải Quân Giáo viên 1978 QLiên-QTrạch ĐH TD 2002 Thể khối 7, 8, chủ nhiệm 83, BD TD 7,8

35 Trần Xuân Đăng Giáo viên 1978 QMinh-QTrạch ĐH TD 2006 Thể khối 9, Thể 63,4, chủ nhiệm 63, BD TD

6,9

36 Đặng Ngọc Sơn Giáo viên 1978 QSơn-QTrạch CĐ KTĐiện 2006 Công nghệ khối 7,8,9, chủ nhiệm 81

37 Nguyễn Thị Hồng Mỵ Giáo viên 1984 ĐNinh-ĐHới ĐH Lý 2008 Lý khối 9, 81,2,3, chủ nhiệm 82, bồi dưỡng lý

9,8,6

38 Hoàng Hửu Minh Giáo viên 1986 QMinh-QTrạch ĐH Tin 2012 Tin 6, 7, 9, 84

Chuyên môn Hiệu trưởng

Trần Võ Từ Trần Đình Ngôn

Ngày đăng: 02/06/2021, 20:13

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

w