[r]
Trang 1THEO DõI PHÂN CÔNG CHUYÊN MÔN
NĂM HọC 2010-2011.
Đầu Năm:
Thay đổi lần 4 (áp dụng từ ngày : 30/08/2010 )
Tổ : Khoa học Tự nhiên:
TT Họ và tên Năm sinh
Trình
độ chuyên môn
Năm vào ngành Nhiệm vụ đợc giao
Số tiết
1 Trần Kim Liên 1960 CĐ - SH 1980 TT, Chủ nhiệm 6A, Hóa 8AC, Sinh 6AD 16
2 Mạch Thọ Ngân 1982 CĐ - TL 2001 Chủ nhiệm 7E, Toán 9A, 7E 15
3 Nguyễn Thị Anh 1979 CĐ - TL 1989 Chủ nhiệm 7D, Toán 7A, D,lý 7A 16
4 Lu Thu Hà 1980 CĐ- TL 2001 CN 9D, Toán 9B, 9D, BD Toán 9; Lý 6AB 17
5 Trịnh Hải Lâm 1983 ĐH-T 2005 CN8D, Toán 8A,D; BD Toán 7; TKHĐ 17
6 Trần Việt Anh 1980 ĐH TT 2001 Toán 7B, C, Sinh 6B; Lý 8ABC 15
7 Đoàn Thị Nhân 1982 CĐ - SH 2002 CN9C; Sinh 9AB; Hóa 9ACD 15
8 Nguyễn Thị Thuỳ 1981 CĐ - SH 2001 CN8B; Hóa 9B, 8BD; Sinh 9C,D 15
9 Nguyễn Thị Nga 1984 CĐ- TL 2004 Toán 6AB, Công Nghệ 6ABCD 16
10 Lê Nguyệt Minh 1985 CĐ- TL 2006 CN 6D, Toán 9C, 6D; sinh 6C 16
11 Lê Thị Tuyết 1981 CĐ - SH 2003 CN 7B, Sinh 7BE, 8ABCD 17
12 Nguyễn Thành Lê 1976 ĐH - Lí 1998 CN 9A; Lý 9,8D; cụng nghệ 9 18
13 Nguyễn Nh Tới 1979 CĐ- TL 2000 CN 8C, Toán 8B, C; Lý 6CD 17
14 Lê Thị Nguyệt 1980 ĐH- CN 2002 CN 7C, C.Nghệ 7; Sinh 7ACD 16
15 Phạm Văn Mạnh 1976 ĐH- T 1977 C.Nghệ 8, Lý 7BCDE; Toán 6C 16 16
Tổ : Khoa học Xã hội:
TT Họ và tên Năm sinh Trình độ chuyên
môn
Năm vào ngành
Nhiệm vụ đợc giao Số
tiết
Tổ : Văn Thể-Ngoại Ngữ:
Trang 2TT Họ và tên Năm sinh Trình độ chuyên
môn
Năm vào ngành
Nhiệm vụ đợc giao Số
tiết
1 Nguyễn Thị Nguyên 1981 CĐSP 2003 T.T, Anh: 9C,D,8B,C,6A, BD Anh 9 16
4 Nguyễn Ngọc Thanh 1979 CĐSP 2000 CN 6C, Anh 6C, 7D, E, BD Anh 7 15