Khi xuất hiện tên Lisa cần chú ý lắng nghe để đoán được câu trả lời của Q3... Vocabulary attend: tham dự quarterly meeting: cuộc họp hàng quý be pushed back: được dời lại business trip:
Trang 1Đăng ký học: 0962 60 8801 – 04 6260 3948 Địa chỉ: Số 18 Trần Đại Nghĩa – Q Hai Bà Trưng – Hà nội
1
PART 3: GIỚI THIỆU CHUNG
Part 3:
Dạng 1: Bài đối thoại trong công ty
Trọng tâm của bài học
Trong các bài đối thoại của Part 3, dạng câu hỏi về chủ đề có tần suất xuất hiện cao nhất là các bài đối thoại liên quan tới văn phòng, ước tính khoảng 40% - 50% mỗi đề thi TOEIC hàng tháng Hãy xem bài đối thoại thường gặp dưới đây
Phân tích bài đối thoại Onl053.mp3
Questions 1 through 3 refer to the following conversation
W: Rodger, the new receptionist, (1) Ms Maria Cortez, is waiting for you in the lobby
Nhân viên tiếp tân mới đang đợi người đàn ông ở tiền sảnh
M: (2) Could you take her over to the conference room? I'll meet you both there in about 10
minutes
Người đàn ông nhờ đưa cô Maria Cortez đến phòng hội nghị
W: Okay, I'll do that Is she starting her job today?
Hỏi xem liệu cô María Cortez có bắt đầu công việc từ hôm nay chưa
M: Yes, but (3) she’ll be trained by Lisa for a week to understand how things are done here first
Không bắt đầu công việc ngay mà phải học nghiệp vụ trong một tuần
Q1 : Who is waiting for the man?
A: A new employee
→ Nghe nội dung chính và cần phải suy luận về vấn đề trước tiên Trong câu hỏi có từ nghi vấn Who nên phải đoán xem người đang đợi người đàn ông là ai
Q2: What does the man ask the secretary to do?
A: Take the visitor to the conference room
→ Có thể nội dung người đàn ông nhờ thư ký làm gì? sẽ được nhắc đến Trong bài đối thoại, khi có
các cấu trúc như Could you … ? / Please … thì hãy chú ý các nội dung xuất hiện ngay sau đó
Q3: What does the man say about Lisa?
A: She will help the new employee with the work
→ Có thể biết người phụ nữ được nhắc đến là Lisa Khi xuất hiện tên Lisa cần chú ý lắng nghe để đoán được câu trả lời của Q3
Vocabulary
BASIC TOEIC –PART 3 (1)
Trang 2Đăng ký học: 0962 60 8801 – 04 6260 3948 Địa chỉ: Số 18 Trần Đại Nghĩa – Q Hai Bà Trưng – Hà nội
2
receptionist: nhân viên tiếp tân
lobby; hành lang, tiền sảnh
take ~ to: đưa ~ vào
conference: hội nghị
start the job: bắt đầu công việc
Bài tập 1: Onl054.mp3
Nghe bài đối thoại nhiều lần rồi điền vào chỗ trống
M: Hi, Sally Are you attending (1) Friday? It’s at 11 o’clock Don’t be late
W: Friday? You mean the day after tomorrow? I thought (2) because the president is (3)
M: Well, he decided to have the meeting since many staff members are (4)
next week So he will be back tonight
W: Okay, I’m (5) from London branch at 11 o’clock So I’ll be
at the meeting about 11:30
Vocabulary
attend: tham dự
quarterly meeting: cuộc họp hàng quý
be pushed back: được dời lại
business trip: chuyến đi công tác
staff: nhân viên
go on vacation: đi nghỉ
expect: mong đợi
branch: văn phòng chi nhánh (= branch office)
Ghi chú:
(1) Chú ý câu hỏi có các đáp án được diễn đạt trong 1-2 từ
Những người mới bắt đầu học sẽ gặp khó khăn khi phải đọc câu hỏi và các câu trả lời được trình bày trên giấy trước, sau đó mới nghe bài đối thoại Nhưng đối với trường hợp của hình thức câu trả lời được diễn đạt trong 1-2 từ thì tốt nhất nên xem trước câu trả lời rồi mới nghe bài đối thoại Trong trường hợp đáp án lựa chọn được thể hiện dưới dạng câu thì các bạn cần luyện tập nghe toàn bộ bài đối thoại để tìm ra được đáp án Qua tham khảo, những câu hỏi có đáp án được diễn đạt bằng 1-2 từ
đa số đều có độ khó thấp do đó các bạn hãy tập trung trả lời những câu như vậy
Chú ý 1 Onl055.mp3
BƯỚC 1: Trước tiên lắng nghe bài đối thoại
Trang 3Đăng ký học: 0962 60 8801 – 04 6260 3948 Địa chỉ: Số 18 Trần Đại Nghĩa – Q Hai Bà Trưng – Hà nội
3
BƯỚC 2: Kiểm tra đáp án
1 The first speaker is probably [an office manager / a receptionist]
2 The man wants to [get a job / hire someone]
BƯỚC 3: Xác định nội dung
W: (1) Welcome to Global Tech Inc How can I help you?
M: I’m here to meet with Sophia White for (2) a job interview
W: Oh I see Wait a moment, please (3) I’ll call up to Ms White’s office Could you please let
me have your name?
M: Sure My name is Craig Powell I have a 1 o’clock appointment
Vocabulary
office manager: trưởng phòng
receptionist: nhân viên lễ tân
hire: tuyển dụng
job interview: phỏng vấn công việc
call up to: gọi điện
appointment: cuộc hẹn
BƯỚC 4: Phân tích nội dung
1 Người nói đầu tiên có thể là [trưởng phòng/ tiếp tân]
Đang hỏỉ nghề nghiệp của người nói thứ nhất, do vậy phải lắng nghe kỹ từ vựng để suy ra nghề nghiệp Cô gái tiếp đón khách và dựa vào từ Inc ta có thể đoán cô ấy là trưởng phòng hay tiếp tân
2 Người đàn ông muốn [tìm vỉệc/ tuyển người]
Nghe kỹ lời nói của người đàn ông để suy ra điều ông ta cần là gì Mục đích chi tiết sẽ được làm
rõ bằng nội dung sau câu nói I’m here to meet with
Chú ý 2 Onl056.mp3
BƯỚC 1: Trước tiên lắng nghe bài đối thoại
BƯỚC 2: Kiểm tra đáp án
3 [Jonathan/ Lisa] will be transferred to Taipei office
4 They will prepare a [birthday party / farewell party]
BƯỚC 3: Xác định nội dung
M1: I heard that (3) Jonathan is transferring to Taipei office in a month
M2: Really? I haven’t heard about it yet Who did you hear it from?
M1: Lisa told me that she had overheard the manager saying something about it
M2: Well I think we should have (4) a farewell party for him
Trang 4Đăng ký học: 0962 60 8801 – 04 6260 3948 Địa chỉ: Số 18 Trần Đại Nghĩa – Q Hai Bà Trưng – Hà nội
4
Vocabulary
be transferred to: được chuyển sang sang
prepare: chuẩn bị
farewell party: tiệc chia tay
in a month: trong một tháng
overhear: tình cờ nghe được
manager: trưởng phòng
BƯỚC 4: Phân tích nội dung
3 [Jonathan/ Lisa] sẽ được chuyển đến văn phòng ở Đài Bắc
Nhiều trường hợp có thể đoán ra câu trả lời từ câu thoại của người thứ nhất trong bài đối thoại Do vậy trong phần 3, chú ý lắng nghe để không bỏ lỡ câu thoại đầu tiên Trong bài đối thoại có đề cập trực tiếp đến việc Jonathan chuyển đi, còn Lisa là người nghe được tin đó
4 Họ sẽ chuẩn bị [tiệc sinh nhật / tiệc chia tay]
Toàn bài đối thoại nói về việc chuyển công tác của Jonathan và trong nội dung chính có nói đến bữa tiệc chia tay nên có thể tìm câu trả lời một cách dễ dàng
Bài tập 2:
Câu hỏi kiểm tra Onl057.mp3
1 What does the woman want?
(A) A supervisor's phone number
(B) Where supplies are located
(C) Promotion approval
(D) The location of the warehouse
2 Where is the department head?
(A) At home
(B) In her office
(C) In the supply room
(D) In the print shop
3 What does the man suggest the woman do?
(A) Make a purchase order
(B) Speak with Emiko
(C) Buy a new phone
(D) Get a receipt
4 What are the speakers discussing?
(A) A printing error
(B) A staff meeting
(C) A new program
(D) A travel itinerary
5 What does the woman ask the man to do?
(A) Cancel a flight
(B) Attend a seminar
(C) Proofread the seminar schedule
(D) Call a publisher
6 What does the woman offer to do?
(A) Revise a schedule (B) Write a note (C) Review a document (D) Extend a deadline
7 Who is the woman most likely talking to? (A) Her supplier
(B) Her co-worker (C) Her neighbor (D) Her customer
8 What does the man say about the software installation?
(A) There is a technical problem with it
(B) It has to be completed by tomorrow
(C) It will be discussed at a conference
(D) He wants it done on his computer
9 What does the woman suggest the man do? (A) Meet Richard
(B) Get permission (C) Talk to her supervisor (D) Apply for a job
Trang 5Đăng ký học: 0962 60 8801 – 04 6260 3948 Địa chỉ: Số 18 Trần Đại Nghĩa – Q Hai Bà Trưng – Hà nội
5