Bài tập 2.Thực hiện phép tính... Vậy đẳng thức đó được chứng minh.. Bài tập 61 So sánh không dùng bảng số hay máy tính bỏ túi... Bài tập 66 Cho biểu thức... Với giá trị nào của x thì P
Trang 1BÀI TẬP CĂN THỨC BẬC HAI
4
16
1
9
72
2
25
1112
15
3
Bài tập 2.Thực hiện phép tính
)8.(
3 b) 12,1.360 d) 0,001.250 f) 2
5a với a0Bài tập 3.Thực hiện phép tính
a) 3. 27 b) 7. 63 c) 2 3.2 3
d) 2. 8 e) 2 3(2 6 31) f) 52 6.52 6g)
110.1
322
322
3 c) 3 22 3.3 22 3
22
22
5 f) 52 2 52 2Bài tập 6.Thực hiện phép tính
a)
196
0625,0
41,4
3
27
182b) 5 33 5: 15 2 183 326 2: 2
Bài tập 7.Thực hiện phép tính
Trang 2a) 273 22 6:3 3 b) 2 2
311
3 c) 2 2
121
2 d) 2 2
311
211
2 f) 74 3 74 3g)
52652
6 h) 4 7 4 7 i) 3 5 10 2 3 5j)
54954
9 k) 42 3 42 3 l) 4 15 10 6 4 15Bài tập 8.Thực hiện phép tính
505
2
b a a
2
1
với a# 0, b>0 b)
52
32
4
31
5 2
c)
21
8
2827
3 15 27 180 1 2 31 2 3
5018
8 20 45 5 5 4 15 10 64 15
5,
12
13
14
3
300
48
` 202 453 80 320 21 21 53. 53
2002
1618
4
33
4123
1
6
.2
120
3
2
2
5
5
12
1
44
5202
15
Trang 33
3
203
15
;12
22
3223
26
42
11
3
3 2 4 3
2
6536
2005
152815
2
8 8 60 8 60 4 15 4 15
2492
2
1
17 162 63 166 7 8 63 83 7
512293
134
n m n m
1
3 với m<3 b)
120
1111
168
1313
48
77
89
22
x x x
Bài tập 11.Trục căn thức ở mẫu:
b)
23
13
23
c)
321
a)
32
32
625
625
13
13
b)
32
32
+
32
32
3232
32323232
3232
93
21
ab b b a a a
Trang 4d)
72:21
2121
21
132
323
22
32
1
43
13
2
12
1009999100
1
4334
13
223
12
10099
1
43
13
2
12
a) 8 32 72 6 12 202 27 125 3 1127 2164 542 252 3 96b) 2 5 125 80 3 2 8 504 32 2 183 805 147 5 2453 98c) 272 32 483 75 3 24 18 32 50 2 3 752 12 147
y x xy
y x
y y x
x
b a
b b
a ab b
a
b b a a
b ab
a b
a
ab b
b ab
a
b ab
b a ab
a
b a
21
y x y
x
y y x x y x
2
121
x x
x
x x x
x
KQ: x>2, A= 2 x 2 1<x<2, A= 2 Bài tập 19 Cho biểu thức:
y y
xy
x y
x
xy y
Trang 5Bài tập 20 Cho biểu thức:
B2=
x
x x
x x
36
5
92
Bài tập 21 Cho biểu thức:
11
111
a
a a
a a a
a
a a a a
a a b a
11
x x
2332
1115
a)Rút gọn B5
b)Tìm giá trị của x khi B5 =
2
1
KQ:
a)
3
52
1 Bài tập 24 Cho biểu thức:
23
22
3:
1
1
x x
x x
x x
x x
2
; b)
Bài tập 25 Cho biểu thức:
B7=
2
12.12
21
x x
Trang 6Bài tập 26 Cho biểu thức:
B8=
y x
xy y
x x
y
y x y x
y x
Bài tập 27 Cho biểu thức:
)1)(
(.1
21
1
2
x
x x
x x
x
x x x x x
x x
a)Tìm x để B10 có nghĩa;
b) Rút gọn B10
KQ:
a) ; b)
x
x
1
1
Bài tập 29 Cho biểu thức:
2
1
a a a
a a a a
a a
41
11
1a)Rút gọn B12;
b) Tìm giá trị của B12 biết a =
62
9
; c)Tìm giá trị của a để B12 B12
KQ:
a) 4a ; b)
62
12
; c) 0 < a <
4
1
Bài tập 31 Cho biểu thức:
2:1
11
1
2
x x
x x
x
x x
x
a)Rút gọn B13;
b) Tìm giá trị của B13 biết x = 3 8 ;
c)Tìm giá trị của x khi B13 = 5
KQ:
a) 21
4
x
x
; b) -2;
c) GPTBH ta được x1=
51, x2= - 5
Trang 7Bài tập 32 Cho biểu thức:
B14=
2
2:11
a a a a
Bài tập 33 Cho biểu thức:
1:1
1
x x x x
x x
x x
a)Rút gọn B15;
b) Tìm giá trị của x sao cho B15 >3;
c)Tìm giá trị của x khi B15 = 7
; b) ( x1)2 30x
; c) Không tồn tại x TMBT
Bài tập 34 Cho biểu thức:
B16=
11
11
x x
4
42
22
23
2
a
a a
a a
a a
a a
a)Rút gọn B17;
b) Tìm giá trị của a sao cho B17 =1;
c)Khi nào B17 có giá trị dương, âm
KQ:
a)3
Bài tập 36 Cho biểu thức:
a
a a
b
a b a
a
2:
b a
; b)a=4, b=36
Bài tập 37 Cho biểu thức:
B19 =
a
a a
a a a
a a
.11a)Rút gọn B19;
b) Tính giá trị của biểu thức B19
biết a = 27 + 10 2
KQ:
a) 2
)1( a ; b) 38 + 12 2
Trang 8Bài tập 38 Cho biểu thức:
B20 = 3 2 2 3
3 2 2
3
b ab b a a
b ab b a a
KQ:
a)
b a
b a
x x
1
11:1
15
; c)…
Bài tập 40 Cho biểu thức:
B22 =
x x
x x
53
2
c) Tìm xZ để B22Z
KQ:
a) 2
13
2
; c)…
Bài tập 41 Cho biểu thức:
x x x
x x
x x
1
11
1:1
)1
2
2 2
12
;2
53
2 1
2
2
3:
2
24
42
2
x x
x x x
x x
x x
4 2
x x
Bài tập 43 Cho biểu thức:
1
1:1
11
1
2
x x
x x
x
x x
4
x
x
; b)
323
)13(4
;3
132
2 1
Trang 9Bài tập 44 Cho biểu thức:
231:19
813
113
1
x
x x
x x
;
b)
253
537
11
2
x
x x
x
x x
Bài tập 46 Cho biểu thức:
B28 =
1
11
11
1:1
11
KQ:
a)
)1(
12
x x
x
; b)
)22)(
21(
322
x x x
x x
.1
141
11
2 1
)1(
2:12
21
2
a a
a
a a
1:1
1
2
a a a a
a a
Bài tập 50 Cho biểu thức:
y xy x
xy A
Trang 100xVíi
xy y
x
y y x x y
x
y y x x y x
b)Chứng minh: 0 <A3 < 1(hoặc so sánh A víi3 A3 )
Bài tập 51 Cho biểu thức:
x x
x x
x x
x x
4
42
22
x
x A
KQ
Bài tập 52 Cho biểu thức:
21
231:19
813
11
x x
Bài tập 54 Cho biểu thức:
36
9:19
3
7
x
x x
x x
x
x x
x x
x A KQ
Bài tập 55 Cho biểu thức:
315
2
25:125
5
8
x
x x
x x
x
x x
x A KQ
Bài tập 56 Cho biểu thức: KQ A y x
9
:
Trang 11y y
xy
x y
x
xy y x
a) Rút gọn
b) Tính giá trị của A9 với x3, y42 3
Bài tập 57 Cho biểu thức:
22
2:
2
14
7
10
a
a a
a a
a a
6
9: 10
Bài tập 58 Rút gọn các biểu thức sau:
Trang 12Bài tập 59: Rút gọn các biểu thức sau:
Trang 13Vậy đẳng thức đó được chứng minh
Bài tập 61 So sánh ( không dùng bảng số hay máy tính bỏ túi )
Trang 14b/ So sánh giá trị của M với 1
1
1 1
a a
a a
a a
a a a
a a
a
1 1
1 1
1
1
x x x
x x
x
P
2
2 2
2 2
1
3 1
0 2
0 1 0
x
x x
x
Trang 152 1
0
x x x
x x x
x x
x
P
2
2 2
2 2
1
3 1
x x
x x
x x
x x x
x
x x
2
22
22
12
1
213
11
x x
x
x
x x
.21
213
11
x
x x
x x
2 1 3
1 1
x
x x
x x x
2
1221
2
122
2 2
1 3
x x
3 3
3 3
9
3
3 3
11 3 3 3
6 2 3
3
11 3 3 1 3
2
3 3
11 3 3
1 3
2 9
11 3 3
1 3
2
2
2 2
x
x x x
x
x
x
x x
x x
x x x x x
x
x x
x x
x
x x
x x
x x
x x
x x
x x
x
A
Trang 166 0
3
6 2 3
0 3
3 2
3 0 2 3
3 2
3 3
x x
x
x x
x
x x
0 6
x x
9 3 3
3
U x
x x
Vậ̣y với x = - 6; 0; 2; 4; 6; 12 thì̀ A nhậ̣n giá́ trị ̣ nguyên
Bài tập 65 Cho biểu thức
x
x x
x
B
1
1.11
x
x x
x
B
1
1.11
1
12
1
11
.1
1
11
x x x
x x
x x x
x x
x x x
x x
x x x x
x x
x x x
b/ Ta có B x 1 và B = 3, tức là̀ x 1 3 x 4 x 16 ( t/m đkxđ)
Vậy với x = 16 thì̀ B = 3
Bài tập 66 Cho biểu thức
Trang 17
3 3
3 3
: 1 1 2
1 1
xy y x
y y x x y x y x y x y x
3 3
:112
.11
xy y
x
y y x x y x y x y x y x
xy x y x xy
y x y x xy
y x
xy
y x
2
xy
y x y
x
xy xy
y x
Trang 18a) Rút gọn biểu thức sau P
b) Tính giá trị của biểu thức P khi x = 1
2
Hướng dẫn : a) ĐKXĐ : x > 0 ; x 1 Biểu thức rút gọn : P =
x
x
1
1
x x
a) Rút gọn biểu thức sau A
b) Tính giá trị của biểu thức A khi x =
41
c) Tìm x để A < 0
d) Tìm x để A = A
Hướng dẫn : a) ĐKXĐ : x 0, x 1 Biểu thức rút gọn : A =
b) Xác định a để biểu thức A >
2
1
Hướng dẫn : a) ĐKXĐ : a > 0 và a 9 Biểu thức rút gọn : A =
2 2
2) Rút gọn A
3) Với x Z ? để A Z ?
Hướng dẫn : a) ĐKXĐ : x ≠ 0 ; x ≠ 1
Trang 19Bai 72 : Cho biểu thức: A = x x 1 x x 1 2 x 2 x 1
1
2
x x
b) Tính giá trị của P với a = 9
Hướng dẫn : a) ĐKXĐ : a 0, a 4 Biểu thức rút gọn : P =
b) Ta thấy a = - 2004 ĐKXĐ Suy ra N = 2005
Trang 20Bai 76 : Cho biểu thức
3x
3x1x
x23
x2x
19x26xxP
b Tính giá trị của P khi x74 3
c Với giá trị nào của x thì P đạt giá trị nhỏ nhất và tính giá trị nhỏ nhất đó
Hướng dẫn :
a ) ĐKXĐ : x 0, x 1 Biểu thức rút gọn :
3x
16xP
P c) Pmin=4 khi x=4
3333
2
x
x x
x x
x x
x P
3P
Trang 21x x
)
Trang 22 ) Bài 92 : Cho A = 2 3 3 : 2 2 1
b Tìm x để A < -1
2 ( KQ : A = 3
Trang 23a Rút gọn A (KQ: A = x 1
x
) b.So sánh A với 1
)