Văn phòng cho thuê danang center Văn phòng cho thuê danang center Văn phòng cho thuê danang center luận văn tốt nghiệp,luận văn thạc sĩ, luận văn cao học, luận văn đại học, luận án tiến sĩ, đồ án tốt nghiệp luận văn tốt nghiệp,luận văn thạc sĩ, luận văn cao học, luận văn đại học, luận án tiến sĩ, đồ án tốt nghiệp
Trang 11
ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA KHOA XÂY DỰNG DÂN DỤNG VÀ CÔNG NGHIỆP
*
PHỤ LỤC VĂN PHÒNG CHO THUÊ DANANG CENTER
Sinh viên thực hiện: TRẦN THỊ TÚ PHƯƠNG
Đà Nẵng – Năm 2017
Trang 2
2
PHỤ LỤC
❖ DANH MỤC BẢNG BIỂU CHƯƠNG 2
Bảng 2.1 Phân loại ô sàn tầng điển hình
Trang 3Bảng 2.1 Hoạt tải các ô sàn tầng điển hình
Trang 1010
Trang 1212
Trang 1414
Trang 1616
Trang 18KT TD tính toán
Trang 1919
Trang 2121
Trang 23C2 6S TO RY 1
C2 6S TO RY 2
Trang 2424
Trang 2626
Trang 27C2 6S TO RY 7
C2 6S TO RY 8
Trang 2929
Trang 30C2 6S TO RY 3
00
62 4 9
C2 6S TO RY 2
71 2.
11
68 7 2
67 8 8
C2 6S TO RY 1
Trang 3131
Trang 3249.08 46.57
Trang 3333
Trang 34C2 6S TO RY 9
20
34 5 4
C2 6S TO RY 8
26 1.
26
39 2 6
31 4 1
C2 6S TO RY 7
Trang 3535
Trang 3630.40 20.90
22.81 20.47
Trang 3737
Trang 38C3 9S TO RY 1
C3 9S TO RY 2
Trang 3939
Trang 4141
Trang 42C3 9S TO RY 7
C3 9S TO RY 8
Trang 4444
Trang 45C3 9S TO RY 3
00
C3 9S TO RY 2
74 2.
16
58 9 0
C3 9S TO RY 1
Trang 4646
Trang 4745.62 40.58
Trang 4848
Trang 49C3 9S TO RY 9
21
C3 9S TO RY 8
27 1.
27
30 4 0
C3 9S TO RY 7
Trang 5050
Trang 5130.40 23.64
22.81 21.68
Trang 5252
Trang 53C5 ST OR Y1
C5 ST OR Y2
Trang 5454
Trang 56C5 ST OR Y7
C5 ST OR Y8
Trang 5757
Trang 5959
Trang 60C5 ST OR Y3
00
85 9 9
C5 ST OR Y2
83 1.
83
86 2 0
84 3 7
C5 ST OR Y1
Trang 6161
Trang 6261.58 56.23
Trang 6363
Trang 64C5 ST OR Y9
18
37 7 8
C5 ST OR Y8
23 1.
32
39 2 6
37 8 3
C5 ST OR Y7
Trang 6565
Trang 6611.40 9.54
11.40 11.14
Trang 6767
Trang 68C6 ST OR Y1
C6 ST OR Y2
Trang 6969
Trang 7171
Trang 72C6 ST OR Y7
C6 ST OR Y8
Trang 7373
Trang 7575
Trang 76C6 ST OR Y3
00
85 0 7
C6 ST OR Y2
86 1.
86
86 2 0
79 7 6
C6 ST OR Y1
Trang 7777
Trang 7849.08 46.28
Trang 7979
Trang 80C6 ST OR Y9
18
33 0 1
C6 ST OR Y8
23 1.
32
30 4 0
25 4 3
C6 ST OR Y7
Trang 8181
Trang 8211.40 10.87
11.40 11.27
Trang 8484
Trang 8787
Trang 8989
Trang 903S TO RY
Trang 9191
Trang 9494
Trang 9696
Trang 974S TO RY
Trang 9898
Trang 101101
Trang 103103
Trang 105105
Trang 107107
Trang 109109
Trang 112112
Trang 114114
Trang 116116
Trang 119119
DANH MỤC BẢNG BIỂU CHƯƠNG 9
Bảng 9.1 Catalog ván khuôn thép của nhà sản xuất
Trang 122122
DANH MỤC BẢNG BIỂU CHƯƠNG 10
Bảng 10.1 Thông số ván khuôn
Bảng 10.2 Thông số kỹ thuật của cột chống đơn Hòa Phát
Bảng 10.3 Thông số thép hộp ( Trọng lượng thép hộp – Đơn vị tính: kg/cây 6m)
20x20 10x30
25x25 20x30
Trang 123123
20x20 10x30
25x25 20x30
50x50 40x60
60x60 40x80
Trang 124124
20x20 10x30
25x25 20x30
Trang 125125
20x20 10x30
25x25 20x30
Trang 126126
20x20 10x30
25x25 20x30