cây thông thân cây.
Trang 1
berries ['beriz] chestnut ['tfesnat] peppercorn [pepsko:n] cactus ['kaektes]
braneh {bro:ntJ]
cảnh cây
twig [twig]
cảnh con tổ cây |
roots [ru:ts] pine cone ['painkoun] pine [pain] trunk [trank]
rễ cây, quả thông cây thông thân cây
Trang 2Related Items: