Lịch sử vấn đề
Trong suốt mười thế kỷ từ thế kỷ 10 đến hết thế kỷ 19, văn học Việt Nam chịu ảnh hưởng mạnh mẽ từ văn hóa và văn học Trung Hoa, điều này thể hiện rõ ở nội dung tư tưởng, hệ thống thể loại và đặc điểm thi pháp, góp phần hình thành nền văn học trung đại quy phạm Bước sang thế kỷ 20, văn học Việt Nam đã có sự chuyển mình mạnh mẽ, hướng tới hiện đại hóa, trong đó phong trào Thơ mới (1932 – 1945) nổi bật như một hiện tượng đáng chú ý.
Thơ mới, với những khác biệt nổi bật so với văn chương truyền thống, đã tạo ra làn sóng mới trong dư luận và được khẳng định qua nhiều công trình nghiên cứu Trong số đó, cuốn Thi nhân Việt Nam của Hoài Thanh – Hoài Chân được xem là tác phẩm tiên phong trong việc khám phá và đánh giá Thơ mới Đến nay, cuốn sách này vẫn giữ vị trí quan trọng trong lĩnh vực phê bình văn học Tác giả đã có những nhận định sắc sảo về phong trào Thơ mới và phong cách của các nhà thơ, mặc dù ông chỉ đề cập sơ lược đến hình dáng câu thơ Ông ghi nhận rằng thất ngôn và ngũ ngôn rất thịnh, trong khi ca trù đã chuyển thành thơ tám chữ và lục bát vẫn được trân trọng, nhưng song thất lục bát có dấu hiệu suy giảm Những nhận xét này không chỉ mang tính khái quát mà còn định hướng cho các nghiên cứu sau này về Thơ mới.
Tác giả Vũ Ngọc Phan trong cuốn "Nhà văn hiện đại" (1951) cho rằng thơ mới không có gì mới mẻ về thể loại, mà chỉ mới ở ý nghĩa và ngôn từ Ông chỉ ra rằng các thi gia hiện đại vẫn sử dụng nhiều thể thơ truyền thống như lục bát, thất ngôn và ngũ ngôn trường thiên Những thể thơ hiện nay được coi là mới thực chất chỉ là biến thể từ các lối thi ca cổ điển, như thơ tám chữ chỉ là một biến thể của lối hát ả đào.
Thơ mới hiện nay không chỉ mang ý nghĩa và lời lẽ mới mẻ mà còn thể hiện sự đổi mới trong thể thơ và cấu trúc câu thơ Quan điểm này trái ngược với nhiều ý kiến trước đây, cho thấy rằng sự đổi mới trong thơ không chỉ giới hạn ở nội dung mà còn mở rộng đến hình thức biểu đạt.
Năm 1969, tác giả Bằng Giang trong nghiên cứu "Từ Thơ mới đến thơ tự do" đã đề cập đến câu thơ Thơ mới Ông nhận định rằng, trong thời kỳ tiền chiến, khi phong trào Thơ mới phát triển, nhiều tác giả đã sáng tác những bài thơ theo thể định, sử dụng các câu có độ dài 8, 9 chữ.
Thơ 7 chữ và 8 chữ hiện nay rất phổ biến và có sức sống lâu bền Tác giả cuốn sách chỉ ra rằng Thơ mới đã tiếp thu di sản văn học truyền thống về mặt hình thức, nhưng không phải là sao chép nguyên bản mà có sự cách tân và sáng tạo Trong cấu trúc hình thức của Thơ mới, có thể thấy một phần ảnh hưởng từ thi ca cũ như thơ cổ phong, từ khúc, ca trù, nhưng không phải là những hình thức cũ nguyên vẹn Tuy nhiên, những chứng minh này vẫn chỉ dừng lại ở mức khái quát.
Năm 1982, trong luận án Phó tiến sĩ khoa học, Bùi Công Hùng đã nghiên cứu các cách tiếp cận câu thơ, đặc biệt chú trọng đến tính nhạc Tác giả đánh giá cao tính nhạc trong thơ của nhóm Xuân thu nhã tập, nhưng cho rằng nội dung của họ còn mờ mịt và phức tạp Mặc dù công trình này cung cấp cái nhìn tổng quan về câu thơ, nhưng phần viết về Thơ mới chỉ tập trung vào nhóm Xuân thu nhã tập mà chưa bao quát toàn bộ phong trào Thơ mới.
Nhân dịp kỷ niệm 60 năm phong trào Thơ mới, Huy Cận và Hà Minh Đức đã biên soạn cuốn sách "Nhìn lại một cuộc cách mạng trong thi ca" Cuốn sách này tập hợp những bài viết ghi lại hồi ức và cảm nghĩ về Thơ mới, cùng với các nghiên cứu sâu sắc về nhiều vấn đề liên quan như không gian nghệ thuật, ngôn từ thơ, và sự đổi mới thi pháp thơ trữ tình.
Thơ mới, theo nhận định của tác giả Lại Nguyên Ân, đã tạo ra các thể thơ mới và cải tiến các thể thơ truyền thống, mặc dù thơ tự do và thơ văn xuôi chưa được khẳng định bằng sáng tác Tác giả Đỗ Đức Hiểu cho rằng thơ mới là sự nổi loạn của ngôn từ, phản ứng lại các quy luật thơ cổ, mở rộng câu thơ với cấu trúc và cú pháp mới Dù chưa có bài viết nào nghiên cứu sâu về câu thơ Thơ mới, những nhận định này cho thấy rằng câu thơ Thơ mới vừa kế thừa truyền thống vừa mang đến những sáng tạo độc đáo, hiện đại.
Tính đến năm 1994, nhiều nghiên cứu đã tập trung vào loại hình câu thơ Thơ mới, trong đó nổi bật là cuốn "Khảo luận về thơ" của Lam Giang (NXB Đồng Nai) Tác giả đã dành phần lớn nội dung để phân tích Thơ mới, bao gồm sự xuất hiện của phong trào này và những đặc điểm cần biết về thơ tám chữ, như cách chia tiết điệu thành hai hoặc ba phần với các cấu trúc khác nhau Ngoài ra, Lam Giang cũng đề cập đến luật bình trắc và những tìm kiếm mới mẻ trong phong trào Thơ mới.
Nghiên cứu về câu thơ mới, đặc biệt là câu thơ tám chữ, là công trình đầu tiên khai thác sâu sắc vấn đề này Tác giả không chỉ đưa ra những nhận xét tổng quan mà còn đi vào phân tích cụ thể, giúp làm rõ những đặc điểm của thể loại thơ đa dạng như thơ 2 chữ, thơ nhạc, thơ bình thanh, và thơ không vần.
Năm 1994, Tạp chí văn học số 1 đã đăng bài nghiên cứu "Loại hình câu thơ của Thơ mới" của Lê Tiến Dũng, phân tích 12 tập thơ tiêu biểu cho phong trào Thơ mới Bài viết chỉ ra rằng câu thơ Thơ mới có sự đa dạng và phong phú hơn, trong đó câu 7, 8 tiếng được sử dụng nhiều nhất, đồng thời có sự biến đổi về hình thức tổ chức Tác giả đã cung cấp cái nhìn tổng quan và những nhận định định hướng cho nghiên cứu, tuy nhiên, do giới hạn của một bài báo, bài viết chưa thể phân tích sâu từng đặc điểm cũng như vấn đề câu thơ của các nhà thơ tiêu biểu.
Trong bài viết "Thơ mới và sự đổi mới thi pháp thơ trữ tình Việt Nam" năm 1997, Trần Đình Sử đã khẳng định rằng Thơ mới (1932 – 1945) không chỉ là một trào lưu thơ mà còn là một hệ thống thi pháp có ý nghĩa sâu sắc, đánh dấu một giai đoạn mới của thơ trữ tình tiếng Việt Ông chỉ ra rằng câu thơ Thơ mới đã mất dần tính độc lập, trở nên cá thể hóa và gắn liền với cảm xúc, tạo nên những câu tâm sự sâu sắc Thành tựu lớn nhất của phong trào này là giải phóng và tái tạo hình thức câu thơ tiếng Việt, cho phép các thể loại như bảy chữ, năm chữ, lục bát vẫn được sử dụng nhưng mang đậm dấu ấn mới Đặc biệt, câu thơ Thơ mới đã giúp thơ Việt Nam hòa nhập với thơ cận đại và hiện đại trên thế giới Mặc dù Trần Đình Sử đã nhận ra tính chất "điệu nói" trong câu thơ Thơ mới, nhưng ông chưa đề cập cụ thể đến sự kế thừa từ thơ truyền thống.
Hà Minh Đức trong cuốn "Thơ và mấy vấn đề trong thơ Việt Nam hiện đại" (NXB Giáo dục, 1997) nhấn mạnh rằng ngôn ngữ thơ ca cần phải phù hợp với nếp suy nghĩ và cách diễn đạt của nhân dân, đồng thời tuân thủ hệ thống ngữ pháp của ngôn ngữ dân tộc Ông cho rằng cú pháp thi ca có thể linh hoạt, mở rộng khả năng biểu đạt cuộc sống và tâm trạng của nhà thơ, nhưng vẫn phải giữ được tính chính thống và tránh xa lạ Tác giả cũng chỉ ra rằng những câu thơ của Xuân Diệu là một minh chứng cho quan điểm này.
Hơn một loài hoa đã rụng cành
Quan điểm của Hà Minh Đức về cách tân nghệ thuật thơ là sáng tạo trong khi vẫn giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc Mặc dù quan điểm này có giá trị, nhưng các nhà nghiên cứu đã chỉ ra rằng Thơ mới không phủ nhận truyền thống Do đó, việc cho rằng những câu thơ của Xuân Diệu không chạm đến lòng độc giả có thể là một nhận định phiến diện.
Phương pháp nghiên cứu
Để thực hiện đề tài, chúng tôi sử dụng các phương pháp nghiên cứu cơ bản sau:
Phương pháp loại hình học được áp dụng để phân chia các loại hình câu thơ trong Thơ mới, từ đó giúp xác định và làm nổi bật những đặc điểm riêng biệt của từng loại hình.
Chúng tôi áp dụng phương pháp thi pháp học để khám phá các cách tân trong cấu trúc câu thơ, từ đó khẳng định mối liên hệ chặt chẽ giữa nội dung và hình thức của Thơ mới.
Chúng tôi áp dụng phương pháp so sánh để đối chiếu giữa Thơ mới và thơ truyền thống, cũng như giữa Thơ mới và thơ ca đương đại Qua đó, chúng tôi nhận diện được những thành tựu đáng kể của Thơ mới trong cấu trúc câu thơ và vai trò quan trọng của nó trong quá trình đổi mới thơ ca.
Chúng tôi áp dụng phương pháp thống kê để minh chứng cho sự đa dạng của thể loại thơ Thơ mới, đồng thời phân tích những đặc điểm nổi bật trong tác phẩm của một số nhà thơ tiêu biểu.
Chúng tôi áp dụng thao tác phân tích và tổng hợp để khám phá các đặc điểm nổi bật của thơ mới.
Đóng góp của luận văn
Luận văn về loại hình câu thơ trong Thơ mới cung cấp cái nhìn tổng quát về các loại hình câu thơ của những nhà thơ tiêu biểu và đặc điểm của chúng Qua đó, độc giả sẽ hiểu sâu sắc hơn về hồn thơ trong phong trào này và cảm nhận rõ hơn thông điệp mà các nhà thơ gửi gắm Hình thức thơ không chỉ là biểu hiện của nội dung tư tưởng mà còn phản ánh tinh thần của tác phẩm.
Luận văn khẳng định giá trị và ảnh hưởng của Thơ mới đối với nền văn học Việt Nam, đặc biệt là đối với thơ ca trong các giai đoạn phát triển sau này.
6 C ấu trúc của luận văn
Ngoài phần mở đầu, kết luận và tài liệu tham khảo, nội dung chính của luận văn được triển khai qua ba chương:
- Chương 1: Thơ mới v à s ự cách tân h ình th ức câu thơ
- Chương 2: Sự đa dạng của lo ại h ình câu th ơ Thơ mới
- Chương 3: Nét c ổ điển v à hi ện đại của câu thơ Thơ mới
CHƯƠNG 1: THƠ MỚI VÀ SỰ CÁCH TÂN HÌNH THỨC CÂU THƠ
1.1 Gi ớ i thuy ết chung về Thơ mới
Phong trào Thơ mới đã gây xôn xao dư luận ngay từ khi ra đời, với Phan Khôi là người khởi xướng nhưng chưa xác định được tên gọi cho nó Ông mô tả Thơ mới là cách diễn đạt những cảm xúc thật trong tâm hồn mà không bị ràng buộc bởi quy tắc niêm luật Bà Nguyễn Thị Kiêm cũng đồng tình, gọi nó là Thơ mới để phân biệt với thơ truyền thống Quan điểm này cho thấy Thơ mới là thơ tự do, trái ngược với lề lối thơ ca trung đại Hoài Thanh nhấn mạnh rằng Thơ mới không chỉ là một lối duy nhất mà còn bao gồm nhiều phong cách khác nhau, đồng thời khẳng định rằng theo định nghĩa của người sáng lập, Thơ mới chính là thơ tự do.
Nam không đồng tình với quan điểm của Phan Khôi, cho rằng thơ tự do chỉ là một phần nhỏ trong phong trào thơ mới Ông nhấn mạnh rằng phong trào này thực chất là một cuộc thí nghiệm táo bạo nhằm định hình lại giá trị của những khuôn phép truyền thống.
Hoài Thanh tập trung vào "tinh thần" của thơ mới, coi nguồn cảm hứng lãng mạn và chủ nghĩa cá nhân là "linh hồn" của thể loại này Ông cho rằng sự khác biệt giữa thơ mới và thơ cũ có thể tóm gọn trong hai chữ "tôi" và "ta", với "ta" đại diện cho thơ cũ và "tôi" cho thơ mới Mặc dù ông so sánh thơ mới với thơ cũ, nhưng chủ yếu chú trọng đến thi hứng và nội dung, ít đề cập đến thi pháp và hình thức của thơ.
Thơ mới không chỉ được hiểu qua sự đối lập với thơ cũ mà còn thông qua sự đối sánh với thơ văn Pháp Những người theo xu hướng này cho rằng thơ mới được sáng tác bởi những trí thức Tây học, chịu ảnh hưởng rõ rệt từ văn hóa Pháp Phạm Thế Ngũ nhận định rằng thơ mới sử dụng những cách thức và lời lẽ học theo thơ Pháp để diễn tả sâu sắc và trung thành hơn những cảm xúc của người Việt Nam trong bối cảnh đổi mới sau hơn nửa thế kỷ tiếp xúc với văn hóa Pháp.
Một quan niệm đáng chú ý về thơ mới là sự so sánh với thơ ca cách mạng, cho rằng "Thơ mới" là phong trào thơ ca lãng mạn từ 1932 đến 1945, mang đậm ý thức hệ tư sản và quan điểm nghệ thuật vị nghệ thuật.
Phong trào Thơ mới và khuynh hướng lãng mạn thể hiện bản sắc cá nhân của tư sản Quan niệm này nhằm phân định rõ ràng nội dung tư tưởng của Thơ mới so với thơ ca cách mạng và kháng chiến.
Thơ mới là một phong trào văn học có tính lịch sử, thể hiện sự cách tân rõ rệt so với thơ truyền thống về cả nội dung tư tưởng lẫn hình thức Tuy nhiên, cần nhìn nhận rằng "dĩ vãng" là điểm tựa cho "ngày mai" phát triển, và những thành tựu của Thơ mới cũng trở thành nền tảng cho thơ ca hiện đại sau này Do đó, Thơ mới đánh dấu một bước ngoặt quan trọng trong hành trình thơ ca dân tộc, chuyển từ truyền thống sang hiện đại, từ "cũ" đến "mới".
1.1 2 Khái lược “bước thăng trầm” của Thơ mới
Như mọi hiện tượng, phong trào khác, Thơ mới đã có sự chuẩn bị ít nhiều từ giai đoạn trước
Phạm Quỳnh là một nhà thơ quan tâm đến việc đổi mới thơ ca, thường chỉ trích sự nghèo nàn và giả tạo trong thơ truyền thống Việt Nam Ông khuyến khích các nhà thơ tìm kiếm cảm hứng từ thơ phương Tây Sự chuyển mình của Thơ mới bắt đầu từ năm 1928, khi Nguyễn Văn Vĩnh dịch bài thơ “Con ve và con kiến” (La Cigale et la Fourmi), đánh dấu bước tiến quan trọng với thể thơ tự do, không bị ràng buộc bởi niêm luật hay số lượng câu chữ, và được đăng trên tờ Trung Bắc Tân Văn.
Ve sầu kêu ve ve Suốt mùa hè Đến kỳ gió bấc thổi
Nguồn cơn thật bối rối khi không còn gì để ăn, không một con ruồi bọ nào xuất hiện Trong lúc khốn khó, người ta phải khúm núm xin chị kiến hàng xóm cho vay dăm ba hạt để qua ngày.
Từ nay sang tháng hạ
Em lại xin đem trả Trước thu thề đất trời
Xin đủ cả vốn lời
Tính kiến ghét vay cậy Thói ấy chẳng hề chi
“Nắng ráo chú làm gì?”
Kiến hỏi ve như vậy
- Luôn đêm ngày Tôi hát, thiệt gì bác?
Vào năm 1932, cùng với sự phát động của giai đoạn mới, sự phát triển của tân học và sự bùng nổ của báo chí, Thơ mới đã vươn dậy, thu hút sự chú ý và khuyến khích mọi người theo đuổi, góp phần hình thành một phong trào văn học mạnh mẽ.
Trong năm 67, Phan Khôi đã khởi đầu cuộc cách mạng thơ ca khi chỉ trích sự cứng nhắc của thơ cũ Ông cho rằng, thơ truyền thống bị ràng buộc bởi niêm luật quá mức, và đã giới thiệu lối thơ mới không bị giới hạn bởi quy tắc nào Bài thơ “Tình già” của ông đã đánh dấu sự ra mắt của phong trào này.
Hai mươi bốn năm xưa, một đêm vừa gió lại vừa mưa,
Dưới ngọn đèn mờ, trong gian nhà nhỏ, hai cái đầu xanh, kề nhau than thở:
- “Ôi đôi ta tình thương nhau thì vẫn nặng, mà lấy nhau hẳn là không đặng”
“Để đến nỗi tình trước phụ sau, chi cho bằng sớm liệu mà buông nhau!”
- “Hay! Nói mới bạc làm sao chớ! Buông nhau làm sao nỡ?
“Thương được chừng nào hay chừng nấy, chẳng qua ông Trời bắt đôi ta phải vậy:
“Ta là nhân ngãi, đâu có phải vợ chồng mà tính việc thủy chung?”
Hai mươi bốn năm sau, tình cờ gặp lại nhau nơi đất khách, cả hai đều đã có tóc bạc Nếu không quen biết, có lẽ khó mà nhận ra nhau Chỉ ôn lại chuyện cũ, rồi lại lướt qua nhau, ánh mắt vẫn còn lưu luyến.
Cái “tình” táo bạo, trước đây bị cấm đoán và phải giấu giếm, giờ đây được thổ lộ một cách công khai, khiến thi đàn chao đảo Ngay sau đó, nhiều bài thơ có tứ và cảm hứng tương tự xuất hiện trên mặt báo, như thể đã được sáng tác từ trước nhưng không dám công bố Sự dũng cảm của một số tác giả đã khơi dậy phong trào Thơ mới, thu hút nhiều nhà nghiên cứu và học giả đứng ra bảo vệ và khuyến khích thể loại này Trong số đó, có những người như Lưu Trọng đã đóng góp tích cực cho sự phát triển của Thơ mới.
Lư, Đỗ Đình Vượng, Nguyễn Thị Kiêm,…