1. Trang chủ
  2. » Giáo án - Bài giảng

Bài soạn bài tap tich phan

2 355 0
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Tính các tích phân sau
Chuyên ngành Toán học
Thể loại Bài soạn
Năm xuất bản 2010
Định dạng
Số trang 2
Dung lượng 222,5 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Trang 1

BÀI TẬP TÍCH PHÂN NĂM 2010

Bài 1 : Tính các tích phân sau ( Đổi biến )

1

1)I =∫ (3x −2x+3)dx 2) 6

I =∫ xdx 3) 03

25 3

dx I

x

=

+

4 ) 4 2

dx I

=

− +

2

2 ln

e e

dx I

x x

e dx

7) 2 2

0 x +2x−3dx

6 cos (2sin 1)

10 ) 12 22

1

xdx

I

x

=

+

=∫ − ( TN 2008 , lần 1 , PB )

12 ) 2 2

I =∫ xx+ dx ( TN 2008 , lần 2 , PB ) 13 ) 3

0 (cos 4 sin 6 )

14 ) 1

I =∫ xxdx 15 ) 3 2

1

1 ln ln

x

+

1 1

dx I

x

=

+ +

17 ) 1 4 3

I =∫ e − +x xdx ( CTĐTTN năm 2009 ) 18)

2 1

x

=∫ ( CTĐTTN năm 2009 )

0(2 1)

I =∫ x+ dx 20 ) 2

I =∫ x+ dx 21 ) 1 2007

0 (1 )

22 ) 6

0 cos3

π

2 sin 2 sin 7

2 2 3 1 2

x

=∫

25 ) 11 22 1

1

x

+

=

+ +

3 2 0

sin

1 cos

x

x

π

= +

0 (sin cos 2 ) 2

x

π

25 ) 1 2

01

xdx

I

x

=

+

1 2

x x

e

e

= +

2

ln

e e

dx

20)

2

0

ln

e x

x

=∫ ( TN năm 2007, không PB ) 21 ) 2

2 0

sin 2

4 cos

x

x

π

=

( TN năm 2006, không PB )

Bài 3 : Tính các tích phân sau( Từng phần )

1 ) 1

0(2 1) cos

0 (2 1) cos

π

=∫ − ( Năm 2008, lần 1, PB ) 3) 2

0 cos

π

=∫

4 )

0 (1 cos )

I =∫πx + x ( TN năm 2009) 4 ) 1 2

0

x

1 (1 2 ) x

5) 1

0(2 1) x

I =∫ x+ e dx ( Năm 2006, PB ) 6) 1

0

x

1( 3) x

=∫ +

8 ) 1

0( 2) x

0

x

1e ln

10) 2 2

1 ln

1 (2 1) ln

0 ln(1 )

13) 2

3

1

3 2

=

− +

16 ) 1 2 3

0( 1)

( 1)

dx I

x x

=

+

1

ln x

x

=∫

PT VÀ BẤT PHƯƠNG TRÌNH MŨ Bài 1 : Giải các phương trình mũ

1) (3 2 2)+ x+ 1= −(3 2 2)2x+ 8 2) 12 6+ x=4.3x+3.2x 3 ) 9x−10.3x+ =8 0

4) 2 2

4x −6.2x + =8 0 5 ) 9sin 2x+9cos 2x=10 6 ) 2x 3

x

= −

7 ) 7 2 3 11 3 7

x− = x− 8) 2.16x−17.4x+ =8 0 9 ) 9x−8.3x− =9 0

10) 4x+2x+ 1− =3 0 11 ) 4x+ 1−16x =3 12 ) ( ( )1 2 4 12 1

3

x − −x =

13 ) 32 +x+32 −x =30 14 ) 4.9x+12x−3.16x =0 15) 3.132x+ 1−68.13x=30

Trang 2

16) 22x− 2−9.2x+ =2 0 17 ) 4x−4.2x−32 0= 18 ) ( 3 2)31 ( 3 2)

x

x

x

19) 3x+ 1+2.3−x =7

Bài 2 : Giải các bất phương trình mũ

3x+3x+ +3x+ >351 4) 2x+2x+1+2x+2 < +3x 3x x−1+3x−2 5) (3 2 2)+ x+ 1≥ −(3 2 2)2x+ 8 6) 12 6+ x >4.3x+3.2x

7) 9x−10.3x+ >9 0 8) 3x > −11 x 9 ) 9x−5.3x+ <6 0

( ) 8 12.( )

x+ ≤ x+ 11 ) 3x+3x+ 1+3x+ 2 <2x+2x+ 1+2x+ 2 12) 5.4x−4.2x− >1 0

13 ) 32x+ 2−2.6x−7.4x >0 14 ) 4x+1−16x <2 log 84 15 ) 4x+ 1−6.2x+ >8 0

Bài 3 : Giải các phương trình logarít

Ngày đăng: 28/11/2013, 00:12

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

w