Kế hoạch tài chính là nhiệm vụ xác định làm thế nào để một doanh nghiệp có thể đạt được các mục tiêu và mục tiêu chiến lược của mình. Mẫu Kế hoạch tài chính được chia sẻ dưới đây gồm các bảng: Phân tích chi phí đầu tư và chỉ số tài chính cơ bản; dự trù tài chính; mô tả và dự kiến doanh số sản phẩm, dịch vụ hàng năm; báo cáo dự báo doanh thu - chi phí... Cùng tham khảo và tải về biểu mẫu Kế hoạch tài chính sau đây để xây dựng kế hoạch tài chính cho doanh nghiệp mình bạn nhé!
Trang 1Tên D án ự BCC Beta glucan
Ng ườ i đ i di n ạ ệ
Đ a ch ị ỉ
Đi n tho i ệ ạ
D BÁO DOANH THU Ự
(đ n v : 1000 VNĐ) ơ ị
Doanh thu SP A 3,048,000,000 22,758,400,000 31,496,000,000 34,645,600,000 38,110,160,000
Doanh thu SP B 640,000,000.0 11,520,000,000.0 19,200,000,000.0 24,000,000,000.0 30,000,000,000.0
Doanh thu SP B 0.0 2,700,000,000.0 5,400,000,000.0 10,800,000,000.0 21,600,000,000.0
T ng doanh thu thu n ổ ầ 3,688,000,000.0 36,978,400,000.0 56,096,000,000.0 69,445,600,000.0 89,710,160,000.0
Gi đ nh v t l doanh thu theo t ng tháng trong năm 2019 và 2020 ả ị ề ỷ ệ ừ
và theo Quý cho các năm 2021, 2022, 2023 (%)
Doanh thu theo Tháng và Quý
(đ n v : 1000 VNĐ) ơ ị
S n ph m ISA (và nhóm s n ph m ả ẩ ả ẩ
t ươ ng đ ươ ng sau 2021, gi đ nh v n ả ị ẫ
m c giá t ng đ ng)
T tr ng doanh thu s n ph m ỷ ọ ả ẩ
trên t ng doanh thu ổ
S n ph m BGPlus (và nhóm s n ả ẩ ả
ph m t ẩ ươ ng đ ươ ng sau 2021, gi ả
đ nh v n m c giá t ị ẫ ở ứ ươ ng đ ươ ng)
T tr ng doanh thu s n ph m ỷ ọ ả ẩ
trên t ng doanh thu ổ
S n ph m khác (Gi đ nh phát tri n ả ẩ ả ị ể
thêm m t s nhóm s n ph m khác) ộ ố ả ẩ
T tr ng doanh thu s n ph m ỷ ọ ả ẩ
trên t ng doanh thu ổ
Trang 2T ng Quý 1 ổ 0.0 7,395,680,000.0 14,024,000,000.0 17,361,400,000.0 22,427,540,000.0
T ng Quý 2 ổ 0.0 8,874,816,000.0 14,024,000,000.0 17,361,400,000.0 22,427,540,000.0
T ng Quý 3 ổ 1,106,400,000.0 9,984,168,000.0 14,024,000,000.0 17,361,400,000.0 22,427,540,000.0
T ng Quý 4 ổ 2,581,600,000.0 10,723,736,000.0 14,024,000,000.0 17,361,400,000.0 22,427,540,000.0
T ng c năm ổ ả 3,688,000,000.0 36,978,400,000.0 56,096,000,000.0 69,445,600,000.0 89,710,160,000.0 Doanh thu bình quân