[r]
Trang 1THỨ TIẾT (Diện) 10A1 (Mến) 10A2 (Hạnh) 10A3 (Hưng) 10A4 10A5 (Chi) (Trâm) 10A6 (Lan) 10A7 (Hương) 10A8 (Trinh) 10A9 (Trang) 10A10
2
1 Văn - Diện NGLL - Mến Văn - Trâm Tin - Hưng Toán - Trang GDQP - Viễn NGLL - Lan Văn - Xuân Hào Hướng nghiệp - Trinh Tin - Hổ
2 Văn - Diện Hướng nghiệp - Mến Toán - Hạnh GDQP - Viễn Văn - Xuân Hào NGLL - Trâm Hướng nghiệp - Lan Tin - Hổ Hướng nghiệp - Trinh Toán - Trang
3 Sinh - Trinh NNgữ - Mến Hướng nghiệp - Hạnh NGLL - Hưng Hướng nghiệp - Chi Văn - Trâm NNgữ - Lan Toán - Hương Văn - Diện Văn - Xuân Hào
4 Tin - Hổ NNgữ - Mến NGLL - Hạnh TD - Hiển GDQP - Viễn Văn - Trâm Văn - Xuân Hào NGLL - Hương Văn - Diện Hướng nghiệp - Trang
5 ChCờ - Diện ChCờ - Mến ChCờ - Hạnh ChCờ - Hưng ChCờ - Chi ChCờ - Trâm ChCờ - Lan ChCờ - Hương ChCờ - Trinh ChCờ - Trang
3
1 NGLL - Diện Toán - Tuyền Hướng nghiệp - Hạnh Sinh - Trinh Toán - Trang Hướng nghiệp - Trâm Toán - Quang Hướng nghiệp
-Hương GDQP - Viễn Hóa - Bảo Hóa
2 GDQP - Viễn Toán - Tuyền Văn - Trâm Hướng nghiệp - Hưng NNgữ - Hoài TD - Hiển TD - Nhi Hướng nghiệp
-Hương NGLL - Trinh Hướng nghiệp - Trang
3 Toán - Tuyền Văn - Trâm Toán - Hạnh TD - Hiển Tin - Hưng Toán - Quang Sinh - Trinh NNgữ - Hoài TD - Nhi GDQP - Viễn
4 Hướng nghiệp - Diện Văn - Trâm TD - Hiển NNgữ - Diệu Hóa - Bảo Hóa Toán - Quang GDQP - Viễn NNgữ - Hoài Hướng nghiệp - Trinh TD - Nhi
5 Hướng nghiệp - Diện GDQP - Viễn Tin - Hưng NNgữ - Diệu TD - Hiển Hóa - Bảo Hóa Hướng nghiệp - Lan TD - Nhi Toán - Quang NNgữ - Hoài
4
1 NNgữ - Trân Tin - Hổ Hóa - Bảo Hóa Toán - Hảo Tin - Hưng Sinh - Sen Lí - Vinh Toán - Hương Toán - Quang NNgữ - Hoài
2 Lí - Vinh Lí - Cầm TD - Hiển Hóa - Bảo Hóa Sinh - Sen Tin - Hưng TD - Nhi Toán - Hương Toán - Quang NNgữ - Hoài
3 Lí - Vinh Lí - Cầm Tin - Hưng Hóa - Bảo Hóa TD - Hiển Toán - Quang Tin - Hổ TD - Nhi NNgữ - Trân Sinh - Sen
4 Hóa - Bảo Hóa TD - Hiển Lí - Mừng Tin - Hưng NNgữ - Hoài NNgữ - Trân Toán - Quang Sinh - Sen TD - Nhi Tin - Hổ
5 TD - Hiển Sinh - Sen Lí - Mừng Hướng nghiệp - Hưng Hóa - Bảo Hóa NNgữ - Trân Toán - Quang NNgữ - Hoài Sinh - Trinh TD - Nhi
5
1 Hướng nghiệp - Diện Toán - Tuyền NNgữ - Mến Văn - Phượng NGLL - Chi Địa - Vi Địa Hóa - Diệp Hóa Văn - Xuân Hào Địa - Toàn Hướng nghiệp - Trang
2 NNgữ - Trân Địa - Vi Địa NNgữ - Mến Văn - Phượng Hướng nghiệp - Chi Lí - Vi Địa - Toàn Văn - Xuân Hào Lí - Thảo Toán - Trang
3 Địa - Toàn TD - Hiển GDQP - Viễn Lí - Vi Hướng nghiệp - Chi NNgữ - Trân Văn - Xuân Hào Địa - Vi Địa Tin - Hổ Toán - Trang
4 Toán - Tuyền Tin - Hổ Địa - Toàn Lí - Vi Toán - Trang TD - Hiển Hướng nghiệp - Lan GDQP - Viễn NNgữ - Trân Văn - Xuân Hào
5 TD - Hiển Hướng nghiệp - Mến Sinh - Trinh Địa - Vi Địa Văn - Xuân Hào Hướng nghiệp - Trâm Tin - Hổ Lí - Vi NNgữ - Trân NGLL - Trang
6
1 Tin - Hổ Hóa - Diệp Hóa Hóa - Bảo Hóa Toán - Hảo Lí - Thảo Tin - Hưng NNgữ - Lan Hướng nghiệp
-Hương Văn - Diện Văn - Xuân Hào
2 Toán - Tuyền Hóa - Diệp Hóa Toán - Hạnh Toán - Hảo Lí - Thảo Văn - Trâm NNgữ - Lan Hóa - Bảo Hóa Tin - Hổ Địa - Vi Địa
3 Hóa - Bảo Hóa SHL - Mến SHL - Hạnh SHL - Hưng Địa - Vi Địa SHL - Trâm Văn - Xuân Hào Tin - Hổ Hóa - Diệp Hóa Lí - Thảo
4 SHL - Diện SHL - Chi SHL - Lan SHL - Hương SHL - Trinh SHL - Trang 5
7
1
2
3
4
5