TRƯỜNG THCS MỸ HIỆP THỜI KHOÁ BIỂU KHỐI 6& 9 Buổi sáng Năm học: 2010 – 2011 Áp dụng từ ngày : 18/10/2010 Th 2 2 TrangNhạc CN Du Văn Liên Toán Đua CD Nga Sử Quốc Toán Thị N Văn H Thu Vă
Trang 1PHÒNG GD – ĐT PHÙ MỸ CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
TRƯỜNG THCS MỸ HIỆP Độc lập – Tự do – Hạnh phúc
-
-A QUY MÔ TRƯỜNG - LỚP Năm học : 2010 – 2011.
(Thời điểm : Tuần 9 – Từ ngày 18/10/2010)
I HỌC SINH
Khu vực
Số
Số
Số
Số
Số
II GIÁO VIÊN:
Tổng số CBGVNV : 61 (Đại học : 46 ; cao đẳng : 12 ; trung cấp : 3; đảng viên : 30 ; nữ : 36)
Trong đó :
* Gián tiếp : 7(kể cả TPTĐ)
* Thực dạy : 54 – 01 nghỉ sinh = 54; con mọn: 04
* Phân bổ ở các bộ môn như sau :
- Văn – GDCD : 11 ; Sử : 4 ; Địa : 3 ; Anh : 5 ; Nhạc – Hoạ : 4 ; Toán – Tin : 10 ; TD : 4 ; Lí – CN : 6 ; Hoá : 2 ; Sinh : 5
* Được chia làm 5 tổ :
1 Tổ Ngữ văn – GDCD: 13 (có 01 BGH, 01 thư viện)
2 Tổ Ngoại ngữ - Sử - Địa:12
3 Tổ Toán – Tin học: 12 (có 02 BGH)
4 Tổ Lí – Hoá – Sinh – CN: 13
5 Tổ TD – Nhạc – Hoạ: 10
6 Tổ Văn phòng: 2
(2)
Trang 2III TỔNG SỐ TIẾT DẠY/TUẦN : 721 tiết
* Khối 6: 6 lớp x 23 tiết = 138 tiết + 18 tiết (tự chọn 2 lớp nâng cao (4 tiết) – 6 lớp bám sát (12 tiết) – 1 lớp Tin học (2 tiết) = 156
* Khối 7: 6 lớp x 24 tiết = 144 tiết + 18 tiết (tự chọn: 2 lớp nâng cao (4 tiết) – 6 lớp bám sát (12 tiết) – 1 lớp Tin học (2 tiết) = 162
* Khối 8: 8 lớp x 25 tiết = 200 tiết + 10 tiết ( tự chọn nâng cao 4 lớp (8 tiết) - Tin học (2 tiết)) – học nghề = 210
* khối 9: 8 lớp x 26 tiết = 208 tiết + 26 tiết (TCNC 4 lớp (8 tiết) + tự chọn bám sát 8 lớp (16 tiết) – 1 lớp Tin học (2 tiết) = 234 Cộng : = 762 tiết
IV SỐ TIẾT KIÊM NHIỆM / TUẦN: 168 tiết.
* Chủ nhiệm lớp: 28 lớp x 4.5 tiết = 126 tiết.
* TNTH Lý-Hóa-Sinh (9) + QLTBDH (3) + Phòng THCgN (3) : = 15 tiết
* PCGDTH: = 10 tiết.
* Hướng nghiệp: = 2 tiết.
* Tổ chuyên môn: = 15 tiết.
V TỔNG SỐ TIẾT THỰC DẠY VÀ KIÊM NHIỆM ĐƯỢC TÍNH : 930 tiết.
VI SỐ TIẾT GIÁO VIÊN THỰC HIỆN THEO QUI ĐỊNH / TUẦN : 1013 tiết.
1 Trực tiếp giảng dạy: 1001 tiết
- 51 giáo viên x 19 tiết = 969 tiết (đã trừ 01 GV nghỉ sinh)
- 02 giáo viên con mọn x 16tiết = 32 tiết
2 Gián tiếp : HT 2 tiết + PHT 8 tiết + TPT 2 tiết = 12 tiết.
VII TỔNG SỐ TIẾT TĂNG GIỜ /TUẦN : - 83 tiết.
Trang 3Mỹ Hiệp, ngày 11 tháng 10 năm 2010
TRƯỞNG
Ý KIẾN CỦA
CM THCS
B/ PHÂN CÔNG CHUYÊN MÔN NĂM HỌC 2010-2011 (Áp dụng từ ngày 18/10/2010)
Số
hiện
Số tiết QĐ
Số tiết tăng
Ghi chú
Tổ Văn- GDCD
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
Cao Thị Bích
Nguyễn Thị Lệ Thu
Đào Thị Xuân Hoa
Phạm Thị Hồng Thu
Phạm Thị Hồng Vâng
Nguyễn Thị Kim Liên
Phan Thanh Hải
Phan Thị Ngọc Giao
Nguyễn Thị Nhung
Châu Văn Bình
Nguyễn Đức Chánh
Võ Thị Tình
ĐHSP Ngữ văn ĐHSP Ngữ văn ĐHSP Ngữ văn ĐHSP Ngữ văn ĐHSP Ngữ văn CĐSP Ngữ văn ĐHSP Ngữ văn ĐHSP Ngữ văn ĐHSP Ngữ văn ĐHSP Ngữ văn ĐHSP Ngữ văn ĐHSP Ngữ văn
Văn 8A 6,7,8(12) + BS Văn 8A 6,7,8(3) + BD 9(4) Văn 9A6,7,8(15) + BSVăn 9A6,7,8(3) + BDVăn 9(1) Văn 8A1,2 (8) + BS Văn 8A1,2(2) + CN 8A2(4.5) + NC 8(4) Văn 9A1,2 (10) + BSVăn 9A1,2(2) + CN9A2(4,5)
Văn 9A3,4,5 (15) + BSVăn 9A3,4,5(3) + BD Văn 9(1)
Văn 6A1,2,3(12) + BSVăn 6A1,2,3(3) + CN6A3(4.5)
Văn 7A4,5,6(12) + BS Văn 7A4,5,6(3) + NC Văn 7(4)
Văn 6A4.5.6(12) + BS Văn 6A4,5,6(3) + BD Văn 6(2)
Văn 7A1,2,3(12) + BSVăn 7A1,2,3(3) + CN 7A3(4.5)
Văn 8A3,4,5(12) + BS Văn 8A3,4,5(3) + TTCM (3) + QLTBVăn GDCD 9(8) + GDCD 7(6) + CN7A2(4,5) TCNC Văn 7(2) + TCNC Văn 6 (2) 19 19 18,5 16,5 19 19,5 19 17 19.5 18 18,5 4 19 19 19 16 19 19 19 16 19 19 19 4 0 0 -0,5 0,5 0 0,5 0 01 0,5 -1 -0,5 0 CM CM Tổ Ngoại Ngữ- Sử Địa 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 Trấn Văn Tiên Hoàng Võ Thành Đạt Đoàn Dũng Huỳnh Thị Mỹ An Nguyễn Thị Việt Đoàn Thế Đãi Đặng Thị Tuyết Nga Nguyễn Văn Quốc Ng: Thị Xuân Diệu Nguyễn Thi Bích Liên Tưởng Thị Thuý Xuân Phan Thành Minh ĐHSP Anh ĐHSP Anh CĐSP Anh ĐHSP Anh ĐHSP Anh ĐHSP Sử ĐHSP Sử ĐHSP Sử ĐHSPSử ĐHSP Sử ĐHSP Sử ĐHSP Địa Anh 9A6,7,8(6) + Anh 6A4,5,6(9) + TTCm(3) + BD Anh 9 (1) Anh 9A1,2,3,4,5(10) + Anh7A1,2,3(9)
Anh 8A1,2,3,4(12) + Anh 6A1,2,3(9)
Anh 8A5,6,7,8 (12) + Anh 7A4,5,6(9) Nghỉ sinh từ 16/8/2010
Sử 7(12) + CN7A5(4.5) Sử 8A5→ 8 (8) + GDCD6(6) + CN6A5(4,5) Sử 6(6) + GDCD8(8) + CN 8A8(4,5) + QLTB Sử
Sử 9 (8) + Sử 8A1,2,3,4(8) + BD Sử 8(3) Địa 8(8) + Địa9A7,8(4) + CN 9A7(4.5) + BD Địa 8(2) Địa 7(12) + Địa 6A1→ 6 (6) + QLTB Địa Địa 9A1→ 6(12) + CN9A3(4,5) + BD Địa 9(2) 19 19 21 21 / 16.5 18,5 18.5 19,0 18,5 18 18,5 19 19 19 19 / 19 19 19 19 19 19 19 0 0 2 2 / -2.5 -0,5 -0.5 0 -0,5 -1 -0,5 NS Tổ Toán- Tin học 25 26 27 28 29 30 31 32 33 34 35 36 Đặng Văn Ẩn Ngô Thị Kim Trúc Lê Thị Nguyên Nguyễn Thị Minh Huệ Lê Quang Khoa Nguyễn Thị Lệ Thi Nguyễn Thi Đua Trương Thị Tâm Phạm Thế Nguyên Phạm Công Minh Võ Ngọc Linh Châu Văn Dũng ĐHSP Toán ĐHSP Toán ĐHSP Toán ĐHSP Toán ĐHSP Toán CĐSP Toán CĐSP Toán ĐHSP Toán ĐHSP Toán ĐHSP Toán ĐHSP Toán ĐHSP Toán Toán 9A6,7,8 (12) + BS Toán 9A6,7,8(3) + NC9(2) + NC7(2) Toán 9A4,5(8) + BS Toán 9A4,5(2) + CN9A5(4,5) + BD9(2) + NC7(2) Toán 9A1,2,3(12) + BS Toán 9A1,2,3(3) + CN9A1(4,5) Toán 8A1,2,3(12) + BS 8A1,2,3(3) + NC8(4) Toán 8A4,5,6(12) + BSToán 8A4,5,6(3) + CN8A5(4,5) Tin 6,7,8,9(8) + Toán 8A7,8 (8) + BSToán 8A7,8(2) Toán 6A4,5,6(12) + BS Toán 6A4,5,6 (3) + CN6A4(4,5) Toán 6A1,2,3(12) + BS Toán 6A1,2,3(3) + NCToán 6(4) Toán 7A1,2,3(12) + BS Toán 7A1,2,3(3)+ QLTB (3) Toán 7A4,5,6(12) + BS Toán 7A4,5,6(3) + TTCM(3) + NC 7(1) NC Toán 8 (4) Hướng nghiệp 9(2)
19 18,5 19,5 19 19,5 18 19,5 19 18 19 4 2
19 19 19 19 19 19 19 19 19 19 4 2
0 -0,5 0,5 0 0,5 -1 0,5 0 -1 0 0 0
Trang 4DUYỆT CỦA LÃNH ĐẠO PHÒNG GD-ĐT
Trang 5TRƯỜNG THCS MỸ HIỆP THỜI KHOÁ BIỂU KHỐI 6& 9 (Buổi sáng)
Năm học: 2010 – 2011 (Áp dụng từ ngày : 18/10/2010)
Th
2
2 (Trang)Nhạc CN (Du) Văn (Liên) Toán (Đua) CD (Nga) Sử (Quốc) Toán (Thị N) Văn (H Thu) Văn (Vâng) Toán (Trúc) Sinh (Thúy) Địa (Minh) Địa (B Liên) Lí (Trung)
3 TD (Lượng) Nhạc (Trang) Văn (Liên) Toán (Đua) Sử (Quốc) CD (Nga) Văn (H Thu) Toán (Thị N) Địa (Minh) Toán (Trúc) Văn (Vâng) Sinh (Thúy) Lí (Trung) Địa (B Liên)
4 Văn (Liên) Sử (Quốc) Họa (Lịch) TD (Lượng) CN (Du) Sinh (Thúy) Sinh (Quý) Sử (Diệu) Toán (ThịN) Địa (Minh) Toán (Trúc) Hóa (Thanh) Văn (L Thu) Toán (Ẩn)
5 Họa (Lịch) Văn (Liên) Sử (Quốc) CD (Nga) Sinh (Thúy) CN (Du) Sử (Diệu) Địa (Minh) Sinh (Quý) Văn (Vâng) (Thanh)Hóa Lí (Trung) Toán (Ẩn) Văn (L Thu)
3
1 Toán (Tâm) TD (Lượng) Sinh (Lợi) Văn (Giao) Toán (Đua) Anh (Hoàng) Lí (Phụng) Hóa (Thanh) CN (Kính) CD (Chánh) Anh (Đạt) Văn (L Thu) Toán (Ẩn) Họa (TrG)
2 Sinh (Lợi) Toán (Tâm) TD (Lượng) Văn (Giao) Anh (Hoàng) Địa (Xuân) CD (Chánh) CN (Kính) Anh (Đạt) Hóa(Thanh) Lí (Phụng) Văn (L Thu) Họa (TrG) Toán (Ẩn)
3 Anh (Dũng) Họa (Lịch) Toán (Tâm) TD (Lượng) Địa (Xuân) Toán (Đua) Hóa (Thanh) CD (Chánh) Lí (Phụng) Anh (Đạt) Văn (Vâng) Toán (Ẩn) (Hoàng)Anh Văn (L Thu)
4 TD (Lượng) Sinh (Lợi) Anh (Dũng) Họa (Lịch) Văn (Giao) Toán (Đua) CN (Kính) Anh (Đạt) Hóa (Thanh) Văn (Vâng) Họa (TrG) Toán (Ẩn) (Hoàng)Anh Văn (L Thu)
5 Địa (Xuân) Anh (Dũng) Toán (Tâm) Sinh (Lợi) Toán (Đua) Văn (Giao) Anh (Đạt) Họa (TrG) Văn (Vâng) Lí (Phụng) (Thanh)Hóa CN (Kính) Văn (L Thu) Anh (Hoàng)
4
1 Văn (Liên) Toán (Tâm) CN (Du) Văn (Giao) Anh (Hoàng) Sinh (Thúy) Toán (Thị N) Địa (Minh) Sinh (Quý) Văn (Vâng) Toán (Trúc) Sử (Diệu) Hóa (Thanh) Văn (L Thu)
2 Anh (Dũng) Văn (Liên) Toán (Tâm) Văn (Giao) Sinh (Thúy) Anh (Hoàng) Văn (H Thu) Toán (Thị N) Văn (Vâng) Địa (Minh) Toán (Trúc) Lí (Trung) Văn (L Thu) Hóa (Thanh)
3 CN (Du) Toán (Tâm) Anh (Dũng) Anh (Hoàng) Văn (Giao) TD (Lượng) Hóa (Thanh) Văn (H Thu) Toán (ThịN) Sinh (Quý) Địa (Minh) Văn (L Thu) Sử (Diệu) Sinh (Thúy)
4 Toán (Tâm) Anh (Dũng) Văn (Liên) CN (Du) TD (Lượng) Họa (Lịch) Sinh (Quý) Lí (Phụng) Hóa (Thanh) Toán (Trúc) Văn (Vâng) (Hoàng)Anh Sinh (Thúy) Lí (Trung)
5 Toán (Tâm) CN (Du) Văn (Liên) Anh (Hoàng) Họa (Lịch) Văn (Giao) Địa (Minh) Sinh (Quý) Lí (Phụng) Toán (Trúc) Văn (Vâng) Hóa (Thanh) Lí (Trung) Sử (Diệu)
5 Hội họp
6
1 Sinh (Lợi) TD (Lượng) Toán (Tâm) CN (Du) Văn (Giao) Toán (Đua) Toán (Thị N) Anh (Đạt) Văn (Vâng) Lí (Phụng) CN (Kính) Văn (L Thu) Toán (Ẩn) CD (Chánh)
2 Toán (Tâm) Địa (Xuân) TD (Lượng) Sinh (Lợi) Văn (Giao) Toán (Đua) Văn (H Thu) Lí (Phụng) Văn (Vâng) CN (Kính) Anh (Đạt) Văn (L Thu) CD (Chánh) Toán (Ẩn)
3 Anh (Dũng) Toán (Tâm) Sinh (Lợi) Địa (Xuân) Toán (Đua) Văn (Giao) Văn (H Thu) Toán (Thị N) Anh (Đạt) Văn (Vâng) Lí (Phụng) CD (Chánh) Văn (L Thu) Anh(Hoàng)
4 Sử (Quốc) Sinh (Lợi) Anh (Dũng) Lí (Th.Ng) Anh (Hoàng) Văn (Giao) Anh (Đạt) Văn (H Thu) Toán (ThịN) Văn (Vâng) CD (Chánh) Toán (Ẩn) Văn (L Thu) CN (Kính)
5 Lí (Th.Ng) Anh (Dũng) Địa (Xuân) Sử (Quốc) Toán (Đua) Anh (Hoàng) Lí (Phụng) Văn (H Thu) CD (Chánh) Anh (Đạt) Văn (Vâng) Toán (Ẩn) CN (Kính) Văn (L Thu)
7
1 Văn (Liên) Lí (Th.Ng) CD (Nga) Anh (Hoàng) CN (Du) Nhạc (Trang) Toán (Thị N) Sinh (Quý) Họa (TrG) Hóa(Thanh) Sử (Diệu) Địa (Minh) Sinh (Thúy) Toán (Ẩn)
2 Văn (Liên) CD (Nga) Lí (Th.Ng) Toán (Đua) Nhạc (Trang) CN (Du) Họa (TrG) Hóa (Thanh) Toán (ThịN) Sinh (Quý) Địa (Minh) (Hoàng)Anh Toán (Ẩn) Sinh (Thúy)
3 CD (Nga) Văn (Liên) CN (Du) (Trang)Nhạc Lí (Th.Ng) TD (Lượng) Văn (H Thu) Toán (Thị N) Địa (Minh) Sử (Diệu) Sinh (Thúy) Họa (TrG) Hóa (Thanh) Địa (B Liên)
4 CN (Du) Văn (Liên) (Trang)Nhạc Toán (Đua) TD (Lượng) Lí (Th.Ng) Địa (Minh) Văn (H Thu) Sử (Diệu) Họa (TrG) Toán (Trúc) Sinh (Thúy) Địa (B Liên) Hóa (Thanh)
Trang 6CN Ái Trang Du Kim Liên Đua Nga Nguyên Thành Thị Ng H Thu Thành Minh Quý
T rúc Phương Thúy B Liên Lê Trung
TRƯỜNG THCS MỸ HIỆP THỜI KHOÁ BIỂU KHỐI 7& 8 (Buổi chiều)
Năm học: 2010 – 2011 (Áp dụng từ ngày : 18/10/2010)
Th
2
1 Văn (Nhung) CN (Kính) Sử (Đãi) Toán (Minh) Sinh(Duyên) CD (Chánh) Hóa (Thúy) Sinh (Thông) Anh (Dũng) Toán (Khoa) Lý (Nguyệt) Họa (TrG) Nhạc (Lịch) Anh (An)
2 CN (Kính) Sử (Đãi) Văn (Nhung) Toán (Minh) CD (Chánh) Sinh(Duyên) Anh (Dũng) Hóa (Thúy) Họa (TrG) Toán (Khoa) Sinh(Thông) Lý (Nguyệt) Anh (An) Nhạc (Lịch)
3 Nhạc (Lịch) CD (Chánh) CN (Kính) Sử (Đãi) CN (Du) Anh (An) Văn (Hoa) Anh (Dũng) Sinh(Thông) CN (TNg) Họa (TrG) Toán (Khoa) Hóa (Thúy) Sinh(Duyên)
4 Sử (Đãi) (Nhung)Văn CD (Chánh) Nhạc (Lịch) Anh (An) CN (Du) Họa (TrG) Văn (Hoa) CN (TNg) Anh (Dũng) Toán (Khoa) Sinh(Thông) Sinh(Duyên) Hóa (Thúy)
3
1 Văn (Nhung) Toán ( Ng) Địa (Xuân) Văn (Hải) Toán (Minh) Họa (Trang) Sinh(Thông) Toán (Huệ) Sử (Diệu) Địa (B Liên) Văn (Bình) Văn (Bích) Anh (An) Toán (Thi)
2 Toán ( Ng) Sinh(Duyên) Văn (Nhung) Văn (Hải) Họa (Trang) Toán (Minh) Toán (Huệ) Địa (B Liên) Hóa (Thúy) Sinh(Thông) Văn (Bình) Văn (Bích) Toán (Thi) Anh (An)
3 Địa (Xuân) Toán ( Ng) Anh (Đạt) Sinh(Duyên) Toán (Minh) Văn (Hải) Địa (B Liên) Toán (Huệ) Văn (Bình) Sử (Diệu) Hóa (Thúy) Anh (An) Họa (Trang) Toán (Thi)
4 Sinh(Duyên) Anh (Đạt) Toán ( Ng) Địa (Xuân) TD (An) Toán (Minh) CN (TNg) Sử (Diệu) Toán (Huệ) Hóa (Thúy) Anh (An) Toán (Khoa) Toán (Thi) Văn (Bích)
5 Anh (Đạt) Địa (Xuân) Sinh(Duyên) Anh (An) Văn (Hải) TD (An) Sử (Diệu) CN (TNg) Địa(B Liên) Văn (Bình) Toán (Khoa) Hóa (Thúy) Văn (Bích) Họa (Trang)
4
1 Văn (Nhung) Sử (Đãi) Toán (Ng) CN (Kính) Anh (An) Toán (Minh) Lý (Nguyệt) Hóa (Thúy) Toán (Huệ) Văn (Bình) Địa (B Liên) Toán (Khoa) Sử (Nga) Văn (Bích)
2 Văn (Nhung) Toán (Ng) Sử (Đãi) Lí (Kính) Địa (Xuân) Anh (An) Hóa (Thúy) Toán (Huệ) CD (Quốc) Văn (Bình) Toán (Khoa) Địa (B Liên) Văn (Bích) Sử (Nga)
3 Toán (Ng) Lí (Kính) Anh (Đạt) Toán (Minh) Văn (Hải) Địa (Xuân) Văn (Hoa) Lý (Nguyệt) Toán (Huệ) Toán (Khoa) Sử (Nga) Văn (Bích) Địa (B Liên) Anh (An)
4 Lí (Kính) (Nhung)Văn Toán (Ng) Toán (Minh) Văn (Hải) Sử (Đãi) Toán (Huệ) CD (Quốc) Văn (Bình) Lý (Nguyệt) Nhạc (K.G) Văn (Bích) Anh (An) Hóa (Thúy)
5 Anh (Đạt) (Nhung)Văn Lí (Kính) Địa (Xuân) Sử (Đãi) Văn (Hải) CD (Quốc) Văn (Hoa) (Nguyệt)Lý Nhạc (K.G) Văn (Bình) Sử (Nga) Hóa (Thúy) Địa (B Liên)
5 Hội họp
6
1 Họa (Trang) Anh (Đạt) Toán (Ng) Văn (Hải) Anh (An) Địa (Xuân) Sử (Diệu) Anh (Dũng) Toán (Huệ) Văn (Bình) CN (TNg) Sinh(Thông) Văn (Bích) Toán (Thi)
2 Sinh(Duyên) Toán (Ng) Họa (Trang) Văn (Hải) Địa (Xuân) Anh (An) Anh (Dũng) Toán (Huệ) Sử (Diệu) Hóa (Thúy) Văn (Bình) CN (TNg) Văn (Bích) Toán (Thi)
3 Toán ( Ng) Sinh(Duyên) Anh (Đạt) Họa (Trang) Văn (Hải) Toán (Minh) Toán (Huệ) Sử (Diệu) Văn (Bình) CD (Quốc) Anh (An) Hóa (Thúy) Toán (Thi) Văn (Bích)
4 Toán ( Ng) Anh (Đạt) Sinh(Duyên) Anh (An) Toán (Minh) Văn (Hải) Toán (Huệ) Sinh(Thông) Văn (Bình) Anh (Dũng) Hóa (Thúy) CD (Quốc) CN (TNg) Văn (Bích)
5 Anh (Đạt) Họa (Trang) Địa (Xuân) Sinh(Duyên) Toán (Minh) Văn (Hải) Sinh(Thông) Anh (Dũng) Hóa (Thúy) Sử (Diệu) CD (Quốc) Anh (An) Toán (Thi) CN (TNg)
7 1 Sử (Đãi) Địa (Xuân) TD(Cúc) Anh (An) Lý (Trung) Nhạc (Lịch) Văn (Hoa) Nhạc (K.G) Anh (Dũng) Toán (Khoa) Sinh(Thông) Sử (Nga) Lý (Nguyệt) Sinh(Duyên)
2 Địa (Xuân) TD(Cúc) Văn (Nhung) Sử (Đãi) Nhạc (Lịch) Lý (Trung) Văn (Hoa) Họa (TrG) Nhạc (K.G) Anh (Dũng) Sử (Nga) Anh (An) Sinh(Duyên) Lý (Nguyệt)
3 TD(Cúc) Nhạc (Lịch) Văn (Nhung) CD (Chánh) Sinh(Duyên) Sử (Đãi) Nhạc (K.G) Văn (Hoa) Anh (Dũng) Sinh(Thông) Anh (An) Toán (Khoa) Sử (Nga) CD (Quốc)
4 CD (Chánh) Văn
(Nhung) Nhạc (Lịch) TD(Cúc) Sử (Đãi) Sinh(Duyên) Anh (Dũng) Văn (Hoa) Sinh(Thông) Họa (TrG) Toán (Khoa) Nhạc (K.G) CD (Quốc) Sử (Nga)
Trang 75 SHL SHL SHL SHL SHL SHL SHL SHL SHL SHL SHL SHL SHL SHL
CN Cúc Chánh Nhung Lịch Đãi Duyên Giang Kiều Xuân Hoa Nguyệt Giang Trà Khoa Thông Tỵ Quốc
TRƯỜNG THCS MỸ HIỆP THỜI KHOÁ BIỂU KHỐI 7& 8 (Buổi sáng)
Năm học : 2010– 2011 Môn: TD - Nhạc - Tự chọn
- (Áp dụng từ ngày: 18/10/2010)
Th
2
( Ẩn) - (2 tiết) x
BSV(Bình) TD (Lượng) TD (Tỵ) BST (Khoa) BST (Thi) BSV(Bích)
3
1 BSVăn (Nh) BSToán(Ng) TD (Cúc) BSVăn(Hải) BSToán (M)x TD (An) - Bồi dưỡng Lý 8 (3 tiết)
(Nguyệt) Bồi dưỡng Sinh 8 (Thông)
(2 tiết)
- TCNC Toán 8 Trà Bình (4 tiết) - (Linh-Huệ)
- Bồi dưỡng Lý 8 Trà Bình (2 tiết – Lê Trung)
2 TD (Cúc) BSVăn (Nh) BSToán(Ng) x TD (An) BSToán (M)
3 BSToán(Ng) TD (Cúc) BSVăn (Nh) BSToán (M) x BSVăn(Hải) NC Toán 8 khu chính
(Huệ - Linh) (4 tiết)
4
1 BD giải Toán
qua mạng (Hoa) - (2 tiết) - (P1)NC Văn 8 Khu chính Tin học 8(Thi) NC Văn 8
Trà Bình (Hoa) (2 tiết)
2
3 Tin học 7
(Thi)
BD giải Toán qua mạng
(3 tiết – Phụng)
5 Hội họp
6
1 NC Văn 7 Khu chính
(Hải) (2 tiết)
NC Toán 7 Khu chinh (Trúc) (2 tiết)
NC Toán 7 Trà Bình (Minh ) (2 tiết/2 tuần)
x Bồi dưỡng Hóa 8
Khu chính (Phương Thúy) ( 2 tiết) LỚP 8 HỌC NGHỀ PT
Bồi dưỡng
Sử 8 (Diệu) ( 3 tiết) (P15)
Bồi dưỡng Địa 8 (Bích Liên) (2 tiết) (P16)
2
Trà Bình (Hải) (2 tiết) 4
7
Trang 8
TRƯỜNG THCS MỸ HIỆP THỜI KHOÁ BIỂU KHỐI LỚP 6, 9 (Buổi chiều)
(Áp dụng từ ngày: 18/10/2010)
Th
2
(Bích), 4 tiết
BST (Trúc) BSV (Vâng) Toán (Ẩn) TD (An) Nhạc (KG)
3 BSV (Liên) BSV (Giao) Toán (Trúc) Văn (Vâng) Toán (Ẩn) Nhạc (KG) TD (An)
4 BSV (Liên) BST(Tâm) BST (Đua) BSV (Giao)
BD Toán 9 (2 tiết) - Ẩn BSV (Vâng) BST (Trúc) Văn (L Thu)
5 BST (Tâm) BSV (Liên) BSV (Giao) BST (Đua) Văn (Vâng) Toán (Trúc) Văn (L Thu)
P (P1) (P15) (P15) (P.1) Trà Bình Phòng Tổ CM (P13) (P14) (P12) Trà Bình
3
3 Văn(HThu) Toán(Ng) HN Nhạc (KG) TD (Cúc) Lý (Phụng) Văn (L Thu) Toán (Ẩn)
4
2
BD Văn 6 Khu chính (Tình) - (2 tiết)
BD Văn 6 Trà bình (Giao) - (2 tiết)
Nhạc (KG) TD (Tỵ) BSV (Vâng)
BD Toán 9 (2 tiết) - Trúc BSV (L Thu) HN Lý (Trung)
5 Tin học lớp 6, 9 học vào chiều thứ 5;
6
2
NC Toán 6 Khu chính (Tâm) – (2 tiết) (P12)
x
NC Toán 6 Khu Trà bình (Tâm) – ( 2 tiết)
Văn (HThu) Toán (Ng) Văn (Vâng) TD (Cúc) Lý (Phụng) Văn (L Thu) Toán (Ẩn)
3 Văn (HThu) Toán (Ng) Văn (Vâng) Lý (Phụng) TD (Cúc) x Văn (L Thu) Toán (Ẩn)
4 Toán (Ng) Văn (HThu) Lý (Phụng) Văn (Vâng) x TD (Cúc) Toán (Ẩn) Văn (L Thu)
7
4 Daỵ thêm lớp 6 A3,4 (Ẩn – Hồng Thu)
thay cho sáng chủ nhật
TD (Tỵ) Toán (Trúc)
Chú ý:
1 Hướng nghiệp 9 : Học vào tuần thứ 1, 4, 8…
2 Tin học lớp 6, 9 học vào chiều thứ 5
Trang 93 Bồi dưỡng các môn Lý- Hóa - Sinh – Anh - Địa lớp 9 tại các phòng thực hành và phòng tổ CM vào sáng thứ 5 hàng tuần;
(Áp dụng từ ngày 03/10/2010)
(P13) (P14) (P15) (P16) Trà Bình (P7) (P8) (P9) (P10) Trà Bình (P1) (P2) (P3) (P4) (P5) (P6) Trà Bình
5
(Chiều)
2 Toán Văn Văn Toán Toán Văn Văn Toán Văn Toán Toán Văn Toán Văn Văn Toán Văn Toán Văn Toán
3 Toán Văn Văn Toán Toán Văn Văn Toán Văn Toán Toán Văn Toán Văn Văn Toán Văn Toán Văn Toán
4 Văn Toán Toán Văn Văn Toán Toán Văn Toán Văn Văn Toán Văn Toán Toán Văn Toán Văn Toán Văn
5 Văn Toán Toán Văn Văn Toán Toán Văn Toán Văn Văn Toán Văn Toán Toán Văn Toán Văn Toán Văn
CN
(Sáng)
1 Văn Toán Toán Văn Văn Toán Toán Văn Toán Văn Văn Toán Văn Toán Toán Văn Toán Văn Toán Văn
2 Văn Toán Toán Văn Văn Toán Toán Văn Toán Văn Văn Toán Văn Toán Toán Văn Toán Văn Toán Văn
3 Toán Văn Văn Toán Toán Văn Văn Toán Văn Toán Toán Văn Toán Văn Văn Toán Văn Toán Văn Toán
4 Toán Văn Văn Toán Toán Văn Văn Toán Văn Toán Toán Văn Toán Văn Văn Toán Văn Toán Văn Toán
Tên
GVBM
Mỹ Hiệp, ngày 25 tháng 9 năm 2010
KT HIỆU TRƯỞNG PHÓ HIỆU TRƯỞNG
Võ Ngọc Linh
Trang 10PHÒNG GIÁO DỤC – ĐÀO TẠO PHÙ MỸ THỜI KHÓA BIỂU DẠY THÊM LỚP 6, 7, 8
(Áp dụng từ ngày 03/10/2010)
(P13) (P14) (P15) (P16) Trà Bình (P7) (P8) (P9) (P10) Trà Bình (P1) (P2) (P3) (P4) (P5) (P6) Trà Bình
5
(Chiều)
2 Toán Văn Toán Văn Văn Toán Văn Toán Toán Văn Toán Văn Văn Toán Văn Toán Văn Toán
4 Văn Toán Văn Văn Toán Toán Văn Toán Văn Văn Toán Văn Toán Toán Văn Toán Văn Toán Văn
CN
(Sáng)
1 Văn Văn Văn Toán Toán Văn Toán Văn Văn Toán Văn Toán Toán Văn Toán Văn Toán Văn
2 Văn Toán Văn Văn Văn Toán Toán Văn Toán Văn Văn Toán Văn Toán Toán Văn Toán Văn Toán Văn
3 Toán Văn Văn Toán Toán Văn Văn Toán Văn Toán Toán Văn Toán Văn Văn Toán Văn Toán Văn Toán
Tên
GVBM
Mỹ Hiệp, ngày 25 tháng 9 năm 2010
KT HIỆU TRƯỞNG PHÓ HIỆU TRƯỞNG
Võ Ngọc Linh