Thứ năm ngày 15 tháng 1 năm 2009Toán Đọc số Viết số Tám nghìn năm trăm hai mươi bảy 8527 Chín nghìn bốn trăm sáu mươi hai Bài 2: Viết theo mẫu tám nghìn bảy trăm tám mươi mốt Luyện tập t
Trang 2Thứ năm ngày 15 tháng 1 năm 2009
Toán Luyện tập (trang 94)
Đọc số Viết số
Tám nghìn năm trăm hai mươi bảy 8527
Chín nghìn bốn trăm sáu mươi hai
Trang 3Thứ năm ngày 15 tháng 1 năm 2009
Toán
Đọc số Viết số
Tám nghìn năm trăm hai mươi bảy
Bài 1: Viết (theo mẫu)
Luyện tập (trang 94)
Trang 4Thứ năm ngày 15 tháng 1 năm 2009
Toán
Đọc số Viết số
Tám nghìn năm trăm hai mươi bảy 8
Bài 1: Viết (theo mẫu)
Luyện tập (trang 94)
Trang 5Thứ năm ngày 15 tháng 1 năm 2009
Toán
Đọc số Viết số
Tám nghìn năm trăm hai mươi bảy 85
Bài 1: Viết (theo mẫu)
Luyện tập (trang 94)
Trang 6Thứ năm ngày 15 tháng 1 năm 2009
Toán
Đọc số Viết số
Tám nghìn năm trăm hai mươi bảy 852
Bài 1: Viết (theo mẫu)
Luyện tập (trang 94)
Trang 7Thứ năm ngày 15 tháng 1 năm 2009
Toán
Đọc số Viết số
Tám nghìn năm trăm hai mươi bảy 8527
Bài 1: Viết (theo mẫu)
Luyện tập (trang 94)
Trang 8Thứ năm ngày 15 tháng 1 năm 2009
Toán
Đọc số Viết số
Tám nghìn năm trăm hai mươi bảy 8527
Chín nghìn bốn trăm sáu mươi hai
Bài 1: Viết (theo mẫu)
9462
Luyện tập (trang 94)
Trang 9Thứ năm ngày 15 tháng 1 năm 2009
Toán
Đọc số Viết số
Tám nghìn năm trăm hai mươi bảy 8527
Chín nghìn bốn trăm sáu mươi hai
Một nghìn chín trăm năm mươi tư
Bài 1: Viết (theo mẫu)
9462 1954
Luyện tập (trang 94)
Trang 10Thứ năm ngày 15 tháng 1 năm 2009
Toán
Đọc số Viết số
Tám nghìn năm trăm hai mươi bảy 8527
Chín nghìn bốn trăm sáu mươi hai
Một nghìn chín trăm năm mươi tư
Bốn nghìn bảy trăm sáu mươi lăm
Bài 1: Viết (theo mẫu)
9462 1954 4765
Luyện tập (trang 94)
Trang 11Thứ năm ngày 15 tháng 1 năm 2009
Toán
Đọc số Viết số
Tám nghìn năm trăm hai mươi bảy 8527
Chín nghìn bốn trăm sáu mươi hai
Luyện tập (trang 94)
Trang 12Thứ năm ngày 15 tháng 1 năm 2009
Toán
Đọc số Viết số
Tám nghìn năm trăm hai mươi bảy 8527
Chín nghìn bốn trăm sáu mươi hai
Luyện tập (trang 94)
Trang 13Thứ năm ngày 15 tháng 1 năm 2009
Toán
Đọc số Viết số
Tám nghìn năm trăm hai mươi bảy 8527
Chín nghìn bốn trăm sáu mươi hai
4 tư
Luyện tập (trang 94)
Trang 14Thứ năm ngày 15 tháng 1 năm 2009
Toán
Đọc số Viết số
Tám nghìn năm trăm hai mươi bảy 8527
Chín nghìn bốn trăm sáu mươi hai
4 tư
1 mốt
Luyện tập (trang 94)
Trang 15Thứ năm ngày 15 tháng 1 năm 2009
Toán
Đọc số Viết số
Tám nghìn năm trăm hai mươi bảy 8527
Chín nghìn bốn trăm sáu mươi hai
Luyện tập (trang 94)
Trang 16Thứ năm ngày 15 tháng 1 năm 2009
Toán
Đọc số Viết số
Tám nghìn năm trăm hai mươi bảy 8527
Chín nghìn bốn trăm sáu mươi hai
Bài 2: Viết (theo mẫu)
Trang 17Thứ năm ngày 15 tháng 1 năm 2009
Toán
Đọc số Viết số
Tám nghìn năm trăm hai mươi bảy 8527
Chín nghìn bốn trăm sáu mươi hai
Bài 2: Viết (theo mẫu)
Viết số Đọc số
1942
Luyện tập (trang 94)
Trang 18Thứ năm ngày 15 tháng 1 năm 2009
Toán
Đọc số Viết số
Tám nghìn năm trăm hai mươi bảy 8527
Chín nghìn bốn trăm sáu mươi hai
Bài 2: Viết (theo mẫu)
Viết số Đọc số
1942 một nghìn
Luyện tập (trang 94)
Trang 19Thứ năm ngày 15 tháng 1 năm 2009
Toán
Đọc số Viết số
Tám nghìn năm trăm hai mươi bảy 8527
Chín nghìn bốn trăm sáu mươi hai
Bài 2: Viết (theo mẫu)
Viết số Đọc số
1942 một nghìn chín trăm bốn mươi hai
Luyện tập (trang 94)
Trang 20Thứ năm ngày 15 tháng 1 năm 2009
Toán
Đọc số Viết số
Tám nghìn năm trăm hai mươi bảy 8527
Chín nghìn bốn trăm sáu mươi hai
Bài 2: Viết (theo mẫu)
Viết số Đọc số
1942 một nghìn chín trăm bốn mươi hai
6358 sáu nghìn ba trăm năm mươi tám
Luyện tập (trang 94)
Trang 21Thứ năm ngày 15 tháng 1 năm 2009
Toán
Đọc số Viết số
Tám nghìn năm trăm hai mươi bảy 8527
Chín nghìn bốn trăm sáu mươi hai
Bài 2: Viết (theo mẫu)
Luyện tập (trang 94)
Trang 22Thứ năm ngày 15 tháng 1 năm 2009
Toán
Đọc số Viết số
Tám nghìn năm trăm hai mươi bảy 8527
Chín nghìn bốn trăm sáu mươi hai
Bài 2: Viết (theo mẫu)
tám nghìn bảy trăm tám mươi mốt
Luyện tập (trang 94)
Trang 23Thứ năm ngày 15 tháng 1 năm 2009
Toán
Đọc số Viết số
Tám nghìn năm trăm hai mươi bảy 8527
Chín nghìn bốn trăm sáu mươi hai
Bài 2: Viết (theo mẫu)
tám nghìn bảy trăm tám mươi mốt 9246
Luyện tập (trang 94)
Trang 24Thứ năm ngày 15 tháng 1 năm 2009
Toán
Đọc số Viết số
Tám nghìn năm trăm hai mươi bảy 8527
Chín nghìn bốn trăm sáu mươi hai
Bài 2: Viết (theo mẫu)
tám nghìn bảy trăm tám mươi mốt 9246
bảy nghìn một trăm năm mươi lăm
Luyện tập (trang 94)
Trang 25- Khi đọc số có bốn chữ số ta đọc hàng nghìn trước rồi đọc ba chữ số còn lại như
đọc số có ba chữ số đã học.
Luyện tập (trang 94)
Trang 26Thứ năm ngày 15 tháng 1 năm 2009
Toán
Đọc số Viết số
Tám nghìn năm trăm hai mươi bảy 8527
Chín nghìn bốn trăm sáu mươi hai
Bài 2: Viết (theo mẫu)
tám nghìn bảy trăm tám mươi mốt 9246
bảy nghìn một trăm năm mươi lăm
Bài 3: Số ?
a) 8650; 8651; 8652; ; 8654; … …8653 ……8655 8656 ; …
b) 3120; 3121 ; … … …… ; ……; ; … …… c) 6494; 6495; ; … … …… ; ……; ; … …
3122 3123 3124 3125 3126Luyện tập (trang 94)
Trang 28Thứ năm ngày 15 tháng 1 năm 2009
Toán
Đọc số Viết số
Tám nghìn năm trăm hai mươi bảy 8527
Chín nghìn bốn trăm sáu mươi hai
Bài 2: Viết (theo mẫu)
tám nghìn bảy trăm tám mươi mốt 9246
bảy nghìn một trăm năm mươi lăm
Bài 3: Số ?
a) 8650; 8651; 8652; ; 8654; … …8653 ……8655 8656 ; …
b) 3120; 3121 ; … … …… ; ……; ; … …… c) 6494; 6495; ; … … …… ; ……; ; … …
Trang 29Thứ năm ngày 15 tháng 1 năm 2009
Toán
Đọc số Viết số
Tám nghìn năm trăm hai mươi bảy 8527
Chín nghìn bốn trăm sáu mươi hai
Bài 2: Viết (theo mẫu)
tám nghìn bảy trăm tám mươi mốt 9246
bảy nghìn một trăm năm mươi lăm
Bài 3: Số ?
a) 8650; 8651; 8652; ; 8654; … …8653 ……8655 8656 ; …
b) 3120; 3121 ; … … …… ; ……; ; … …… c) 6494; 6495; ; … … …… ; ……; ; … …
Trang 30Thứ năm ngày 15 tháng 1 năm 2009
Toán
Đọc số Viết số
Tám nghìn năm trăm hai mươi bảy 8527
Chín nghìn bốn trăm sáu mươi hai
Bài 2: Viết (theo mẫu)
tám nghìn bảy trăm tám mươi mốt 9246
bảy nghìn một trăm năm mươi lăm
Bài 3: Số ?
a) 8650; 8651; 8652; ; 8654; … …8653 ……8655 8656 ; …
b) 3120; 3121 ; … … …… ; ……; ; … …… c) 6494; 6495; ; … … …… ; ……; ; … …
Trang 31Thứ năm ngày 15 tháng 1 năm 2009
Toán
Đọc số Viết số
Tám nghìn năm trăm hai mươi bảy 8527
Chín nghìn bốn trăm sáu mươi hai
Bài 2: Viết (theo mẫu)
tám nghìn bảy trăm tám mươi mốt 9246
bảy nghìn một trăm năm mươi lăm
Bài 3: Số ?
a) 8650; 8651; 8652; ; 8654; … …8653 ……8655 8656 ; …
b) 3120; 3121 ; … … …… ; ……; ; … …… c) 6494; 6495; ; … … …… ; ……; ; … …
Trang 32Thø n¨m ngµy 15 th¸ng 1 n¨m 2009
To¸n
Trß ch¬i: H¸i hoa ®iÓm 10
LuyÖn tËp (trang 94)
Trang 35Thø n¨m ngµy 15 th¸ng 1 n¨m 2009
To¸n
Trß ch¬i: H¸i hoa ®iÓm 10
§iÒn sè thÝch hîp vµo chç chÊm
4251; ……… 4252 ; 4253
LuyÖn tËp (trang 94)