Tiêu chuẩn ngành 10 TCN 324-1998 về thuốc trừ sâu chứa hoạt chất propargite - Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử áp dụng cho propargite kỹ thuật và thuốc bảo vệ thực vật (BVTV) có chứa 73% hoạt chất propargite dạng nhũ dầu, dùng làm thuốc trừ sâu hại cây trồng.
Trang 1TIÊU CHU N NGÀNHẨ 10 TCN 324 98
THU C TR SÂU CH A HO T CH T PROPARGITE Ố Ừ Ứ Ạ Ấ
Yêu c u k thu t và ph ầ ỹ ậ ươ ng pháp th ử
Pesticide contain the active ingredient of propargite Physical, chemical properties and analysis
GI I THI UỚ Ệ
HO T CH T: PROPARGITEẠ Ấ
Tên ho t ch t: Propargiteạ ấ
Tên hoá h c: Sulfurous acid, 2 [ 4(1,1 dimethylethyl) phenoxy] cyclohexyl 2ọ propynyl este
Công th c phân t : Cứ ử 19H26O4S
Kh i lố ượng phân t : 350,0ử
Nhi t đ sôi: 475 ệ ộ oC 1,9 Paở
Áp su t h i: 0,006 m Pa 25 ấ ơ ở oC
Đ hoà tan: Tan hoàn toàn trong h u h t các dung môi h u cộ ầ ế ữ ơ
D ng bên ngoài: Ch t l ng nh t m u nâuạ ấ ỏ ớ ầ
Đ b n: B n đi u ki n thộ ề ề ở ề ệ ường
1. Ph m vi áp d ng: ạ ụ
Tiêu chu n này áp d ng cho propargite ẩ ụ k thu t ỹ ậ và thu c b o v ố ả ệ th c v t ự ậ (BVTV)
có ch a 73% ho t ch t propargite d ng nhũ d u, dùng làm ứ ạ ấ ạ ầ thu c tr sâu ố ừ h i ạ cây
tr ng.ồ
2. Quy đ nh chung:ị
Ban hành kèm theo Quy t đ nh s 321998/QĐBNNKHCN, 24/2//1998 c a B Nông nghi p & PTNT ế ị ố ủ ộ ệ .
O
C(CH3)3
OSO2CH2C CH
Trang 22.1. L y m u ấ ẫ : Theo quy đ nh ban hành kèm theo Quy t đ nh 150/NNBVTV/QĐ ngàyị ế ị
15/3/1995 c a B Nông nghi p và CNTP nay là B Nông nghi p và Phát tri n nôngủ ộ ệ ộ ệ ể thôn
2.2. Hoá ch t thu c th : ấ ố ử
Thu c th , hoá ch t, dung môi dùng trong tiêu chu n này là lo i TKPT ố ử ấ ẩ ạ
2.3. Cân s d ng trong tiêu chu n này có đ chính xác: ử ụ ẩ ộ 0,00001 g, 0,0001g
2.4. Các phép th ph i ti n hành ít nh t trên 2 l ử ả ế ấ ượ ng cân m u th ẫ ử và k t qu là trungế ả
bình c ng c a các lộ ủ ượng cân m u th Sai s gi a các lẫ ử ố ữ ượng cân m u th đẫ ử ược đánh giá theo TC4589
3. Propagite k thu t: ỹ ậ
Propagite k thu t ỹ ậ là ch t l ng nh t m u h phách v i ấ ỏ ớ ầ ổ ớ thành ph n ầ chính là propargite và m t ph n t p ch t do ộ ầ ạ ấ quá trình s n xu t ả ấ gây ra
3.1. Yêu c u ầ k thu t: ỹ ậ
Các ch tiêu hoá lý c a ỉ ủ propargite k thu t ph i phù h p v i quy đ nh ghi trong b ngỹ ậ ả ợ ớ ị ả 1:
B ng 1ả
phách
4.Hàm lượng propargite công b A g/kg (không nh h nố ỏ ơ
3.2. Ph ươ ng pháp th : ử
3. 2.1. Xác đ nh d ng bên ngoài: b ng m t thị ạ ằ ắ ường, ch t l ng nh t m u h phách. ấ ỏ ớ ầ ổ
3.2.2. Xác đ nh t tr ng: ị ỷ ọ
Theo: TCVN 3731 82.
3.2.3. Xác đ nh pH: ị
Theo: TC 0387 nh ng dùng dichloromethane đ pha loãng. ư ể
3.2.4. Xác đ nh hàm lị ượng propargite:
3.2.4.1. Nguyên t c. ắ
Hàm lượng propargite được xác đ nh b ng phị ằ ương pháp s c ký khí, detector ion hoáắ
ng n l a (FID), dùng docosane làm ch t n i chu n. K t qu đọ ử ấ ộ ẩ ế ả ược tính toán d aự trên s so sánh gi a t s đo di n tích ho c chi u cao píc m u th v i píc n iự ữ ỷ ố ệ ặ ề ẫ ử ớ ộ chu n và t s s đo di n tích píc m u chu n v i píc n i chu n.ẩ ỷ ố ố ệ ẫ ẩ ớ ộ ẩ
Trang 33.2.4.2. Hoá ch t, d ng c , thi t b : ấ ụ ụ ế ị
Ch t chu n propargite đã bi t trấ ẩ ế ước hàm lượng
Ch t n i chu n docosaneấ ộ ẩ
Dichloromethane
Khí Nit 99,9% ơ
Khí Hydro 99%
Bình đ nh m c dung tích 10 ml, 25 ml, 50 ml. ị ứ
Pipet có chia v ch ạ
Cân phân tích
Máy s c ký khíắ
Máy nén không khí dùng cho máy s c ký khí ắ
Máy tích phân k ế
C t s c ký thu tinh (2m x 4mm), nh i 3% Silicon SE30 t m trên shimalite Wộ ắ ỷ ồ ẩ AWDMCS, 80l00mesh
Micro xylanh b m m u có chia v ch đ n lơ ẫ ạ ế l
3.2.4.3. Chu n b dung d ch.ẩ ị ị
3.2.4.3.1. Dung d ch n i chu n. ị ộ ẩ
Cân kho ng 0,75g docosane chính xác t i 0,0001g vào bình đ nh m c l0ml. Hoà tanả ớ ị ứ
và đ nh m c t i v ch b ng dichloromethane. ị ứ ớ ạ ằ
3.2.4.3.2. Dung d ch m u chu n ị ẫ ẩ
Cân kho ng 0,01g ch t chu n propargite chính xác v i 0,00001g vào bình đ nh m cả ấ ẩ ớ ị ứ l0ml. Dùng pipet thêm chính xác lml dung d ch n i chu n. Hoà tan và đ nh m c t iị ộ ẩ ị ứ ớ
v ch b ng dichloromethane (b o qu n trong t l nh). ạ ằ ả ả ủ ạ
3.2.4.3.3.Dung d ch m u th ị ẫ ử
Cân lượng m u th có ch a 0,01g propargite chính xác t i 0,00001g vào bình đ nhẫ ử ứ ớ ị
m c l0ml. Dùng pipet thêm chính xác lml dung d ch n i chu n. Hoà tan và đ nh m cứ ị ộ ẩ ị ứ
t i v ch b ng dichloromethane.ớ ạ ằ
3.2.4.4. Các thông s máy. ố
Nhi t đ bu ng tiêm m u: 230 ệ ộ ồ ẫ oC
Nhi t đ detector : 280 ệ ộ oC
Nhi t đ lò : 195 ệ ộ oC
Khí ni t : 55ml/phút ơ
Khí hydro : 50ml/phút
Khí nén : 30ml/phút
3.2.4.5. Ti n hành phân tích. ế
Trang 4B m vào máy l n lơ ầ ượt dung d ch m u chu n phân tích và dung d ch m u th phânị ẫ ẩ ị ẫ ử
tích, l p l i 3 l n, đ l ch cho phép gi a các l n b m không quá 1%.ặ ạ ầ ộ ệ ữ ầ ơ
3.2.4.6. Tính toán k t qu :ế ả
Hàm lượng ho t ch t propargite (X) trong m u đạ ấ ẫ ược tính b ng ph n trăm theoằ ầ công th c: ứ
P x m x F
m x F X
m c
c m
Trong đó :
Fm: T s trung bình di n tích gi a píc m u th và píc n i chu nỷ ố ệ ữ ẫ ử ộ ẩ
Fc :T s trung bình di n tích gi a píc m u chu n và píc n i chu n ỷ ố ệ ữ ẫ ẩ ộ ẩ mc: Kh i lố ượng m u chu n, g ẫ ẩ
mm: Kh i lố ượng m u th , g ẫ ử P: Đ tinh khi t c a ch t chu n, %ộ ế ủ ấ ẩ Hàm lượng ho t ch t propargite là hàm lạ ấ ượng ho t ch t trung bình c a các lạ ấ ủ ượ ng cân m u th ẫ ử
4 Thu c b o v th c v t có ch a 73 % ho t ch t propargite d ng nhũ d u. ố ả ệ ự ậ ứ ạ ấ ạ ầ
Thu c BVTV có ch a 73% ho t ch t propargite d ng nhũ d u là h n h p c a 73%ố ứ ạ ấ ạ ầ ỗ ợ ủ
kh i lố ượng ho t ch t propargite v i ph n còn l i là dung môi và các ch t ph gia. ạ ấ ớ ầ ạ ấ ụ
4.1. Yêu c u k thu t ầ ỹ ậ
Các ch tiêu hoá lý c a thu c BVTV ch a 73% propargite d ng nhũ d u ph i phùỉ ủ ố ứ ạ ầ ả
h p v i quy đ nh trong b ng 2ợ ớ ị ả
B ng 2 ả
nâu nh tạ
2. Đ b n nhũ tộ ề ương (dung d ch ị 5% trong nước c ng chu nứ ẩ
D)
Đ b n nhũ tộ ề ương sau 30 phút l p kem l n nh tớ ớ ấ 2ml
Đ b n nhũ tộ ề ương sau 2h l p kem l n nh tớ ớ ấ 4ml
Đ b n nhũ tộ ề ương cu i cùng sau 24h l p kem l n nh tố ớ ớ ấ 4ml
3. Hàm lượng propargite tính theo % kh i lố ượng 73 2
4.2. Ph ươ ng pháp th : ử
Trang 54.2.1 Xác đ nh d ng bên ngoài: b ng m t ị ạ ằ ắ thườ , ch t l ng trong su t m u nâu.ng ấ ỏ ố ầ
4.2.2. Xác đ nh đ b n nhũ tị ộ ề ương:
Theo TCVN 371182, m c 3.5.ụ
4.2.3. Xác đ nh ị hàm lượng propargite:
Theo m c 3.2.4ụ
5. Tài li u ệ tham kh o:ả
FAO Specification for Plant Protection Products (AGP: CP/206)
The Pesticide Manual (Tenth edition)
Manual on the Development and Use of FAO Specifications for Palnt Protection Products (Fourth edition)
Tài li u đăng ký c a hãng UNIROYAL CHEMICALệ ủ
TC0387
TC4589
TCVN 3731 82
TCVN 371182 m c 3.5.ụ