PHƯƠNG TRÌNH LƯỢNG GIÁC 1.. Nguyễn Thanh Tú..[r]
Trang 1LÊ QUANG ĐIỆP - BÙI NGỌC LÂM - cù THANH TOÀN
s ổ T A Y C Ô N G TH Ứ C TOÁN-VẬT LÍ
D ù n g c h o h ọ c sin h 10, 11, 12 v à lu y ệ n thi k h ố i A
C ậ p nhật theo ốhương trình hiện hành
*•“ D ễ dàng tra cứ u nhanh kiến thức, cô n g thức khi làm bài
G iớ i thiệu c á c c ô n g thức giảỉ nhanh
!•* Phương p h áp gíảỉ nhanh c á c dạng bài tập
«•* C á c chú ý khi giải bài tập
NHÀ XUẤT BẢN ĐẠI HỌC SƯ PHẠM
WWW.FACEBOOK.COM/DAYKEM.QUYNHON
BỒI DƯỠNG TOÁN - LÍ - HÓA CẤP 2+3 1000B TRẦN HƯNG ĐẠO TP.QUY NHƠN
Đóng góp PDF bởi GV Nguyễn Thanh Tú
Trang 2Chịu trách nhiệm xuất bản:
Giám dổc: ĐINH NGỌC BẢO Tổng biền tập: ĐINH VAN v à n g
Chịu (rách nhiệm vổ nội dung và bản quyền
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN SÁCH VIỆT
Ban Biôn tập Khoa h ọ c Tự nhiên
Kỹ thuật vi tỉnh:
THẾ ANH
TRÌNH B À Y BÌA:
SACHVỈETCO
SỔ TAY CÔNG THỨC TOÁN - VẬT LÍ - HOÁ HỌC
- Liên hệ đặt hàng: salesQ sachviB tco.com
- Liên hê b ả n th ảo : co D V riahtesachvistcQ com
- ĐT: 0 8 3 8 7 2 0 8 9 7 - Fax: 0 8 3 8 7 2 6 0 5 2
Mã s ố : 0 2 0 2 1 0 4 3 /1 18 1 PT 2012
ln 2 0 0 0 c u ố n , khổ 19 X 17,5cm tại C ôn g ly in văn Hóa S à i G òn.
Đ ãn g kíKHXB số: 7 8 -2012/C X B /1043-43/Đ H S P n gày 13/01/2Q 12.
In xong và nộp lưu chiểu quý IV năm 2 0 1 2
BỒI DƯỠNG TOÁN - LÍ - HÓA CẤP 2+3 1000B TRẦN HƯNG ĐẠO TP.QUY NHƠN
Trang 3G P H Ồ N T O Á N
P h ề n I: Đ Ạ I s ô V À G I Ẳ I T Í C H
Chuyên đê 1: PHƯƠNG TRÌNH - BÂT PHƯƠNG TRÌNH BẬC HAI
1 Phương trình bậc hai
a x 2 + bx + c = 0; (a ^ 0) có A ~ b2 - 4ac.
* N ế u b ' = — t h ì A' = ( b ') 2 - ac
* N ế u A > 0; (A' > 0) p h ư ơ n g t r ì n h có 2 n g h iệ m p h ấ n b iệ t:
—b + "VÃ - b '+ r /Ã 7'Ị
- b - V Ã ị 1 1 0“ 1 >
* 2 ■ 2 a ; L "2 “ aa J
* N ế u A = 0; (A' = 0) p h ư ơ n g t r ì n h có n g h iệ m k é p :
x ‘ = x * = ầ ; ( X ẩ = X * = a )
-* N ếư A < 0; (A' < 0) p h ư ơ n g t r ì n h vô n g h iệ m th ự c ắ
* N ế u a x 2 + b x + c = 0 Có 2 n g h iệ m X j , X 2=> th e o đ ịn h lí V i-é t t a có:
íc S s x , + x , = ' b
WWW.FACEBOOK.COM/DAYKEM.QUYNHON
BỒI DƯỠNG TOÁN - LÍ - HÓA CẤP 2+3 1000B TRẦN HƯNG ĐẠO TP.QUY NHƠN
Đóng góp PDF bởi GV Nguyễn Thanh Tú
Trang 4* P h ư ơ n g t r ì n h có 2 n g h iệ m t r á i d ấ u <=>
* P h ư ơ n g t r ì n h có 2 n g h iệ m c ù n g d ấ u <=>
* P h ư ơ n g t r ì n h có 2 n g h iệ m c ù n g d ư ơ ng <=>
* P h ư ơ n g t r ì n h có 2 n g h iệ m c ù n g â m «■
a * 0
p s=5 < 0 a
a 9* 0
A > 0
p = - > 0
a
f a * 0
A > 0
P = - > 0 a
s - > 0 a
a & 0
A > 0 c
p = - > 0 a
S = - ^ < 0 a
C ác h ằ n g đ ẳ n g th ứ c đ á n g n h ớ : ( a ± b )2 = a 2 ± 2 ab + b 2
( a 2 - b 2) = (a - b ) ( a + b ) (a ± b ) 3 = a 3 ± 3 a 2b + 3 a b 2 ± b 3
( a 3 ± b 3) = ( a ± b ) ( a 2 + a b -4- b 2)
BỒI DƯỠNG TOÁN - LÍ - HÓA CẤP 2+3 1000B TRẦN HƯNG ĐẠO TP.QUY NHƠN
Trang 52 D ấu củ ạ b iể u thức
a ) D ấ u c ủ a n h ị th ứ c b ậ c n h ấ t
B iể u th ứ c : f (x ) = a x +• b; ( a 5* 0) là n h ị th ứ c b ậ c n h ấ t.
f (x ) = 0 < = > a x 4 - b - 0 < = > x o = - —
3
b) D ấ u c ủ a ta m th ứ c b ậ c h a i
B iể u th ứ c : fix) = a x 2 + b x + c; (a 5* 0) là ta m th ứ c b ậ c h a i
fl(x) = 0 a x 2 + b x + c = 0
* N ế u A > 0 => P h ư ơ n g t r ì n h có 2 n g h iệ m p h â n b i ệ t x t < x 2
với a
0 t r á i d â u
vớ i a
0 c ù n g d ấ u
vớ i a _^
* N ế u A = 0 ==> P h ư ơ n g t r ì n h có n g h iệ m k é p Xj - x 2 = —
X
* N ế u A < 0 => P h ư ơ n g t r i n h vô n g h iệ m
WWW.FACEBOOK.COM/DAYKEM.QUYNHON
BỒI DƯỠNG TOÁN - LÍ - HÓA CẤP 2+3 1000B TRẦN HƯNG ĐẠO TP.QUY NHƠN
Đóng góp PDF bởi GV Nguyễn Thanh Tú
Trang 6* B â't p h ư ơ n g t r ì n h d ạ n g : *Jĩ (x ) < g ( x )
g ( x ) > 0
f ( x) > 0
f ( x ) < g 2 (x)
B ấ t p h ư ơ n g t r ì n h d ạ n g : y jf (x ) S: g (x )
T H Ỉ : 0
Ị g ( x ) < 0 T H 2 : í g ( x ) - 0 TH2: R x í ĩ g * (* )
★ B ất dẳng thức Côsi:
a + b
• V a ,b > 0 t a có - > >/ãb , d ấ u x á y r a k h i a = b
• Va, b G M t a có Ị^— > a b , dâ'u ” x ả y r a k h i a - b
• Va, b, c > 0 ta có —— > \Ịàbc <^> + k + c j > abc, dấu xảy r a khi a =5 b = c
• Va, > 0 , (i - ì , n t a có a , + a„ + ẵ H- a
n — > ^ a j a 2 an d ấ u " - " x ả y r a k h i
a i - a 2 = — a n.
★ Bâ't «lẳng thức Bunhỉacopxki:
• Với a, b, c, X, y, 2 là n h ữ n g số b ấ t k i th i t a luòn có: (a x + b y )2 < ( a 2 + b 2) (x 2 + y 2 ) , d ấ u “=”
x ả y r a k h i — = — ễ
BỒI DƯỠNG TOÁN - LÍ - HÓA CẤP 2+3 1000B TRẦN HƯNG ĐẠO TP.QUY NHƠN
Trang 7(a x + by + czỶ < ( a 2 + b 2 -4- c2) ( x 2 +- y ?ễ + z? ) , d ấ u x ả y r s k h i —
• V ới a , b, c e E v à X, y, 7 > 0 t a luôn có: — + — ->• “ Sĩ ™— —t —.ì— '
rh i
1 Hệ phương trinh bậc n h ấ t hai ẩn
ị a x + ky c trong (55 a> b , c v à a ', b', c/ là các s ố th ư c k h ô n g đ ồ n g th ờ i b ằ n g k h ô n g , [ a x + b y = c
T h e o đ ịn h th ứ c C ra m e : D = a b ; D * c b ; = a c
a ' b' ' X c' b' » y
a ' c'
* N ế u D * 0 th ì h ệ có n g h iệ m d u y n h ấ t: X = y =
-5í-* N ế u D = D x = D - 0 t h ì h ê vô s ố n g h iệ m : 4 c - a x
l y = b
* N ếu
D - 0
D x 7* 0 th ì h ệ đ ã ch o vô n g h iệ m ,
LD y * 0
2 Hệ phương trinh bậc h a i ẩ n đối xứng loại I
' ỉ ( x ;y ) = a
WWW.FACEBOOK.COM/DAYKEM.QUYNHON
BỒI DƯỠNG TOÁN - LÍ - HÓA CẤP 2+3 1000B TRẦN HƯNG ĐẠO TP.QUY NHƠN
Đóng góp PDF bởi GV Nguyễn Thanh Tú
Trang 8Cách g iả i:
Đ ặ t s = X + y , p = xy, Đ K : s 2 - 4P > 0
(I) <=> -Ị g iải h ệ tìm được s , p K h i đó X, y là n g h iệ m của phương trìn h : [ G ( S ;P ) = 0
X 2 - s x + p = 0 T ìm được n g h iệ m X, y x em x é t điều k iệ n v à k ế t lu ậ n n g h iêm
3 H ệ p h ư ơ n g t r i n h đ ố i x ứ n g l o ạ ỉ I I
C h o h ệ p h ư ơ n g tr ì n h : ị \ a (II )
[ f ( y ; x ) = b
Cách g iả i:
T r ừ h a i p h ư ơ n g t r ì n h c ủ a h ệ cho n h a u t a được:
fí(x;y) - fl[y;x) = 0 <=> ( x - y ) g (x; y ) = 0 <=>
X é t từ n g trư ờ n g h ợ p v à t h a y v à o m ộ t p h ư ơ n g t r ì n h củ a h ệ b a n đ ầ u đ ể g iầ i S au đó k ế t
lu ậ n n g h iệ m n ế u có
4 H ệ p h ư ơ n g t r i n h đ ẳ n g c â p
T ro n g đó f ( x , y ) v à g ( x , y ) đ ẳ n g c ấ p b ậ c k gọi là h ệ đ ẳ n g c ấ p
★ Ltáị ý : H ệ (*) gọi là đ ẳ n g c ấ p b ậ c k n ế u các p h ư ơ n g t r ì n h f(x, y) v à g(x, y) p h ả i là đ ẳ n g
c ấ p b ậ c k fĩx, y) v à g(x, y ) đ ẳ n g c ấ p b ậ c k k h i:
f(x, y ) = m Kf(m x , m y ) v à g(x, y) = m kg(m x, m y)
BỒI DƯỠNG TOÁN - LÍ - HÓA CẤP 2+3 1000B TRẦN HƯNG ĐẠO TP.QUY NHƠN
Trang 9rìn h :
k ế t
lẳ n g
Cách giải:
• X é t X = 0 th a y v à o h ệ có p h ả i là n g h iệ m h a y k h ô n g
• Với X ^ 0 d ặ t y = tx th a y v à o h ệ t a có
t x ) = a 0 í x k f ( 1; * ) ~ a ( ! )
Ịg (x ; tx ) = b Ị x kg ( l; t) = b (2)
T a th ư c h iệ n c h ia cá c v ế tư ơ n g ứ n g c ủ a (1) v à (2) đươc - , { = — v à g iả i p h ư ơ n g
g ( l ; t ) b
t r ì n h n à y t a dược n g h iệ m t rồ i th a y v à o tìm được n g h iệ m (x; y)
Chuyên đề 5: LƯỢNG GIÁC
| ễ CÁC CÔNG THỨC CÚ BẢN
1 Hộ thức cơ bản
s in 2 X + cos2x = 1
^_ s i n x ( 71 ,
t a n x - — — - X ĩ* — + k ĩt
c o tx = - Ề (x qé kjr)
sin X
ta n x co t X - 1
1 + t a n 2 X =
COS2X
1 +- c o t X = * 1
sin2 X
WWW.FACEBOOK.COM/DAYKEM.QUYNHON
BỒI DƯỠNG TOÁN - LÍ - HÓA CẤP 2+3 1000B TRẦN HƯNG ĐẠO TP.QUY NHƠN
Đóng góp PDF bởi GV Nguyễn Thanh Tú
Trang 102 Giá trị cá c hàm lưựng g iá c c ủ a góc (cung) đặc bỉệt:
s in x
co sx
t a n x
c o tx
6
1
2
l ĩ
2
J L
J L
Vã
n
4
2
>/2
2
n
3
Vs
2
1^
2
Vã
~T ~ Vã
G iá t r ị c u n g X C u n g I C u n g II C ư n g I I I C u n g IV
-3 Cung liê n k ế t
a ) H a i c u n g đ ố i n h a u :
b) H a i c u n g b ù n h a u :
c) H a i c u n g p h ụ n h a u : cos
c o s ( - x ) = eosx;
s in ( - x ) = - s in x;
cos(ti — x) = - c o s x ; sin(7i - x) — sin x ;
[ | - x ] = sinx;
ta n ( - x ) = - t a n X ;
co t ( - x ) = - c o t X
t a n (ti - x ) = - t a n X ;
cot (tĩ - x ) = — co t X
(H
BỒI DƯỠNG TOÁN - LÍ - HÓA CẤP 2+3 1000B TRẦN HƯNG ĐẠO TP.QUY NHƠN
Trang 11d) H a i c u n g h ơ n k é m n h a u n : cos (7t +- x ) = ~ cos X ; t a n (n + x ) = t a n X
s in ( n + x ) = - sin X ; co t (tĩ + x ) = co t X
H ệ q u ả : cos(k.7u + x ) - ( - l ) k -COSX
sin (k rc + x ) = ( ~ l ) k *sinX
t a n (k ít + x ) - t a n X
c o s (k 2 n + x ) = c o s x
s in (k27i + x ) = s in X
c o t(k rt + x ) = co t X
e) H a i cu n g h ơ n k é m n h a u — : cos
i n ( f + x ) =
( H
-= - s in X
t a n
c o t
cosx
- c o t x
~ t a n X
a) C ô n g th ứ c cộng: s i n ( x + y ) = s in x c o s y 4- s in y c o s x
s in ( x - y ) = sin x cos y - s in y cos X
c o s (x + y ) = c o s x c o s y - s in X s in y
c o s (x ~ y ) = c o s x c o s y + s in x s in y
^ t ạ n x i t a n y
l ^ t a n x t a n y
WWW.FACEBOOK.COM/DAYKEM.QUYNHON
BỒI DƯỠNG TOÁN - LÍ - HÓA CẤP 2+3 1000B TRẦN HƯNG ĐẠO TP.QUY NHƠN
Đóng góp PDF bởi GV Nguyễn Thanh Tú
Trang 12_ \ c o t x c o t y - 1
c ot ( x + y ) = — —
cot X + cot y _, , _ X cot X cot y + 1
cot X — cot y
b) C ô n g th ứ c n h â n đôi: s i n 2 x = 2 s i n x c o s x
c os 2x = cos2x - s i n 2 X = 2cos2x - 1 = 1 “ 2 s i n 2 X.
.L o 2 t a n x
t a n 2 x = g—
1 “ t a n X c) C ô n g th ứ c n h â n 3: s in 3x = 3 s in X - 4 s i n 3 X
c o s3 x = 4 cos3 X - 3 cos X
d) C ô n g th ứ c h a b âc: s in X = ——— ; t a n X = —— -;
cos X - — - ; co t X = -
e) C ô n g th ứ c b iế n đổi t ổ n g t h à n h tíc h :
~ x + y X - y
cos X — cos y = - 2 s i n — —— s i n — ~~~
s ì n X + s i n y - 2 s i n — cos —
X y ỵ — y
s i n X - s i n y - ắ 2 c o s - - s i n — ~ ~
s i n ( x ± y)
t a n X ± t a n y = - — —
c o s x c o s y
s in (x ± y )
c o t X ± c o t y = — — —
-s in x -s in y
BỒI DƯỠNG TOÁN - LÍ - HÓA CẤP 2+3 1000B TRẦN HƯNG ĐẠO TP.QUY NHƠN
Trang 13(3) cosx + s in X =
(4) cosx - s in X =
H ệ q u ả : (1) s in x + cos X = >/2 s in j
(2) s in x — cos X = 7 2 s in j
V ỗ c o s ^ x - —^
V2 c o s ^ x + — j ỉ) C ô n g th ứ c b iế n đ ổ i tíc h t h à n h tổ n g :
1 r cosẹx.cos y = — Ị_cos(x + y ) + c o s (x y )J
s i n x c o s y = — [ s i n ( x + y ) + s i n ( x - y ) ] cos x s ỉn y = -ỉ-ịj5in(x + y ) “ s i n ( x - y ) j g) C ô n g th ứ c c h ia đ ô i: Ị^Đặt t = t a n —j
H ệ q u ả.ệ N ếu ta đ ặ t t — ta n x
o _ 2 t * o _ 2 t
s in 2x = —3-: t a n 2x - —ỉ
c o s2 x - — -5-; C0t2x
WWW.FACEBOOK.COM/DAYKEM.QUYNHON
BỒI DƯỠNG TOÁN - LÍ - HÓA CẤP 2+3 1000B TRẦN HƯNG ĐẠO TP.QUY NHƠN
Đóng góp PDF bởi GV Nguyễn Thanh Tú
Trang 14II PHƯƠNG TRÌNH LƯỢNG GIÁC
1 Phương trình cơ bán
a) P h ư ơ n g t r ì n h s in : & in X = s in a c» X - a + k 2 7 í
X = n - a 4- k 2 ĩ r( k 6 z ).
Đ ă c b i ệ t : s i n x “ 1 X = —■ + k2rc
2
s in x - - 1 <=> X — — - r + k 2 ĩt
2
s in x = 0 <-> X - kĩT
b) P h ư ơ n g t r i n h cos: co sx = c o s a <=> X = a + k.2ĩĩ x b) P h ư ơ n g t r i n h cos: co sx = c o s a <=> ( k E 1 ắ
|_x = - a + k2n:
Đ ặ c b iệ t: c o s x = 1 <=> X = k 2 ít
cos X = ~ 1 <=> X “ (2 k + l)ĩt - Yà cos x - 0 < = > x - ^ + kn.
2
Đ ã c b iê t: t a n x - l « - x = — + krc
4
t a n x = - l< = > x = ~ “ + k7E
4
ta n x = 0 <=> X kĩi
d) P h ư ơ n g t r ì n h c o ta n : co tx = c o t a <=> X = a + k7ĩ(k e Z ) (x * k n )
Đ ă c b iệ t: co t X = 1 <-> X = — + k7ĩ
4
c o t X = 1 <=> X = — — + kíu
4
co t X = 0 X — ~ + kít.
2
BỒI DƯỠNG TOÁN - LÍ - HÓA CẤP 2+3 1000B TRẦN HƯNG ĐẠO TP.QUY NHƠN
Trang 152 Phương trình bậc XI th eo m ột hàm số lượng giác
Cách g iả i: Đ ặ t t = s i n X (h o ặ c cos X , tan X , c o t x) t a có ph ư ơ n g trìn h :
a nt" + a n_1t n 1 + + a 0t° - 0 (n ếu t = sin x ) h o ặ c t = cosx th ì điều k i ệ n củ a t : — 1 < t < 1
3 Phương trinh bậc n h ấ t theo sỉnx và cosx
a s i n x + b c o s x = c (1)
a 2 + b 2 5Ế 0 đ iề u k i ệ n có n g h iệ m : a 2 + b 2 > c2
Cách g iả i: C h ia 2 v ế c ủ a p h ư ơ n g t r ì n h cho Va^ + b 2 v à s a u đó đư a về p h ư ơ n g t r ì n h
lư ợ n g g iá c cơ b ả n
4 Phương trình đ ẳn g c ấ p bậc hai đối với sỉn x và cosx
a s in 2 X + b s in x.cox + c cos2 X = d
Cách g iả i:
X é t c o s x - 0 <=> X = — + k í t ( k e Z ) có p h ả i là n g h iệ m k h ô n g ?
K ét c o s x 0 C h ia 2 v ế c ủ a p h ư ơ n g t r ì n h ch o cos2x v à đ ặ t t = t a n X
5 Phương trinh d ạn g
a (sin x ± cos x ) + b sinx cos X = c
Cách g iã i:
Đ ặ t t = s in X ± cos X = \Í2s in Đ K : -y /2 < t < V2)
t2 = 1 ± 2 s in x c o s x => sin x c o sx = ±
2
t 2 - 1
V ậy phư ơ ng t r ìn h đ ã ch o trở t h à n h a t ± b - = c, giải phương t r ìn h bậc 2 th e o t
WWW.FACEBOOK.COM/DAYKEM.QUYNHON
BỒI DƯỠNG TOÁN - LÍ - HÓA CẤP 2+3 1000B TRẦN HƯNG ĐẠO TP.QUY NHƠN
Đóng góp PDF bởi GV Nguyễn Thanh Tú
Trang 16Chuyên đê 6: Tổ H0P - XÁC SUÂT
I TỔ HỘP
1 Hoán vị:
p n = n! = 1.2 .n (với n e PO , 0! : ^ l ắ
2 Chỉnh hợp: AỈ = 7 n ‘ - (1 < k ^ n ).
(n - k )!
T ín h c h ấ t: P n = A "
3 Tế hợp: c ; = - (nn ' k)i (0 < k < n).
4 Các tính chất: p„ - Aĩ ; Aỉ -Cỉ.k!; ci = c;-k ; c&ỉ + ci_,
5 Nliị thức Niu-tơn:
(a + b)" = c ° a " + CỊìa n l b 1 + c ị a n-2b 2 + + C ”-2a 2bn-2 + c^-|a 1b n
6 H ệ q u ả : * (1 + x)n = c ° + xC* + x2C2 a + + x nc^
* c ° +C* + + C^ = 2"
* c s - c i + c * - , + ( - i ) " c ; =0
7 S ố h ạ n g tổ n g qu át trong kh ai tr iể n (a + b)“ là: Tk+1 =
II XÁC SUẤT
* X ác s u ấ t c ủ a b iế n c ố A: P ( A ) = (o - “ l )
T r o n g đó n ( A ) là sô" p h ầ n tử c ủ a b iế n cô" A, n ( Q ) l à sô"
m ẫ u n
CỊ; ( l < k < n).
“1 + C "a °b n
.a "-k.bk ( n e N * )
p h ầ n tử c ủ a k h ô n g g ia n
BỒI DƯỠNG TOÁN - LÍ - HÓA CẤP 2+3 1000B TRẦN HƯNG ĐẠO TP.QUY NHƠN