1. Trang chủ
  2. » Toán

Toan 12 Bai tap nguyen ham

11 5 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 11
Dung lượng 467,5 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Gi¸o viªn so¹n: TrÇn Träng TiÕn.[r]

Trang 1

Gi¸o viªn so¹n: TrÇn Träng TiÕn

Trang 2

I Lí thuyết

Các ph ơng pháp tính nguyên

hàm

1 Đổi biến số

2 Công thức nguyên hàm từng

phần

f ( u ( x )) u ' ( x ) dxF ( u ( x ))C

udvu v  vdu

II Bài tập 3 SGK tr 101 Tính

 

1x dx )

x 1x dx )

3 2

đặt u=1-x => du =

   

1 x 9 dxu 9 (du )   u 9 du

C 10

u 10

C 10

) x 1

đặt u=1+x 2 => du =

-dx => dx = -du

2xdx

2

du xdx 

x 1 x 2 dx

3

2u 2 du 2

3

u du

2

1 2 3

C

u 5

2 2

1 2 5

C )

x 1

( 5

1 2 2 5

Trang 3

I Lí thuyết

Các ph ơng pháp tính nguyên

hàm

1 Đổi biến số

2 Công thức nguyên hàm từng

phần

f ( u ( x )) u ' ( x ) dxF ( u ( x ))C

udvu v  vdu

II Bài tập 3 SGK tr 101 Tính

cos x sin xdx

)

ee  2

dx )

đặt u=cos x => -du =

cos 3 x sin xdxu 3 (du )  u 3 du

C 4

u 4

C 4

x

cos 4

đặt u=1+e x => du =

sin x dx

e x dx

u 2

du

C u

1

1 e

1

x

x 2

x

) 1 e

(

dx e

x

) 1 e

(

dx e

Trang 4

II Bµi tËp 4 SGK tr 101 TÝnh

( x2 x1 ) e dx )

x ln( 1x ) dx

)

a

a) §Æt

xdx dv

) x 1 ln(

u



2

x v

x 1

dx du

2

x ln( 1 x ) dx    

) x 1 ( 2

dx

x )

x 1

ln(

2

x 1

1 1

x 2

1 ) x 1

ln(

2

x 2

C

| x 1

| ln

x 2

x 2

1 ) x 1

ln(

2





x sin( 2 x1 ) dx

)

Gi¶i

Trang 5

II Bµi tËp 4 SGK tr 101 TÝnh

( x2 x1 ) e dx )

x ln( 1x ) dx

)

a

b) §Æt

dx e dv

1 x 2 x

u

x

2

 x

e v

dx ) 2 x 2 ( du

2 x 1 ) e ( 2 x 2 ) e dx x

x sin( 2 x1 ) dx

)

Gi¶i

( x 2 2 x 1 ) e x dx

dx e ' dv

2 x 2 '

u

x

 x

e ' v

dx 2 ' du

( x 2 2 x 1 ) e x dx ( x 22 x1 ) e x  ( 2 x2 ) e x  2 e x dx

( x 2 3 ) e x 2 e x dx ( x 2 3 ) e x 2 e x C

 ( x 21 ) e xC

Trang 6

II Bµi tËp 4 SGK tr 101 TÝnh

( x2 x1 ) e dx )

x ln( 1x ) dx

)

a

x sin( 2 x 1 ) dx

( 1x ) cos xdx )

d Gi¶i

c) §Æt

dx ) 1 x 2 sin(

dv

x u



) 1 x 2

cos(

2

1 v

dx du

cos( 2 x 1 ) dx

2

1 ))

1 x 2

cos(

2

1 ( x

cos( 2 x 1 ) dx

2

1 ) 1 x 2 cos(

x 2 1

C 2

) 1 x 2

sin(

2

1 ) 1 x 2 cos(

x 2

1

C 4

) 1 x 2

sin(

) 1 x 2 cos(

x 2

1

x sin( 2 x1 ) dx

)

c

Trang 7

II Bµi tËp 4 SGK tr 101 TÝnh

( x2 x1 ) e dx )

x ln( 1x ) dx

)

a

( 1x ) cos xdx )

d Gi¶i

d) §Æt

xdx cos

dv

x 1 u



x sin v

dx du

x ) sin x sin x ( dx ) 1

(

x sin( 2 x1 ) dx

)

c

( 1 x ) cos xdx

( 1 x ) sin x sin x dx( 1x ) sin xcos xC

Trang 8

Bµi tËp kh¸c TÝnh

sin x cos xdx

)

x x1 dx

)

x ln( x1 ) dx )

Gi¶i

x sin xdx

)

x x1 dx

)

§Æt ux 31u 3x 31

dx x 3 du

u

  x 2 dxu 2 du

x 2 x 3 1 dxuu 2 du

u 3 duC

4

u 4

C 4

1

x 3 4

sin x cos xdx

)

§Æt u  sin xdu  cos xdx

u 4 ( 1 4 2 ) du  u 4u 6du

C 7

u 5

u 5 7

sin 4 x ( 1 sin 2 x ) cos xdx

sin 4 x ( 1 sin 2 x ) cos xdx

C 7

x

sin 5

x

Trang 9

Bµi lµm thªm TÝnh

sin x cos xdx

)

x x1 dx

)

x ln( x1 ) dx )

Gi¶i

x sin xdx

)

x sin xdx

)

xdx sin

dv

x

x cos v

xdx 2

du

x 2 sin xdx x 2 (cos x )  (cos x ) 2 xdx  x 2 cos x2x cos xdx

§Æt

xdx cos

' dv

x ' u

x sin '

v

dx '

du

x 2 sin xdxx 2 cos x2 ( x sin x  sin xdx )

x 2 cos x 2 x sin x 2 sin xdx

C x

cos 2 x sin x 2 x cos

Trang 10

Bµi lµm thªm TÝnh

sin x cos xdx

)

x x1 dx

)

x ln( x1 ) dx )

Gi¶i

x sin xdx

)

§Æt

dx x dv

) 1 x ln(

u

2

3

x v

1 x

dx du

3

1 x

dx 3

x )

1 x

ln(

3

x ln( x1 ) dx

)

x 2 ln( x 1 ) dx

dx 1 x

1 1

x

x 3

1 ) 1 x

ln(

3

C

| 1 x

| ln x

x 2

1 x

3

1 3

1 ) 1 x

ln(

3

Trang 11

Củng cố

Qua bài học học sinh cần nắm đ ợc

+ Ph ơng pháp tìm nguyên hàm đổi biến số + Ph ơng pháp tìm nguyên hàm từng phần.

Ngày đăng: 05/03/2021, 09:01

w