danh sách cán bộ quản lý,giáo viên năm học 2009-2010 Nơi ở hiện nay Năm sinh Năm vào ngành Hệ ĐT Dạy lớp Chức danh kiêm nhiễm đến trờng chú Ghi... Phòng giáo dục đào tạo hơng khêTrờng
Trang 1Phòng giáo dục và đào tạo hơng khê
Trờng Tiểu học Phú Gia
-*&* -Sổ theo dõi chuyên môn
Năm học 2009 - 2010
Trang 2danh sách cán bộ quản lý,giáo viên năm học 2009-2010
Nơi ở hiện nay Năm sinh
Năm vào ngành Hệ ĐT Dạy lớp
Chức danh kiêm nhiễm
đến trờng chú Ghi
Trang 320 Hoàng Thị Nguyệt PLâm 1967 1996 CĐ 3CT 0396283660 1996
Nhạc Nhạc BCH CĐ 0977563589 1996 Đang học ĐH
Y tế học đờng 01252487181 2009
Số lợng: 38 (Đại học: 6; Cao đẳng: 19; THHC: 11; Sơ cấp: 2)
GV đạt chuẩn: 30/31 = 98%; Đại học: 4/31; Cao đẳng: 18/31
Trên chuẩn: 22/31 = 71% ; Đảng viên: 23/38
điều tra cơ bản học sinh đầu năm học
Trang 4TT Lớp GVchủ nhiệm Họ và tên Tổng số
HS
Số
HS nữ
Học lực năm
tr-ớc
HS con TB
HS con
mồ
HS khuyết tật
HS con
hộ
HS cá
biệt
HS tôn giáo
HS ngoài
địa
HS
lu ban
Ghi chú
G K TB Y
11 5B Nguyễn Thị Tuyết 17 14
14 3PS Trần Thị Mai Hoan 8 6
Theo dõi số lợng học sinh hàng tháng trong năm học
T Lớp Họ và tên
GVchủ nhiệm
Số
HS
Số
HS
Số
HS
Số
HS
Số
HS
Số tăng(+
Số
HS
Số
HS
Số
HS
Số
HS
Số
HS
Số tăng(+)
Trang 5t năm đầu tháng cuối
9
cuối tháng 10
cuối tháng 11
cuối tháng 12
) giảm(-) HK1
cuối tháng 1
cuối tháng 2
cuối tháng 3
cuối tháng 4
cuối tháng 5
giảm(-) CN
Theo dõi sách giáo khoa trong năm học
Lớp Tổng
T.việt (T1)
BT T.việt
Toán BT
Toán
TNXH (KH)
BT TN
LS&
ĐL
BT Lịch
BT
Địa
Đạo
đức
BT
Đao
Kỷ thuật
TH KT
MT Tập
vẽ Hát nhạc
Trang 6XH sử lý đức
Cộng 337
Theo dõi sách giáo khoa trong năm học
Lớp Tổng
T.việt (T2) T.việt BT Toán Toán BT TNXH (KH)
BT TN XH
LS&
ĐL
BT Lịch sử
BT
Địa lý
Đạo
đức
BT
Đao
đức
Kỷ thuật TH KT MT Tập vẽ nhạc Hát
Trang 71A x x x x x x x x x
Céng 337
Trang 8theo dõi vở sạch chữ đẹp kỳ I- năm học 2008 - 2009
Cộng 35 4 16 6 165 2 3 19 8 13 1 25 21 6 125 1 3 x 220 12 0 1 4 x 22 1 12 0 1 3 x
theo dõi vở sạch chữ đẹp kỳ ii- năm học 2008 - 2009
Trang 9Theo dõi sử dụng và làm đồ dùng dạy học
TT Họ và tên GV Dạy
lớp Tháng9 Tháng10 Tháng11 Tháng12 Kỳ I Số lợt sử dụng đồ dùng dạy học Tên đồ dùng DH tự làm
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
Theo dõi sử dụng và làm đồ dùng dạy học
Trang 10TT Họ và tên GV Dạy Số lợt sử dụng đồ dùng dạy học Tên đồ dùng DH tự làm
Tháng1 Tháng2 Tháng3 Tháng4 Kỳ II
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
Trang 11Phòng giáo dục đào tạo hơng khê
Trờng Tiểu học Phú Gia
-*&* -Sổ theo dõi chuyên môn
Trang 12N¨m häc 2009 - 2010
danh s¸ch c¸n bé qu¶n lý,gi¸o viªn n¨m häc 2009-2010
nhiÔm
Trang 1310 Ng« ThÞ Hång TT 1957 1982 THHC D¹y K3 01694332325 2005
Nh¹c Nh¹c BCH C§ 0977563589 1996 §ang häc §H
Trang 1434 Phạm Thị Cẩm Vân HGiang 1983 2009 TC Ytế
Y tế học đờng 01252487181 2009
37
KT Kế toán 0943742348 2008 Đang học ĐH
Tổng số : 38 (Trong ĐH : 6 - CĐ: 18 - TC : 11 - SC ; 2)
Giáo viên : 31 (ĐH : 4 - CĐ : 18 - TC : 8 -SC : 1 )
- Tỷ lệ GV :31/19 = 1,63
- Báo cáo phòng 28/19 =1,47 (Trừ GV đặc thù)
điều tra cơ bản học sinh đầu năm học
TT Lớp Họ và tên
GVchủ nhiệm
Tổng
số HS
Số
HS nữ
Học lực năm
tr-ớc
HS con TB
HS con
mồ
HS khuyết tật
HS con
hộ
HS cá
biệt
HS tôn giáo
HS ngoài
địa
HS
lu ban
Ghi chú
G K TB Y
11 5B Nguyễn Thị Tuyết 17 14
Trang 1513 2PS NguyÔn ThÞ Liªn 6 2
14 3PS TrÇn ThÞ Mai Hoan 8 6
18 3CT Hoµng ThÞ NguyÖt 5 3
20 4CT Bïi ThÞ Hoµi 2 1
Theo dâi sè lîng häc sinh hµng th¸ng trong n¨m häc
T
t Líp
Hä vµ tªn GVchñ nhiÖm
Sè
HS
®Çu n¨m
Sè
HS cuèi th¸ng 9
Sè
HS cuèi th¸ng 10
Sè
HS cuèi th¸ng 11
Sè
HS cuèi th¸ng 12
Sè t¨ng(+
) gi¶m(-) HK1
Sè
HS cuèi th¸ng 1
Sè
HS cuèi th¸ng 2
Sè
HS cuèi th¸ng 3
Sè
HS cuèi th¸ng 4
Sè
HS cuèi th¸ng 5
Sè t¨ng(+) gi¶m(-) CN
Trang 1613 2PS Nguyễn Thị Liên 6 6 6 6
Theo dõi sách giáo khoa trong năm học
Lớp
Tổng
số
HS
Đầu năm học T.việt
(T1) T.việt BT Toán T
ập viết
TNXH (KH)
BT TN XH
LS&
ĐL
BT Lịch sử
BT
Địa lý
Đạo
đức
BT
Đao
đức
Kỷ thuật TH KT MT Tập vẽ nhạc Hát
Trang 175C 22 22 22 0 22 22 22 22 22 0 0
Theo dõi sách giáo khoa trong năm học
Lớp T.số HS
Đầu học kỳ 2 T.việt
(T2) T.việt BT Toán Toán BT TNXH (KH)
BT TN XH
LS&
ĐL
BT Lịch sử
BT
Địa lý
Đạo
đức
BT
Đao
đức
Kỷ thuật TH KT MT Tập vẽ nhạc Hát
Trang 185C 22
2PS 6
3PS 8
4PS 9
5PS 6
1CN 7
3CT 5
2CT 6
4CT 2
theo dõi vở sạch chữ đẹp kỳ i- năm học 2009 - 2010
TT
Giáo viên chủ
A B C Đạt A B C Đạt A B C Đạt A B C Đạt A B C Đạt
3 Bạch Thị Tuyết 2A 27
7 Hoàng Thị Hằng 3C 22
8 Nguyễn Thị Hạnh 4A 27
11 Nguyễn Thị Tuyết 5B 17
12 Đinh Thị Liên 5C 22
Trang 1913 Nguyễn Thị Liên 2PS 6
14 Trần Thị Mai Hoan 3PS 8
16 Phan Thị Hiền 5PS 6
18 Hoàng Thị Nguyệt 3CT 5
19 Bùi Thị Hoài 2CT 6
20 Bùi Thị Hoài 4ct 2
theo dõi vở sạch chữ đẹp kỳ ii- năm học 2009 – 2010
A B C Đạt A B C Đạt A B C Đạt A B C Đạt A B C Đạt
3 Bạch Thị Tuyết 2A 27
7 Hoàng Thị Hằng 3C 22
8 Nguyễn Thị Hạnh 4A 27
10 Phạm Thị Hoè 5A 22
11 Nguyễn Thị Tuyết 5B 17
12 Đinh Thị Liên 5C 22
Trang 2013 NguyÔn ThÞ Liªn 2PS 6
14 TrÇn ThÞ Mai Hoan 3PS 8
16 Phan ThÞ HiÒn 5PS 6
18 Hoµng ThÞ NguyÖt 3CT 5
19 Bïi ThÞ Hoµi 2CT 6
20 Bïi ThÞ Hoµi 4ct 2