1. Trang chủ
  2. » Cao đẳng - Đại học

1T L1 1112

3 3 0

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 3
Dung lượng 10,25 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Chủ đề nhận biết Thông hiểu vận dụng Tổng.[r]

Trang 1

Trường THCS Cao Bá Quát THE TEST Marks:

Name:……… English 6

Class:……

I/ Khoanh tròn chữ cái đứng trước đáp án đúng nhất (3đ):

1 ……… are you? _ I’m eleven

2.Hello, ……… name is Hoa

3 Close ……… book

4 Where……… he live?

5 ………… people are there in your family?

6 My father and mother are………

II/Hoàn thành bảng sau(1đ):

8

fifteen Eighty-nine 56

III/ Sắp xếp những từ sau thành câu có nghĩa(1đ):

1 he/ What/ do/ does?

2 students/ are/ in/ How many/these/ class/ your?

IV/ Điền hình thức đúng động từ “To be” vào chổ trống(2đ):

1 This …… Lan She ……a student

2 My mother and father …… teachers

3 How old ……you? _ I …… twelve years old

4 There …… ten desks in my class-room

5 What …… that? _ It …… an eraser

V/Chọn từ trong hộp để điền vào chổ trống (3đ):

four is years old too name are

This …… (1) Lan’s family They … …(2).in the yard There are ……….… (3)people in her family: her mother, father, her brother and Lan Her father and mother are teachers Her brother is a student His…………(4)is Hung Lan is eleven ……….(5) She is a student,

… …(6)

GOOD LUCK TO YOU!

Trang 2

I Khoanh tròn chữ cái đáp án đúng nhất

1 A- How old

2 A- my

3 B- your

4 A- does

5 B- How many

6 B- teachers

II Hoan thanh bảng sau

1 eight

2 15

3 85

4 fifty- six

III Sắp xếp những từ sau thanh câu có nghĩa

1 What does he do?

2 How many students are there in your class?

IV Điền hình thức đúng động từ

1 is- is

2 are

3 are – am

4 are

5 is - is

V Chon từ trong hộp để điền vào chổ trống

1 is

2 are

3 four

4 name

5 years old

6 too

Matrix:

Chủ đề nhận biết Thông hiểu vận dụng Tổng

Trang 3

Unit1 and

Unit 3

TN TL TN TL Cấp độ

thấp

Cấp độ cao Unit 3: At

home Write the

number and words

read the text then answer and choose true or false

Write the correct sentences

Số câu

Số điểm

Tỉ lệ %

4 1 10%

6 3

30 %

2 1 10%

12 5 50% Unit1:

Greetings

Put “be”

correctly

Choose the best

Số câu

Số điểm

Tỉ lệ %

5 2 20%

6 3

11 5 50% Tổng số câu

Tổng số điểm

Tỉ lệ %

9 3 30%

12 6 60%

2 1 10%

23 10 100%

Ngày đăng: 24/05/2021, 08:08

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

w