KẾT QUẢ HỌC SINH GIỎI LỚP 12 THPT - CẤP TỈNH
NĂM HỌC 2010 - 2011
Thi Điểm Kết quả
Trang 232 Lê Anh Tuấn THPT Vĩnh Linh Ly 11.5 KK
Trang 367 Võ Thị Hải Yến THPT Vĩnh Linh Van 9.0
Trang 4102 Lê Thuỳ Trang THPT Cửa Tùng Van 9.8
122 Dương Trọng Nghĩa THPT Nguyễn Công Trứ Dia 9.8
123 Nguyễn Thị Quỳnh Lan THPT Nguyễn Công Trứ Van 9.8
Trang 5137 Nguyễn Quốc Hưng THPT Gio Linh Hoa 8.3
Trang 6172 Lê Hà Dung THPT Cồn tiên Anh 5.3
Trang 7207 Hoàng Lê Minh Tiến THPT Đông Hà Anh 4.0
Trang 8242 Trương Công Trình THPT Đông Hà Su 6.5
Trang 9277 Trần Thanh Hiếu Để THPT Lê Lợi Ly 7.0
303 Nguyễn Thuỳ Dung THPT Chuyên Lê Quý Đôn Anh 13.0 KK
304 Mai Thị Ngọc Duyên THPT Chuyên Lê Quý Đôn Anh 15.8 Ba
306 Đoàn Thị Ngọc Hà THPT Chuyên Lê Quý Đôn Anh 11.0 KK
307 Nguyễn Thị Hồng Hà THPT Chuyên Lê Quý Đôn Anh 12.8 KK
310 Lê Thị Thu Hiền THPT Chuyên Lê Quý Đôn Anh 13.5 KK
311 Nguyễn Ngọc Hiền THPT Chuyên Lê Quý Đôn Anh 15.3 Ba
Trang 10312 Nguyễn Thị Thu Hiền THPT Chuyên Lê Quý Đôn Anh 18.0 Nhat
314 Văn Thiên Quốc Hùng THPT Chuyên Lê Quý Đôn Anh 10.8 KK
315 Hoàng Thanh Hương THPT Chuyên Lê Quý Đôn Anh 9.0
316 Bùi Thị Bảo Khánh THPT Chuyên Lê Quý Đôn Anh 14.0 Ba
318 Nguyễn Thị Hiền Linh THPT Chuyên Lê Quý Đôn Anh 12.0 KK
319 Nguyễn Thị Khánh Linh THPT Chuyên Lê Quý Đôn Anh 15.0 Ba
321 Nguyễn Thanh Ngọc THPT Chuyên Lê Quý Đôn Anh 14.8 Ba
322 Nguyễn Thị Hồng Ngọc THPT Chuyên Lê Quý Đôn Anh 13.0 KK
323 Ngô Hạnh Nguyên THPT Chuyên Lê Quý Đôn Anh 17.3 Nhi
324 Nguyễn Hoàng Nguyên THPT Chuyên Lê Quý Đôn Anh 10.5 KK
326 Nguyễn Thị Yến Nhi THPT Chuyên Lê Quý Đôn Anh 14.0 Ba
327 Trần Thị Phương Nhi THPT Chuyên Lê Quý Đôn Anh 13.3 KK
330 Nguyễn Trương Uyên Phương THPT Chuyên Lê Quý Đôn Anh 15.0 Ba
331 Trần Thị Nam Phương THPT Chuyên Lê Quý Đôn Anh 18.5 Nhat
332 Nguyễn Thị Thanh Thanh THPT Chuyên Lê Quý Đôn Anh 9.3
333 Nguyễn Thị Phương Thảo THPT Chuyên Lê Quý Đôn Anh 13.5 KK
334 Trần Thị Thu Thuỷ THPT Chuyên Lê Quý Đôn Anh 8.0
336 Thái Cung Thương THPT Chuyên Lê Quý Đôn Anh 12.3 KK
337 Mai Thị Thuỳ Trang THPT Chuyên Lê Quý Đôn Anh 15.0 Ba
338 Vương Hoàng Thảo Trang THPT Chuyên Lê Quý Đôn Anh 16.5 Nhi
339 Nguyễn Phan Bảo Vy THPT Chuyên Lê Quý Đôn Anh 12.0 KK
340 Nguyễn Thị Tường Vy THPT Chuyên Lê Quý Đôn Anh 16.3 Nhi
341 Hoàng Trường An THPT Chuyên Lê Quý Đôn Hoa 7.0
345 Trương Thị Trâm Anh THPT Chuyên Lê Quý Đôn Hoa 9.5
Trang 11347 Mai Tiến Dűng THPT Chuyên Lê Quý Đôn Hoa 10.5 KK
349 Trần Ngọc Linh Đa THPT Chuyên Lê Quý Đôn Hoa 15.0 Ba
351 Nguyễn Thị Linh Giang THPT Chuyên Lê Quý Đôn Hoa 10.3 KK
354 Nguyễn Thanh Hiền THPT Chuyên Lê Quý Đôn Hoa 8.5
355 Nguyễn Khắc Hoà THPT Chuyên Lê Quý Đôn Hoa 12.0 Ba
356 Nguyễn Thị Hoài THPT Chuyên Lê Quý Đôn Hoa 10.3 KK
358 Nguyễn Thị Việt Hương THPT Chuyên Lê Quý Đôn Hoa 13.3 Ba
360 Nguyễn Phạm Hoài Linh THPT Chuyên Lê Quý Đôn Hoa 10.3 KK
361 Nguyễn Quang Lộc THPT Chuyên Lê Quý Đôn Hoa 6.0
362 Cao Thị Thanh Minh THPT Chuyên Lê Quý Đôn Hoa 9.0
364 Phan Trọng Nghĩa THPT Chuyên Lê Quý Đôn Hoa 9.5
365 Lê Nguyễn Bình Nguyên THPT Chuyên Lê Quý Đôn Hoa 12.3 Ba
366 Nguyễn Thế ánh Nguyệt THPT Chuyên Lê Quý Đôn Hoa 10.0 KK
367 Trần Thị Thuỳ Nhung THPT Chuyên Lê Quý Đôn Hoa 11.5 KK
369 Nguyễn Văn Quỳnh THPT Chuyên Lê Quý Đôn Hoa 11.0 KK
370 Nguyễn Thị Thu Sang THPT Chuyên Lê Quý Đôn Hoa 11.0 KK
376 Nguyễn Thế Thành THPT Chuyên Lê Quý Đôn Hoa 10.5 KK
378 Nguyễn Thị Thu Thảo THPT Chuyên Lê Quý Đôn Hoa 17.3 Nhi
379 Nguyễn Thị Thu Thảo THPT Chuyên Lê Quý Đôn Hoa 9.0
380 Nguyễn Viết Thuận THPT Chuyên Lê Quý Đôn Hoa 19.0 Nhat
Trang 12382 Nguyễn Thị Phương Trinh THPT Chuyên Lê Quý Đôn Hoa 7.3
383 Nguyễn Văn Trọng THPT Chuyên Lê Quý Đôn Hoa 10.0 KK
384 Trần Nhật Trường THPT Chuyên Lê Quý Đôn Hoa 15.0 Ba
386 Nguyễn Đăng Anh Tuấn THPT Chuyên Lê Quý Đôn Hoa 8.5
387 Nguyễn Văn Tuấn THPT Chuyên Lê Quý Đôn Hoa 14.0 Ba
390 Nguyễn Văn Công THPT Chuyên Lê Quý Đôn Ly 18.5 Nhi
392 Lê Ngọc Thuỳ Diễm THPT Chuyên Lê Quý Đôn Ly 10.0 KK
394 Tôn Nữ Linh Giang THPT Chuyên Lê Quý Đôn Ly 10.0 KK
397 Nguyễn Thanh Hoà THPT Chuyên Lê Quý Đôn Ly 14.8 Ba
402 Trương Đức Tùng Lâm THPT Chuyên Lê Quý Đôn Ly 10.0 KK
403 Nguyễn Ngọc Linh THPT Chuyên Lê Quý Đôn Ly 6.8
404 Nguyễn Thị Kiều My THPT Chuyên Lê Quý Đôn Ly 6.5
407 Nguyễn Hoài Nam THPT Chuyên Lê Quý Đôn Ly 18.5 Nhi
409 Trần Công Nguyên THPT Chuyên Lê Quý Đôn Ly 15.0 Ba
413 Hồ Thanh Phương THPT Chuyên Lê Quý Đôn Ly 19.8 Nhat
Trang 13417 Trịnh Công Tài THPT Chuyên Lê Quý Đôn Ly 19.0 Nhat
420 Hoàng Công Trung THPT Chuyên Lê Quý Đôn Ly 6.5
422 Nguyễn Thị Mai Anh THPT Chuyên Lê Quý Đôn Sinh 14.3 Ba
423 Nguyễn Thị Phương Anh THPT Chuyên Lê Quý Đôn Sinh 12.5 Ba
424 Đào Thanh Phú Bảo THPT Chuyên Lê Quý Đôn Sinh 11.8 KK
426 Hồ Ngọc Minh Châu THPT Chuyên Lê Quý Đôn Sinh 14.5 Ba
428 Nguyễn Hoàng Cường THPT Chuyên Lê Quý Đôn Sinh 15.0 Nhi
429 Trần Tiến Cường THPT Chuyên Lê Quý Đôn Sinh 14.3 Ba
431 Hoàng Thị Thuỳ Giang THPT Chuyên Lê Quý Đôn Sinh 13.8 Ba
432 Nguyễn Thị Thu Hằng THPT Chuyên Lê Quý Đôn Sinh 8.5
433 Trương Quang Huy THPT Chuyên Lê Quý Đôn Sinh 4.8
434 Hồ Thị Giáng Hương THPT Chuyên Lê Quý Đôn Sinh 12.0 Ba
435 Trần Thị Mỹ Hương THPT Chuyên Lê Quý Đôn Sinh 15.3 Nhi
436 Lê Hoàng Hạ Lan THPT Chuyên Lê Quý Đôn Sinh 15.3 Nhi
437 Nguyễn Thị Linh THPT Chuyên Lê Quý Đôn Sinh 15.8 Nhi
438 Nguyễn Vű Linh THPT Chuyên Lê Quý Đôn Sinh 10.0 KK
440 Nguyễn Thị Tuyết Mai THPT Chuyên Lê Quý Đôn Sinh 15.3 Nhi
441 Nguyễn Thị Diệu Nga THPT Chuyên Lê Quý Đôn Sinh 13.3 Ba
442 Nguyễn Thị Thanh Nga THPT Chuyên Lê Quý Đôn Sinh 15.8 Nhi
443 Nguyễn Văn Phương THPT Chuyên Lê Quý Đôn Sinh 10.5 KK
444 Hoàng Nguyễn Phước THPT Chuyên Lê Quý Đôn Sinh 6.8
446 Hoàng Thuỳ Phương Quỳnh THPT Chuyên Lê Quý Đôn Sinh 10.0 KK
447 Nguyễn Trọng Quý THPT Chuyên Lê Quý Đôn Sinh 10.3 KK
451 Nguyễn Đình Thảo THPT Chuyên Lê Quý Đôn Sinh 10.3 KK
Trang 14452 Nguyễn Thị Mỹ Trang THPT Chuyên Lê Quý Đôn Sinh 6.5
453 Lê Thị Mai Trâm THPT Chuyên Lê Quý Đôn Sinh 9.0 KK
454 Nguyễn Thị Minh Trâm THPT Chuyên Lê Quý Đôn Sinh 7.5
460 Hoàng Thuỳ Dương THPT Chuyên Lê Quý Đôn Su 3.5
461 Phạm Thị Thuý Hằng THPT Chuyên Lê Quý Đôn Su 5.3
462 Nguyễn Thị Hương THPT Chuyên Lê Quý Đôn Su 10.8 KK
463 Trần Thị Thảo Nhi THPT Chuyên Lê Quý Đôn Su 8.5
465 Nguyễn Lâm Bảo Trân THPT Chuyên Lê Quý Đôn Su 7.5
467 Nguyễn Thị Thuỳ Dung THPT Chuyên Lê Quý Đôn Tin 8.0
468 Hoàng Đức Giang THPT Chuyên Lê Quý Đôn Tin 12.5 KK
469 Hồ Thị ánh Ngọc THPT Chuyên Lê Quý Đôn Tin 14.5 Ba
471 Nguyễn Thành Nhơn THPT Chuyên Lê Quý Đôn Tin 11.0 KK
474 Lê Quang Trung Thảo THPT Chuyên Lê Quý Đôn Tin 14.5 Ba
475 Nguyễn Bá Thông THPT Chuyên Lê Quý Đôn Tin 19.5 Nhat
478 Nguyễn Hà Lan Anh THPT Chuyên Lê Quý Đôn Toan 15.0 Ba
479 Nguyễn Tuấn Anh THPT Chuyên Lê Quý Đôn Toan 7.0
480 Nguyễn Văn Tuấn Anh THPT Chuyên Lê Quý Đôn Toan 17.0 Nhi
482 Trương Văn Anh THPT Chuyên Lê Quý Đôn Toan 17.5 Nhi
483 Nguyễn Hương Cảnh THPT Chuyên Lê Quý Đôn Toan 12.3 KK
486 Lê Dương Trường Giang THPT Chuyên Lê Quý Đôn Toan 10.5 KK
Trang 15487 Văn Thị Linh Hà THPT Chuyên Lê Quý Đôn Toan 20.0 Nhat
488 Nguyễn Trung Hiếu THPT Chuyên Lê Quý Đôn Toan 9.8 KK
489 Trần Trung Hiếu THPT Chuyên Lê Quý Đôn Toan 12.0 KK
490 Lê Nguyên Hoàn THPT Chuyên Lê Quý Đôn Toan 7.0
492 Nguyễn Đức Lâm THPT Chuyên Lê Quý Đôn Toan 17.5 Nhi
493 Trần Thị Mỹ Linh THPT Chuyên Lê Quý Đôn Toan 8.3
495 Trần Tiến Minh THPT Chuyên Lê Quý Đôn Toan 9.5
496 Nguyễn Văn Ngọc THPT Chuyên Lê Quý Đôn Toan 7.0
497 Lê Trần Minh Nhật THPT Chuyên Lê Quý Đôn Toan 12.0 KK
498 Võ Đoàn Minh Nhật THPT Chuyên Lê Quý Đôn Toan 20.0 Nhat
499 Lê Phương Thảo Nhi THPT Chuyên Lê Quý Đôn Toan 18.0 Nhi
500 Nguyễn Lê Thảo Nhi THPT Chuyên Lê Quý Đôn Toan 10.0 KK
501 Hoàng Thị Kim Như THPT Chuyên Lê Quý Đôn Toan 8.0
502 Nguyễn Anh Quốc THPT Chuyên Lê Quý Đôn Toan 13.8 Ba
503 Nguyễn Ngọc Quyền THPT Chuyên Lê Quý Đôn Toan 5.5
504 Nguyễn Trường Sinh THPT Chuyên Lê Quý Đôn Toan 19.8 Nhat
506 Phan Tiến Thành THPT Chuyên Lê Quý Đôn Toan 9.5
508 Trương Đức Thắng THPT Chuyên Lê Quý Đôn Toan 9.3
509 Đỗ Thị Hoài Thu THPT Chuyên Lê Quý Đôn Toan 8.8
510 Nguyễn Lê Diệu Thúy THPT Chuyên Lê Quý Đôn Toan 8.5
511 Nguyễn Ngọc Toàn THPT Chuyên Lê Quý Đôn Toan 13.5 KK
512 Võ Thị Huyền Trang THPT Chuyên Lê Quý Đôn Toan 7.0
514 Nguyễn Thị Vân THPT Chuyên Lê Quý Đôn Toan 3.8
515 Bùi Trung Việt THPT Chuyên Lê Quý Đôn Toan 11.5 KK
516 Hoàng Quỳnh Anh THPT Chuyên Lê Quý Đôn Van 13.0 KK
517 Nguyễn Tuấn Anh THPT Chuyên Lê Quý Đôn Van 14.5 Ba
518 Nguyễn Phương Ân THPT Chuyên Lê Quý Đôn Van 15.5 Nhi
520 Nguyễn Ngọc Thuỳ Châu THPT Chuyên Lê Quý Đôn Van 13.5 Ba
521 Hoàng Thị Nam Giang THPT Chuyên Lê Quý Đôn Van 13.5 Ba
Trang 16522 Hồ Ngân Hà THPT Chuyên Lê Quý Đôn Van 14.0 Ba
523 Nguyễn Thị Thái Hậu THPT Chuyên Lê Quý Đôn Van 12.0 KK
524 Lê Thị Thuý Hằng THPT Chuyên Lê Quý Đôn Van 13.5 Ba
526 Lê Thị Hương Lan THPT Chuyên Lê Quý Đôn Van 13.0 KK
529 Trịnh Việt Trà My THPT Chuyên Lê Quý Đôn Van 8.5
531 Nguyễn Thị Hoàng Ngân THPT Chuyên Lê Quý Đôn Van 12.0 KK
532 Lê Thị Bích Ngọc THPT Chuyên Lê Quý Đôn Van 8.0
533 Nguyễn Thanh Nhã THPT Chuyên Lê Quý Đôn Van 13.3 KK
537 Trần Anh Phương THPT Chuyên Lê Quý Đôn Van 7.0
538 Nguyễn Thị Hoài Thương THPT Chuyên Lê Quý Đôn Van 13.0 KK
540 Nguyễn Thu Trang THPT Chuyên Lê Quý Đôn Van 12.5 KK
541 Trần Thị Huyền Trang THPT Chuyên Lê Quý Đôn Van 11.0 KK
542 Lê Dương Ngọc Trâm THPT Chuyên Lê Quý Đôn Van 9.3
543 Trần Thị Thủy Triều THPT Chuyên Lê Quý Đôn Van 8.5
544 Nguyễn Thị Tường Vy THPT Chuyên Lê Quý Đôn Van 13.0 KK
545 Ngô Thị Thu Trang THPT Chuyên Lê Quý Đôn Van 12.0 KK
553 Hoàng Thị Kim Nghĩa THPT Phan Châu Trinh Sinh 2.5
554 Vű Hoàng Thục Uyên THPT Phan Châu Trinh Sinh 6.3
556 Hoàng Thị Thạch Cẩm THPT Phan Châu Trinh Su 14.5 Ba
Trang 17557 Hoàng Ngọc Dűng THPT Phan Châu Trinh Su 12.0 KK
562 Dương Nguyễn Huyền Trang THPT Phan Châu Trinh Su 11.3 KK
563 Hoàng Thị Thuỳ Dung THPT Phan Châu Trinh Van 8.5
Trang 18592 Nguyễn Thanh Đạo THPT Cam Lộ Sinh 9.5 KK
Trang 19627 Trần Thị Kim Nguyên THPT Đakrông Su 4.5
Trang 20662 Nguyễn Thị Mai THPT Lao Bảo Su 10.0 KK
684 Nguyễn Thị Hồng Nhung THPT Triệu Phong Hoa 10.0 KK
694 Trương Thị Thu Giang THPT Triệu Phong Sinh 5.8
696 Nguyễn Thị Diệu Huyền THPT Triệu Phong Sinh 3.3
Trang 21697 Lê Thị Thúy Liễu THPT Triệu Phong Sinh 8.3
712 Nguyễn Thị Diễm Hương THPT Triệu Phong Toan 3.8
Trang 22732 Phan Văn Hải THPT Chu Văn An Su 8.3
Trang 23767 Trần Thị ánh Hồng THPT Vĩnh Định Van 7.0
776 Trần Thuỷ Khánh Quỳnh THPT TX Quảng Trị Anh 10.5 KK
785 Nguyễn Thị Ngọc Trâm THPT TX Quảng Trị Dia 13.0 Ba
Trang 24802 Lê Thị Thuỷ Tiên THPT TX Quảng Trị Ly 11.0 KK
806 Nguyễn Thị Kim Liên THPT TX Quảng Trị Sinh 13.5 Ba
808 Trần Thị Khánh Linh THPT TX Quảng Trị Sinh 10.5 KK
811 Nguyễn Thị Phương Thảo THPT TX Quảng Trị Sinh 12.5 Ba
816 Văn Thị Thương Thương THPT TX Quảng Trị Su 7.0
817 Nguyễn Thị Thanh Tuyền THPT TX Quảng Trị Su 10.3 KK
831 Nguyễn Thị Ngọc Linh THPT TX Quảng Trị Van 15.0 Nhi
Trang 25837 Hồ Văn Đăng DTNT Tỉnh Dia 10.5 KK
843 Trương Thị Thuỳ Trang THPT Nguyễn Huệ Dia 16.5 Nhi
Trang 26872 Nguyễn Văn Anh THPT Hải Lăng Hoa 6.5
Trang 27907 Nguyễn Thị Kiều Trang THPT Hải Lăng Van 9.0
926 Nguyễn Thị Thu Hằng THPT Nam Hải Lăng Sinh 8.3
927 Nguyễn Hồ Lan Hương THPT Nam Hải Lăng Sinh 16.3 Nhat
Trang 28942 Nguyễn Lê Bửu Khánh THPT Nam Hải Lăng Van 14.0 Ba
967 Nguyễn Thị Kim Ngân THPT Nguyễn Hữu Thận Dia 10.8 KK
975 Lê Thị Thanh Hằng THPT Nguyễn Hữu Thận Van 12.0 KK
Trang 29977 Phạm Khắc Ngọc Sang THPT Nguyễn Hữu Thận Van 12.0 KK
1000 Nguyễn Thị Thu Phương THPT Lê Thế Hiếu Sinh 7.0
1011 Nguyễn Thị Thuỳ Trang THPT Lê Thế Hiếu Van 9.0
Trang 301012 Nguyễn Trí Bằng Toan 9.5
SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO QUẢNG TRỊ
GIÁM ĐỐC
(Đã ký)
HOÀNG ĐỨC THẮM