BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ TP.HCM KHOA XÂY DỰNG ----0O0---- HỆ ĐÀO TẠO: VỪA LÀM VỪA HỌC NGÀNH: XÂY DỰNG DÂN DỤNG VÀ CÔNG NGHIỆP PHỤ LỤC THUYẾT MINH ĐỒ ÁN
Trang 1BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ TP.HCM
KHOA XÂY DỰNG 0O0
HỆ ĐÀO TẠO: VỪA LÀM VỪA HỌC NGÀNH: XÂY DỰNG DÂN DỤNG VÀ CÔNG NGHIỆP
KHÁCH SẠN CÔNG ĐOÀN VŨNG TÀU
ĐỊA ĐIỂM: THÀNH PHỐ VŨNG TÀU
GVHD : ThS KHỔNG TRỌNG TOÀN SVTH : HOÀNG DŨNG
MSSV : 506105218
THÁNG 05 - 2011
Trang 2BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ TP.HCM
KHOA XÂY DỰNG 0O0
HỆ ĐÀO TẠO: VỪA LÀM VỪA HỌC NGÀNH: XÂY DỰNG DÂN DỤNG VÀ CÔNG NGHIỆP
PHỤ LỤC THUYẾT MINH
ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP KỸ SƯ XÂY DỰNG
ĐỀ TÀI
THIẾT KẾ
KHÁCH SẠN CÔNG ĐOÀN VŨNG TÀU
ĐỊA ĐIỂM: THÀNH PHỐ VŨNG TÀU
GVHD : ThS KHỔNG TRỌNG TOÀN SVTH : HOÀNG DŨNG
MSSV : 506105218
THÁNG 05 - 2011
Trang 3Đồ án tốt nghiệp Kỹ sư, khóa 2006 GVHD: ThS Khổng Trọng Toàn Đề tài: Khách Sạn Công Đoàn Vũng Tàu
MỤC LỤC
Trang
CHƯƠNG 3
3.1 Cấu tạo cầu thang tầng 1 đến tầng 10 35 3.2 Xác định tải trọng tác dụng lên cầu thang 36
3.4 Bố trí cốt thép cầu thang tầng 1 đến tầng 10 58
CHƯƠNG 4
Trang 4Đồ án tốt nghiệp Kỹ sư, khóa 2006 GVHD: ThS Khổng Trọng Toàn Đề tài: Khách Sạn Công Đoàn Vũng Tàu
4.1 Công năng và kích thước hồ nước mái 59 4.2 Tính toán các cấu kiện của hồ nước mái 60
CHƯƠNG 5
XÁC ĐỊNH NỘI LỰC KHUNG KHÔNG GIAN TÍNH TOÁN
5.3 Xác định giá trị tải trọng tác động lên công trình 106 5.4 Xác định nội lực công trình (khung không gian) 110 5.5 Tính toán cốt thép cho cột khung trục C 111 5.6 Tính toán cốt thép cho dầm khung trục C 134
PHẦN C
CHƯƠNG 6
SỐ LIỆU ĐỊA CHẤT – TẢI TRỌNG – CÁC PHƯƠNG ÁN 149
6.6 Thiết kế phương án móng cọc khoan nhồi 185 6.7 So sánh và lựa chọn phương án móng 222
Trang 5Đồ án tốt nghiệp Kỹ sư, Khóa 2006 GVHD: Th.S Khổng Trọng Toàn Đề tài: Khách Sạn Công Đoàn Vũng Tàu
CHƯƠNG 1 PHỤ LỤC MÔ HÌNH KHUNG KHÔNG GIAN – KHUNG TRỤC C
Hình 1.1: Mô hình không gian
Trang 6Đồ án tốt nghiệp Kỹ sư, Khóa 2006 GVHD: Th.S Khổng Trọng Toàn Đề tài: Khách Sạn Công Đoàn Vũng Tàu
Hình 1.2: Số hiệu cột khung trục C
Trang 7Đồ án tốt nghiệp Kỹ sư, Khóa 2006 GVHD: Th.S Khổng Trọng Toàn Đề tài: Khách Sạn Công Đoàn Vũng Tàu
Hình 1.3: Biểu đồ bao lực dọc khung trục C
Trang 8Đồ án tốt nghiệp Kỹ sư, Khóa 2006 GVHD: Th.S Khổng Trọng Toàn Đề tài: Khách Sạn Công Đoàn Vũng Tàu
Hình 1.4: Biểu đồ bao lực cắt khung trục C
Trang 9Đồ án tốt nghiệp Kỹ sư, Khóa 2006 GVHD: Th.S Khổng Trọng Toàn Đề tài: Khách Sạn Công Đoàn Vũng Tàu
Hình 5.5: Biểu đồ bao mômen khung trục C
Trang 10Đồ án tốt nghiệp Kỹ sư, Khóa 2006 GVHD: Th.S Khổng Trọng Toàn Đề tài: Khách Sạn Công Đoàn Vũng Tàu
Hình 5.6: Sơ đồ số hiệu dầm khung trục C
Trang 11Đồ án tốt nghiệp Kỹ sư, Khóa 2006 GVHD: Th.S Khổng Trọng Toàn Đề tài: Khách Sạn Công Đoàn Vũng Tàu
Hình 5.7: Sơ đồ số hiệu sàn khung trục C
Trang 12Đồ án tốt nghiệp Kỹ sư, Khóa 2006 GVHD: Th.S Khổng Trọng Toàn Đề tài: Khách Sạn Công Đoàn Vũng Tàu
Hình 5.8: Biểu đồ bao lực cắt dầm khung trục C
Trang 13Đồ án tốt nghiệp Kỹ sư, Khóa 2006 GVHD: Th.S Khổng Trọng Toàn Đề tài: Khách Sạn Công Đoàn Vũng Tàu
Hình 5.9: Biểu đồ bao mômen dầm khung trục C
Trang 14Đồ án tốt nghiệp Kỹ sư, Khóa 2006 GVHD: Th.S Khổng Trọng Toàn Đề tài: Khách Sạn Công Đoàn Vũng Tàu
Hình 5.10: Chuyển vị của khung không gian
Trang 15Đồ án tốt nghiệp Kỹ sư, Khóa 2006 GVHD: Th.S Khổng Trọng Toàn Đề tài: Khách Sạn Công Đoàn Vũng Tàu
CHƯƠNG 2 PHỤ LỤC DẦM KHUNG TRỤC C
Story Beam Load Loc P V2 V3 T M2 M3
SANTHUONG B7 BAO MAX 0.35 0 -101.88 0 0.258 0 -113.698 SANTHUONG B7 BAO MAX 0.675 0 -100.04 0 0.258 0 -80.886 SANTHUONG B7 BAO MAX 1 0 -98.2 0 0.258 0 -48.672 SANTHUONG B7 BAO MAX 1 0 -84.45 0 0.057 0 -47.874 SANTHUONG B7 BAO MAX 1.5 0 -81.62 0 0.057 0 -6.359 SANTHUONG B7 BAO MAX 2 0 -78.78 0 0.057 0 36.073 SANTHUONG B7 BAO MAX 2 0 -53.45 0 -0.111 0 36.644 SANTHUONG B7 BAO MAX 2.5 0 -50.62 0 -0.111 0 66.374 SANTHUONG B7 BAO MAX 3 0 -47.78 0 -0.111 0 94.687 SANTHUONG B7 BAO MAX 3 0 -17.83 0 -0.077 0 94.959 SANTHUONG B7 BAO MAX 3.5 0 -15 0 -0.077 0 104.644 SANTHUONG B7 BAO MAX 4 0 -12.17 0 -0.077 0 114.041 SANTHUONG B7 BAO MAX 4 0 20.41 0 0.001 0 114.037 SANTHUONG B7 BAO MAX 4.5 0 23.25 0 0.001 0 104.059 SANTHUONG B7 BAO MAX 5 0 26.08 0 0.001 0 93.235 SANTHUONG B7 BAO MAX 5 0 60.34 0 0.092 0 92.955 SANTHUONG B7 BAO MAX 5.5 0 63.17 0 0.092 0 64.196
SANTHUONG B7 BAO MAX 6 0 94.98 0 0.198 0 33.442 SANTHUONG B7 BAO MAX 6.5 0 97.81 0 0.198 0 -11.73 SANTHUONG B7 BAO MAX 7 0 100.64 0 0.198 0 -54.079 SANTHUONG B7 BAO MAX 7 0 116.7 0 0.333 0 -54.883 SANTHUONG B7 BAO MAX 7.325 0 118.54 0 0.333 0 -87.663 SANTHUONG B7 BAO MAX 7.65 0 120.38 0 0.333 0 -121.041 SANTHUONG B7 BAO MIN 0.35 0 -119.84 0 -0.298 0 -147.64 SANTHUONG B7 BAO MIN 0.675 0 -118 0 -0.298 0 -108.992 SANTHUONG B7 BAO MIN 1 0 -116.15 0 -0.298 0 -70.943 SANTHUONG B7 BAO MIN 1 0 -99.97 0 -0.254 0 -70.012 SANTHUONG B7 BAO MIN 1.5 0 -97.14 0 -0.254 0 -20.736 SANTHUONG B7 BAO MIN 2 0 -94.3 0 -0.254 0 23.798 SANTHUONG B7 BAO MIN 2 0 -65.03 0 -0.205 0 24.333 SANTHUONG B7 BAO MIN 2.5 0 -62.2 0 -0.205 0 52.656 SANTHUONG B7 BAO MIN 3 0 -59.37 0 -0.205 0 79.564 SANTHUONG B7 BAO MIN 3 0 -24.92 0 -0.316 0 79.833
Trang 16Đồ án tốt nghiệp Kỹ sư, Khóa 2006 GVHD: Th.S Khổng Trọng Toàn Đề tài: Khách Sạn Công Đoàn Vũng Tàu
SANTHUONG B7 BAO MIN 3.5 0 -22.09 0 -0.316 0 90.336 SANTHUONG B7 BAO MIN 4 0 -19.26 0 -0.316 0 99.424 SANTHUONG B7 BAO MIN 4 0 14.17 0 -0.448 0 99.433 SANTHUONG B7 BAO MIN 4.5 0 17 0 -0.448 0 89.964 SANTHUONG B7 BAO MIN 5 0 19.83 0 -0.448 0 78.445 SANTHUONG B7 BAO MIN 5 0 49.63 0 -0.581 0 78.161 SANTHUONG B7 BAO MIN 5.5 0 52.46 0 -0.581 0 50.284 SANTHUONG B7 BAO MIN 6 0 55.29 0 -0.581 0 20.992 SANTHUONG B7 BAO MIN 6 0 80.45 0 -0.751 0 20.443 SANTHUONG B7 BAO MIN 6.5 0 83.28 0 -0.751 0 -22.92 SANTHUONG B7 BAO MIN 7 0 86.11 0 -0.751 0 -72.255 SANTHUONG B7 BAO MIN 7 0 99.94 0 -0.958 0 -73.187 SANTHUONG B7 BAO MIN 7.325 0 101.78 0 -0.958 0 -111.415 SANTHUONG B7 BAO MIN 7.65 0 103.62 0 -0.958 0 -150.24 T10 B7 BAO MAX 0.35 0 -114.14 0 1.016 0 -114.796 T10 B7 BAO MAX 0.675 0 -109.68 0 1.016 0 -78.425 T10 B7 BAO MAX 1 0 -105.23 0 1.016 0 -43.502
Trang 17Đồ án tốt nghiệp Kỹ sư, Khóa 2006 GVHD: Th.S Khổng Trọng Toàn Đề tài: Khách Sạn Công Đoàn Vũng Tàu
T10 B7 BAO MIN 0.675 0 -146.57 0 -0.36 0 -134.933 T10 B7 BAO MIN 1 0 -142.11 0 -0.36 0 -88.023 T10 B7 BAO MIN 1 0 -124.01 0 -0.172 0 -86.949 T10 B7 BAO MIN 1.5 0 -117.15 0 -0.172 0 -26.66
Trang 18Đồ án tốt nghiệp Kỹ sư, Khóa 2006 GVHD: Th.S Khổng Trọng Toàn Đề tài: Khách Sạn Công Đoàn Vũng Tàu
Trang 19Đồ án tốt nghiệp Kỹ sư, Khóa 2006 GVHD: Th.S Khổng Trọng Toàn Đề tài: Khách Sạn Công Đoàn Vũng Tàu
Trang 20Đồ án tốt nghiệp Kỹ sư, Khóa 2006 GVHD: Th.S Khổng Trọng Toàn Đề tài: Khách Sạn Công Đoàn Vũng Tàu
T8 B7 BAO MIN 7.313 0 102.5 0 -2.913 0 -169.321 T8 B7 BAO MIN 7.625 0 106.78 0 -2.913 0 -218.186 T7 B7 BAO MAX 0.35 0 -103.09 0 2.637 0 -75.912 T7 B7 BAO MAX 0.675 0 -98.63 0 2.637 0 -43.132
Trang 21Đồ án tốt nghiệp Kỹ sư, Khóa 2006 GVHD: Th.S Khổng Trọng Toàn Đề tài: Khách Sạn Công Đoàn Vũng Tàu
Trang 22Đồ án tốt nghiệp Kỹ sư, Khóa 2006 GVHD: Th.S Khổng Trọng Toàn Đề tài: Khách Sạn Công Đoàn Vũng Tàu
Trang 23Đồ án tốt nghiệp Kỹ sư, Khóa 2006 GVHD: Th.S Khổng Trọng Toàn Đề tài: Khách Sạn Công Đoàn Vũng Tàu
T5 B7 BAO MAX 7.3 0 164.39 0 4.059 0 -26.219 T5 B7 BAO MAX 7.6 0 168.51 0 4.059 0 -53.777 T5 B7 BAO MIN 0.35 0 -169.82 0 -3.204 0 -250.825 T5 B7 BAO MIN 0.675 0 -165.36 0 -3.204 0 -196.358 T5 B7 BAO MIN 1 0 -160.91 0 -3.204 0 -143.34 T5 B7 BAO MIN 1 0 -142.21 0 -2.069 0 -142.135 T5 B7 BAO MIN 1.5 0 -135.35 0 -2.069 0 -74.13
Trang 24Đồ án tốt nghiệp Kỹ sư, Khóa 2006 GVHD: Th.S Khổng Trọng Toàn Đề tài: Khách Sạn Công Đoàn Vũng Tàu
Trang 25Đồ án tốt nghiệp Kỹ sư, Khóa 2006 GVHD: Th.S Khổng Trọng Toàn Đề tài: Khách Sạn Công Đoàn Vũng Tàu
Trang 26Đồ án tốt nghiệp Kỹ sư, Khóa 2006 GVHD: Th.S Khổng Trọng Toàn Đề tài: Khách Sạn Công Đoàn Vũng Tàu
Trang 27Đồ án tốt nghiệp Kỹ sư, Khóa 2006 GVHD: Th.S Khổng Trọng Toàn Đề tài: Khách Sạn Công Đoàn Vũng Tàu
Trang 28Đồ án tốt nghiệp Kỹ sư, Khóa 2006 GVHD: Th.S Khổng Trọng Toàn Đề tài: Khách Sạn Công Đoàn Vũng Tàu
SANTHUONG B8 BAO MAX 6.856 0 105.13 0 0.492 0 -73.121 SANTHUONG B8 BAO MAX 7.15 0 106.8 0 0.492 0 -99.18 SANTHUONG B8 BAO MIN 0.35 0 -107.48 0 -0.289 0 -135.82 SANTHUONG B8 BAO MIN 0.644 0 -105.82 0 -0.289 0 -104.491 SANTHUONG B8 BAO MIN 0.938 0 -104.16 0 -0.289 0 -73.65 SANTHUONG B8 BAO MIN 0.938 0 -90.95 0 -0.14 0 -72.753 SANTHUONG B8 BAO MIN 1.406 0 -88.3 0 -0.14 0 -30.741 SANTHUONG B8 BAO MIN 1.875 0 -85.64 0 -0.14 0 7.545 SANTHUONG B8 BAO MIN 1.875 0 -60.23 0 -0.013 0 8.078 SANTHUONG B8 BAO MIN 2.344 0 -57.58 0 -0.013 0 33.062 SANTHUONG B8 BAO MIN 2.813 0 -54.92 0 -0.013 0 56.801 SANTHUONG B8 BAO MIN 2.813 0 -24.4 0 0.1 0 57.08 SANTHUONG B8 BAO MIN 3.281 0 -21.74 0 0.1 0 67.081 SANTHUONG B8 BAO MIN 3.75 0 -19.09 0 0.1 0 75.838 SANTHUONG B8 BAO MIN 3.75 0 10.33 0 0.052 0 75.853 SANTHUONG B8 BAO MIN 4.219 0 12.98 0 0.052 0 67.396 SANTHUONG B8 BAO MIN 4.688 0 15.64 0 0.052 0 57.693 SANTHUONG B8 BAO MIN 4.688 0 42.22 0 -0.122 0 57.42 SANTHUONG B8 BAO MIN 5.156 0 44.88 0 -0.122 0 33.977 SANTHUONG B8 BAO MIN 5.625 0 47.53 0 -0.122 0 9.288 SANTHUONG B8 BAO MIN 5.625 0 69.58 0 -0.311 0 8.76 SANTHUONG B8 BAO MIN 6.094 0 72.24 0 -0.311 0 -29.071 SANTHUONG B8 BAO MIN 6.563 0 74.89 0 -0.311 0 -70.761 SANTHUONG B8 BAO MIN 6.563 0 86.22 0 -0.54 0 -71.653 SANTHUONG B8 BAO MIN 6.856 0 87.88 0 -0.54 0 -102.292 SANTHUONG B8 BAO MIN 7.15 0 89.55 0 -0.54 0 -133.42 T10 B8 BAO MAX 0.35 0 -128.13 0 1.442 0 -129.251 T10 B8 BAO MAX 0.644 0 -124.1 0 1.442 0 -92.203 T10 B8 BAO MAX 0.938 0 -120.08 0 1.442 0 -56.339 T10 B8 BAO MAX 0.938 0 -105.95 0 0.945 0 -55.332 T10 B8 BAO MAX 1.406 0 -99.52 0 0.945 0 -7.175 T10 B8 BAO MAX 1.875 0 -93.1 0 0.945 0 42.221 T10 B8 BAO MAX 1.875 0 -67.21 0 0.526 0 43.03 T10 B8 BAO MAX 2.344 0 -60.78 0 0.526 0 80.194 T10 B8 BAO MAX 2.813 0 -54.35 0 0.526 0 114.347 T10 B8 BAO MAX 2.813 0 -23.19 0 0.14 0 114.728 T10 B8 BAO MAX 3.281 0 -16.76 0 0.14 0 126.735 T10 B8 BAO MAX 3.75 0 -10.34 0 0.14 0 138.381 T10 B8 BAO MAX 3.75 0 26.56 0 0.034 0 138.383
Trang 29Đồ án tốt nghiệp Kỹ sư, Khóa 2006 GVHD: Th.S Khổng Trọng Toàn Đề tài: Khách Sạn Công Đoàn Vũng Tàu
T10 B8 BAO MAX 4.219 0 32.99 0 0.034 0 126.944 T10 B8 BAO MAX 4.688 0 39.41 0 0.034 0 115.158 T10 B8 BAO MAX 4.688 0 80.34 0 0.197 0 114.78 T10 B8 BAO MAX 5.156 0 86.76 0 0.197 0 80.86 T10 B8 BAO MAX 5.625 0 93.19 0 0.197 0 43.928 T10 B8 BAO MAX 5.625 0 127.35 0 0.377 0 43.123 T10 B8 BAO MAX 6.094 0 133.77 0 0.377 0 -6.07 T10 B8 BAO MAX 6.563 0 140.2 0 0.377 0 -53.979 T10 B8 BAO MAX 6.563 0 158.91 0 0.593 0 -54.983 T10 B8 BAO MAX 6.856 0 162.94 0 0.593 0 -90.669 T10 B8 BAO MAX 7.15 0 166.97 0 0.593 0 -127.539 T10 B8 BAO MIN 0.35 0 -167.56 0 -0.563 0 -202.167 T10 B8 BAO MIN 0.644 0 -163.53 0 -0.563 0 -153.538 T10 B8 BAO MIN 0.938 0 -159.51 0 -0.563 0 -106.092 T10 B8 BAO MIN 0.938 0 -140.72 0 -0.397 0 -104.76 T10 B8 BAO MIN 1.406 0 -134.3 0 -0.397 0 -40.301 T10 B8 BAO MIN 1.875 0 -127.87 0 -0.397 0 14.553 T10 B8 BAO MIN 1.875 0 -93.67 0 -0.256 0 15.303 T10 B8 BAO MIN 2.344 0 -87.25 0 -0.256 0 51.121 T10 B8 BAO MIN 2.813 0 -80.82 0 -0.256 0 83.927 T10 B8 BAO MIN 2.813 0 -39.88 0 -0.115 0 84.325 T10 B8 BAO MIN 3.281 0 -33.46 0 -0.115 0 99.446 T10 B8 BAO MIN 3.75 0 -27.03 0 -0.115 0 111.554 T10 B8 BAO MIN 3.75 0 9.89 0 -0.233 0 111.572 T10 B8 BAO MIN 4.219 0 16.32 0 -0.233 0 99.671 T10 B8 BAO MIN 4.688 0 22.74 0 -0.233 0 84.758 T10 B8 BAO MIN 4.688 0 53.88 0 -0.594 0 84.364 T10 B8 BAO MIN 5.156 0 60.3 0 -0.594 0 51.775 T10 B8 BAO MIN 5.625 0 66.73 0 -0.594 0 16.175 T10 B8 BAO MIN 5.625 0 92.57 0 -0.962 0 15.429 T10 B8 BAO MIN 6.094 0 98.99 0 -0.962 0 -39.136 T10 B8 BAO MIN 6.563 0 105.42 0 -0.962 0 -103.348 T10 B8 BAO MIN 6.563 0 119.47 0 -1.391 0 -104.677 T10 B8 BAO MIN 6.856 0 123.5 0 -1.391 0 -151.949 T10 B8 BAO MIN 7.15 0 127.53 0 -1.391 0 -200.404 T9 B8 BAO MAX 0.35 0 -123.59 0 2.023 0 -115.48 T9 B8 BAO MAX 0.644 0 -119.57 0 2.023 0 -79.765 T9 B8 BAO MAX 0.938 0 -115.54 0 2.023 0 -45.234 T9 B8 BAO MAX 0.938 0 -101.6 0 1.363 0 -44.26
Trang 30Đồ án tốt nghiệp Kỹ sư, Khóa 2006 GVHD: Th.S Khổng Trọng Toàn Đề tài: Khách Sạn Công Đoàn Vũng Tàu
T9 B8 BAO MAX 1.406 0 -95.17 0 1.363 0 1.859 T9 B8 BAO MAX 1.875 0 -88.75 0 1.363 0 48.469 T9 B8 BAO MAX 1.875 0 -62.97 0 0.806 0 49.247 T9 B8 BAO MAX 2.344 0 -56.54 0 0.806 0 84.597 T9 B8 BAO MAX 2.813 0 -50.12 0 0.806 0 116.934
T9 B8 BAO MAX 6.563 0 144.21 0 0.91 0 -44.188 T9 B8 BAO MAX 6.563 0 163.12 0 1.342 0 -45.162 T9 B8 BAO MAX 6.856 0 167.15 0 1.342 0 -79.671 T9 B8 BAO MAX 7.15 0 171.18 0 1.342 0 -115.362 T9 B8 BAO MIN 0.35 0 -171.17 0 -1.258 0 -214.949 T9 B8 BAO MIN 0.644 0 -167.14 0 -1.258 0 -165.26 T9 B8 BAO MIN 0.938 0 -163.12 0 -1.258 0 -116.753 T9 B8 BAO MIN 0.938 0 -144.18 0 -0.839 0 -115.395 T9 B8 BAO MIN 1.406 0 -137.76 0 -0.839 0 -49.316 T9 B8 BAO MIN 1.875 0 -131.33 0 -0.839 0 6.391 T9 B8 BAO MIN 1.875 0 -97.05 0 -0.484 0 7.171 T9 B8 BAO MIN 2.344 0 -90.62 0 -0.484 0 44.776 T9 B8 BAO MIN 2.813 0 -84.19 0 -0.484 0 79.368 T9 B8 BAO MIN 2.813 0 -43.21 0 -0.142 0 79.797 T9 B8 BAO MIN 3.281 0 -36.79 0 -0.142 0 96.682 T9 B8 BAO MIN 3.75 0 -30.36 0 -0.142 0 110.555 T9 B8 BAO MIN 3.75 0 6.13 0 -0.232 0 110.568 T9 B8 BAO MIN 4.219 0 12.56 0 -0.232 0 96.701 T9 B8 BAO MIN 4.688 0 18.98 0 -0.232 0 79.822 T9 B8 BAO MIN 4.688 0 50.09 0 -0.747 0 79.394 T9 B8 BAO MIN 5.156 0 56.52 0 -0.747 0 44.81 T9 B8 BAO MIN 5.625 0 62.94 0 -0.747 0 7.214
Trang 31Đồ án tốt nghiệp Kỹ sư, Khóa 2006 GVHD: Th.S Khổng Trọng Toàn Đề tài: Khách Sạn Công Đoàn Vũng Tàu
T9 B8 BAO MIN 6.094 0 95.13 0 -1.284 0 -49.384 T9 B8 BAO MIN 6.563 0 101.55 0 -1.284 0 -115.477 T9 B8 BAO MIN 6.563 0 115.46 0 -1.917 0 -116.836 T9 B8 BAO MIN 6.856 0 119.49 0 -1.917 0 -165.345 T9 B8 BAO MIN 7.15 0 123.52 0 -1.917 0 -215.037 T8 B8 BAO MAX 0.375 0 -118.35 0 2.63 0 -96.393 T8 B8 BAO MAX 0.656 0 -114.5 0 2.63 0 -63.649 T8 B8 BAO MAX 0.938 0 -110.64 0 2.63 0 -31.989 T8 B8 BAO MAX 0.938 0 -96.91 0 1.776 0 -31.05 T8 B8 BAO MAX 1.406 0 -90.48 0 1.776 0 12.868 T8 B8 BAO MAX 1.875 0 -84.05 0 1.776 0 56.434 T8 B8 BAO MAX 1.875 0 -58.39 0 1.055 0 57.18 T8 B8 BAO MAX 2.344 0 -51.97 0 1.055 0 90.597 T8 B8 BAO MAX 2.813 0 -45.54 0 1.055 0 121.003 T8 B8 BAO MAX 2.813 0 -14.48 0 0.371 0 121.323 T8 B8 BAO MAX 3.281 0 -8.06 0 0.371 0 129.628 T8 B8 BAO MAX 3.75 0 -1.63 0 0.371 0 137.539 T8 B8 BAO MAX 3.75 0 34.46 0 0.297 0 137.539 T8 B8 BAO MAX 4.219 0 40.89 0 0.297 0 129.613 T8 B8 BAO MAX 4.688 0 47.32 0 0.297 0 121.302 T8 B8 BAO MAX 4.688 0 88.35 0 0.823 0 120.983 T8 B8 BAO MAX 5.156 0 94.77 0 0.823 0 90.573
T8 B8 BAO MAX 5.625 0 135.58 0 1.374 0 56.404 T8 B8 BAO MAX 6.094 0 142.01 0 1.374 0 12.987 T8 B8 BAO MAX 6.563 0 148.43 0 1.374 0 -30.899 T8 B8 BAO MAX 6.563 0 167.53 0 2.024 0 -31.837 T8 B8 BAO MAX 6.844 0 171.39 0 2.024 0 -63.471 T8 B8 BAO MAX 7.125 0 175.24 0 2.024 0 -96.189 T8 B8 BAO MIN 0.375 0 -175.24 0 -1.947 0 -224.741 T8 B8 BAO MIN 0.656 0 -171.39 0 -1.947 0 -175.996 T8 B8 BAO MIN 0.938 0 -167.53 0 -1.947 0 -128.337 T8 B8 BAO MIN 0.938 0 -148.42 0 -1.299 0 -126.946 T8 B8 BAO MIN 1.406 0 -141.99 0 -1.299 0 -58.882 T8 B8 BAO MIN 1.875 0 -135.57 0 -1.299 0 -2.074 T8 B8 BAO MIN 1.875 0 -101.18 0 -0.748 0 -1.257 T8 B8 BAO MIN 2.344 0 -94.75 0 -0.748 0 38.503 T8 B8 BAO MIN 2.813 0 -88.33 0 -0.748 0 75.251 T8 B8 BAO MIN 2.813 0 -47.3 0 -0.221 0 75.715
Trang 32Đồ án tốt nghiệp Kỹ sư, Khóa 2006 GVHD: Th.S Khổng Trọng Toàn Đề tài: Khách Sạn Công Đoàn Vũng Tàu
T8 B8 BAO MIN 3.281 0 -40.88 0 -0.221 0 94.732 T8 B8 BAO MIN 3.75 0 -34.45 0 -0.221 0 110.737
T8 B8 BAO MIN 4.688 0 45.49 0 -0.979 0 75.305 T8 B8 BAO MIN 5.156 0 51.91 0 -0.979 0 38.579 T8 B8 BAO MIN 5.625 0 58.34 0 -0.979 0 -1.159 T8 B8 BAO MIN 5.625 0 83.99 0 -1.691 0 -1.975 T8 B8 BAO MIN 6.094 0 90.41 0 -1.691 0 -58.909 T8 B8 BAO MIN 6.563 0 96.84 0 -1.691 0 -126.98 T8 B8 BAO MIN 6.563 0 110.55 0 -2.533 0 -128.371 T8 B8 BAO MIN 6.844 0 114.4 0 -2.533 0 -176.031 T8 B8 BAO MIN 7.125 0 118.26 0 -2.533 0 -224.776 T7 B8 BAO MAX 0.375 0 -113.99 0 3.16 0 -82.368 T7 B8 BAO MAX 0.656 0 -110.14 0 3.16 0 -50.85 T7 B8 BAO MAX 0.938 0 -106.28 0 3.16 0 -20.416 T7 B8 BAO MAX 0.938 0 -92.72 0 2.138 0 -19.509 T7 B8 BAO MAX 1.406 0 -86.3 0 2.138 0 22.449 T7 B8 BAO MAX 1.875 0 -79.87 0 2.138 0 63.284 T7 B8 BAO MAX 1.875 0 -54.31 0 1.274 0 64.001 T7 B8 BAO MAX 2.344 0 -47.89 0 1.274 0 95.696 T7 B8 BAO MAX 2.813 0 -41.46 0 1.274 0 124.379 T7 B8 BAO MAX 2.813 0 -10.45 0 0.453 0 124.67 T7 B8 BAO MAX 3.281 0 -4.02 0 0.453 0 131.273
T7 B8 BAO MAX 4.219 0 44.53 0 0.385 0 131.259 T7 B8 BAO MAX 4.688 0 50.95 0 0.385 0 124.651 T7 B8 BAO MAX 4.688 0 92.03 0 1.063 0 124.361 T7 B8 BAO MAX 5.156 0 98.45 0 1.063 0 95.672 T7 B8 BAO MAX 5.625 0 104.88 0 1.063 0 63.971 T7 B8 BAO MAX 5.625 0 139.36 0 1.771 0 63.254 T7 B8 BAO MAX 6.094 0 145.79 0 1.771 0 22.583 T7 B8 BAO MAX 6.563 0 152.21 0 1.771 0 -19.342 T7 B8 BAO MAX 6.563 0 171.48 0 2.605 0 -20.249 T7 B8 BAO MAX 6.844 0 175.34 0 2.605 0 -50.657 T7 B8 BAO MAX 7.125 0 179.19 0 2.605 0 -82.15 T7 B8 BAO MIN 0.375 0 -179.18 0 -2.522 0 -237.526
Trang 33Đồ án tốt nghiệp Kỹ sư, Khóa 2006 GVHD: Th.S Khổng Trọng Toàn Đề tài: Khách Sạn Công Đoàn Vũng Tàu
T7 B8 BAO MIN 0.656 0 -175.33 0 -2.522 0 -187.674 T7 B8 BAO MIN 0.938 0 -171.47 0 -2.522 0 -138.906 T7 B8 BAO MIN 0.938 0 -152.19 0 -1.68 0 -137.487 T7 B8 BAO MIN 1.406 0 -145.77 0 -1.68 0 -67.654 T7 B8 BAO MIN 1.875 0 -139.34 0 -1.68 0 -9.845 T7 B8 BAO MIN 1.875 0 -104.86 0 -0.965 0 -8.997 T7 B8 BAO MIN 2.344 0 -98.43 0 -0.965 0 32.682 T7 B8 BAO MIN 2.813 0 -92.01 0 -0.965 0 71.349 T7 B8 BAO MIN 2.813 0 -50.94 0 -0.284 0 71.845 T7 B8 BAO MIN 3.281 0 -44.51 0 -0.284 0 92.757 T7 B8 BAO MIN 3.75 0 -38.09 0 -0.284 0 110.658 T7 B8 BAO MIN 3.75 0 -2.46 0 -0.355 0 110.667 T7 B8 BAO MIN 4.219 0 3.97 0 -0.355 0 92.792 T7 B8 BAO MIN 4.688 0 10.39 0 -0.355 0 71.905 T7 B8 BAO MIN 4.688 0 41.4 0 -1.176 0 71.409 T7 B8 BAO MIN 5.156 0 47.83 0 -1.176 0 32.768 T7 B8 BAO MIN 5.625 0 54.25 0 -1.176 0 -8.886 T7 B8 BAO MIN 5.625 0 79.8 0 -2.038 0 -9.734 T7 B8 BAO MIN 6.094 0 86.23 0 -2.038 0 -67.685 T7 B8 BAO MIN 6.563 0 92.65 0 -2.038 0 -137.528 T7 B8 BAO MIN 6.563 0 106.19 0 -3.057 0 -138.947 T7 B8 BAO MIN 6.844 0 110.05 0 -3.057 0 -187.719 T7 B8 BAO MIN 7.125 0 113.9 0 -3.057 0 -237.574 T6 B8 BAO MAX 0.375 0 -109.61 0 3.749 0 -68.155 T6 B8 BAO MAX 0.656 0 -105.75 0 3.749 0 -37.87 T6 B8 BAO MAX 0.938 0 -101.9 0 3.749 0 -8.67 T6 B8 BAO MAX 0.938 0 -88.52 0 2.536 0 -7.795 T6 B8 BAO MAX 1.406 0 -82.09 0 2.536 0 32.191 T6 B8 BAO MAX 1.875 0 -75.67 0 2.536 0 70.272 T6 B8 BAO MAX 1.875 0 -50.21 0 1.511 0 70.96 T6 B8 BAO MAX 2.344 0 -43.78 0 1.511 0 100.922 T6 B8 BAO MAX 2.813 0 -37.36 0 1.511 0 127.873 T6 B8 BAO MAX 2.813 0 -6.39 0 0.535 0 128.135 T6 B8 BAO MAX 3.281 0 0.04 0 0.535 0 133.023
T6 B8 BAO MAX 3.75 0 41.76 0 0.472 0 137.487 T6 B8 BAO MAX 4.219 0 48.19 0 0.472 0 133.006 T6 B8 BAO MAX 4.688 0 54.61 0 0.472 0 128.107 T6 B8 BAO MAX 4.688 0 95.74 0 1.315 0 127.845
Trang 34Đồ án tốt nghiệp Kỹ sư, Khóa 2006 GVHD: Th.S Khổng Trọng Toàn Đề tài: Khách Sạn Công Đoàn Vũng Tàu
T6 B8 BAO MAX 5.156 0 102.16 0 1.315 0 100.884 T6 B8 BAO MAX 5.625 0 108.59 0 1.315 0 70.91 T6 B8 BAO MAX 5.625 0 143.17 0 2.198 0 70.222
T6 B8 BAO MAX 6.563 0 156.02 0 2.198 0 -7.648 T6 B8 BAO MAX 6.563 0 175.46 0 3.238 0 -8.522 T6 B8 BAO MAX 6.844 0 179.32 0 3.238 0 -37.7 T6 B8 BAO MAX 7.125 0 183.17 0 3.238 0 -67.962 T6 B8 BAO MIN 0.375 0 -183.15 0 -3.148 0 -250.29 T6 B8 BAO MIN 0.656 0 -179.29 0 -3.148 0 -199.321 T6 B8 BAO MIN 0.938 0 -175.44 0 -3.148 0 -149.437 T6 B8 BAO MIN 0.938 0 -155.99 0 -2.099 0 -147.99 T6 B8 BAO MIN 1.406 0 -149.56 0 -2.099 0 -76.644 T6 B8 BAO MIN 1.875 0 -143.14 0 -2.099 0 -17.553 T6 B8 BAO MIN 1.875 0 -108.56 0 -1.209 0 -16.671 T6 B8 BAO MIN 2.344 0 -102.13 0 -1.209 0 26.935 T6 B8 BAO MIN 2.813 0 -95.71 0 -1.209 0 67.529 T6 B8 BAO MIN 2.813 0 -54.59 0 -0.361 0 68.057 T6 B8 BAO MIN 3.281 0 -48.16 0 -0.361 0 90.872 T6 B8 BAO MIN 3.75 0 -41.74 0 -0.361 0 110.676 T6 B8 BAO MIN 3.75 0 -6.51 0 -0.426 0 110.684 T6 B8 BAO MIN 4.219 0 -0.09 0 -0.426 0 90.903
T6 B8 BAO MIN 4.688 0 37.3 0 -1.403 0 67.582 T6 B8 BAO MIN 5.156 0 43.73 0 -1.403 0 27.01 T6 B8 BAO MIN 5.625 0 50.15 0 -1.403 0 -16.574 T6 B8 BAO MIN 5.625 0 75.6 0 -2.429 0 -17.455 T6 B8 BAO MIN 6.094 0 82.03 0 -2.429 0 -76.522 T6 B8 BAO MIN 6.563 0 88.46 0 -2.429 0 -148.063 T6 B8 BAO MIN 6.563 0 101.82 0 -3.642 0 -149.511 T6 B8 BAO MIN 6.844 0 105.67 0 -3.642 0 -199.401 T6 B8 BAO MIN 7.125 0 109.53 0 -3.642 0 -250.377 T5 B8 BAO MAX 0.4 0 -104.81 0 4.276 0 -51.148 T5 B8 BAO MAX 0.669 0 -101.13 0 4.276 0 -23.475 T5 B8 BAO MAX 0.938 0 -97.44 0 4.276 0 3.207 T5 B8 BAO MAX 0.938 0 -84.24 0 2.891 0 4.05 T5 B8 BAO MAX 1.406 0 -77.82 0 2.891 0 42.033 T5 B8 BAO MAX 1.875 0 -71.39 0 2.891 0 77.354 T5 B8 BAO MAX 1.875 0 -46.04 0 1.721 0 78.012
Trang 35Đồ án tốt nghiệp Kỹ sư, Khóa 2006 GVHD: Th.S Khổng Trọng Toàn Đề tài: Khách Sạn Công Đoàn Vũng Tàu
T5 B8 BAO MAX 2.344 0 -39.61 0 1.721 0 106.206 T5 B8 BAO MAX 2.813 0 -33.19 0 1.721 0 131.387 T5 B8 BAO MAX 2.813 0 -2.26 0 0.605 0 131.62 T5 B8 BAO MAX 3.281 0 4.16 0 0.605 0 134.758 T5 B8 BAO MAX 3.75 0 10.59 0 0.605 0 137.457
T5 B8 BAO MAX 4.219 0 51.92 0 0.548 0 134.664 T5 B8 BAO MAX 4.688 0 58.35 0 0.548 0 131.44 T5 B8 BAO MAX 4.688 0 99.52 0 1.538 0 131.206 T5 B8 BAO MAX 5.156 0 105.95 0 1.538 0 105.936 T5 B8 BAO MAX 5.625 0 112.37 0 1.538 0 77.654 T5 B8 BAO MAX 5.625 0 147.06 0 2.574 0 76.994 T5 B8 BAO MAX 6.094 0 153.48 0 2.574 0 41.826 T5 B8 BAO MAX 6.563 0 159.91 0 2.574 0 3.804 T5 B8 BAO MAX 6.563 0 179.52 0 3.795 0 2.96 T5 B8 BAO MAX 6.831 0 183.21 0 3.795 0 -23.743 T5 B8 BAO MAX 7.1 0 186.89 0 3.795 0 -51.436 T5 B8 BAO MIN 0.4 0 -186.69 0 -3.707 0 -258.163 T5 B8 BAO MIN 0.669 0 -183 0 -3.707 0 -208.485 T5 B8 BAO MIN 0.938 0 -179.32 0 -3.707 0 -159.798 T5 B8 BAO MIN 0.938 0 -159.71 0 -2.474 0 -158.322 T5 B8 BAO MIN 1.406 0 -153.28 0 -2.474 0 -86.229 T5 B8 BAO MIN 1.875 0 -146.85 0 -2.474 0 -25.193 T5 B8 BAO MIN 1.875 0 -112.18 0 -1.427 0 -24.279 T5 B8 BAO MIN 2.344 0 -105.76 0 -1.427 0 21.223 T5 B8 BAO MIN 2.813 0 -99.33 0 -1.427 0 63.714 T5 B8 BAO MIN 2.813 0 -58.16 0 -0.43 0 64.274 T5 B8 BAO MIN 3.281 0 -51.74 0 -0.43 0 88.962 T5 B8 BAO MIN 3.75 0 -45.31 0 -0.43 0 110.639 T5 B8 BAO MIN 3.75 0 -10.5 0 -0.494 0 110.647 T5 B8 BAO MIN 4.219 0 -4.08 0 -0.494 0 88.93 T5 B8 BAO MIN 4.688 0 2.35 0 -0.494 0 64.202 T5 B8 BAO MIN 4.688 0 33.27 0 -1.613 0 63.641 T5 B8 BAO MIN 5.156 0 39.7 0 -1.613 0 21.109 T5 B8 BAO MIN 5.625 0 46.12 0 -1.613 0 -24.436 T5 B8 BAO MIN 5.625 0 71.48 0 -2.789 0 -25.35 T5 B8 BAO MIN 6.094 0 77.9 0 -2.789 0 -86.43 T5 B8 BAO MIN 6.563 0 84.33 0 -2.789 0 -158.862 T5 B8 BAO MIN 6.563 0 97.52 0 -4.179 0 -160.34
Trang 36Đồ án tốt nghiệp Kỹ sư, Khóa 2006 GVHD: Th.S Khổng Trọng Toàn Đề tài: Khách Sạn Công Đoàn Vũng Tàu
T5 B8 BAO MIN 6.831 0 101.2 0 -4.179 0 -209.082 T5 B8 BAO MIN 7.1 0 104.89 0 -4.179 0 -258.814 T4 B8 BAO MAX 0.4 0 -101.23 0 4.66 0 -39.709 T4 B8 BAO MAX 0.669 0 -97.55 0 4.66 0 -12.997 T4 B8 BAO MAX 0.938 0 -93.87 0 4.66 0 12.724 T4 B8 BAO MAX 0.938 0 -80.81 0 3.148 0 13.541 T4 B8 BAO MAX 1.406 0 -74.38 0 3.148 0 49.915 T4 B8 BAO MAX 1.875 0 -67.96 0 3.148 0 83.277 T4 B8 BAO MAX 1.875 0 -42.69 0 1.868 0 83.735 T4 B8 BAO MAX 2.344 0 -36.26 0 1.868 0 110.429 T4 B8 BAO MAX 2.813 0 -29.83 0 1.868 0 134.187 T4 B8 BAO MAX 2.813 0 1.06 0 0.649 0 134.396 T4 B8 BAO MAX 3.281 0 7.48 0 0.649 0 136.125 T4 B8 BAO MAX 3.75 0 13.91 0 0.649 0 137.408 T4 B8 BAO MAX 3.75 0 48.51 0 0.595 0 137.406 T4 B8 BAO MAX 4.219 0 54.94 0 0.595 0 135.958 T4 B8 BAO MAX 4.688 0 61.36 0 0.595 0 134.059 T4 B8 BAO MAX 4.688 0 102.58 0 1.693 0 133.848
T4 B8 BAO MAX 5.625 0 115.43 0 1.693 0 83.293 T4 B8 BAO MAX 5.625 0 150.19 0 2.843 0 82.833 T4 B8 BAO MAX 6.094 0 156.62 0 2.843 0 49.357 T4 B8 BAO MAX 6.563 0 163.04 0 2.843 0 12.87 T4 B8 BAO MAX 6.563 0 182.8 0 4.199 0 12.052 T4 B8 BAO MAX 6.831 0 186.48 0 4.199 0 -13.735 T4 B8 BAO MAX 7.1 0 190.17 0 4.199 0 -40.512 T4 B8 BAO MIN 0.4 0 -189.77 0 -4.118 0 -268.062 T4 B8 BAO MIN 0.669 0 -186.09 0 -4.118 0 -217.555 T4 B8 BAO MIN 0.938 0 -182.41 0 -4.118 0 -168.039 T4 B8 BAO MIN 0.938 0 -162.66 0 -2.752 0 -166.541 T4 B8 BAO MIN 1.406 0 -156.23 0 -2.752 0 -93.86 T4 B8 BAO MIN 1.875 0 -149.81 0 -2.752 0 -31.276 T4 B8 BAO MIN 1.875 0 -115.06 0 -1.593 0 -30.337 T4 B8 BAO MIN 2.344 0 -108.63 0 -1.593 0 16.672 T4 B8 BAO MIN 2.813 0 -102.2 0 -1.593 0 60.67
T4 B8 BAO MIN 3.281 0 -54.57 0 -0.489 0 87.43 T4 B8 BAO MIN 3.75 0 -48.15 0 -0.489 0 110.593 T4 B8 BAO MIN 3.75 0 -13.67 0 -0.553 0 110.588
Trang 37Đồ án tốt nghiệp Kỹ sư, Khóa 2006 GVHD: Th.S Khổng Trọng Toàn Đề tài: Khách Sạn Công Đoàn Vũng Tàu
T4 B8 BAO MIN 4.219 0 -7.25 0 -0.553 0 87.314 T4 B8 BAO MIN 4.688 0 -0.82 0 -0.553 0 61.029 T4 B8 BAO MIN 4.688 0 30.07 0 -1.775 0 60.442 T4 B8 BAO MIN 5.156 0 36.5 0 -1.775 0 16.331 T4 B8 BAO MIN 5.625 0 42.92 0 -1.775 0 -30.791 T4 B8 BAO MIN 5.625 0 68.2 0 -3.06 0 -31.732 T4 B8 BAO MIN 6.094 0 74.63 0 -3.06 0 -94.432 T4 B8 BAO MIN 6.563 0 81.05 0 -3.06 0 -167.597 T4 B8 BAO MIN 6.563 0 94.11 0 -4.578 0 -169.098 T4 B8 BAO MIN 6.831 0 97.79 0 -4.578 0 -218.72 T4 B8 BAO MIN 7.1 0 101.48 0 -4.578 0 -269.332 T3 B8 BAO MAX 0.4 0 -98.05 0 4.872 0 -29.468 T3 B8 BAO MAX 0.669 0 -94.37 0 4.872 0 -3.611 T3 B8 BAO MAX 0.938 0 -90.69 0 4.872 0 21.256 T3 B8 BAO MAX 0.938 0 -77.76 0 3.285 0 22.05 T3 B8 BAO MAX 1.406 0 -71.33 0 3.285 0 56.993 T3 B8 BAO MAX 1.875 0 -64.91 0 3.285 0 88.924
T3 B8 BAO MAX 2.344 0 -33.28 0 1.94 0 114.291 T3 B8 BAO MAX 2.813 0 -26.85 0 1.94 0 136.767 T3 B8 BAO MAX 2.813 0 4.01 0 0.659 0 136.955 T3 B8 BAO MAX 3.281 0 10.43 0 0.659 0 137.415 T3 B8 BAO MAX 3.75 0 16.86 0 0.659 0 137.402 T3 B8 BAO MAX 3.75 0 51.22 0 0.644 0 137.399 T3 B8 BAO MAX 4.219 0 57.65 0 0.644 0 137.02 T3 B8 BAO MAX 4.688 0 64.07 0 0.644 0 136.192 T3 B8 BAO MAX 4.688 0 105.32 0 1.838 0 135.998 T3 B8 BAO MAX 5.156 0 111.75 0 1.838 0 113.149 T3 B8 BAO MAX 5.625 0 118.18 0 1.838 0 88.217 T3 B8 BAO MAX 5.625 0 153.01 0 3.089 0 87.778 T3 B8 BAO MAX 6.094 0 159.44 0 3.089 0 55.563 T3 B8 BAO MAX 6.563 0 165.86 0 3.089 0 20.337 T3 B8 BAO MAX 6.563 0 185.75 0 4.565 0 19.539 T3 B8 BAO MAX 6.831 0 189.43 0 4.565 0 -5.494 T3 B8 BAO MAX 7.1 0 193.12 0 4.565 0 -31.516 T3 B8 BAO MIN 0.4 0 -192.29 0 -4.461 0 -276.067 T3 B8 BAO MIN 0.669 0 -188.6 0 -4.461 0 -224.885 T3 B8 BAO MIN 0.938 0 -184.92 0 -4.461 0 -174.692 T3 B8 BAO MIN 0.938 0 -165.05 0 -2.982 0 -173.177
Trang 38Đồ án tốt nghiệp Kỹ sư, Khóa 2006 GVHD: Th.S Khổng Trọng Toàn Đề tài: Khách Sạn Công Đoàn Vũng Tàu
T3 B8 BAO MIN 1.406 0 -158.63 0 -2.982 0 -100.104 T3 B8 BAO MIN 1.875 0 -152.2 0 -2.982 0 -36.246 T3 B8 BAO MIN 1.875 0 -117.38 0 -1.727 0 -35.286 T3 B8 BAO MIN 2.344 0 -110.96 0 -1.727 0 12.962 T3 B8 BAO MIN 2.813 0 -104.53 0 -1.727 0 58.197 T3 B8 BAO MIN 2.813 0 -63.29 0 -0.531 0 58.803 T3 B8 BAO MIN 3.281 0 -56.86 0 -0.531 0 86.198 T3 B8 BAO MIN 3.75 0 -50.44 0 -0.531 0 110.581 T3 B8 BAO MIN 3.75 0 -16.27 0 -0.603 0 110.605 T3 B8 BAO MIN 4.219 0 -9.84 0 -0.603 0 85.946 T3 B8 BAO MIN 4.688 0 -3.42 0 -0.603 0 58.275 T3 B8 BAO MIN 4.688 0 27.45 0 -1.886 0 57.665 T3 B8 BAO MIN 5.156 0 33.87 0 -1.886 0 12.151 T3 B8 BAO MIN 5.625 0 40.3 0 -1.886 0 -36.375 T3 B8 BAO MIN 5.625 0 65.51 0 -3.233 0 -37.339 T3 B8 BAO MIN 6.094 0 71.94 0 -3.233 0 -101.481 T3 B8 BAO MIN 6.563 0 78.36 0 -3.233 0 -175.41 T3 B8 BAO MIN 6.563 0 91.3 0 -4.824 0 -176.932 T3 B8 BAO MIN 6.831 0 94.98 0 -4.824 0 -227.347 T3 B8 BAO MIN 7.1 0 98.67 0 -4.824 0 -278.752 T2 B8 BAO MAX 0.4 0 -97.88 0 4.757 0 -28.736 T2 B8 BAO MAX 0.669 0 -94.19 0 4.757 0 -2.928 T2 B8 BAO MAX 0.938 0 -90.51 0 4.757 0 21.891 T2 B8 BAO MAX 0.938 0 -77.56 0 3.206 0 22.683 T2 B8 BAO MAX 1.406 0 -71.14 0 3.206 0 57.534 T2 B8 BAO MAX 1.875 0 -64.71 0 3.206 0 89.373 T2 B8 BAO MAX 1.875 0 -39.49 0 1.889 0 89.806 T2 B8 BAO MAX 2.344 0 -33.07 0 1.889 0 114.57 T2 B8 BAO MAX 2.813 0 -26.64 0 1.889 0 136.995 T2 B8 BAO MAX 2.813 0 4.23 0 0.636 0 137.181 T2 B8 BAO MAX 3.281 0 10.66 0 0.636 0 137.574 T2 B8 BAO MAX 3.75 0 17.08 0 0.636 0 137.562
T2 B8 BAO MAX 4.688 0 105.52 0 1.772 0 136.625 T2 B8 BAO MAX 5.156 0 111.95 0 1.772 0 113.957 T2 B8 BAO MAX 5.625 0 118.37 0 1.772 0 89.184 T2 B8 BAO MAX 5.625 0 153.23 0 3.003 0 88.748
Trang 39Đồ án tốt nghiệp Kỹ sư, Khóa 2006 GVHD: Th.S Khổng Trọng Toàn Đề tài: Khách Sạn Công Đoàn Vũng Tàu
T2 B8 BAO MAX 6.094 0 159.65 0 3.003 0 56.706 T2 B8 BAO MAX 6.563 0 166.08 0 3.003 0 21.653 T2 B8 BAO MAX 6.563 0 185.98 0 4.461 0 20.858 T2 B8 BAO MAX 6.831 0 189.66 0 4.461 0 -4.091
T2 B8 BAO MIN 0.4 0 -192.82 0 -4.381 0 -277.561 T2 B8 BAO MIN 0.669 0 -189.14 0 -4.381 0 -226.235 T2 B8 BAO MIN 0.938 0 -185.46 0 -4.381 0 -175.898 T2 B8 BAO MIN 0.938 0 -165.58 0 -2.94 0 -174.378 T2 B8 BAO MIN 1.406 0 -159.15 0 -2.94 0 -101.032 T2 B8 BAO MIN 1.875 0 -152.73 0 -2.94 0 -36.953 T2 B8 BAO MIN 1.875 0 -117.89 0 -1.718 0 -35.989 T2 B8 BAO MIN 2.344 0 -111.46 0 -1.718 0 12.479 T2 B8 BAO MIN 2.813 0 -105.03 0 -1.718 0 57.935 T2 B8 BAO MIN 2.813 0 -63.76 0 -0.551 0 58.544 T2 B8 BAO MIN 3.281 0 -57.34 0 -0.551 0 86.154 T2 B8 BAO MIN 3.75 0 -50.91 0 -0.551 0 110.751 T2 B8 BAO MIN 3.75 0 -16.7 0 -0.596 0 110.637 T2 B8 BAO MIN 4.219 0 -10.28 0 -0.596 0 85.868 T2 B8 BAO MIN 4.688 0 -3.85 0 -0.596 0 58.088 T2 B8 BAO MIN 4.688 0 27.04 0 -1.846 0 57.476 T2 B8 BAO MIN 5.156 0 33.47 0 -1.846 0 11.85 T2 B8 BAO MIN 5.625 0 39.89 0 -1.846 0 -36.787 T2 B8 BAO MIN 5.625 0 65.14 0 -3.156 0 -37.754 T2 B8 BAO MIN 6.094 0 71.57 0 -3.156 0 -102.005 T2 B8 BAO MIN 6.563 0 77.99 0 -3.156 0 -175.864 T2 B8 BAO MIN 6.563 0 90.99 0 -4.704 0 -177.389 T2 B8 BAO MIN 6.831 0 94.68 0 -4.704 0 -227.865 T2 B8 BAO MIN 7.1 0 98.36 0 -4.704 0 -279.332 SANTHUONG B9 BAO MAX 0.35 0 -104.59 0 1.045 0 -123.858 SANTHUONG B9 BAO MAX 0.675 0 -102.75 0 1.045 0 -90.165 SANTHUONG B9 BAO MAX 1 0 -100.91 0 1.045 0 -57.071
SANTHUONG B9 BAO MAX 1.5 0 -84.17 0 0.811 0 -13.47 SANTHUONG B9 BAO MAX 2 0 -81.33 0 0.811 0 32.219 SANTHUONG B9 BAO MAX 2 0 -56.12 0 0.616 0 32.803 SANTHUONG B9 BAO MAX 2.5 0 -53.29 0 0.616 0 63.398 SANTHUONG B9 BAO MAX 3 0 -50.45 0 0.616 0 92.577 SANTHUONG B9 BAO MAX 3 0 -20.6 0 0.435 0 92.863
Trang 40Đồ án tốt nghiệp Kỹ sư, Khóa 2006 GVHD: Th.S Khổng Trọng Toàn Đề tài: Khách Sạn Công Đoàn Vũng Tàu
SANTHUONG B9 BAO MAX 3.5 0 -17.77 0 0.435 0 104.066 SANTHUONG B9 BAO MAX 4 0 -14.94 0 0.435 0 114.434 SANTHUONG B9 BAO MAX 4 0 18.56 0 0.265 0 114.444 SANTHUONG B9 BAO MAX 4.5 0 21.39 0 0.265 0 105.399 SANTHUONG B9 BAO MAX 5 0 24.23 0 0.265 0 96.078
SANTHUONG B9 BAO MAX 5.5 0 61.57 0 0.1 0 67.832
SANTHUONG B9 BAO MAX 6 0 93.73 0 0.133 0 37.869 SANTHUONG B9 BAO MAX 6.5 0 96.56 0 0.133 0 -4.259 SANTHUONG B9 BAO MAX 7 0 99.39 0 0.133 0 -45.444 SANTHUONG B9 BAO MAX 7 0 115.65 0 0.189 0 -46.236 SANTHUONG B9 BAO MAX 7.325 0 117.49 0 0.189 0 -78.253 SANTHUONG B9 BAO MAX 7.65 0 119.34 0 0.189 0 -110.869 SANTHUONG B9 BAO MIN 0.35 0 -121.45 0 -0.218 0 -153.201 SANTHUONG B9 BAO MIN 0.675 0 -119.61 0 -0.218 0 -114.028 SANTHUONG B9 BAO MIN 1 0 -117.77 0 -0.218 0 -75.453 SANTHUONG B9 BAO MIN 1 0 -101.6 0 -0.128 0 -74.514 SANTHUONG B9 BAO MIN 1.5 0 -98.77 0 -0.128 0 -24.768 SANTHUONG B9 BAO MIN 2 0 -95.94 0 -0.128 0 19.056 SANTHUONG B9 BAO MIN 2 0 -66.88 0 -0.061 0 19.613 SANTHUONG B9 BAO MIN 2.5 0 -64.04 0 -0.061 0 49.336 SANTHUONG B9 BAO MIN 3 0 -61.21 0 -0.061 0 77.643 SANTHUONG B9 BAO MIN 3 0 -26.88 0 -0.005 0 77.934 SANTHUONG B9 BAO MIN 3.5 0 -24.04 0 -0.005 0 89.857 SANTHUONG B9 BAO MIN 4 0 -21.21 0 -0.005 0 99.736 SANTHUONG B9 BAO MIN 4 0 11.42 0 0.044 0 99.732 SANTHUONG B9 BAO MIN 4.5 0 14.25 0 0.044 0 91.001 SANTHUONG B9 BAO MIN 5 0 17.08 0 0.044 0 80.853
SANTHUONG B9 BAO MIN 5.5 0 49.91 0 0.082 0 54.014 SANTHUONG B9 BAO MIN 6 0 52.74 0 0.082 0 26.023 SANTHUONG B9 BAO MIN 6 0 78.12 0 -0.079 0 25.493 SANTHUONG B9 BAO MIN 6.5 0 80.96 0 -0.079 0 -18.72 SANTHUONG B9 BAO MIN 7 0 83.79 0 -0.079 0 -67.709 SANTHUONG B9 BAO MIN 7 0 97.59 0 -0.275 0 -68.635 SANTHUONG B9 BAO MIN 7.325 0 99.43 0 -0.275 0 -106.521 SANTHUONG B9 BAO MIN 7.65 0 101.28 0 -0.275 0 -145.006 T10 B9 BAO MAX 0.35 0 -116.83 0 1.58 0 -134.836