Mời các bạn cùng tham khảo thuyết minh đồ án Kết cấu bê tông cốt thép 1 Tính toán cốt thép cho sàn sườn toàn khối bản dầm dưới đây để nắm bắt được những nội dung về yêu cầu đồ án tính toán cốt thép cho sàn sườn toàn khối bản dầm, các số liệu tính toán, tính toán và kết quả. Với các bạn đang học chuyên ngành Kiến trúc - Xây dựng thì đây là tài liệu tham khảo hữu ích.
Trang 13.1.2.1 Xác đ nh s b chi u dày c a b n sàn: ị ơ ộ ề ủ ả 053.1.2.3 Xác đ nh s b ti t di n c a d m chính:………ị ơ ộ ế ệ ủ ầ 063.1.3 S đ tính:……… ơ ồ 063.1.4 Xác đ nh t i tr ng:……… ị ả ọ 07
3.1.4.1 Tĩnh t i:………ả 073.1.4.2 Ho t t i:……… ạ ả 073.1.4.3 T ng t i:……… ổ ả 073.1.5 Xác đ nh n i l c……….ị ộ ự 07
3.1.5.1 Momen l n nh t nh p biên:……….ớ ấ ở ị 073.1.5.2 Moment l n nh t g i th hai:……… ớ ấ ở ố ứ 073.1.5.3 Moment l n nh t nh p gi a và g i gi a:……….ớ ấ ở ị ữ ố ữ07
Trang 23.1.6 tính c tố thép……… ………
08
3.1.6.1 Tính c tố thép ch uị l c:ự
……… 08
3.1.6.1.1 Nh p biên, g i th 2:………ị ố ứ 083.1.6.1.2 Nh p gi a, g i gi a:……… ị ữ ố ữ 093.1.6.2 B trí c t thép:……… ố ố 103.2 D M PHẦ Ụ……… 133.2.1 S đ tính:………ơ ồ 133.2.2 Xác đ nh t i tr ng………ị ả ọ 13
3.2.2.1 Tĩnh t i:……… ả 133.2.2.2 Ho t t i:………ạ ả 143.2.2.3 T ng t i:………ổ ả 143.2.3 Xác đ nh n i l c……… ị ộ ự 14
3.2.3.1 Bi u đ bao moment:………ể ồ 143.2.3.2 Bi u đ bao l c c t:……… ể ồ ự ắ 153.2.4 Tính c t thép………ố 16
3.2.4.1 C t d c:………ố ọ 163.2.4.2 C t ngang:………ố 183.2.4.3 Ki m tra kh năng ch u l c c a d m:………ể ả ị ự ủ ầ20
3.3 D M CHÍNHẦ ……… 243.3.1 S đ tính:………ơ ồ 243.3.2 Xác đ nh t i tr ng:……….ị ả ọ 24
Trang 33.3.3 Xác đ nh n i l c:………ị ộ ự 25
3.3.3.1 Các trường h p đ t t i:……….ợ ặ ả 253.3.3.2 Bi u đ bao moment:……… ể ồ 253.3.4 Tính c t thép:……….ố 31
3.3.4.1 C t d c:………ố ọ 313.3.4.2 C t ngang:……….ố 333.3.4.3 C t treo:………ố 353.3.4.4 Ki m tra kh năng ch u l c c a d m:………ể ả ị ự ủ ầ35
3.4 B NG TH NG KÊ C T THÉP:Ả Ố Ố ……… 38
PH L CỤ Ụ
TÀI LI U THAM KH O:……… Ệ Ả 39
TÍNH TOÁN C T THÉP CHO SÀN SỐ ƯỜN TOÀN KH I B N D MỐ Ả Ầ
DVHD: Nguy n Thành Côngễ SVTH : Thái Thanh Phương
Trang 5 T i tr ng t m th i Pả ọ ạ ờ c = 3 (kN/m2).
H s vệ ố ượ ảt t i np = 1,2
Bê tông có c p đ b n B15, Rấ ộ ề b = 8,5 (MPa), Rbt = 0,75( MPa), γbt = 1
C t thép b n và thép đai d m dùng thép CI, Rố ả ầ s = 225 (MPa),
C t đaiố d≤10 (MPa)
C tố
d cọ d≥10 (MPa)2,2 5,4 3 1,2
Rb=8,5
Rs=225 Rsw=175 Rs=280
Rbt=0,75
γbt=1Các l p c u t o sàn nh sau:ớ ấ ạ ư
Trang 63.1.2 Ch n s b kích thọ ơ ộ ước ti t di n các c u ki n:ế ệ ấ ệ
3.1.2.1 Xác đ nh s b chi u dày c a b n sàn:ị ơ ộ ề ủ ả
Trong đó:
Hs chi u dày b n sàn.ề ả
m – h s ph thu c vào lo i b n.ệ ố ụ ộ ạ ả
B n lo i d m làm vi c m t phả ạ ầ ệ ộ ương nên có m = (30 35) ch n m = 33ọ
D – h s ph thu c vào t i tr ng D = ( 0.8 1.4 ) ch n D = 1,2.ệ ố ụ ộ ả ọ ọ
hmin = 60 mm chi u dày t i thi u c a b n sàn trong nhà dân d ng.ề ố ể ủ ả ụ
Trang 7V y cậ h n họ dc = 0,60 ( m ) = 600 (mm).
V y ậ ch n bọ dc = 0,2 ( m ) = 200 (mm)
3.1.3 S đ tính:ơ ồ
T i tr ng truy n theo phả ọ ề ương c nh ng n ( Lạ ắ 1 ), nên khi tính toán, ta c tắ
b n thành d i có b r ng b ng 1 ( m ), theo phả ả ề ộ ằ ương vuông góc v i d m phớ ầ ụ
đ xác đ nh n i l c và tính toán c t thép theo phể ị ộ ự ố ương c nh ng n. Xem b nạ ắ ả
nh m t d m liên t c nhi u nh p, g i t a là các d m bao quanh và c t.ư ộ ầ ụ ề ị ố ự ầ ộ
Phương c nh dài Lạ 2, ch đ t c t thép phân b ỉ ặ ố ố
B n sàn đả ược tính theo s đ kh p d o, nh p tính toán l y theo mépơ ồ ớ ẻ ị ấ
g i t a:ố ự
+ Đ i v i nh p biênố ớ ị
+ Đ i v i nh p gi aố ớ ị ữ
Kh i lố ượng riêng γi
Trang 83.1.5.2 Moment l n nh t g i th hai:ớ ấ ở ố ứ
3.1.5.3 Moment l n nh t nh p gi a và g i gi a:ớ ấ ở ị ữ ố ữ
Ps
Trang 10Ch n c t thépọ ố
d (mm)
a (mm)
Trang 133.2 D M PHẦ Ụ
3.2.1 S đ tính:ơ ồ
D m ph tính theo s đ kh p d o.ầ ụ ơ ồ ớ ẻ
S đ tính là d m liên t c năm nh p có các g i t a là các d m chính.ơ ồ ầ ụ ị ố ự ầ
Nh p tính toán c a d m ph l y theo mép g i t aị ủ ầ ụ ấ ố ự
+ Đ i v i nh p biên:ố ớ ị
Trang 14+ Đ i v i các nh p gi a:ố ớ ị ữ
Tung đ t i các bi u đ bao moment độ ạ ể ồ ược tính theo công th c:ứ
(đ i v i nh p biên lố ớ ị 0=lob), tra b ng ph l c 12)ả ụ ụ
Moment âm tri t tiêu cách mép g i t a m t đo n:ệ ố ự ộ ạ
(k – tra b ng ph l c 12)ả ụ ụ
Trang 15 Moment dương tri t tiêu cách mép g i t a m t đo n:ệ ố ự ộ ạ
+ Đ i v i nh p biên:ố ớ ị
+ Đ i v i nh p gi a:ố ớ ị ữ
Moment dương l n nh t cách g i t a biên m t đo n:ớ ấ ố ự ộ ạ
* Tung đ c a bi u đ bao moment độ ủ ể ồ ược tóm t t trong b ng sau:ắ ả
Trang 163.2.3.2 Bi u đ bao l c c t:ể ồ ự ắ
Tung đ c a bi u đ bao l c c t độ ủ ể ồ ự ắ ược xác đ nh nh sau:ị ư
+ G i th 1:ố ứ
Q1 = 0,4qdpL0b = 0,4 x 18,721 x 5,20 = 38,94 (KN)+ Bên trái g i th 2:ố ứ
Q2T = 0,6qdpL0b = 0,6 x 18,721 x 5,20 = 58,41 (KN)+ Bên trái và bên ph i các g i gi a:ả ố ữ
Q2P = Q3T = Q3P = 0,5qdpL0 = 0,5 x 18,721 x 5,2 = 48,675 (KN)
Trang 18= bdp + 2Sf = 200 + 2 x 480 = 1.160 (mm)+ Kích thước ti t di n ch T:ế ệ ữ
(= 1.160 mm; hS = 80 mm; b = 200 mm; h = 350 (mm))
+ Xác đ nh v trí tr c trung hòa:ị ị ụ
Gi thi t a = 45mm; hả ế 0 = h – a = 350 – 45 = 305 (mm.)
Nh n xét: M < Mậ f nên tr c trung hòa qua cánh, tính c t thép theo c uụ ố ấ
ki n ti t di n ch nh t l n x hệ ế ệ ữ ậ ớ dp = ( 1.160 x 350) (mm)
T i ti t di n g i:ạ ế ệ ở ố
Tương ng v i giá tr môment âm, b n cánh ch u kéo, tính c t thép ứ ớ ị ả ị ốtheo ti t di n ch nh t (bế ệ ữ ậ db x hdp) = 200 x 350 mm
* Tính toán c t thép trong d m ph nh sau:ố ầ ụ ư
Do tính theo s đ kh p d o nên đi u ki n h n ch :ơ ồ ớ ẻ ề ệ ạ ế
( Tra b ng)ả
Tính c t thép:ố
( Tra b ng)ả (mm2)
Trang 19 Ki m tra hàm lể ượng c t thép:ố
Theo phương pháp tính trên ta có k t qu nh sau:ế ả ư
G i 3ố
(200x350) 28,279 0,179 0,199 369
2d14 1d12 421 0,604
Trang 213.2.4.3 Ki m tra kh năng ch u l c c a d m:ể ả ị ự ủ ầ
Kh năng ch u l c t i ti t di n nh p biên:ả ị ự ạ ế ệ ở ị
Trang 22 Kh năng ch u l c t i ti t di n g i th 2:ả ị ự ạ ế ệ ở ố ứ
Trang 24Nh p tính toán l y theo kho ng cách t tr c đ n tr c, c th nh sau:ị ấ ả ừ ụ ế ụ ụ ể ư
Trang 253.3.3 Xác đ nh n i l c:ị ộ ự
3.3.3.1 Các trường h p đ t t i:ợ ặ ả
3.3.3.2 Bi u đ bao moment:ể ồ
Ti n hành gi i n i l c cho d m b ng ph n m m tính toán SAP2000 v10.0.1.ế ả ộ ự ầ ằ ầ ề
Đ lể ường trước được nh ng trữ ường h p t i tr ng nguy hi m có th x y raợ ả ọ ể ể ả
ta l n lầ ượt gi i riêng t ng trả ừ ường h p t i tr ng r i ti n hành t h p t i tr ng.ợ ả ọ ồ ế ổ ợ ả ọ
Trang 26 T h p t i tr ng: l y tĩnh t i c ng l n lổ ợ ả ọ ấ ả ộ ầ ượt các ho t t i ta đạ ả ược các t h pổ ợ thành ph n:ầ
Trang 27Bên ph i g i 2ả ố 105,65
B ng k t qu gi i sáp 2000 v10.0.1.ả ế ả ả
Trang 28Table: Element Forces - Frames, Part 1 of 2
Frame Station OutputCase CaseType StepType P V2 V3 T
Text m Text Text Text KN KN KN KN-m
1 0.00000 BAO Combination Max 0.000 -33.682 0.000 0.0000
1 0.44000 BAO Combination Max 0.000 -33.682 0.000 0.0000
1 0.88000 BAO Combination Max 0.000 -33.682 0.000 0.0000
1 1.32000 BAO Combination Max 0.000 -33.682 0.000 0.0000
1 1.76000 BAO Combination Max 0.000 -33.682 0.000 0.0000
1 2.20000 BAO Combination Max 0.000 -33.682 0.000 0.0000
1 2.20000 BAO Combination Max 0.000 27.391 0.000 0.0000
1 2.64000 BAO Combination Max 0.000 27.391 0.000 0.0000
1 3.08000 BAO Combination Max 0.000 27.391 0.000 0.0000
Trang 29Frame Station OutputCase CaseType StepType P V2 V3 T
Text m Text Text Text KN KN KN KN-m
1 3.52000 BAO Combination Max 0.000 27.391 0.000 0.0000
1 3.96000 BAO Combination Max 0.000 27.391 0.000 0.0000
1 4.40000 BAO Combination Max 0.000 27.391 0.000 0.0000
1 4.40000 BAO Combination Max 0.000 123.744 0.000 0.0000
1 4.84000 BAO Combination Max 0.000 123.744 0.000 0.0000
1 5.28000 BAO Combination Max 0.000 123.744 0.000 0.0000
1 5.72000 BAO Combination Max 0.000 123.744 0.000 0.0000
1 6.16000 BAO Combination Max 0.000 123.744 0.000 0.0000
1 6.60000 BAO Combination Max 0.000 123.744 0.000 0.0000
Trang 30Frame Station OutputCase CaseType StepType P V2 V3 T
Text m Text Text Text KN KN KN KN-m
1 0.00000 BAO Combination Min 0.000 -76.450 0.000 0.0000
1 0.44000 BAO Combination Min 0.000 -76.450 0.000 0.0000
1 0.88000 BAO Combination Min 0.000 -76.450 0.000 0.0000
1 1.32000 BAO Combination Min 0.000 -76.450 0.000 0.0000
1 1.76000 BAO Combination Min 0.000 -76.450 0.000 0.0000
1 2.20000 BAO Combination Min 0.000 -76.450 0.000 0.0000
1 2.20000 BAO Combination Min 0.000 18.093 0.000 0.0000
1 2.64000 BAO Combination Min 0.000 18.093 0.000 0.0000
1 3.08000 BAO Combination Min 0.000 18.093 0.000 0.0000
Trang 31Frame Station OutputCase CaseType StepType P V2 V3 T
Text m Text Text Text KN KN KN KN-m
1 3.52000 BAO Combination Min 0.000 18.093 0.000 0.0000
1 3.96000 BAO Combination Min 0.000 18.093 0.000 0.0000
1 4.40000 BAO Combination Min 0.000 18.093 0.000 0.0000
1 4.40000 BAO Combination Min 0.000 71.678 0.000 0.0000
1 4.84000 BAO Combination Min 0.000 71.678 0.000 0.0000
1 5.28000 BAO Combination Min 0.000 71.678 0.000 0.0000
1 5.72000 BAO Combination Min 0.000 71.678 0.000 0.0000
1 6.16000 BAO Combination Min 0.000 71.678 0.000 0.0000
1 6.60000 BAO Combination Min 0.000 71.678 0.000 0.0000
Trang 32Frame Station OutputCase CaseType StepType P V2 V3 T
Text m Text Text Text KN KN KN KN-m
2 0.00000 BAO Combination Max 0.000 -53.585 0.000 0.0000
2 0.44000 BAO Combination Max 0.000 -53.585 0.000 0.0000
2 0.88000 BAO Combination Max 0.000 -53.585 0.000 0.0000
2 1.32000 BAO Combination Max 0.000 -53.585 0.000 0.0000
2 1.76000 BAO Combination Max 0.000 -53.585 0.000 0.0000
2 2.20000 BAO Combination Max 0.000 -53.585 0.000 0.0000
2 2.20000 BAO Combination Max 0.000 9.298 0.000 0.0000
2 2.64000 BAO Combination Max 0.000 9.298 0.000 0.0000
2 3.08000 BAO Combination Max 0.000 9.298 0.000 0.0000
Trang 33Frame Station OutputCase CaseType StepType P V2 V3 T
Text m Text Text Text KN KN KN KN-m
2 3.52000 BAO Combination Max 0.000 9.298 0.000 0.0000
2 3.96000 BAO Combination Max 0.000 9.298 0.000 0.0000
2 4.40000 BAO Combination Max 0.000 9.298 0.000 0.0000
2 4.40000 BAO Combination Max 0.000 105.651 0.000 0.0000
2 4.84000 BAO Combination Max 0.000 105.651 0.000 0.0000
2 5.28000 BAO Combination Max 0.000 105.651 0.000 0.0000
2 5.72000 BAO Combination Max 0.000 105.651 0.000 0.0000
2 6.16000 BAO Combination Max 0.000 105.651 0.000 0.0000
2 6.60000 BAO Combination Max 0.000 105.651 0.000 0.0000
Trang 34Frame Station OutputCase CaseType StepType P V2 V3 T
Text m Text Text Text KN KN KN KN-m
2 0.00000 BAO Combination Min 0.000 -105.651 0.000 0.0000
2 0.44000 BAO Combination Min 0.000 -105.651 0.000 0.0000
2 0.88000 BAO Combination Min 0.000 -105.651 0.000 0.0000
2 1.32000 BAO Combination Min 0.000 -105.651 0.000 0.0000
2 1.76000 BAO Combination Min 0.000 -105.651 0.000 0.0000
2 2.20000 BAO Combination Min 0.000 -105.651 0.000 0.0000
2 2.20000 BAO Combination Min 0.000 -9.298 0.000 0.0000
2 2.64000 BAO Combination Min 0.000 -9.298 0.000 0.0000
2 3.08000 BAO Combination Min 0.000 -9.298 0.000 0.0000
Trang 35Frame Station OutputCase CaseType StepType P V2 V3 T
Text m Text Text Text KN KN KN KN-m
2 3.52000 BAO Combination Min 0.000 -9.298 0.000 0.0000
2 3.96000 BAO Combination Min 0.000 -9.298 0.000 0.0000
2 4.40000 BAO Combination Min 0.000 -9.298 0.000 0.0000
2 4.40000 BAO Combination Min 0.000 53.585 0.000 0.0000
2 4.84000 BAO Combination Min 0.000 53.585 0.000 0.0000
2 5.28000 BAO Combination Min 0.000 53.585 0.000 0.0000
2 5.72000 BAO Combination Min 0.000 53.585 0.000 0.0000
2 6.16000 BAO Combination Min 0.000 53.585 0.000 0.0000
2 6.60000 BAO Combination Min 0.000 53.585 0.000 0.0000
Trang 36Frame Station OutputCase CaseType StepType P V2 V3 T
Text m Text Text Text KN KN KN KN-m
3 0.00000 BAO Combination Max 0.000 -71.678 0.000 0.0000
3 0.44000 BAO Combination Max 0.000 -71.678 0.000 0.0000
3 0.88000 BAO Combination Max 0.000 -71.678 0.000 0.0000
3 1.32000 BAO Combination Max 0.000 -71.678 0.000 0.0000
3 1.76000 BAO Combination Max 0.000 -71.678 0.000 0.0000
3 2.20000 BAO Combination Max 0.000 -71.678 0.000 0.0000
3 2.20000 BAO Combination Max 0.000 -18.093 0.000 0.0000
3 2.64000 BAO Combination Max 0.000 -18.093 0.000 0.0000
3 3.08000 BAO Combination Max 0.000 -18.093 0.000 0.0000
Trang 37Frame Station OutputCase CaseType StepType P V2 V3 T
Text m Text Text Text KN KN KN KN-m
3 3.52000 BAO Combination Max 0.000 -18.093 0.000 0.0000
3 3.96000 BAO Combination Max 0.000 -18.093 0.000 0.0000
3 4.40000 BAO Combination Max 0.000 -18.093 0.000 0.0000
3 4.40000 BAO Combination Max 0.000 76.450 0.000 0.0000
3 4.84000 BAO Combination Max 0.000 76.450 0.000 0.0000
3 5.28000 BAO Combination Max 0.000 76.450 0.000 0.0000
3 5.72000 BAO Combination Max 0.000 76.450 0.000 0.0000
3 6.16000 BAO Combination Max 0.000 76.450 0.000 0.0000
3 6.60000 BAO Combination Max 0.000 76.450 0.000 0.0000
Trang 38Frame Station OutputCase CaseType StepType P V2 V3 T
Text m Text Text Text KN KN KN KN-m
3 0.00000 BAO Combination Min 0.000 -123.744 0.000 0.0000
3 0.44000 BAO Combination Min 0.000 -123.744 0.000 0.0000
3 0.88000 BAO Combination Min 0.000 -123.744 0.000 0.0000
3 1.32000 BAO Combination Min 0.000 -123.744 0.000 0.0000
3 1.76000 BAO Combination Min 0.000 -123.744 0.000 0.0000
3 2.20000 BAO Combination Min 0.000 -123.744 0.000 0.0000
3 2.20000 BAO Combination Min 0.000 -27.391 0.000 0.0000
3 2.64000 BAO Combination Min 0.000 -27.391 0.000 0.0000
3 3.08000 BAO Combination Min 0.000 -27.391 0.000 0.0000
Trang 39Frame Station OutputCase CaseType StepType P V2 V3 T
Text m Text Text Text KN KN KN KN-m
3 3.52000 BAO Combination Min 0.000 -27.391 0.000 0.0000
3 3.96000 BAO Combination Min 0.000 -27.391 0.000 0.0000
3 4.40000 BAO Combination Min 0.000 -27.391 0.000 0.0000
3 4.40000 BAO Combination Min 0.000 33.682 0.000 0.0000
3 4.84000 BAO Combination Min 0.000 33.682 0.000 0.0000
3 5.28000 BAO Combination Min 0.000 33.682 0.000 0.0000
3 5.72000 BAO Combination Min 0.000 33.682 0.000 0.0000
3 6.16000 BAO Combination Min 0.000 33.682 0.000 0.0000
3 6.60000 BAO Combination Min 0.000 33.682 0.000 0.0000
Trang 40Table: Element Forces - Frames, Part 2 of 2
Frame Station OutputCase StepType M2 M3 FrameElem ElemStation
Text m Text Text KN-m KN-m Text m
1 0.00000 BAO Max 0.0000 2.665E-14 1 0.00000
Trang 41Frame Station OutputCase StepType M2 M3 FrameElem ElemStation
Text m Text Text KN-m KN-m Text m
Trang 42Frame Station OutputCase StepType M2 M3 FrameElem ElemStation
Text m Text Text KN-m KN-m Text m
1 0.00000 BAO Min 0.0000 1.776E-15 1 0.00000
Trang 43Frame Station OutputCase StepType M2 M3 FrameElem ElemStation
Text m Text Text KN-m KN-m Text m
Trang 44Frame Station OutputCase StepType M2 M3 FrameElem ElemStation
Text m Text Text KN-m KN-m Text m
Trang 45Frame Station OutputCase StepType M2 M3 FrameElem ElemStation
Text m Text Text KN-m KN-m Text m
Trang 46Frame Station OutputCase StepType M2 M3 FrameElem ElemStation
Text m Text Text KN-m KN-m Text m
Trang 47Frame Station OutputCase StepType M2 M3 FrameElem ElemStation
Text m Text Text KN-m KN-m Text m
Trang 48Frame Station OutputCase StepType M2 M3 FrameElem ElemStation
Text m Text Text KN-m KN-m Text m
Trang 49Frame Station OutputCase StepType M2 M3 FrameElem ElemStation
Text m Text Text KN-m KN-m Text m
Trang 50Frame Station OutputCase StepType M2 M3 FrameElem ElemStation
Text m Text Text KN-m KN-m Text m
Trang 51Frame Station OutputCase StepType M2 M3 FrameElem ElemStation
Text m Text Text KN-m KN-m Text m
Trang 53* Tính toán c t thép trong d m chính nh sau:ố ầ ư
Do tính theo s đ kh p d o nên đi u ki n h n ch :ơ ồ ớ ẻ ề ệ ạ ế
( Tra b ng ph l c 6)ả ụ ụ
Tính c t thép:ố
( Tra b ng ph l c 6)ả ụ ụ (mm2)
Ki m tra hàm lể ượng c t thép:ố
Theo phương pháp tính trên ta có k t qu nh sau:ế ả ư
Ti tế
di nệ
M (kNm) m
ξ Ast
(mm2)
Ch nọ
c tố thép t (%)
Trang 54Kho ng cách gi a các c t đai theo tính toán:ả ữ ố
Ch n ti t di n nghiêng b t k : ọ ế ệ ấ ỳ 2