Je toothbrush [‘tu:8'braf] toothpaste ['tu:8'peist] soap [soup] shampoo [feem'pu:] bàn chải đánh răng kem đánh răng xà bông dâu gội đầu ~.
Trang 1
Je
toothbrush [‘tu:8'braf] toothpaste ['tu:8'peist] soap [soup] shampoo [feem'pu:]
bàn chải đánh răng kem đánh răng xà bông dâu gội đầu
~
perfume ['pa:fiu:m]
| đầu thơm, nước hoa
TN
`
face flannel ['feis flœnl] towel ['taual] bath mat [bo:8 mat] razor ['reize] khăn mặt khăn tắm thảm chùi chân dao cao rau
——
| \
J
comb [koum] hairbrush ['heabraƒ] tissues ['tiƒu:z]
cái lược bàn chải tóc khăn giấy
i ; _ — 4
potty ['poti] tap [tep] wash basin ['wsƒ “beisn] bath [ba:6]
bộ trẻ em voi nude chậu rửa mặt bần tắm
Related Items: