1. Trang chủ
  2. » Kỹ Thuật - Công Nghệ

Thuyết minh đồ án Kết cấu bê tông cốt thép 1: Tính toán cốt thép cho sàn sườn toàn khối bản dầm

60 157 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 60
Dung lượng 1,75 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Mời các bạn cùng tham khảo thuyết minh đồ án Kết cấu bê tông cốt thép 1 Tính toán cốt thép cho sàn sườn toàn khối bản dầm dưới đây để nắm bắt được những nội dung về yêu cầu đồ án tính toán cốt thép cho sàn sườn toàn khối bản dầm, các số liệu tính toán, tính toán và kết quả. Với các bạn đang học chuyên ngành Kiến trúc - Xây dựng thì đây là tài liệu tham khảo hữu ích.

Trang 1

3.1.2.1 Xác đ nh s  b  chi u dày c a b n sàn: ị ơ ộ ề ủ ả 053.1.2.3 Xác đ nh s  b  ti t di n c a d m chính:………ị ơ ộ ế ệ ủ ầ 063.1.3 S  đ  tính:……… ơ ồ 063.1.4 Xác đ nh t i tr ng:……… ị ả ọ 07

3.1.4.1 Tĩnh t i:………ả 073.1.4.2 Ho t t i:……… ạ ả 073.1.4.3 T ng t i:……… ổ ả 073.1.5 Xác đ nh n i l c……….ị ộ ự 07

3.1.5.1 Momen l n nh t   nh p biên:……….ớ ấ ở ị 073.1.5.2 Moment l n nh t   g i th  hai:……… ớ ấ ở ố ứ 073.1.5.3 Moment l n nh t   nh p gi a và g i gi a:……….ớ ấ ở ị ữ ố ữ07

Trang 2

3.1.6   tính   c t  thép……… ………

08

3.1.6.1   Tính   c tố   thép   ch uị   l c:ự

……… 08

3.1.6.1.1 Nh p biên, g i th  2:………ị ố ứ 083.1.6.1.2 Nh p gi a, g i gi a:……… ị ữ ố ữ 093.1.6.2 B  trí c t thép:……… ố ố 103.2 D M PHẦ Ụ……… 133.2.1 S  đ  tính:………ơ ồ 133.2.2 Xác đ nh t i tr ng………ị ả ọ 13

3.2.2.1 Tĩnh t i:……… ả 133.2.2.2 Ho t t i:………ạ ả 143.2.2.3 T ng t i:………ổ ả 143.2.3 Xác đ nh n i l c……… ị ộ ự 14

3.2.3.1 Bi u đ  bao moment:………ể ồ 143.2.3.2 Bi u đ  bao l c c t:……… ể ồ ự ắ 153.2.4 Tính c t thép……… 16

3.2.4.1 C t d c:………ố ọ 163.2.4.2 C t ngang:………ố 183.2.4.3 Ki m tra kh  năng ch u l c c a d m:………ể ả ị ự ủ ầ20

3.3 D M CHÍNH ……… 243.3.1 S  đ  tính:………ơ ồ 243.3.2 Xác đ nh t i tr ng:……….ị ả ọ 24

Trang 3

3.3.3 Xác đ nh n i l c:………ị ộ ự 25

3.3.3.1 Các trường h p đ t t i:……….ợ ặ ả 253.3.3.2 Bi u đ  bao moment:……… ể ồ 253.3.4 Tính c t thép:………. 31

3.3.4.1 C t d c:………ố ọ 313.3.4.2 C t ngang:……….ố 333.3.4.3 C t treo:………ố 353.3.4.4 Ki m tra kh  năng ch u l c c a d m:………ể ả ị ự ủ ầ35

3.4 B NG TH NG KÊ C T THÉP:Ả Ố Ố ……… 38

PH  L CỤ Ụ

TÀI LI U THAM KH O:……… Ệ Ả 39

TÍNH TOÁN C T THÉP CHO SÀN SỐ ƯỜN TOÀN KH I B N D MỐ Ả Ầ

DVHD: Nguy n Thành Công SVTH : Thái Thanh Phương

Trang 5

­ T i tr ng t m th i Pả ọ ạ ờ c = 3 (kN/m2).

­ H  s  vệ ố ượ ảt t i np = 1,2

­ Bê tông có c p đ  b n B15, Rấ ộ ề b = 8,5 (MPa), Rbt = 0,75( MPa), γbt = 1

­ C t thép b n và thép đai d m dùng thép CI, Rố ả ầ s = 225 (MPa), 

C t đai  d≤10 (MPa) 

C t  

d c  d≥10 (MPa)2,2 5,4 3 1,2

Rb=8,5 

Rs=225 Rsw=175 Rs=280

Rbt=0,75

γbt=1Các l p c u t o sàn nh  sau:ớ ấ ạ ư

Trang 6

3.1.2 Ch n s  b  kích thọ ơ ộ ước ti t di n các c u ki n:ế ệ ấ ệ

3.1.2.1 Xác đ nh s  b  chi u dày c a b n sàn:ị ơ ộ ề ủ ả

Trong đó:

­ Hs chi u dày b n sàn.ề ả

­ m – h  s  ph  thu c vào lo i b n.ệ ố ụ ộ ạ ả

­ B n lo i d m làm vi c m t phả ạ ầ ệ ộ ương nên có m = (30  35) ch n m = 33ọ

­ D – h  s  ph  thu c vào t i tr ng D = ( 0.8  1.4 ) ch n D = 1,2.ệ ố ụ ộ ả ọ ọ

­ hmin = 60 mm chi u dày t i thi u c a b n sàn trong nhà dân d ng.ề ố ể ủ ả ụ

Trang 7

V y cậ h n họ dc = 0,60 ( m ) = 600 (mm).

V y ậ ch n bọ dc = 0,2 ( m ) = 200 (mm)

3.1.3 S  đ  tính:ơ ồ

T i tr ng truy n theo phả ọ ề ương c nh ng n ( Lạ ắ 1 ), nên khi tính toán, ta c tắ  

b n thành d i có b  r ng b ng 1 ( m ), theo phả ả ề ộ ằ ương vuông góc v i d m phớ ầ ụ 

đ  xác đ nh n i l c và tính toán c t thép theo phể ị ộ ự ố ương c nh ng n. Xem b nạ ắ ả  

nh  m t d m liên t c nhi u nh p, g i t a là các d m bao quanh và c t.ư ộ ầ ụ ề ị ố ự ầ ộ

­ Phương c nh dài Lạ 2, ch  đ t c t thép phân b ỉ ặ ố ố

­ B n sàn đả ược tính theo s  đ  kh p d o, nh p tính toán l y theo mépơ ồ ớ ẻ ị ấ  

g i t a:ố ự

   + Đ i v i nh p biênố ớ ị

   + Đ i v i nh p gi aố ớ ị ữ

Kh i lố ượng riêng γi 

Trang 8

3.1.5.2 Moment l n nh t   g i th  hai:ớ ấ ở ố ứ

3.1.5.3 Moment l n nh t   nh p gi a và g i gi a:ớ ấ ở ị ữ ố ữ

      Ps

Trang 10

Ch n c t thépọ ố

d (mm)

a (mm)

Trang 13

3.2 D M PHẦ Ụ

3.2.1 S  đ  tính:ơ ồ

­ D m ph  tính theo s  đ  kh p d o.ầ ụ ơ ồ ớ ẻ

­ S  đ  tính là d m liên t c năm nh p có các g i t a là các d m chính.ơ ồ ầ ụ ị ố ự ầ

­ Nh p tính toán c a d m ph  l y theo mép g i t aị ủ ầ ụ ấ ố ự

+ Đ i v i nh p biên:ố ớ ị

Trang 14

+ Đ i v i các nh p gi a:ố ớ ị ữ

­ Tung đ  t i các bi u đ  bao moment độ ạ ể ồ ược tính theo công th c:ứ

 (đ i v i nh p biên lố ớ ị 0=lob), ­ tra b ng ph  l c 12)ả ụ ụ

­ Moment âm tri t tiêu cách mép g i t a m t đo n:ệ ố ự ộ ạ

 (k – tra b ng ph  l c 12)ả ụ ụ

Trang 15

­ Moment dương tri t tiêu cách mép g i t a m t đo n:ệ ố ự ộ ạ

+ Đ i v i nh p biên:ố ớ ị

+ Đ i v i nh p gi a:ố ớ ị ữ

­ Moment dương l n nh t cách g i t a biên m t đo n:ớ ấ ố ự ộ ạ

* Tung đ  c a bi u đ  bao moment độ ủ ể ồ ược tóm t t trong b ng sau:ắ ả

Trang 16

3.2.3.2 Bi u đ  bao l c c t:ể ồ ự ắ

­ Tung đ  c a bi u đ  bao l c c t độ ủ ể ồ ự ắ ược xác đ nh nh  sau:ị ư

+ G i th  1:ố ứ

Q1 = 0,4qdpL0b = 0,4 x 18,721 x 5,20 = 38,94 (KN)+ Bên trái g i th  2:ố ứ

Q2T = 0,6qdpL0b = 0,6 x 18,721 x 5,20 = 58,41 (KN)+ Bên trái và bên ph i các g i gi a:ả ố ữ

Q2P = Q3T = Q3P = 0,5qdpL0 = 0,5 x 18,721 x 5,2 = 48,675 (KN)

Trang 18

= bdp + 2Sf = 200 + 2 x 480 = 1.160 (mm)+ Kích thước ti t di n ch  T:ế ệ ữ

 (= 1.160 mm; hS =  80 mm; b = 200 mm; h = 350 (mm))

+ Xác đ nh v  trí tr c trung hòa:ị ị ụ

Gi  thi t a = 45mm; hả ế 0 = h – a = 350 – 45 = 305 (mm.)

­ Nh n xét: M < Mậ f   nên tr c trung hòa qua cánh, tính c t thép theo c uụ ố ấ  

ki n ti t di n ch  nh t l n x hệ ế ệ ữ ậ ớ dp = ( 1.160 x 350) (mm)

­ T i ti t di n   g i:ạ ế ệ ở ố

Tương  ng v i giá tr  môment âm, b n cánh ch u kéo, tính c t thép ứ ớ ị ả ị ốtheo ti t di n ch  nh t (bế ệ ữ ậ db x hdp) = 200 x 350 mm

* Tính toán c t thép trong d m ph  nh  sau:ố ầ ụ ư

­ Do tính theo s  đ  kh p d o nên đi u ki n h n ch :ơ ồ ớ ẻ ề ệ ạ ế

 ( ­ Tra b ng)ả

­ Tính c t thép:ố

 ( ­ Tra b ng)ả (mm2)

Trang 19

­ Ki m tra hàm lể ượng c t thép:ố

­ Theo phương pháp tính trên ta có k t qu  nh  sau:ế ả ư

G i 3ố  

(200x350) 28,279 0,179 0,199 369

2d14 1d12 421 0,604

Trang 21

3.2.4.3 Ki m tra kh  năng ch u l c c a d m:ể ả ị ự ủ ầ

­ Kh  năng ch u l c t i ti t di n   nh p biên:ả ị ự ạ ế ệ ở ị

Trang 22

­ Kh  năng ch u l c t i ti t di n   g i th  2:ả ị ự ạ ế ệ ở ố ứ

Trang 24

Nh p tính toán l y theo kho ng cách t  tr c đ n tr c, c  th  nh  sau:ị ấ ả ừ ụ ế ụ ụ ể ư

Trang 25

3.3.3 Xác đ nh n i l c:ị ộ ự

3.3.3.1 Các trường h p đ t t i:ợ ặ ả

3.3.3.2 Bi u đ  bao moment:ể ồ

­ Ti n hành gi i n i l c cho d m b ng ph n m m tính toán SAP2000 v10.0.1.ế ả ộ ự ầ ằ ầ ề

­ Đ  lể ường trước được nh ng trữ ường h p t i tr ng nguy hi m có th  x y raợ ả ọ ể ể ả  

ta l n lầ ượt gi i riêng t ng trả ừ ường h p t i tr ng r i ti n hành t  h p t i tr ng.ợ ả ọ ồ ế ổ ợ ả ọ

Trang 26

­ T  h p t i tr ng: l y tĩnh t i c ng l n lổ ợ ả ọ ấ ả ộ ầ ượt các ho t t i ta đạ ả ược các t  h pổ ợ  thành ph n:ầ

Trang 27

Bên ph i g i 2ả ố 105,65

B ng k t qu  gi i sáp 2000 v10.0.1.ả ế ả ả

Trang 28

Table: Element Forces - Frames, Part 1 of 2

Frame Station OutputCase CaseType StepType P V2 V3 T

Text m Text Text Text KN KN KN KN-m

1 0.00000 BAO Combination Max 0.000 -33.682 0.000 0.0000

1 0.44000 BAO Combination Max 0.000 -33.682 0.000 0.0000

1 0.88000 BAO Combination Max 0.000 -33.682 0.000 0.0000

1 1.32000 BAO Combination Max 0.000 -33.682 0.000 0.0000

1 1.76000 BAO Combination Max 0.000 -33.682 0.000 0.0000

1 2.20000 BAO Combination Max 0.000 -33.682 0.000 0.0000

1 2.20000 BAO Combination Max 0.000 27.391 0.000 0.0000

1 2.64000 BAO Combination Max 0.000 27.391 0.000 0.0000

1 3.08000 BAO Combination Max 0.000 27.391 0.000 0.0000

Trang 29

Frame Station OutputCase CaseType StepType P V2 V3 T

Text m Text Text Text KN KN KN KN-m

1 3.52000 BAO Combination Max 0.000 27.391 0.000 0.0000

1 3.96000 BAO Combination Max 0.000 27.391 0.000 0.0000

1 4.40000 BAO Combination Max 0.000 27.391 0.000 0.0000

1 4.40000 BAO Combination Max 0.000 123.744 0.000 0.0000

1 4.84000 BAO Combination Max 0.000 123.744 0.000 0.0000

1 5.28000 BAO Combination Max 0.000 123.744 0.000 0.0000

1 5.72000 BAO Combination Max 0.000 123.744 0.000 0.0000

1 6.16000 BAO Combination Max 0.000 123.744 0.000 0.0000

1 6.60000 BAO Combination Max 0.000 123.744 0.000 0.0000

Trang 30

Frame Station OutputCase CaseType StepType P V2 V3 T

Text m Text Text Text KN KN KN KN-m

1 0.00000 BAO Combination Min 0.000 -76.450 0.000 0.0000

1 0.44000 BAO Combination Min 0.000 -76.450 0.000 0.0000

1 0.88000 BAO Combination Min 0.000 -76.450 0.000 0.0000

1 1.32000 BAO Combination Min 0.000 -76.450 0.000 0.0000

1 1.76000 BAO Combination Min 0.000 -76.450 0.000 0.0000

1 2.20000 BAO Combination Min 0.000 -76.450 0.000 0.0000

1 2.20000 BAO Combination Min 0.000 18.093 0.000 0.0000

1 2.64000 BAO Combination Min 0.000 18.093 0.000 0.0000

1 3.08000 BAO Combination Min 0.000 18.093 0.000 0.0000

Trang 31

Frame Station OutputCase CaseType StepType P V2 V3 T

Text m Text Text Text KN KN KN KN-m

1 3.52000 BAO Combination Min 0.000 18.093 0.000 0.0000

1 3.96000 BAO Combination Min 0.000 18.093 0.000 0.0000

1 4.40000 BAO Combination Min 0.000 18.093 0.000 0.0000

1 4.40000 BAO Combination Min 0.000 71.678 0.000 0.0000

1 4.84000 BAO Combination Min 0.000 71.678 0.000 0.0000

1 5.28000 BAO Combination Min 0.000 71.678 0.000 0.0000

1 5.72000 BAO Combination Min 0.000 71.678 0.000 0.0000

1 6.16000 BAO Combination Min 0.000 71.678 0.000 0.0000

1 6.60000 BAO Combination Min 0.000 71.678 0.000 0.0000

Trang 32

Frame Station OutputCase CaseType StepType P V2 V3 T

Text m Text Text Text KN KN KN KN-m

2 0.00000 BAO Combination Max 0.000 -53.585 0.000 0.0000

2 0.44000 BAO Combination Max 0.000 -53.585 0.000 0.0000

2 0.88000 BAO Combination Max 0.000 -53.585 0.000 0.0000

2 1.32000 BAO Combination Max 0.000 -53.585 0.000 0.0000

2 1.76000 BAO Combination Max 0.000 -53.585 0.000 0.0000

2 2.20000 BAO Combination Max 0.000 -53.585 0.000 0.0000

2 2.20000 BAO Combination Max 0.000 9.298 0.000 0.0000

2 2.64000 BAO Combination Max 0.000 9.298 0.000 0.0000

2 3.08000 BAO Combination Max 0.000 9.298 0.000 0.0000

Trang 33

Frame Station OutputCase CaseType StepType P V2 V3 T

Text m Text Text Text KN KN KN KN-m

2 3.52000 BAO Combination Max 0.000 9.298 0.000 0.0000

2 3.96000 BAO Combination Max 0.000 9.298 0.000 0.0000

2 4.40000 BAO Combination Max 0.000 9.298 0.000 0.0000

2 4.40000 BAO Combination Max 0.000 105.651 0.000 0.0000

2 4.84000 BAO Combination Max 0.000 105.651 0.000 0.0000

2 5.28000 BAO Combination Max 0.000 105.651 0.000 0.0000

2 5.72000 BAO Combination Max 0.000 105.651 0.000 0.0000

2 6.16000 BAO Combination Max 0.000 105.651 0.000 0.0000

2 6.60000 BAO Combination Max 0.000 105.651 0.000 0.0000

Trang 34

Frame Station OutputCase CaseType StepType P V2 V3 T

Text m Text Text Text KN KN KN KN-m

2 0.00000 BAO Combination Min 0.000 -105.651 0.000 0.0000

2 0.44000 BAO Combination Min 0.000 -105.651 0.000 0.0000

2 0.88000 BAO Combination Min 0.000 -105.651 0.000 0.0000

2 1.32000 BAO Combination Min 0.000 -105.651 0.000 0.0000

2 1.76000 BAO Combination Min 0.000 -105.651 0.000 0.0000

2 2.20000 BAO Combination Min 0.000 -105.651 0.000 0.0000

2 2.20000 BAO Combination Min 0.000 -9.298 0.000 0.0000

2 2.64000 BAO Combination Min 0.000 -9.298 0.000 0.0000

2 3.08000 BAO Combination Min 0.000 -9.298 0.000 0.0000

Trang 35

Frame Station OutputCase CaseType StepType P V2 V3 T

Text m Text Text Text KN KN KN KN-m

2 3.52000 BAO Combination Min 0.000 -9.298 0.000 0.0000

2 3.96000 BAO Combination Min 0.000 -9.298 0.000 0.0000

2 4.40000 BAO Combination Min 0.000 -9.298 0.000 0.0000

2 4.40000 BAO Combination Min 0.000 53.585 0.000 0.0000

2 4.84000 BAO Combination Min 0.000 53.585 0.000 0.0000

2 5.28000 BAO Combination Min 0.000 53.585 0.000 0.0000

2 5.72000 BAO Combination Min 0.000 53.585 0.000 0.0000

2 6.16000 BAO Combination Min 0.000 53.585 0.000 0.0000

2 6.60000 BAO Combination Min 0.000 53.585 0.000 0.0000

Trang 36

Frame Station OutputCase CaseType StepType P V2 V3 T

Text m Text Text Text KN KN KN KN-m

3 0.00000 BAO Combination Max 0.000 -71.678 0.000 0.0000

3 0.44000 BAO Combination Max 0.000 -71.678 0.000 0.0000

3 0.88000 BAO Combination Max 0.000 -71.678 0.000 0.0000

3 1.32000 BAO Combination Max 0.000 -71.678 0.000 0.0000

3 1.76000 BAO Combination Max 0.000 -71.678 0.000 0.0000

3 2.20000 BAO Combination Max 0.000 -71.678 0.000 0.0000

3 2.20000 BAO Combination Max 0.000 -18.093 0.000 0.0000

3 2.64000 BAO Combination Max 0.000 -18.093 0.000 0.0000

3 3.08000 BAO Combination Max 0.000 -18.093 0.000 0.0000

Trang 37

Frame Station OutputCase CaseType StepType P V2 V3 T

Text m Text Text Text KN KN KN KN-m

3 3.52000 BAO Combination Max 0.000 -18.093 0.000 0.0000

3 3.96000 BAO Combination Max 0.000 -18.093 0.000 0.0000

3 4.40000 BAO Combination Max 0.000 -18.093 0.000 0.0000

3 4.40000 BAO Combination Max 0.000 76.450 0.000 0.0000

3 4.84000 BAO Combination Max 0.000 76.450 0.000 0.0000

3 5.28000 BAO Combination Max 0.000 76.450 0.000 0.0000

3 5.72000 BAO Combination Max 0.000 76.450 0.000 0.0000

3 6.16000 BAO Combination Max 0.000 76.450 0.000 0.0000

3 6.60000 BAO Combination Max 0.000 76.450 0.000 0.0000

Trang 38

Frame Station OutputCase CaseType StepType P V2 V3 T

Text m Text Text Text KN KN KN KN-m

3 0.00000 BAO Combination Min 0.000 -123.744 0.000 0.0000

3 0.44000 BAO Combination Min 0.000 -123.744 0.000 0.0000

3 0.88000 BAO Combination Min 0.000 -123.744 0.000 0.0000

3 1.32000 BAO Combination Min 0.000 -123.744 0.000 0.0000

3 1.76000 BAO Combination Min 0.000 -123.744 0.000 0.0000

3 2.20000 BAO Combination Min 0.000 -123.744 0.000 0.0000

3 2.20000 BAO Combination Min 0.000 -27.391 0.000 0.0000

3 2.64000 BAO Combination Min 0.000 -27.391 0.000 0.0000

3 3.08000 BAO Combination Min 0.000 -27.391 0.000 0.0000

Trang 39

Frame Station OutputCase CaseType StepType P V2 V3 T

Text m Text Text Text KN KN KN KN-m

3 3.52000 BAO Combination Min 0.000 -27.391 0.000 0.0000

3 3.96000 BAO Combination Min 0.000 -27.391 0.000 0.0000

3 4.40000 BAO Combination Min 0.000 -27.391 0.000 0.0000

3 4.40000 BAO Combination Min 0.000 33.682 0.000 0.0000

3 4.84000 BAO Combination Min 0.000 33.682 0.000 0.0000

3 5.28000 BAO Combination Min 0.000 33.682 0.000 0.0000

3 5.72000 BAO Combination Min 0.000 33.682 0.000 0.0000

3 6.16000 BAO Combination Min 0.000 33.682 0.000 0.0000

3 6.60000 BAO Combination Min 0.000 33.682 0.000 0.0000

Trang 40

Table: Element Forces - Frames, Part 2 of 2

Frame Station OutputCase StepType M2 M3 FrameElem ElemStation

Text m Text Text KN-m KN-m Text m

1 0.00000 BAO Max 0.0000 2.665E-14 1 0.00000

Trang 41

Frame Station OutputCase StepType M2 M3 FrameElem ElemStation

Text m Text Text KN-m KN-m Text m

Trang 42

Frame Station OutputCase StepType M2 M3 FrameElem ElemStation

Text m Text Text KN-m KN-m Text m

1 0.00000 BAO Min 0.0000 1.776E-15 1 0.00000

Trang 43

Frame Station OutputCase StepType M2 M3 FrameElem ElemStation

Text m Text Text KN-m KN-m Text m

Trang 44

Frame Station OutputCase StepType M2 M3 FrameElem ElemStation

Text m Text Text KN-m KN-m Text m

Trang 45

Frame Station OutputCase StepType M2 M3 FrameElem ElemStation

Text m Text Text KN-m KN-m Text m

Trang 46

Frame Station OutputCase StepType M2 M3 FrameElem ElemStation

Text m Text Text KN-m KN-m Text m

Trang 47

Frame Station OutputCase StepType M2 M3 FrameElem ElemStation

Text m Text Text KN-m KN-m Text m

Trang 48

Frame Station OutputCase StepType M2 M3 FrameElem ElemStation

Text m Text Text KN-m KN-m Text m

Trang 49

Frame Station OutputCase StepType M2 M3 FrameElem ElemStation

Text m Text Text KN-m KN-m Text m

Trang 50

Frame Station OutputCase StepType M2 M3 FrameElem ElemStation

Text m Text Text KN-m KN-m Text m

Trang 51

Frame Station OutputCase StepType M2 M3 FrameElem ElemStation

Text m Text Text KN-m KN-m Text m

Trang 53

* Tính toán c t thép trong d m chính nh  sau:ố ầ ư

­ Do tính theo s  đ  kh p d o nên đi u ki n h n ch :ơ ồ ớ ẻ ề ệ ạ ế

 ( ­ Tra b ng ph  l c 6)ả ụ ụ

­ Tính c t thép:ố

 ( ­ Tra b ng ph  l c 6)ả ụ ụ (mm2)

­ Ki m tra hàm lể ượng c t thép:ố

­ Theo phương pháp tính trên ta có k t qu  nh  sau:ế ả ư

Ti tế  

di nệ

M (kNm) m

ξ Ast 

(mm2)

Ch nọ  

c tố  thép t (%)

Trang 54

Kho ng cách gi a các c t đai theo tính toán:ả ữ ố

Ch n ti t di n nghiêng b t k : ọ ế ệ ấ ỳ   2 

Ngày đăng: 09/01/2020, 18:16

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

w