Thực tiễn cho thấy, Hệ thống ASXH Nhật Bản bắt đầu hình thành từ việc ban hành Quy định cứu trợ nghèo đói vào năm 1874, sau đó lần lượt các luật liên quan đến các chính sách ASXH ra đời như: Luật Hưu trí, Luật Bảo hiểm Y tế, Luật Phúc lợi xã hội, Luật Vô gia cư… Hệ thống ASXH Nhật Bản gồm các chế độ sau: Cứu trợ xã hội, Phúc lợi xã hội, Bảo hiểm xã hội, Hưu trí, y tế công.
Trang 1VÀI NÉT VỀ AN SINH XÃ HỘI NHẬT BẢN
1 Lịch sử hình thành
- Trước chiến tranh thế giới thứ hai, hệ thống ASXH tại Nhật Bản hầu như
chưa hình thành, mới chỉ là cứu trợ ở tính tự phát
Sau Chiến tranh thế giới thứ hai, Chính phủ Nhật Bản nỗ lực duy trì và nâng cao đời sống cho người dân trên cơ sở bảo đảm phúc lợi xã hội và y tế công cộng Hiến pháp Nhật Bản năm 1946 quy định: Tất cả các công dân đều có quyền được hưởng cuộc sống với mức tối thiểu về văn hóa và sức khỏe (Điều 25)(1) Đây chính là nền tảng pháp lý quan trọng đầu tiên cho sự hình thành hệ thống chính sách an sinh xã hội hiện đại của Nhật Bản
Về cơ bản, chính sách an sinh xã hội của Nhật Bản trải qua bốn giai đoạn khác nhau: 1- Từ năm 1945 đến 1955: giai đoạn cứu trợ khẩn cấp, hỗ trợ phát triển hạ tầng;
2- Từ năm 1955 đến 1975: phát triển bảo hiểm y tế toàn dân và xây dựng hệ thống lương hưu;
3-Từ năm 1975 đến cuối thập niên 80: phát triển ổn định và chú trọng an sinh xã hội;
4-Từ năm 1989 đến nay: cải cách hệ thống an sinh xã hội nhằm ứng phó với suy thoái kinh tế, thách thức về già hóa dân số và mức sinh thấp
Thực tiễn cho thấy, Hệ thống ASXH Nhật Bản bắt đầu hình thành từ việc ban hành Quy định cứu trợ nghèo đói vào năm 1874, sau đó lần lượt các luật
liên quan đến các chính sách ASXH ra đời như: Luật Hưu trí, Luật Bảo hiểm
Y tế, Luật Phúc lợi xã hội, Luật Vô gia cư… Hệ thống ASXH Nhật Bản gồm các chế độ sau: Cứu trợ xã hội, Phúc lợi xã hội, Bảo hiểm xã hội, Hưu trí, y
tế công
Trong nhiều thập niên qua, chính sách an sinh xã hội ở Nhật Bản được xây dựng linh hoạt và là động lực cho tăng trưởng kinh tế cũng như tiến bộ xã hội, tạo thành nét độc đáo của mô hình nhà nước phúc lợi riêng biệt Về cơ bản, đây là mô hình an sinh xã hội có tính phổ cập, dựa vào nguyên tắc phân phối lại thu nhập, trong đó tất cả mọi người dân đều được hưởng trợ giúp tối thiểu nhằm nâng cao mức sống và giảm phân hóa giàu nghèo Trong mô
Trang 2hình này, nhà nước giữ vai trò chủ đạo trong việc cung cấp an sinh xã hội thông qua hệ thống bảo hiểm và trợ cấp xã hội(2)
2 Chính sách an sinh xã hội của Nhật Bản
Hệ thống sinh xã hội được cấu thành bởi bốn chính sách cơ bản:
Một là, chính sách bảo hiểm xã hội
Ở Nhật Bản, bảo hiểm xã hội luôn là nội dung chủ yếu của hệ thống an sinh
xã hội Các chế độ bảo hiểm xã hội, bao gồm: bảo hiểm xã hội (bảo hiểm hưu trí, bảo hiểm y tế) và bảo hiểm lao động (bảo hiểm việc làm, bảo hiểm bồi thường tai nạn cho người lao động)
Chính phủ Nhật Bản quy định các chế độ bảo hiểm bắt buộc nhằm cung cấp tài chính cho người tham gia khi họ bị ốm đau, thương tật, tàn tật, sinh con, chết, tuổi già, thất nghiệp và các sự kiện được bảo hiểm khác Hiện nay, bảo hiểm hưu trí là chế độ quan trọng nhất trong chính sách bảo hiểm xã hội của Nhật Bản Đây là chế độ đa tầng, với hai dạng cơ bản là hưu trí nhà nước và hưu trí tư nhân; được phân chia, xác định theo ba dạng khác nhau:
1- Hưu trí cơ bản (cung cấp mức tiền hưu như nhau đối với mọi đối
tượng mà không căn cứ vào thu nhập, đóng góp hay quốc tịch)
2- Hưu trí cho người làm công ăn lương (áp dụng đối với tất cả những
người làm công ăn lương và mức thanh toán căn cứ vào thu nhập cũng như đóng góp của người đó)
3- Hưu trí tự nguyện (do các công ty tư nhân đóng góp cho công nhân
hoặc những quỹ hưu trí tập thể đóng cho những người làm ăn cá thể)
Hai là, chính sách bảo hiểm việc làm.
Chức năng cơ bản của chính sách này là hỗ trợ tiền (lợi ích thất nghiệp) cho người làm công ăn lương trong trường hợp bị mất việc làm và giúp duy trì việc làm ổn định trong xã hội
Quỹ bảo hiểm việc làm ở Nhật Bản được hình thành trên cơ sở đóng góp của người lao động, chủ sử dụng lao động và ngân sách nhà nước Trong những năm gần đây, do nền kinh tế bị suy thoái, quỹ bảo hiểm việc làm của Nhật Bản gặp nhiều khó khăn do phải đối mặt với tình trạng tỷ lệ thất nghiệp gia tăng, tình trạng mất cân đối giữa người đóng góp và người hưởng lợi, giữa người già thất nghiệp và người trẻ
Trang 3 Ba là, chính sách bảo hiểm chăm sóc sức khỏe
Chính phủ Nhật Bản thực hiện chính sách này thông qua hai hình thức chủ yếu: Chế độ bảo hiểm y tế phổ cập và chế độ bảo hiểm chăm sóc lâu dài Nhà nước Nhật Bản quy định người dân phải tham gia một trong hai loại hình bảo hiểm này Phí bảo hiểm được tính dựa vào mức lương và việc chi trả chế độ phải căn cứ vào từng loại hình bảo hiểm Mức chi trả chăm sóc sức khỏe bình quân bằng khoảng 22% lương trung bình tháng, cộng thêm 1% chi phí nếu trên mức quy định đối với mỗi người bệnh Chính phủ Nhật Bản cũng quy định mức đóng bảo hiểm thấp hơn đối với những gia đình có thu nhập thấp và cao hơn đối với những gia đình có thu nhập cao
Hiện nay, do những thay đổi về cơ cấu dân số, đặc biệt số lượng người cao tuổi ngày càng tăng khiến chi phí hằng năm dành cho bảo hiểm chăm sóc sức khỏe của Nhật Bản tăng mạnh, ảnh hưởng đáng kể đến sự bền vững của
hệ thống an sinh xã hội của nhà nước nói chung và sự an toàn của quỹ bảo hiểm y tế Nhật Bản nói riêng
Bốn là, chính sách trợ giúp xã hội.
Chính sách này được hình thành trên cơ sở Luật Bảo đảm cuộc sống hằng ngày của Nhật Bản năm 1946 (sửa đổi năm 1950), với hình thức chủ yếu là trợ giúp công cộng và các dịch vụ xã hội để tương trợ cho những người yếu thế trong xã hội Đối tượng được hưởng trợ giúp xã hội thường là những người không còn khả năng chống đỡ lại rủi ro trong cuộc sống, như: người nghèo, người già, trẻ em, người bị ảnh hưởng thiên tai, phụ nữ đơn thân nuôi con, người tàn tật Mức độ trợ giúp được quy định dựa trên mức sống và bảo đảm tuân thủ pháp luật, do đó được Nhà nước điều chỉnh cho phù hợp với sự thay đổi mức sống dân cư Cũng giống như nhiều quốc gia khác, Nhật Bản rất đề cao phương châm xã hội hóa hoạt động trợ giúp xã hội, đặc biệt
là các hoạt động chăm sóc trẻ em, người già, người tàn tật
3 Vai trò của Nhật Bản
• Linh hoạt lựa mô hình trong mỗi thời kỳ, tạo động lực cho tăng trưởng kinh tế
Chính sách ASXH ở Nhật Bản được xây dựng linh hoạt qua mỗi thời kỳ và là động lực cho tăng trưởng kinh tế cũng như tiến bộ xã hội,
tạo thành nét độc đáo của mô hình Nhà nước phúc lợi riêng biệt:
Trang 4- Giai đoạn 1945 – 1960: Nhật Bản theo đuổi chính sách kinh tế
“tăng trưởng cùng chia sẻ” Theo đó, Nhà nước Nhật Bản duy trì chính sách “tất cả mọi người dân đều có quyền được hưởng cuộc sống với mức tối thiểu về văn hóa và sức khỏe Nhà nước có trách nhiệm duy trì và
nâng cao cuộc sống cho người dân trên cơ sở phúc lợi xã hội, bảo đảm xã hội và vệ sinh công cộng”
Để thực hiện được nhiệm vụ này, Nhật Bản đã đưa ra 03 nguyên tắc chi phối toàn bộ hệ thống ASXH: Bình đẳng không phân biệt đối xử, trách nhiệm của Nhà nước, cung cấp ASXH cho người dân không hạn chế số tiền như trước đây.
- Giai đoạn 1960 -1973: Nhật Bản đưa ra chủ trương xây dựng “Nhà
nước phúc lợi” Nhà nước can thiệp vào ASXH thông qua các chính
sách, chi phí tương đối thấp; Đồng thời, chuyển đổi chương trình trợ giúp công cộng sang chương trình bảo hiểm y tế do người dân tham gia đóng góp
- Giai đoạn 1973 - nay: Đây là thời kỳ mà Nhật Bản đã đạt được
những thành tựu về tăng trưởng kinh tế Trên nền tảng đó, Nhật Bản chủ
trương xây dựng “mô hình Nhà nước phúc lợi kiểu Nhật Bản” bằng
cách khuyến khích cá nhân, gia đình, cộng đồng và tư nhân cùng tham gia đóng góp vào hoạt động ASXH Cùng với đó, Nhật Bản sử dụng một
số chính sách kinh tế thay thế cho chức năng của Nhà nước trong giải quyết ASXH
• Mô hình an sinh xã hội có tính phổ cập, dựa trên nguyên tắc phân phối lại thu nhập
Trước chiến tranh thế giới thứ hai, hệ thống ASXH tại Nhật Bản hầu như chưa hình thành, mới chỉ là cứu trợ ở tính tự phát
Sau chiến tranh, Nhật Bản bắt đầu tham gia sâu hơn vào hoạt động ASXH Hướng đến xây dựng một “mô hình Nhà nước phúc lợi kiểu Nhật Bản”, Chính phủ Nhật Bản đã tập trung nghiên cứu xây dựng và
ban hành các chế độ, quy định, hành lang pháp lý liên quan để phối hợp thực hiện, kiểm tra, giám sát việc đảm bảo ASXH phù hợp đối với mỗi thời kỳ và giai đoạn Nhà nước chịu trách nhiệm cao nhất trong việc cung cấp các điều kiện và bảo đảm thực thi các chính sách ASXH đối với người dân
Trang 5Thực tiễn cho thấy, Hệ thống ASXH Nhật Bản bắt đầu hình thành
từ việc ban hành Quy định cứu trợ nghèo đói vào năm 1874, sau đó lần lượt các luật liên quan đến các chính sách ASXH ra đời như: Luật Hưu trí, Luật Bảo hiểm Y tế, Luật Phúc lợi xã hội, Luật Vô gia cư…
Hệ thống ASXH Nhật Bản gồm các chế độ sau: Cứu trợ xã hội, Phúc lợi
xã hội, Bảo hiểm xã hội, Hưu trí, y tế công
Về cơ bản, mô hình ASXH tại Nhật Bản có tính phổ cập, dựa trên nguyên tắc phân phối lại thu nhập, trong đó tất cả mọi người dân đều được hưởng trợ giúp tối thiểu nhằm nâng cao mức sống và giảm phân hóa giàu nghèo Trong mô hình ASXH mà Nhật Bản chủ
trương triển khai, Nhà nước Nhật Bản luôn giữ vai trò chủ đạo trong việc cung cấp ASXH thông qua hệ thống bảo hiểm và trợ cấp xã hội Chính phủ và chính quyền địa phương cùng chia sẻ trách nhiệm đối với việc quản lý về ASXH Nhiệm vụ của Chính phủ là đưa ra các chính sách, quy định chung và hỗ trợ một phần tài chính, nhiệm vụ của chính quyền địa phương là tổ chức thực hiện các chính sách
ASXH
Nguồn lực tài chính cho ASXH được Nhật Bản lấy từ ngân sách nhà nước và Nhà nước Nhật Bản giữ vai trò quyết định Chi tiêu cho
ASXH trong ngân sách nhà nước hàng năm ở Nhật Bản tại cấp trung
ương chiếm khoảng 17% đến 20%.
Ở cấp địa phương hàng năm chi khoảng từ 20% đến 25% trong phần ngân sách nhà nước trích lại cho địa phương Tính riêng năm 2002, chi phí mà Nhà nước Nhật Bản chi cho hệ thống ASXH là 83,6 nghìn tỷ Yên, trong đó chi cứu trợ xã hội và phúc lợi xã hội 8,4%, chi bảo hiểm xã hội 91,0% và chi y tế công 0,7%
Không chỉ đề ra các chính sách phù hợp mà điều quan trọng là thực thi chính sách hiệu quả, để đảm bảo các chính sách được thực thi hiệu
quả, Nhật Bản còn đầu tư cho xây dựng các cơ sở đào tạo lĩnh vực ASXH; Chú trọng xây dựng đội ngũ chuyên môn có trách nhiệm và đạo đức cao trong thực thi nhiệm vụ
Trang 64 Bài học kinh nghiệm đối với xây dựng an sinh xã hội Việt Nam
Thứ nhất, về vai trò chủ đạo và thống nhất quản lý của nhà nước
đối với việc thực hiện chính sách an sinh xã hội
Trong mô hình bảo đảm an sinh xã hội của Nhật Bản, nhà nước luôn giữ vai trò quan trọng trong việc hoạch định và thực thi chính sách, can thiệp vào thị trường với những biện pháp khác nhau nhằm khắc phục những khiếm khuyết của thị trường, bảo đảm công bằng xã hội và để người dân được hưởng lợi nhiều hơn từ tăng trưởng kinh tế Tuy nhiên, không chỉ nhà nước mà cả xã hội và thị trường (mô hình hỗn hợp) Nhật Bản đều tham gia việc bảo đảm an sinh xã hội Việc xác định đúng vai trò
và chức năng của nhà nước trong việc thực hiện chính sách an sinh xã hội
là rất cần thiết(5)
Từ thực tế Nhật Bản, cho thấy một mặt, cần phải khẳng định vai trò
quan trọng của nhà nước trong bảo đảm an sinh xã hội qua các thời kỳ khác nhau Nhà nước chịu trách nhiệm cao nhất trong việc cung cấp các điều kiện và bảo đảm thực thi các chính sách an sinh xã hội đối với người dân và Nhà nước cần phải can thiệp để khắc phục những hạn chế của cơ
chế thị trường tạo ra Nhưng mặt khác, cũng không tuyệt đối hóa vai trò
của nhà nước mà điều quan trọng nhất là nhà nước can thiệp đến mức độ nào để vừa đảm bảo vai trò của nhà nước, vừa thúc đẩy thị trường phát triển Việc “quá buông lỏng” hay “can thiệp mạnh mẽ” của nhà nước vào thị trường đều làm ảnh hưởng đến việc cung cấp các nguồn lực cho hoạt động bảo đảm an sinh xã hội cả trong ngắn hạn và dài hạn
Thứ hai, về hoàn thiện thể chế trong thực hiện chính sách an
sinh xã hội.
Mô hình an sinh xã hội ở Nhật Bản cho thấy, nhà nước luôn thể chế hóa nhiệm vụ bảo đảm an sinh xã hội thành chính sách, pháp luật cụ thể nhằm tạo hành lang pháp lý cho việc giải quyết các vấn đề an sinh xã hội thống nhất, hiệu lực và bảo đảm sự công bằng trong xã hội Điều này vừa khẳng định tầm quan trọng của hoạt động bảo đảm an sinh xã hội, ghi nhận quyền hưởng an sinh xã hội của người dân, vừa tạo cơ sở pháp lý cho người dân trong việc bảo vệ quyền lợi chính đáng của mình
Trong điều kiện kinh tế - xã hội hiện nay, Việt Nam có đủ khả năng
để hình thành hệ thống an sinh xã hội có tính toàn diện Theo đó, Nhà nước từng bước hoàn thiện hệ thống pháp luật để thực hiện chính sách an sinh xã hội một cách có hiệu quả, như Luật Bảo hiểm xã hội, Luật Bảo
Trang 7hiểm thất nghiệp, Luật Bảo hiểm y tế, các pháp lệnh và nghị định về chăm sóc sức khỏe và trợ cấp xã hội đối với mọi đối tượng khác nhau Tuy nhiên, thực tiễn cho thấy Việt Nam cần nhanh chóng hình thành khung pháp luật về an sinh xã hội Đây là cơ sở pháp lý cho việc thực hiện chính sách an sinh xã hội phù hợp với nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa ở nước ta
Thứ ba, về vai trò trung tâm của chính sách bảo hiểm xã hội và cứu
trợ xã hội trong hệ thống an sinh xã hội
Trong tổng thể chính sách an sinh xã hội nói chung, chính sách bảo hiểm xã hội và cứu trợ xã hội là thành tố quan trọng nhất Bảo hiểm xã hội được thực hiện thông qua sự đóng góp của các cá nhân, sự hỗ trợ của chính phủ và cứu trợ xã hội là việc làm tái phân phối của quốc gia, là chế
độ bảo hộ đối với công dân Trong điều kiện hiện nay và về lâu dài, Việt Nam xác định: bảo hiểm xã hội và bảo hiểm y tế là hai chính sách xã hội quan trọng, là trụ cột chính của hệ thống an sinh xã hội(6); tiếp tục hoàn thiện hệ thống chính sách pháp luật về bảo hiểm xã hội; tập trung mở rộng loại hình, đối tượng tham gia bảo hiểm xã hội hiện hành; thực hiện bảo hiểm xã hội tự nguyện và bảo hiểm thất nghiệp theo đúng quy định của Luật Bảo hiểm xã hội; nghiên cứu xây dựng chính sách bảo hiểm tai nạn lao động và bệnh nghề nghiệp, chính sách bảo hiểm chăm sóc tuổi già, phát triển và tiến tới bảo hiểm y tế toàn dân; xây dựng cơ chế, chính sách khuyến khích hộ, xã thoát nghèo, khuyến khích làm giàu đi đối với tích cực thực hiện giảm nghèo, phá vỡ vòng luẩn quẩn của nghèo và không an toàn trong cuộc sống, thực hiện an sinh xã hội như một quyền của con người(7); xây dựng quỹ dự phòng thiên tai tại địa phương; sửa đổi, bổ sung chế độ trợ cấp xã hội theo mức sống tối thiểu của xã hội thay đổi
Thứ tư, về bảo đảm sự hài hòa giữa tăng trưởng kinh tế với vấn đề
an sinh xã hội Chính sách an sinh xã hội của Nhật Bản được xây dựng trong nhiều năm qua nhằm mục đích tạo ra sự hài hòa giữa tăng trưởng kinh tế với bảo đảm công bằng xã hội Chính phủ Nhật Bản coi trọng sự kết hợp giữa nguyên tắc cạnh tranh của thị trường với nguyên tắc công bằng xã hội thông qua việc tạo ra mạng lưới bảo đảm an sinh xã hội hiệu quả Nhờ có sự tăng trưởng kinh tế trong thời gian dài và liên tục đã tạo
ra nguồn lực vật chất dồi dào, vững chắc để Nhật Bản có thể thực hiện được các chính sách an sinh xã hội tiến bộ cho người dân và cộng đồng
Ở chiều ngược lại, bảo đảm an sinh xã hội lại là nhân tố sinh lợi, hay nói khác là một dạng đầu tư xã hội
Trang 8Qua hơn 30 năm đổi mới, Việt Nam đã đạt nhiều thành tựu về kinh
tế - xã hội Tuy nhiên, để tránh rơi vào “bẫy tăng trưởng trung bình”, vấn
đề đặt ra là Việt Nam cần gắn tăng trưởng kinh tế với thực hiện công bằng xã hội trong từng bước đi và trong suốt quá trình phát triển; coi tăng trưởng kinh tế là cơ sở và điều kiện thuận lợi cho phát triển xã hội cũng như bảo đảm an sinh xã hội, đồng thời tiến bộ xã hội phải là động lực và
là mục tiêu cuối cùng của phát triển kinh tế Muốn làm được như vậy, gắn kết chặt chẽ và bảo đảm mối quan hệ hài hòa giữa chính sách kinh tế với chính sách an sinh xã hội phải trở thành tư tưởng chỉ đạo cơ bản, xuyên suốt trong tiến trình phát triển quốc gia(8)
Thứ năm, hệ thống chính sách an sinh xã hội đa tầng, trong đó Nhà
nước giữ vai trò nòng cốt và có biện pháp phù hợp nhằm thực hiện xã hội hóa việc cung ứng các dịch vụ an sinh xã hội
Đặc trưng của hệ thống an sinh xã hội ở Nhật Bản là một hệ thống
đa tầng và thiết kế linh hoạt, với nhiều chính sách hỗ trợ và tác động qua lại lẫn nhau Để hệ thống chính sách an sinh xã hội vận hành lâu dài, ổn định, bảo đảm sự an toàn và phân phối lợi ích công bằng cho người dân, Chính phủ Nhật Bản đã thực hiện chính sách thu hút sự tham gia của nhiều đối tác xã hội, nhất là sự tham gia trực tiếp của người sử dụng lao động, người lao động Nói cách khác, sự đa dạng về nguồn lực là một trong những yếu tố để thực hiện thành công chính sách an sinh xã hội Trong nhiều thập niên qua, phương châm xã hội hóa việc thực hiện chính sách an sinh xã hội được Chính phủ Nhật Bản coi là giải pháp giải quyết quan trọng Nhờ có công tác xã hội hóa, việc thực hiện chính sách an sinh
xã hội ở Nhật Bản được thuận lợi và quyền lợi người dân được bảo đảm hơn