Mời các bạn cùng tham khảo tài liệu thuyết minh đồ án Bê tông cốt thép I sau đây. Đồ án được xây dựng trên tài liệu sàn sườn bêtông toàn khối theo tiêu chuẩn xây dựng Việt Nam. Đồ án do sinh viên Dương Tấn Toàn thực hiện. Đây là tài liệu hữu ích cho các bạn sinh viên đang học về xây dựng.
Trang 14. V t li u bê tông có c p đ b n ch u nén ậ ệ ấ ộ ề ị B15 , c t thép c a b n và c t đai c a d m ố ủ ả ố ủ ầ
lo i ạ CI , c t d c c a d m lo i ố ọ ủ ầ ạ CII
M t b ng sànặ ằ
G ch ceramicạ
V a lótữBêtông c t thépố
C t bêtông c t thép ti t di n aộ ố ế ệ c x bc =(
ho t t i tiêu chu n Pạ ả ẩ tc = (kN/m2), h s vệ ố ượ ảt t i n =
Trang 2B15 8.5 C t thép b n sàn dùng lo i:ố ả ạ CI , có Rs= 255
II .Tính b n sàn:ả
1.S đ sàn: ơ ồ
m t phộ ương. Ta có sàn sườn toàn kh i có b n lo i d m. Các d m qua tr c B, C là d m chính, vuông ố ả ạ ầ ầ ụ ầ
góc v i d m chính là d m ph ớ ầ ầ ụ
C t m t dãi b n r ng ắ ộ ả ộ 1 m, vuông góc v i các d m ph và đớ ầ ụ ược xem là các d m liên t c.ầ ụ
2.L a ch n kích th ự ọ ướ ủ c c a b n: ả
1900
3.T i tr ng tính toán: ả ọ
T nh t i đỉ ả ược tính toán nh trong b ng sau:ư ả
Các l p c u t o b nớ ấ ạ ả Giá tr tiêu chu nị ẩ H s tin c yệ ố ậ Giá tr tính toánị
Trang 319001900
1875
Trang 40.09 < 0.255
0.95 ξ=1 (12 m) =α 0.092
Trang 5C t thép ch u mômen âm đ t theo phố ị ặ ương vuông góc v i d m chính: ch n Ф=ớ ầ ọ 6 s=
có di n tích m i mét c a b n làệ ổ ủ ả 189 đ m b o l n h n 50%ả ả ớ ơ di n tích c t ệ ố
thép tính toán t i g i t a gi a b n là:ạ ố ự ữ ả 50% x 179 = 89.5
C t thép phân b đố ố ược b trí vuông góc có thép ch u l c: ch n Фố ị ự ọ 6 và s = 250
có di n tích m i mét c a b n làệ ổ ủ ả 113 đ m b o l n h n 20%ả ả ớ ơ di n tích c t ệ ốthép tính toán t i gi a nh p là: (nh p biênạ ữ ị ị 20% x 228 = 45.6
I
II
II III
III
Trang 61150 370
200aФ
200a
ФФ
200a
200a
200
250a
Ф
7200a
Ф8150
a
200a
170
Ф8
200a
200a
2100
6
30011a
300 111a
Trang 7238200
238
238
200
645
III III (vùng không gi m c t thép ) ả ố )
4300 2080
1150 370
160aФ
200a
a
160a
200a
200a
200
250a
160a
160
8150
a
200a
170
160a
Ф 68
200a
200a
2100
5a
6
30011a
30011a
8
160a
Trang 8II .Tính d m ph : ầ ụ
1. S đ tính: ơ ồ
D m ph là d m liên t c b n nh p đ x ng.ầ ụ ầ ụ ố ị ố ứ
Xét m t n a bên trái c a d mộ ử ủ ầ
D m g i lên tầ ố ường m t đo n không nh h n ộ ạ ỏ ơ 220
mm, trên th c t nên kê d m ph lên toàn b chi u dày tự ế ầ ụ ộ ề ường đ gi m ng su t c c b t d mể ả ứ ấ ụ ộ ừ ầ
Nh p biên: Lị ob= L2 bdc/2 bt/2 + Sd/2 =
Nhip gi a: Lữ 0=L2bdc=
qdp
67006790
Ф
1312
1722
30013581358
Trang 11B ng b trí c t thép d c cho các ti t di n chính c a d mả ố ố ọ ế ệ ủ ầ
Ti t di nế ệ Nh p biênị G i Bố Nh p gi aị ữ
22 1
Trang 12hình: B trí c t thép ch u l c trong các ti t di n chính c a d m ph :ố ố ị ự ế ệ ủ ầ ụ
81.018 > 46.8 kN nên c n ph i tính c t đaiầ ả ố
Ki m tra đi u ki n b n trên d i nghiêng gi a v t n t xiên:ể ề ệ ề ả ữ ế ứ
Trang 1389.232 + 83.96 = 255.56 (N)0.52
Nh v y x y ra trư ậ ả ường h p:ợ
121527 = 500.629
V y ch n kho ng cách gi a các c t đai làậ ọ ả ữ ố
Trang 14T i các g i khác do có l c c t bé h n nên tính đạ ố ự ắ ơ ược stt l n h n, nh ng theo đi u ki n c u t o v n ch n s =ớ ơ ư ề ệ ấ ạ ẫ ọ
Trang 15V y đi u ki n cậ ề ệ ường đ trên ti t di n nghiêng ộ ế ệ đ m b oả ả
7.Tính, v hình bao v t li u : ẽ ậ ệ
a. Tính kh năng ch u l c ả ị ự
Trang 16V trí ti t di n c t lý thuy t x , đị ế ệ ắ ế ược xác đ nh theo tam giác đ ng d ng.ị ồ ạ
L c c t t i ti t di n c t lý thuy t Q, l y b ng đ d c c a bi u đ bao mômen.ự ắ ạ ế ệ ắ ế ấ ằ ộ ố ủ ể ồ
Xác đ nh v trí và l c c t t i ti t di n c t nh b ng sau:ị ị ự ắ ạ ế ệ ắ ư ả
+ C t thép s 2 (đ u bên ph i) : sau khi c t c t thép s 2, ti t di n g n g i B, nh p th hai còn l i c t thép ố ố ầ ả ắ ố ố ế ệ ầ ố ị ứ ạ ố
s 3 ( ) ố ở phía trên, kh năng ch u l c th trên là :ả ị ự ở ớ 78.484 kNm
907877
1340463
22Ф1
22Ф1
20Ф1
20Ф1
Trang 17Bi u đ v t li u c t bi u đ bao mômen đi m H, đây là m t c t lý thuy t c a c t thép s 2 b ng phể ồ ậ ệ ắ ể ồ ở ể ặ ắ ế ủ ố ố ằ ương pháp hình h c ọxác đ nh đị ược kho ng cách t đi m H đ n mép g i B là :ả ừ ể ế ố
Ti n hành tế ương t cho các c t thép khác, k t qu nh b ng sau:ự ố ế ả ư ả
C t thépố M t c t lý thuy tặ ắ ế Tính toánĐo n kéo dàiạ Ch nọ
C t thép s 3 (đ u bên trái)ố ố ầ cách mép trái g i B là:ố 1722 mm 468.669 545
C t thép s 3 (đ u bên ph i)ố ố ầ ả cách mép ph i g i B là:ả ố 433 mm 550.259 660
Xác đ nh đo n kéo dài Wị ạ 2: b ng quan h hình h c gi a các tam giác đ ng d ng, xác đ nh l c c t tằ ẹ ọ ữ ồ ạ ị ự ắ ương ng t iứ ạ
433H
Trang 18C t thép s 5 (đ u bên trái)ố ố ầ cách mép trái g i C là:ố 2225 mm 219.097 265
C t thép s 5 (đ u bên ph i)ố ố ầ ả cách mép trái g i C là:ố 2225 mm 219.097 265
c. Ki m tra v u n c t thép.ể ề ố ố
C t thép s 2 đố ố ượ ử ục s d ng k t h p v a ch u mômen dế ợ ừ ị ương nh p biên, và ch u mômen âm t i g i B, nó đở ị ị ạ ố ược
u n t i bên trái g i B.ố ạ ố
N u coi c t thép s 2 đế ố ố ược u n t trên g i xu ng, đi m b t đ u u n cách ti t di n trố ừ ồ ố ể ắ ầ ố ế ệ ước 348 mm
348 > 209.5 mm, đi m k t thúc u n cách mép trái g i B m t đo nể ế ố ố ộ ạ
8. Ki m tra v neo c t thép ể ề ố
C t thép phía dố ở ưới sau khi b u n, c t, s còn l i khi kéo dài vào g i ph i đ m b o l n h n 1/3 di n tích c t thépị ố ắ ố ạ ố ả ả ả ớ ơ ệ ố
hình: B trí c thép và hình bao v t li u c a d m phố ố ậ ệ ủ ầ ụ
a) Hình bao v t li u b) M t c t d c d m c) Khai tri n c t thép d) Các m t c t ngangậ ệ ặ ắ ọ ầ ể ố ặ ắ 1721
6701340
21
21
Trang 19D m chính là d m liên t c ba nh p, kích thầ ầ ụ ị ước ti t di n d m hế ệ ầ dc= mm, bdc=
c t bộ c= mm, đo n d m k lên tạ ầ ề ường b ng chi u dày tằ ề ường bt=
22
W5
221
II-II
2 Ф 22
1
2508
Ф a 180
III
IIIII
III
I
Ф
3 2 Ф 22 2 Ф10
Ф
210
Ф
2
88,741
59,46122
Ф
2162,891 2 Ф 22
7288894
Trang 20a. Xác đ nh bi u đ bao mômen ị ể ồ
Tìm các trường h p t i tr ng tác d ng gâp b t l i cho d m ợ ả ọ ụ ấ ợ ầ
Xác đ nh bi u đ mômen u n do tĩnh t i G:ị ể ồ ố ả
Tra b ng ph l c 12, đả ụ ụ ược h s ta có:ệ ốα
x
Xem sáu trường h p b t l i c a ho t t i:ợ ấ ợ ủ ạ ả
= 110.88 x 2.1 = 232.848 kNm. Dùng phương pháp treo bi u đ , k t h p các quan ể ồ ế ợ
h tam giác đ ng d ng, xác đ nh đệ ồ ạ ị ược giá tr mômen:ị
232.848 ( 224.233 33.53 ) x (2/3) 33.53 = 72.183 (kNm)
232.848 ( 224.233 33.53 ) x (1/3) 33.53 = 135.75 (kNm)
K t qu tính toán ghi trong b ng sau:ế ả ả
Trong s đ Mp3 còn thi u αơ ồ ế đ tính mômen t i các ti t di n 1, 2, 3, 4. Đ tính toán ti n hành ể ạ ế ệ ể ế
c t r i các nh p AB, BC. Nh p 1 và 2 có t i tr ng, tính Mắ ờ ị ị ả ọ 0 c a d m đ n gi n kê lên hai g i t do Mủ ầ ơ ả ố ự o = Pl1 =
2100 2100 2100 2100 21002100
B A
PP
C B
Trang 21hình: S đ tính b tr mômen t i m t s ti t di n ơ ồ ổ ợ ạ ộ ố ế ệ
#VALUE! #VALUE! #VALUE! ### ### #VALUE! ###
#VALUE! #VALUE! #VALUE! ### ### #VALUE! ###
#VALUE! #VALUE! ### ### #VALUE!
2962996,261
2465710,1
75
1149974,073
1481498,
13 818450,016b)
Trang 22Bi u đ mômen:ể ồ
hình: Bi u đ bao mômen xác đ nh theo phể ồ ị ương pháp t h p:ổ ợ
Xác đ nh mômen mép g i Mmg. Xác đ nh mômen mép g i: T hình bao mômen trên g i B th y r ng phía bên ph iị ố ị ở ố ừ ố ấ ằ ả
g i B đ d c c a bi u đ Mmin bé h n bên trái. Tính mômen mép bên ph i g i B s có tr tuy t đ i l n h n.ố ộ ố ủ ể ồ ơ ả ố ẽ ị ệ ố ớ ơ
Tương t t i g i C ta có:ự ạ ố
Tung đ c a bi u đ bao mômen: Mộ ủ ể ồ max = MG + max(Mpi ; Mmin) = MG + min (Mpi)
Tính toán Mmax và Mmin cho t ng ti t di n ừ ế ệ
MB
mg = Mg (Mg ME) 0.5(bc/L1) =
1481431,768
Mmax
Mmin
1481664,383
2963220,494
2962971,113
818361,3011149896,535
MG + MP1
83,359224,233
72,183 135,75
33,53158,104
f)
0
66,362144,366
132,723 66,3615188,607
g)
16,76533
16,533 58,212 99,8928,382666
1968490,451
818593,91
2465909,9592465676,645
Trang 23#VALUE! ( ### ### ) x 0.5 ( 400
#VALUE!
###
b. Xác đ nh bi u đ bao l c c t ị ể ồ ự ắ
Tung đ c a c a bi u đ bao l c c t:ộ ủ ủ ể ồ ự ắ
### (kN)110.88 (kN)Trong đó l y theo ph l c 12, các trβ ấ ụ ụ ường h p t i tr ng l y theo hình s đ mômen trong d m. K t qu ghi trong ợ ả ọ ấ ơ ồ ầ ế ả
b ng tính toán và t h p l c c t:ả ổ ợ ự ắ
Trong đo n gi a nh p, suy ra l c c t Q theo phạ ữ ị ự ắ ương pháp m t c t, xét cân b ng c a đo n d m. Ví d nh p bên có:ặ ắ ằ ủ ạ ầ ụ ở ị
Thông thường t i gi a nh p có l c c t khá bé nên đ t thép đai theo yêu c u c u t o:ạ ữ ị ự ắ ặ ầ ấ ạ
L c c t (kN)ự ắ Bên ph ig i Aố ả Gi a nh p ữbiênị Bên trái Bên ph ig i Bố g i Bố ả nh p 2Gi aịữ Bên tráig i Cố
#VALUE! #VALUE! #VALUE! ### ### #VALUE!
#VALUE! #VALUE! #VALUE! ### ### #VALUE!
hình: Bi u đ bao n i l cể ồ ộ ự
MC
mg = Mg (Mg ME) 0.5(bc/L1) =
hình: S đ tính Mơ ồ mg
Do tác d ng c a t nh t i G: Qụ ủ ỉ ả G = G = x β β
Do tác d ng c a ho t t i Pụ ủ ạ ả i: QG = Pβ i = x β
2603069,847
?
MME=
g= 2963220,494
E D
E1
D1F
H G
1481431,
768
Trang 248254,0358201,256
1652828,1531652692,214
Trang 26B trí c t thép d c cho các ti t di n chính c a d m.ố ố ọ ế ệ ủ ầ
C t thépố
Ch n l p bê tông b o v a =ọ ớ ả ệ 50 mm h p líợ 950 200 900 450
hình: B trí c t thép d c cho các ti t di n chính nh hình sau:ố ố ọ ế ệ ư
6 7
Trang 27T i bên ph i g i A.ạ ả ố
#VALUE! kN. Trong đo n này ch b trí c t đai, không b trí c t xiên.ạ ỉ ố ố ố ố
Ki m tra đi u ki n sau. Tính toán c t thép ch u l c c t xem có th a mãn:ể ề ệ ố ị ự ắ ỏ
Bên ph i g i A d m có l c c t Qả ố ầ ự ắ Ap = kN là h ng s trong đo n lằ ố ạ 1
Bên trái g i B d m có l c c t Qố ầ ự ắ Bt = kN là h ng s trong đo n lằ ố ạ 1
Bên ph i g i B d m có l c c t Qả ố ầ ự ắ Bp = kN là h ng s trong đo n lằ ố ạ 1
Trang 28Kho ng cách l n nh t gi a các c t đai:ả ớ ấ ữ ố
B trí c t đai Фố ố 8 , 2 nhánh , kho ng cách s =ả 150 mm, t i khu v c g n g i A.ạ ự ầ ố
#VALUE! kN. Trong đo n này ch b trí c t đai, không b trí c t xiên.ạ ỉ ố ố ố ố
Ki m tra đi u ki n sau. Tính toán c t thép ch u l c c t xem có th a mãn:ể ề ệ ố ị ự ắ ỏ
sct ≤ min (stt,sct,smax) = min (
T i bên ph i g i B,ạ ả ố l c c t Qự ắ Bp =
Trang 29500 ) = min( 333 ; 500 ) = 333 mmKho ng cách l n nh t gi a các c t đai:ả ớ ấ ữ ố
V y ch n Фậ ọ 8 ,s = 150 mm ### t i khu v c bên trái g i B.ạ ự ố
B trí c t đai Фố ố 8 , 2 nhánh , kho ng cách s =ả 150 mm, t i khu v c bên ph i g i B.ạ ự ả ố
Gi s áp dung c t đai Фả ử ố 8 , 2 nhánh, kho ng cách s =ả 150 mm, t i khu v c bên trái g i B.ạ ự ốTính l c c t mà c t đai ch u đự ắ ố ị ược:
Cuôi l p côt xiên th hai cach tiêt diên Q>Qu môt đoan s =́ ớ ́ ứ ́ ̣ ̣ 450 #VALUE! ### mm
ph i b trí c t đai vì không th gi m sả ố ố ể ả
Trang 307. Tính, v hình bao v t li u .ẽ ậ ệ
a. Tính kh năng ch u l c ả ị ự
900200
As=
As =
Trang 31+ C t thép s 4 (đ u bên trái g n g i B) : sau khi c t c t thép s 4, ti t di n gi a nh p th hai còn l i c t thépố ố ầ ầ ố ắ ố ố ế ệ ữ ị ứ ạ ố
s 3 ( ) phía dố ở ười, kh năng ch u l c th dả ị ự ở ớ ưới là: 320.196 kNm. Bi u đ v t li u c t bi u để ồ ậ ệ ắ ể ồbao mômen đi m H, đây là m t c t lý thuy t c a c t thép s 4. B ng quan h hình h c gi a các tam giác đ ng d ngở ể ặ ắ ế ủ ố ố ằ ệ ọ ữ ồ ạOBD, OGH và OEF, xác đ nh đị ược kho ng cách t đi m H đ n tr c B là:ả ừ ể ế ụ ### mm, đ n mép ph iế ả
Ti n hành tế ương t cho c t thép khác, k t qu ghi trong b ng sau:ự ố ế ả ả
C t thépố M t c t lý thuy tặ ắ ế tính toánĐo n kéo dàiạ ch nọ
V trí ti t di n c t lý thuy t x , đị ế ệ ắ ế ược xác đ nh theo tam giác đ ng d ng.ị ồ ạ #VALUE! ###
L c c t t i ti t di n c t lý thuy t Q, l y b ng đ d c c a bi u đ bao mômen.ự ắ ạ ế ệ ắ ế ấ ằ ộ ố ủ ể ồ
Xác đ nh v trí và l c c t t i ti t di n c t nh b ng sau:ị ị ự ắ ạ ế ệ ắ ư ả
Xác đ nh đo n kéo dài t c t thép s 4 (bên trái) Wị ạ ừ ố ố ở 4
28
As =1847
Trang 328. Ki m tra v neo c t thép. ể ề ố
T i biên trái g i B, c t thép s 2 đạ ố ố ố ược u n lên k t h p ch u mômen âm g i B. N u xét u n t dố ế ợ ị ở ố ế ố ừ ưới lên, đi m b t đ u u nể ắ ầ ốcách đi m B m t đo n ể ộ ạ #VALUE! mm, đi m k t thúc u n cách tr c B m t đo n ể ế ố ụ ộ ạ ### mm, đ m ả
b o n m ra ngoài ti t di n sau. N u xét u n t trên xu ng, đi m b t đ u u n cách tr c B m t đo n ả ằ ế ệ ế ố ừ ố ể ắ ầ ố ụ ộ ạ #VALUE!
đ m b o đi u ki n cách ti t di n trả ả ề ệ ế ệ ước m t đo n ộ ạ ### ### 467 mm, đi m k t thúc u nể ế ốcách tr c B m t đo nụ ộ ạ #VALUE! mm, đ m b o n m ra ngoài ti t di n sau.ả ả ằ ế ệ
C t thép phía dố ở ưới sau khi được u n, c t, s ố ắ ố
còn l i khi kéo vào g i đ u ph i đ m b o l nạ ố ề ả ả ả ớ
h n 1/3 di n tích c t thép gi a nh p.ơ ệ ố ở ữ ị
28Ф1
Trang 33T i g i B, phía nh p biên kéo vào ạ ố ị phía nh p gi a kéo vào ị ữ các c t thép nàyố
đ t ch ng lên nhau t i thi u 20d. V i d là tr trung bình đặ ồ ố ể ớ ị ường kính c t thép. L y đo n ch p lên nhau là :ố ấ ạ ậ
mm. b r ng c t là:ề ộ ộ 400 mm. V y đàu nút c t thép còn kéo dài qua mép c t m t đo n: ậ ố ộ ộ ạ
C t thép này đố ượ ử ục s d ng làm c t thép ph đ t thêm m t bên trên su t chi u dài d m,ố ụ ặ ở ặ ố ề ầ
Do chi u cao d m l n h n 500mm, nh m đ m b o n đ nh cho l ng thép nên ph i b trí thêm c t thép nay.ề ầ ớ ơ ắ ả ả ổ ị ồ ả ố ố
### 527 #VALUE! 824 210 1301
Đi u ki n t i g i : Qề ệ ạ ố max ≤ φ4.Rbt.b.h0
T i g i A: Qạ ố max = kN , nh v y lư ậ a = 15Ф =
Ф
1197,813
552,551+ 2 Ф 2828
Ф
2
W6= 370299,538 2 Ф 28
W4t= 750
W2= 35032
Ф
2381,09
682,302+ 2 Ф 3232
32
Ф
1197,8131354
+
B
10a 200
Ф8
10
10
1111
1301
Trang 34150
Ф 8 a Ф 8 a 200 Ф 8 a 150 Ф 8 a 150 Ф 8 a 200 Ф 8 a 150888
3562845
59494790
28
Ф
27
6 7
Trang 35ki nệ thanh (mm) thanh(mm) 1 C. ki nệ Toàn bộ dài (m) (Kg) Hình dáng
Trang 36(m)
Trang 37Giá tr tính toánị
(kN/m2)
Trang 38QM
Trang 40di n tích c t ệ ố
mm2, nh p gi a ị ữ
Trang 42759
160
Trang 430.11mm10%
đ tạ
M
Q
Trang 44(kN/m)Q
Trang 45mm, và kho ngả
m)(mm2)
Trang 46(mm2)
Trang 48ko.đ tạ
Trang 49< 1.3(nh n th y t s này ~ 1)ậ ấ ỉ ố
200
m
m
Trang 51463
22251125
Trang 52Bi u đ v t li u c t bi u đ bao mômen đi m H, đây là m t c t lý thuy t c a c t thép s 2 b ng phể ồ ậ ệ ắ ể ồ ở ể ặ ắ ế ủ ố ố ằ ương pháp hình h c ọ
0.09
đ tạ
Đo n kéo dàiạ
Ch nọmm.mm.M
Q
Trang 53mm
) : C t thép này đố ượ ử ục s d ng làm c t giá nh p biên, trong đo n không có ố ở ị ạ
894
59,461670
+18
Trang 55kNm. Dùng phương pháp treo bi u đ , k t h p các quan ể ồ ế ợ
5
C
Trang 571968490,451
Trang 58818361,301
Trang 59C
Trang 60ch n l iọ ạ
mm.(mm2)
(mm2)
Trang 62kN
Trang 63kN
Trang 64mm, t i khu v c bên trái g i B.ạ ự ố
kN
550
đai
mm2
Trang 65mm
6666666666
x 1o6
x 1o6
Trang 66kNm. Bi u đ v t li u c t bi u để ồ ậ ệ ắ ể ồbao mômen đi m H, đây là m t c t lý thuy t c a c t thép s 4. B ng quan h hình h c gi a các tam giác đ ng d ngở ể ặ ắ ế ủ ố ố ằ ệ ọ ữ ồ ạ
ch nọmm.mm.mm.mm
455
Trang 70Hình dáng
Trang 71Trang 72
#N/A
Trang 91MC
Trang 1011847.4480.293
Trang 107417 647 #VALUE! #VALUE! #VALUE! #VALUE! #VALUE! ###
208 1295 #VALUE! #VALUE! #VALUE! #VALUE! #VALUE! ###
Trang 1080.15 1 2.2 2.4 0.4 0.3 2.8 0.167 0.16 1 2.2 2.4 0.4 0.3 2.8 0.167 0.17 1 2.2 2.4 0.4 0.3 2.8 0.167 0.18 1 2.2 2.4 0.4 0.3 2.8 0.167 0.19 1 2.2 2.4 0.4 0.3 2.8 0.167
0.21 1 2.2 2.4 0.4 0.3 2.8 0.167 0.22 1 2.2 2.4 0.4 0.3 2.8 0.167 0.23 1 2.2 2.4 0.4 0.3 2.8 0.167 0.24 1 2.2 2.4 0.4 0.3 2.8 0.167 0.25 1 2.2 2.4 0.4 0.3 2.8 0.167 0.26 1 2.2 2.4 0.4 0.3 2.8 0.167 0.27 1 2.2 2.4 0.4 0.3 2.8 0.167 0.28 1 2.2 2.4 0.4 0.3 2.8 0.167 0.29 1 2.2 2.4 0.4 0.3 2.8 0.167
0.31 1 2.2 2.4 0.4 0.3 2.8 0.167 0.32 1 2.2 2.4 0.4 0.3 2.8 0.167 0.33 1 2.2 2.4 0.4 0.3 2.8 0.167 0.34 1 2.2 2.4 0.4 0.3 2.8 0.167 0.35 1 2.2 2.4 0.4 0.3 2.8 0.167 0.36 1 2.2 2.4 0.4 0.3 2.8 0.167 0.37 1 2.2 2.4 0.4 0.3 2.8 0.167 0.38 1 2.2 2.4 0.4 0.3 2.8 0.167 0.39 1 2.2 2.4 0.4 0.3 2.8 0.167
0.41 1 2.2 2.4 0.4 0.3 2.8 0.167
Trang 1090.42 1 2.2 2.4 0.4 0.3 2.8 0.167 0.43 1 2.2 2.4 0.4 0.3 2.8 0.167 0.44 1 2.2 2.4 0.4 0.3 2.8 0.167 0.45 1 2.2 2.4 0.4 0.3 2.8 0.167 0.46 1 2.2 2.4 0.4 0.3 2.8 0.167 0.47 1 2.2 2.4 0.4 0.3 2.8 0.167 0.48 1 2.2 2.4 0.4 0.3 2.8 0.167 0.49 1 2.2 2.4 0.4 0.3 2.8 0.167
0.51 1 2.2 2.4 0.4 0.3 2.8 0.167 0.52 1 2.2 2.4 0.4 0.3 2.8 0.167 0.53 1 2.2 2.4 0.4 0.3 2.8 0.167 0.54 1 2.2 2.4 0.4 0.3 2.8 0.167 0.55 1 2.2 2.4 0.4 0.3 2.8 0.167 0.56 1 2.2 2.4 0.4 0.3 2.8 0.167 0.57 1 2.2 2.4 0.4 0.3 2.8 0.167 0.58 1 2.2 2.4 0.4 0.3 2.8 0.167 0.59 1 2.2 2.4 0.4 0.3 2.8 0.167
0.61 1 2.2 2.4 0.4 0.3 2.8 0.167 0.62 1 2.2 2.4 0.4 0.3 2.8 0.167 0.63 1 2.2 2.4 0.4 0.3 2.8 0.167 0.64 1 2.2 2.4 0.4 0.3 2.8 0.167 0.65 1 2.2 2.4 0.4 0.3 2.8 0.167 0.66 1 2.2 2.4 0.4 0.3 2.8 0.167 0.67 1 2.2 2.4 0.4 0.3 2.8 0.167 0.68 1 2.2 2.4 0.4 0.3 2.8 0.167