Hai mưoi chín triệu, không trăm sáu mưoi lăm ngàn, sáu trăm tám mươi đồng Hiệu trưởng Trong đó : - Tổng số tiền thu từ HS-SV :...
Trang 1BẢO HIỂM XÃ HỘI T.SÓC TRĂNG Mẫu 01B/ BHYT- HSSV
BẢO HIỂM XÃ HỘI HUYỆN MỸ XUYÊN
DANH SÁCH HỌC SINH , SINH VIÊN ĐĂNG KÝ THAM GIA BẢO HIỂM Y TẾ
NĂM HỌC : 2010-2011 Trường : Trường THCS Ngọc Tố
Địa chỉ : Ấp Cổ Cò, Xã Ngọc Tố, Huyện Mỹ Xuyên, Tỉnh Sóc Trăng
Điện thoại : 0793855700
S
T
T Tên lớp (khoa) Họ và tên HS,SV
Năm sinh
Chỗ ở hiện nay Nơi đăng ký KCB
ban đầu
Giá trị sử dụng thẻ
Sốtiềnđóng BHYT tính theo mức quy định
Số tiền HS-
SV tự đóng
Số tiền Ngân sách nhà nước hỗ trợ Ghi chú Nam Nữ
Từ tháng năm
Đến tháng năm Tổng số tháng
Lớp 6a1
1 Nguyễn Văn Thế 1999 Nguyễn Văn
Mận – Ngọc Tố
BV ĐK
Mỹ Xuyên
01/10/2010 30/9/2011 12 tháng 262 800 183 960 78 840
2 Tăng Thị
NgọcNgoan 1999 Lương Huỳnh – Ngọc Tố Trạm y tế Ngọc Tố 01/10/2010 30/9/2011 12 tháng 262 800 183 960 78 840
3 Nguyễn Thái Tâm 1999 Hòa Lý -Ngọc
Tố Trạm y tế Ngọc Tố 01/10/2010 30/9/2011 12 tháng 262 800 183 960 78 840
4 Nguyễn Thúy
Quỳnh
1999 Thạnh An 3 –
Trần Đề
BV ĐK
Mỹ Xuyên
01/10/2010 30/9/2011 12 tháng 262 800 183 960 78 840
5 Đỗ Anh Tiến 1999 Cổ Cò – Ngọc Tố Trạm y tế
Ngọc Tố 01/10/2010 30/9/2011 12 tháng 262 800 183 960 78 840
6 Huỳnh Phước
Khánh
1999 Cổ Cò – Ngọc Tố Trạm y tế
Ngọc Tố
01/10/2010 30/9/2011 12 tháng 262 800 183 960 78 840
7 Nguyễn Thị Trúc
Linh 1999 Hòa Hinh – Ngọc Đông BV ĐK Mỹ Xuyên 01/10/2010 30/9/2011 12 tháng 262 800 183 960 78 840
8 Nguyễn Thị Huyền
Trân 1998 Vĩnh Hiệp – Vĩnh Châu Trạm y tế Ngọc Tố 01/10/2010 30/9/2011 12 tháng 262 800 183 960 78 840
9 Nguyễn Hồng Đào 1999 Hòa Hinh –
Ngọc Đông
BV ĐK
Mỹ Xuyên
01/10/2010 30/9/2011 12 tháng 262 800 183 960 78 840
10 Trần Minh Giàu 1999 Lương Hoàng-
Ngọc Tố Trạm y tế Ngọc Tố 01/10/2010 30/9/2011 12 tháng 262 800 183 960 78 840
Lớp 8a2
11 Trần Bé Hai 1997 Lương Hoàng –
Ngọc Tố
Trạm y tế Ngọc Tố
01/10/2010 30/9/2011 12 tháng 262 800 183 960 78 840
12 Trịnh Khánh Linh 1997 Lương Huỳnh –
Ngọc Tố Trạm y tế Ngọc Tố 01/10/2010 30/9/2011 12 tháng 262 800 183 960 78 840
13 Huỳnh Bội Ngọc 1997 Tân Tỉnh – Vĩnh
Hiệp Trạm y tế Ngọc Tố 01/10/2010 30/9/2011 12 tháng 262 800 183 960 78 840
Trang 2Lớp 8a3
14 Trần Phượng
Huyền 1997 Hòa Muôn- Ngọc Tố BV ĐK Mỹ Xuyên 01/10/2010 30/9/2011 12 tháng 262 800 183 960 78 840
Vĩnh Châu
BV ĐK
Mỹ Xuyên
01/10/2010 30/9/2011 12 tháng 262 800 183 960 78 840
16 Lê Duy Khánh 1997 Hòa Lý – Ngọc
Tố BV ĐK Mỹ Xuyên 01/10/2010 30/9/2011 12 tháng 262 800 183 960 78 840
17 Lê Kim Hằng 1997 Cổ Cò – Ngọc Tố BV ĐK
Mỹ Xuyên
01/10/2010 30/9/2011 12 tháng 262 800 183 960 78 840
18 Phan Thị Kim Chi 1996 Hòa Muôn-
Ngọc Tố BV ĐK Mỹ Xuyên 01/10/2010 30/9/2011 12 tháng 262 800 183 960 78 840
19 Nguyễn Hoài Bảo 1997 Lương Hoàng –
Ngọc Tố BV ĐK Mỹ Xuyên 01/10/2010 30/9/2011 12 tháng 262 800 183 960 78 840
20 Lâm Hoàng Yến 1997 Cổ Cò –Ngọc Tố BV ĐK
Mỹ Xuyên
01/10/2010 30/9/2011 12 tháng 262 800 183 960 78 840
21 Phạm Thị Huyền
Trân 1997 Thạnh An 3 – Trần Đề BV ĐK Mỹ Xuyên 01/10/2010 30/9/2011 12 tháng 262 800 183 960 78 840
Lớp 6a3
22 Trịnh Minh Thư 1999 Lương Hoàng –
Ngọc Tố
Trạm y tế Ngọc Tố
01/10/2010 30/9/2011 12 tháng 262 800 183 960 78 840
23 Phạm Văn Mỹ 1999 Cổ Cò – Ngọc Tố Trạm y tế
Ngọc Tố 01/10/2010 30/9/2011 12 tháng 262 800 183 960 78 840
24 Âu Minh Thành 1999 Ngọc Tố - Mỹ
Xuyên Trạm y tế Ngọc Tố 01/10/2010 30/9/2011 12 tháng 262 800 183 960 78 840
25 Phạm Thanh Khoa 1999 Trần Minh
Quyền – NgọcTố Trạm y tế Ngọc Tố 01/10/2010 30/9/2011 12 tháng 262 800 183 960 78 840
26 Nguyễn Văn Ghê 1999 Hòa Tần – Ngọc
Tố Trạm y tế Ngọc Tố 01/10/2010 30/9/2011 12 tháng 262 800 183 960 78 840
27 Nguyễn Hoàng
Trường Khả
1999 Hòa Thượng –
Ngọc Đông
BV ĐK
Mỹ Xuyên
01/10/2010 30/9/2011 12 tháng 262 800 183 960 78 840
28 Võ Thị Mỹ Yên 1999 Hòa Đại – Ngọc
Tố Trạm y tế Ngọc Tố 01/10/2010 30/9/2011 12 tháng 262 800 183 960 78 840
29 Lương Thị Diễm Đa 1999 Ngọc Đông – Mỹ
Xuyên Trạm y tế NgọcĐông 01/10/2010 30/9/2011 12 tháng 262 800 183 960 78 840
30 Nguyễn Ngọc Diễm 1999 THCS Ngọc Tố BV ĐK
Mỹ Xuyên 01/10/2010 30/9/2011 12 tháng 262 800 183 960 78 840
31 Nguyễn Thảo Nhi 1999 Cổ Cò – Ngọc Tố Trạm y tế
Ngọc Tố 01/10/2010 30/9/2011 12 tháng 262 800 183 960 78 840
32 Nguyễn Huy Hoàng 1999 Ngọc Tố - Mỹ
Xuyên
Trạm y tế Ngọc Tố
01/10/2010 30/9/2011 12 tháng 262 800 183 960 78 840
33 Lê Minh Thuận 1999 Thạnh An 3 –
Trần Đề BV ĐK Mỹ Xuyên 01/10/2010 30/9/2011 12 tháng 262 800 183 960 78 840
34 Võ Quốc Nghĩa 1999 Ngọc Đông –Mỹ
Xuyên BV ĐK Mỹ Xuyên 01/10/2010 30/9/2011 12 tháng 262 800 183 960 78 840
Lớp 7a3
35 Nguyễn Thị Trang 1998 Hòa Hinh – BV ĐK 01/10/2010 30/9/2011 12 tháng 262 800 183 960 78 840
Trang 3Linh Ngọc Đông Mỹ Xuyên
36 Lê Trần Quốc
Khánh 1998 Thạnh An 3 – Trần Đề Trạm y tế Ngọc Tố 01/10/2010 30/9/2011 12 tháng 262 800 183 960 78 840
37 Nguyễn Thị Thúy
Huỳnh
1998 Hòa Đại – Ngọc
Tố
Trạm y tế Ngọc Tố
01/10/2010 30/9/2011 12 tháng 262 800 183 960 78 840
38 Nguyễn Thị Xuân
Hoa 1998 Hòa Hinh – Ngọc Đông BV ĐK Mỹ Xuyên 01/10/2010 30/9/2011 12 tháng 262 800 183 960 78 840
39 Đoàn Nguyệt Minh 1998 Lương Huỳnh –
Ngọc Tố
BV ĐK
Mỹ Xuyên
01/10/2010 30/9/2011 12 tháng 262 800 183 960 78 840
Lớp 9a4
40 Nguyễn Thị Hồng
Lê 1996 Vĩnh Hiệp – Vĩnh Châu Trạm y tế Ngọc Tố 01/10/2010 30/9/2011 12 tháng 262 800 183 960 78 840
41 Trần Bảo Ngọc 1996 Cổ Cò – Ngọc Tố Trạm y tế
Ngọc Tố 01/10/2010 30/9/2011 12 tháng 262 800 183 960 78 840
42 Trần Lệ Quyển 1996 Thạnh An 1 –
Trần Đề Trạm y tế Ngọc Tố 01/10/2010 30/9/2011 12 tháng 262 800 183 960 78 840
Lớp 6a5
43 Lê Phương Nam 1999 Trần Minh
Quyền – NgọcTố Trạm y tế Ngọc Tố 01/10/2010 30/9/2011 12 tháng 262 800 183 960 78 840
44 Trần Hoàng Phi 1998 Hòa Lý – Ngọc
Tố
Trạm y tế Ngọc Tố
01/10/2010 30/9/2011 12 tháng 262 800 183 960 78 840
45 Nguyễn Văn Thinh 1999 Cổ Cò – Ngọc Tố Trạm y tế
Ngọc Tố 01/10/2010 30/9/2011 12 tháng 262 800 183 960 78 840
46 Trịnh Thị Thúy
Duy
1999 Vĩnh Hiệp –
Vĩnh Châu
Trạm y tế Ngọc Tố
01/10/2010 30/9/2011 12 tháng 262 800 183 960 78 840
47 Phan Thị Kim Thi 1999 Lê Văn Xe –
Ngọc Đông BV ĐK Mỹ Xuyên 01/10/2010 30/9/2011 12 tháng 262 800 183 960 78 840
48 Mạc Kim Thống 1998 Hòa Đại – Ngọc
Tố BV ĐK Mỹ Xuyên 01/10/2010 30/9/2011 12 tháng 262 800 183 960 78 840
49 Lê Thanh Nhạt 1999 Hòa Hinh –
Ngọc Đông
BV ĐK
Mỹ Xuyên
01/10/2010 30/9/2011 12 tháng 262 800 183 960 78 840
50 Ngô Thị Kim Tỏa 1998 Vĩnh Hiệp –
Vĩnh Châu Trạm y tế Ngọc Tố 01/10/2010 30/9/2011 12 tháng 262 800 183 960 78 840
51 Châu Văn Cơ 1998 Thạnh An 1 –
Thạnh Thới Thuận
Trạm y tế Ngọc Tố
01/10/2010 30/9/2011 12 tháng 262 800 183 960 78 840
52 Phạm Hoàng
Khan g 1999 Hòa Muôn – Ngọc Tố Trạm y tế Ngọc Tố 01/10/2010 30/9/2011 12 tháng 262 800 183 960 78 840
53 Trần Thị Trúc Mai 1998 Cổ Cò – Ngọc Tố BV ĐK
Mỹ Xuyên
01/10/2010 30/9/2011 12 tháng 262 800 183 960 78 840
Lớp 6a4
54 Lê Thị Kim Ngọc 1999 Hòa Lí –Ngọc
Tố BV ĐK Mỹ Xuyên 01/10/2010 30/9/2011 12 tháng 262 800 183 960 78 840
55 Hồ Như Anh 1999 Hòa Lí – Ngọc
Tố
BV ĐK
Mỹ Xuyên
01/10/2010 30/9/2011 12 tháng 262 800 183 960 78 840
56 Hồ Thị Bích Nga 1999 Lương Hoàng – BV ĐK 01/10/2010 30/9/2011 12 tháng 262 800 183 960 78 840
Trang 4Ngọc Tố Mỹ Xuyên
57 Lê Quốc Kháng 1999 Hòa Lý – Ngọc
Tố BV ĐK Mỹ Xuyên 01/10/2010 30/9/2011 12 tháng 262 800 183 960 78 840
58 Nguyễn Thị Như
Huỳnh
1999 Lương Hoàng –
Ngọc Tố
BV ĐK
Mỹ Xuyên
01/10/2010 30/9/2011 12 tháng 262 800 183 960 78 840
59 Trương Ái Diễm 1999 Hòa Lý – Ngọc
Tố BV ĐK Mỹ Xuyên 01/10/2010 30/9/2011 12 tháng 262 800 183 960 78 840
60 Phan Thành Vĩnh 1999 Lương Huỳnh –
Ngọc Tố
BV ĐK
Mỹ Xuyên
01/10/2010 30/9/2011 12 tháng 262 800 183 960 78 840
Lớp 7a5
61 Trần Thị Kim Yến 1998 Cổ Cò – Ngọc Tố Trạm y tế
Ngọc Tố 01/10/2010 30/9/2011 12 tháng 262 800 183 960 78 840
62 Phạm Văn Dương 1997 Vĩnh Hiệp –
Vĩnh Châu Trạm y tế Ngọc Tố 01/10/2010 30/9/2011 12 tháng 262 800 183 960 78 840
63 Phạm Hoàng Phúc
Lợi 1998 Lương Huỳnh – Ngọc Tố Trạm y tế Ngọc Tố 01/10/2010 30/9/2011 12 tháng 262 800 183 960 78 840
64 Nguyễn Thị Việt
Trinh 1998 Hòa Đại – Ngọc Tố Trạm y tế Ngọc Tố 01/10/2010 30/9/2011 12 tháng 262 800 183 960 78 840
65 Lê Minh Học 1998 Hòa Thượng –
Ngọc Đông
Trạm y tế Ngọc Tố
01/10/2010 30/9/2011 12 tháng 262 800 183 960 78 840
66 Nguyễn Thị Tuyết
Mai 1998 Cổ Cò – Ngọc Tố Trạm y tế Ngọc Tố 01/10/2010 30/9/2011 12 tháng 262 800 183 960 78 840
Lớp 8a3
67 Lê Thị Luyến 1997 Lê Văn Xe –
Ngọc Đông
BV ĐK
Mỹ Xuyên
01/10/2010 30/9/2011 12 tháng 262 800 183 960 78 840
Mỹ Xuyên 01/10/2010 30/9/2011 12 tháng 262 800 183 960 78 840
69 Lê Thị Yến Nhi 1997 Hòa Tần – Ngọc
Tố Trạm y tế Ngọc Tố 01/10/2010 30/9/2011 12 tháng 262 800 183 960 78 840
Lớp 7a4
70 Phan Thị Như Thảo 1998 Hòa Đại – Ngọc
Tố Trạm y tế Ngọc Tố 01/10/2010 30/9/2011 12 tháng 262 800 183 960 78 840
71 Huỳnh Như Bảo 1998 Lương Huỳnh –
Ngọc Tố Trạm y tế Ngọc Tố 01/10/2010 30/9/2011 12 tháng 262 800 183 960 78 840
72 Trần Thị Huỳnh
Hoa
1998 Lê Văn Xe –
Ngọc Đông
Trạm y tế Ngọc Tố
01/10/2010 30/9/2011 12 tháng 262 800 183 960 78 840
73 Lê Thị Hoa Lan 1998 Hòa Hinh –
Ngọc Đông Trạm y tế Ngọc
Đông
01/10/2010 30/9/2011 12 tháng 262 800 183 960 78 840
Lớp 7a2
74 Trần Thị Diễm
Hương 1997 Lương Huỳnh – Ngọc Tố Trạm y tế Ngọc Tố 01/10/2010 30/9/2011 12 tháng 262 800 183 960 78 840
75 Trần Thị Kim Cúc 1998 Lương Hoàng –
Ngọc Tố Trạm y tế Ngọc Tố 01/10/2010 30/9/2011 12 tháng 262 800 183 960 78 840
76 Mã Thanh Toàn 1998 Hòa Tần – Ngọc
Tố
Trạm y tế Ngọc Tố
01/10/2010 30/9/2011 12 tháng 262 800 183 960 78 840
Trang 5Lớp 6a2
77 Lưu Gia Linh 1999 Lương Hoàng-
Ngọc Tố Trạm y tế Ngọc Tố 01/10/2010 30/9/2011 12 tháng 262 800 183 960 78 840
78 Nguyễn Thị Ngọc
Đẹp
1999 Cổ Cò – Ngọc Tố Trạm y tế
Ngọc Tố
01/10/2010 30/9/2011 12 tháng 262 800 183 960 78 840
79 Nguyễn Thị Ngọc
Đoan 1999 Hòa Hinh – Ngọc Đông Trạm y tế Ngọc Tố 01/10/2010 30/9/2011 12 tháng 262 800 183 960 78 840
80 Nguyễn Mai Tài 1999 Cổ Cò – Ngọc Tố Trạm y tế
Ngọc Tố
01/10/2010 30/9/2011 12 tháng 262 800 183 960 78 840
81 Phan Anh Tuấn 1998 Hòa Muôn –
Ngọc Tố Trạm y tế Ngọc Tố 01/10/2010 30/9/2011 12 tháng 262 800 183 960 78 840
82 Nguyễn Thị Cẩm
Tiên 1999 Hòa Thượng – Ngọc Đông Trạm y tế Ngọc Tố 01/10/2010 30/9/2011 12 tháng 262 800 183 960 78 840
83 Nguyễn Nhật
Trường
1999 Hòa Thượng –
Ngọc Đông
Trạm y tế Ngọc Tố
01/10/2010 30/9/2011 12 tháng 262 800 183 960 78 840
84 Lê Thanh Xuân 1998 Hòa Lý – Ngọc
Tố Trạm y tế Ngọc Tố 01/10/2010 30/9/2011 12 tháng 262 800 183 960 78 840
85 Khưu Văn Ngào 1999 Hòa Tần – Ngọc
Tố
Trạm y tế Ngọc Tố
01/10/2010 30/9/2011 12 tháng 262 800 183 960 78 840
Lớp 7a1
86 Lê Huế Anh 1998 Hòa Lý – Ngọc
Tố Trạm y tế Ngọc Tố 01/10/2010 30/9/2011 12 tháng 262 800 183 960 78 840
87 Đỗ Khánh An 1998 Cổ Cò - Ngọc
Tố Trạm y tế Ngọc Tố 01/10/2010 30/9/2011 12 tháng 262 800 183 960 78 840
88 Nguyễn Tấn Dũng 1998 Hòa Thượng –
Ngọc Đông Trạm y tế Ngọc Tố 01/10/2010 30/9/2011 12 tháng 262 800 183 960 78 840
89 Nguyễn Tấn Huy 1998 Hòa Hinh –
Ngọc Đông Trạm y tế Ngọc Tố 01/10/2010 30/9/2011 12 tháng 262 800 183 960 78 840
90 Triệu Quốc Khanh 1998 Thạnh An 3 –
Trần Đề
Trạm y tế Ngọc Tố
01/10/2010 30/9/2011 12 tháng 262 800 183 960 78 840
91 Trần Kim Khoa 1996 Cổ Cò – Ngọc Tố Trạm y tế
Ngọc Tố 01/10/2010 30/9/2011 12 tháng 262 800 183 960 78 840
92 Tô Thị Diễm Kiều 1998 Hòa Đại – Ngọc
Tố Trạm y tế Ngọc Tố 01/10/2010 30/9/2011 12 tháng 262 800 183 960 78 840
93 Lê Thái Nguyệt 1998 Khánh Hòa –
Vĩnh Châu Trạm y tế Ngọc Tố 01/10/2010 30/9/2011 12 tháng 262 800 183 960 78 840
94 Nguyễn Ái Nhi 1998 Cổ Cò – Ngọc Tố Trạm y tế
Ngọc Tố 01/10/2010 30/9/2011 12 tháng 262 800 183 960 78 840
95 Lê Văn Khanh 1998 Lê Văn Xe –
Ngọc Đông
Trạm y tế Ngọc Tố
01/10/2010 30/9/2011 12 tháng 262 800 183 960 78 840
Lớp 8a1
96 Huỳnh Thanh Huy 1997 Cổ Cò – Ngọc Tố Trạm y tế
Ngọc Tố 01/10/2010 30/9/2011 12 tháng 262 800 183 960 78 840
97 Trần Yến Ly 1997 Lương Hoàng –
Ngọc Tố
Trạm y tế Ngọc Tố
01/10/2010 30/9/2011 12 tháng 262 800 183 960 78 840
98 Phạm Thị Thanh 1997 Hòa Muôn – Trạm y tế 01/10/2010 30/9/2011 12 tháng 262 800 183 960 78 840
Trang 6Kiều Ngọc Tố Ngọc Tố
99 Nguyễn Minh
Đương 1997 Hòa Đại – Ngọc Tố Trạm y tế Ngọc Tố 01/10/2010 30/9/2011 12 tháng 262 800 183 960 78 840
100 Huỳnh Đinh Ngọc
Lịnh
1997 Thạnh An 1 –
Trần Đề
Trạm y tế Ngọc Tố
01/10/2010 30/9/2011 12 tháng 262 800 183 960 78 840
101 Lê Đình Xuyên 1997 Hòa Lý – Ngọc
Tố Trạm y tế Ngọc Tố 01/10/2010 30/9/2011 12 tháng 262 800 183 960 78 840
102 Trịnh Khánh Băng 1997 Lương Hoàng –
Ngọc Tố
Trạm y tế Ngọc Tố
01/10/2010 30/9/2011 12 tháng 262 800 183 960 78 840
103 Lê Ngọc Huyền 1997 Nguyễn Văn
Mận – Ngọc Tố Trạm y tế Ngọc Tố 01/10/2010 30/9/2011 12 tháng 262 800 183 960 78 840
Lớp 9a3
104 Nguyễn Mai Tuyền
Tuyền 1996 Cổ Cò – Ngọc Tố Trạm y tế Ngọc Tố 01/10/2010 30/9/2011 12 tháng 262 800 183 960 78 840
105 Nguyễn Thị Kim
Ngân 1996 Cổ Cò- Ngọc Tố Trạm y tế Ngọc Tố 01/10/2010 30/9/2011 12 tháng 262 800 183 960 78 840
106 Nguyễn Thúy An 1996 Cổ Cò – Ngọc Tố Trạm y tế
Ngọc Tố 01/10/2010 30/9/2011 12 tháng 262 800 183 960 78 840
107 Nguyễn Thị Duyên 1996 Lương Hoàng –
Ngọc Tố
Trạm y tế Ngọc Tố
01/10/2010 30/9/2011 12 tháng 262 800 183 960 78 840
108 Lê Nguyễn Phú
Vinh 1996 Hòa Thượng – Ngọc Đông Trạm y tế Ngọc Tố 01/10/2010 30/9/2011 12 tháng 262 800 183 960 78 840
109 Lương Trọng Mỹ 1996 Lương Hoàng –
Ngọc Tố Trạm y tế Ngọc Tố 01/10/2010 30/9/2011 12 tháng 262 800 183 960 78 840
Lớp 6a1
110 Trần Thị Bích Trân 1998 Cổ Cò –Ngọc Tố Trạm y tế
Ngọc Tố 01/10/2010 30/9/2011 12 tháng 262 800 183 960 78 840
111 Nguyễn Minh Hậu 1999 Lương Hoàng –
Ngọc Tố Trạm y tế Ngọc Tố 01/10/2010 30/9/2011 12 tháng 262 800 183 960 78 840
112 Nguyễn Nhu Mỵ 1999 Trần Minh
Quyền – Ngọc
Tố
Trạm y tế Ngọc Tố
01/10/2010 30/9/2011 12 tháng 262 800 183 960 78 840
113 Bùi Khánh Duy 1999 Hòa Đại – Ngọc
Tố Trạm y tế Ngọc Tố 01/10/2010 30/9/2011 12 tháng 262 800 183 960 78 840
114 Lê Cung Bảo 1998 Cổ Cò – Ngọc Tố Trạm y tế
Ngọc Tố 01/10/2010 30/9/2011 12 tháng 262 800 183 960 78 840
Lớp 8a3
115 Dương Tiến Đạt 1996 Phạm Kiểu –
Vĩnh Châu BV ĐK Mỹ Xuyên 01/10/2010 30/9/2011 12 tháng 262 800 183 960 78 840
116 Đoàn Hồng Xuyên 1997 Lương Huỳnh –
Ngọc Tố
Trạm y tế Ngọc Tố
01/10/2010 30/9/2011 12 tháng 262 800 183 960 78 840
117 Nguyễn Nhật Hào 1997 Lương Huỳnh –
Ngọc Tố Trạm y tế Ngọc Tố 01/10/2010 30/9/2011 12 tháng 262 800 183 960 78 840
Lớp 6a3
118 Trần Đức Anh 1999 Khánh Hòa –
Vĩnh Châu
Trạm y tế Ngọc Tố
01/10/2010 30/9/2011 12 tháng 262 800 183 960 78 840
Trang 7Lớp 6a4
119 Nguyễn Hải Đăng 1999 THCS Ngọc Tố BV ĐK
Mỹ Xuyên 01/10/2010 30/9/2011 12 tháng 262 800 183 960 78 840
Lớp 9a3
120 Trần Kim Thảo 1994 Cổ cò – Ngọc Tố Trạm y tế
Ngọc Tố 01/10/2010 30/9/2011 12 tháng 262 800 183 960 78 840
121 Trần Thị Hồng
Đoan 1996 Lê Văn Tư – Khnáh Hòa Trạm y tế Ngọc Tố 01/10/2010 30/9/2011 12 tháng 262 800 183 960 78 840
122 Trương Hoàng Chí 1996 Cổ Cò – Ngọc Tố Trạm y tế
Ngọc Tố
01/10/2010 30/9/2011 12 tháng 262 800 183 960 78 840
123 Phan Trọng Lộc 1996 Lương Hoàng –
Ngọc Tố Trạm y tế Ngọc Tố 01/10/2010 30/9/2011 12 tháng 262 800 183 960 78 840
124 Trương Hoàng Vũ 1996 Hòa Thượng –
Ngọc Đông Trạm y tế Ngọc Tố 01/10/2010 30/9/2011 12 tháng 262 800 183 960 78 840
125 Lê Nguyễn Quốc
Thắng 1996 Hòa Thượng – Ngọc Đông Trạm y tế Ngọc Tố 01/10/2010 30/9/2011 12 tháng 262 800 183 960 78 840
126 Trần Văn Thành 1995 Cổ Cò – Ngọc Tố Trạm y tế
Ngọc Tố 01/10/2010 30/9/2011 12 tháng 262 800 183 960 78 840
Lớp 6a2
127 Võ Thị Phương
Dung
1999 Hòa Đại - Ngọc
Tố
Trạm y tế Ngọc Tố
01/10/2010 30/9/2011 12 tháng 262 800 183 960 78 840
128 Phạm Văn Đăng 1999 Hòa Lý – Ngọc
Tố Trạm y tế Ngọc Tố 01/10/2010 30/9/2011 12 tháng 262 800 183 960 78 840
129 Nguyễn Khả Ái 1999 Lương Hoàng –
Ngọc Tố
Trạm y tế Ngọc Tố
01/10/2010 30/9/2011 12 tháng 262 800 183 960 78 840
Lớp 6a1
130 Trần Kim Hiếu 1999 Cổ Cò – Ngọc Tố Trạm y tế
Ngọc Tố 01/10/2010 30/9/2011 12 tháng 262 800 183 960 78 840
131 Bùi Thị Thùy Dung 1999 Phạm Kiểu –
Vĩnh Châu Trạm y tế Ngọc Tố 01/10/2010 30/9/2011 12 tháng 262 800 183 960 78 840
132 Nguyễn Tài Lợi 1999 Lương Hoàng –
Ngọc Tố Trạm y tế Ngọc Tố 01/10/2010 30/9/2011 12 tháng 262 800 183 960 78 840
Lớp 6a4
133 Võ Thị Ngoan 1998 Lê Văn Tư –
Vĩnh Châu BV ĐK Mỹ Xuyên 01/10/2010 30/9/2011 12 tháng 262 800 183 960 78 840
Lớp 9a3
134 Phan Nam Nhi 1996 Lương Hoàng –
Ngọc Tố Trạm y tế Ngọc Tố 01/10/2010 30/9/2011 12 tháng 262 800 183 960 78 840
135 Nguyễn Ngọc Diễm 1996 Ngọc Tố 01/10/2010 30/9/2011 12 tháng 262 800 183 960 78 840
136 Nguyễn Thị Thủy
Tiên 1996 Hòa Lý – Ngọc Tố Trạm y tế Ngọc Tố 01/10/2010 30/9/2011 12 tháng 262 800 183 960 78 840
137 Võ Thị Hoài Thu 1996 Khánh Hòa –
Vĩnh Châu
Trạm y tế Ngọc Tố
01/10/2010 30/9/2011 12 tháng 262 800 183 960 78 840
138 Lê Thị Thạch Cẩm 1995 Trần Minh
Quyền Trạm y tế Ngọc Tố 01/10/2010 30/9/2011 12 tháng 262 800 183 960 78 840
139 Dương Hữu Lộc 1996 Cổ Cò –Ngọc Tố Trạm y tế 01/10/2010 30/9/2011 12 tháng 262 800 183 960 78 840
Trang 8Ngọc Tố
140 Nguyễn Anh Thuận 1996 Lương Hoàng –
Ngọc Tố Trạm y tế Ngọc Tố 01/10/2010 30/9/2011 12 tháng 262 800 183 960 78 840
141 Nguyễn Thế Quang 1996 Hòa Lý –Ngọc
Tố
Trạm y tế Ngọc Tố
01/10/2010 30/9/2011 12 tháng 262 800 183 960 78 840
142 Phan Thị Ngân 1996 Nguyễn Văn
Mận Trạm y tế Ngọc Tố 01/10/2010 30/9/2011 12 tháng 262 800 183 960 78 840
Ngọc Tố
01/10/2010 30/9/2011 12 tháng 262 800 183 960 78 840
Lớp 8a2
144 Nguyễn Ngô Trúc
Kha 1996 Hòa Thượng – Ngọc Đông Trạm y tế Ngọc Tố 01/10/2010 30/9/2011 12 tháng 262 800 183 960 78 840
145 Bùi Thị Huyền
Trân 1997 Vĩnh Hiệp – Vĩnh Châu Trạm y tế Ngọc Tố 01/10/2010 30/9/2011 12 tháng 262 800 183 960 78 840
Lớp 6a3
146 Trịnh Thị Ngọc My 1999 Phạm Kiểu –
Vĩnh Châu Trạm y tế Ngọc Tố 01/10/2010 30/9/2011 12 tháng 262 800 183 960 78 840
Lớp 6a5
147 Lê Trí Thuần 1999 Lê Văn Xe –
Ngọc Đông Trạm y tế Ngọc Tố 01/10/2010 30/9/2011 12 tháng 262 800 183 960 78 840
148 Nguyễn Thị Tú
Uyên 1999 Hòa Lý – Ngọc Tố Trạm y tế Ngọc Tố 01/10/2010 30/9/2011 12 tháng 262 800 183 960 78 840
Lớp 7a2
149 Phạm Thị Cẩm
Giang 1998 Cổ Cò –Ngọc Tố Trạm y tế Ngọc Tố 01/10/2010 30/9/2011 12 tháng 262 800 183 960 78 840
150 Phan Quốc Bảo 1998 Lương Hoàng –
Ngọc Tố
Trạm y tế Ngọc Tố
01/10/2010 30/9/2011 12 tháng 262 800 183 960 78 840
151 Nguyễn Thị Mỹ
Linh 1998 Hòa Đại – Ngọc Tố Trạm y tế Ngọc Tố 01/10/2010 30/9/2011 12 tháng 262 800 183 960 78 840
152 Lê Hoài Nhớ 1998 Hòa Hinh- Ngọc
Đông
BVĐK
Mỹ Xuyên
01/10/2010 30/9/2011 12 tháng 262 800 183 960 78 840
153 Trần Minh Quang 1998 Hòa Lí –Ngọc
Tố Trạm y tế Ngọc Tố 01/10/2010 30/9/2011 12 tháng 262 800 183 960 78 840
154 Quách Thị Thùy
Dung 1996 Lê Văn Tư – Vĩnh Châu BVĐK Vĩnh
Châu
01/10/2010 30/9/2011 12 tháng 262 800 183 960 78 840
155 Nguyễn Thị bảo
Ngọc 1997 Hòa Đại – Ngọc Tố Trạm y tế Ngọc Tố 01/10/2010 30/9/2011 12 tháng 262 800 183 960 78 840
156 Trương Minh Mẫn 1998 Hòa Thượng –
Ngọc Đông Trạm y tế Ngọc Tố 01/10/2010 30/9/2011 12 tháng 262 800 183 960 78 840
157 Nguyễn Ngọc Hải 1998 Hòa Đại – Ngọc
Tố Trạm y tế Ngọc Tố 01/10/2010 30/9/2011 12 tháng 262 800 183 960 78 840
158 Nguyễn Kim Khoa 1998 Cổ Cò – Ngọc Tố Trạm y tế
Ngọc Tố 01/10/2010 30/9/2011 12 tháng 262 800 183 960 78 840
Trang 9Tổng Cộng 41.522.400 29.065.680 12.456.720
Phần do cơ quan BHXH ghi
- Tổng số người tham gia : 158 học sinh
- Tổng số tiền đã thu : 29.065.680 Bằng chữ Cán bộ phụ trách Ngọc Tố, ngày 25.tháng 09.năm 2010.
( Hai mưoi chín triệu, không trăm sáu mưoi lăm ngàn, sáu trăm tám mươi đồng ) Hiệu trưởng
Trong đó :
- Tổng số tiền thu từ HS-SV :
- ( Bằng chữ : ) Trần Thủ Khoa
- Tổng số tiền NSNN hỗ trợ :
- ( Bằng chữ : )
- Ngày nộp tiền cho cơ quan BHXH :
- Duyệt in và phát hành Thẻ BHYT
Phụ trách trách BHYT Kế toán trưởng .,ngày tháng năm 2010
( Ký, ghi rõ họ tên ) ( Ký, ghi rõ họ tên ) Giám đốc BHXH