Voi nhà Con voi lúc lắc vòi ra hiệu điều gì đó , rồi đến trước mũi xe.. Nhưng kìa , con voi quặp chặt vòi vào đầu xe và co mình lôi mạnh chiếc xe qua vũng lầy.. V Lôi xong , nó huơ vòi
Trang 3Voi nhà
Trang 4
Voi nhà Con voi lúc lắc vòi ra hiệu điều gì đó , rồi đến trước mũi xe
Thứ năm ngày 4 tháng 3 năm 2010
Chính tả (Nghe -viết )
Tứ lo lắng :
-Nó đập tan xe mất Phải bắn thôi !
Nhưng kìa , con voi quặp chặt vòi vào đầu xe và co mình lôi mạnh chiếc xe qua vũng lầy
V
Lôi xong , nó huơ vòi về phía lùm cây rồi lững thững đi theo hướng bản Tun
Trang 5Voi nhà Con voi lúc lắc vòi ra hiệu điều gì đó , rồi đến trước mũi xe
Tứ lo lắng :
-Nó đập tan xe mất Phải bắn thôi !
Nhưng kìa , con voi quặp chặt vòi vào đầu xe và co mình lôi mạnh chiếc xe qua vũng lầy
Lôi xong , nó huơ vòi về phía lùm cây rồi lững thững đi theo hướng bản Tun
Trang 6
Voi nhà Con voi lúc lắc vòi ra hiệu điều gì đó , rồi đến trước mũi xe
Thứ năm ngày 4 tháng 3 năm 2010
Chính tả (Nghe -viết )
Tứ lo lắng :
-Nó đập tan xe mất Phải bắn thôi !
Nhưng kìa , con voi quặp chặt vòi vào đầu xe và co mình lôi mạnh chiếc xe qua vũng lầy
V
Lôi xong , nó huơ vòi về phía lùm cây rồi lững thững đi theo hướng bản Tun
C
T
N
N
P
L
T
!
Trang 7
-Voi nhà Con voi lúc lắc vòi ra hiệu điều gì đó , rồi đến trước mũi xe
Tứ lo lắng :
-Nó đập tan xe mất Phải bắn thôi !
Nhưng kìa , con voi quặp chặt vòi vào đầu xe và co mình lôi mạnh chiếc xe qua vũng lầy
Lôi xong , nó huơ vòi về phía lùm cây rồi lững thững đi theo hướng bản Tun
C
T
N
N
P
L
T
!
Trang 8
Voi nhà Con voi lúc lắc vòi ra hiệu điều gì đó , rồi đến trước mũi xe
Thứ năm ngày 4 tháng 3 năm 2010
Chính tả (Nghe -viết )
Tứ lo lắng :
-Nó đập tan xe mất Phải bắn thôi !
Nhưng kìa , con voi quặp chặt vòi vào đầu xe và co mình lôi mạnh chiếc xe qua vũng lầy
V
Lôi xong , nó huơ vòi về phía lùm cây rồi lững thững đi theo hướng bản Tun
Trang 92 a) Em chọn chữ nào trong ngoặc đơn để điền vào chỗ trống ?
BÀI TẬP
Voi nhà
Trang 10Thứ năm ngày 4 tháng 3 năm 2010
Chính tả (Nghe -viết ) Voi nhà
BÀI TẬP
_ ( , ): bọ , kim
_ ( , ): sống , đẹp
_ ( , ): gạo , bên cạnh
_ ( , ): củ , tay áo
sâu
xâu
sắn xắn
xinh sinh
sát xát