Dược động học: Kém hấp thu qua đường uống → dùng bằng đường tiêm tĩnh mạch Qua dịch não tủy kém → tiêm qua tủy sống hay não thất bên Gắn mạnh ở các mô gan, tỳ tạng, thận, phổi Thải
Trang 2Thuốc kháng nấm là các kháng sinh đặc hiệu, không có tác động trên vi khuẩn, mỗi loại có một phổ kháng nấm nhất định
Thông thường có thể phân loại nấm nhiễm bệnh như sau:
Cryptococcus
Trang 3Thuốc kháng nấm: thuốc kháng nấm toàn thân và thuốc kháng nấm tại chỗ
Nguồn gốc:
Sinh học: amphotericin B, nystatin, griseofulvin
Tổng hợp hóa học: flucytocin, dẫn xuất imidazol và triazol
Trang 4Amphotericin B được ly trích từ nấm Streptomyces nodosus (1956), là chất thuộc nhóm kháng sinh polyen macrolid
Trang 5Cơ chế tác động:
ampho + ergosterol→ thay đổi tính thấm màng tế bào
oxy hóa màng tế bào
hư hoại tế bào nấm
Sự đề kháng:
Ít xảy ra
Đột biến gen: thay thế ergosterol bằng các tiền chất của sterol
AMPHOTERICIN B
Trang 6Dược động học:
Kém hấp thu qua đường uống → dùng bằng đường tiêm tĩnh mạch
Qua dịch não tủy kém → tiêm qua tủy sống hay não thất bên
Gắn mạnh ở các mô gan, tỳ tạng, thận, phổi
Thải trừ rất chậm, chủ yếu qua mật
AMPHOTERICIN B
Trang 7Tác dụng phụ:
Phản ứng cấp tính: đau đầu, sốt, ớn lạnh, đôi khi dẫn đến hạ huyết
áp, trụy tim mạch → phòng ngừa: kháng histamin, paracetamol hay corticoid (hydrocortison 25-30 mg)
Độc tính trên thận: khi sử dụng liều cao, kéo dài hay dùng chung với các thuốc độc thận (aminosid, cyclosporin…) → tổn thương không hồi phục nếu không ngưng kịp thời
Độc tính trên máu: thiếu máu, giảm tiểu cầu, giảm bạch cầu hạt → hồi phục chậm khi ngừng trị liệu
Khác: RLTH, giảm cân, viêm tĩnh mạch huyết khối nơi tiêm
AMPHOTERICIN B
Trang 8Sử dụng trị liệu:
Nhiễm nấm toàn thân bằng đường IV
Nhiễm nấm Candida ở ruột bằng đường uống
Bệnh ngoài da và nấm miệng do Candida
Các dạng khác: dạng phức hợp lipid, dạng bao bởi màng liposom
d < 100 nm, dạng phân tán keo
→ chỉ định: suy thận, không dung nạp với các amphotericin cổ điển
Liều tiêm IV: 0,5-0,6 mg/kg trong dung dịch glucose 5%, tiêm truyền chậm 8-10 giờ và cách nhau 48 giờ
AMPHOTERICIN B
Trang 9Được ly trích từ Penicillum griseofulvium
Hoạt tính kháng nấm: hẹp, chỉ tác động trên nấm da, tóc, móng: Microsporum, Epidermophyton, Tricophyton
Cơ chế tác động: ức chế sự gián phân của tế bào nấm
Dược động học:
Hấp thu tương đối tốt qua đường tiêu hóa nhưng không đồng đều
Bữa ăn nhiều chất béo giúp tăng hấp thu
Phân bố chủ yếu trong chất sừng (da, tóc, móng)
Chuyển hóa ở gan, thải trừ chậm qua nước tiểu
GRISEOFULVIN
Trang 10Tương tác thuốc
Giảm tác động của thuốc ngừa thai (cảm ứng men gan)
Giảm hấp thu khi dùng chung với barbiturat
Hoạt tính kháng nấm: hẹp, chỉ tác động trên nấm da, tóc, móng: Microsporum, Epidermophyton, Tricophyton
Cơ chế tác động: ức chế sự gián phân của tế bào nấm
Dược động học:
Hấp thu tương đối tốt qua đường tiêu hóa nhưng không đồng đều
Bữa ăn nhiều chất béo giúp tăng hấp thu
Phân bố chủ yếu trong chất sừng (da, tóc, móng)
Chuyển hóa ở gan, thải trừ chậm qua nước tiểu
GRISEOFULVIN
Trang 11Tác dụng phụ
Dị ứng da, nhạy cảm với ánh sáng
RLTH
RL thần kinh: chóng mặt, nhức đầu, buồn ngủ
→hiếm nhưng tăng khi có rượu
Rối loạn về máu (hiếm): thiếu máu, giảm bạch cầu
Chống chỉ định: PNCT
GRISEOFULVIN
Trang 14Dược động học:
Hấp thu tốt bằng đường uống
Phân bố tốt ở các mô, kể cả dịch não tủy → viêm màng não
Thải trừ qua thận dạng có hoạt tính → giảm liều cho người suy thận
Tác dụng phụ
RLTH
Xáo trộn máu: mất bạch cầu hạt, giảm tiểu cầu (suy tủy xương)
Xáo trộn các enzym gan
Flucytosin: 5- fluorocytosin
Trang 15Sử dụng trị liệu
Kết hợp với 1 thuốc kháng nấm toàn thân khác để trị viêm màng não, nhiễm nấm nội tạng (Candida, cryptococcus)
Thường phối hợp với amphotericin B 0,3 mg/kg/ngày
PO: 100-150 mg/kg, ngày chia 4 lần, hiệu chỉnh ở người suy thận
Flucytosin: 5- fluorocytosin
Trang 16Bao gồm: miconazol, ketoconazol, fluconazol, itraconazol
Hoạt tính kháng nấm: phổ rộng, bao gồm Candida, Cryptococcus, Blastomyces, Histoplasma, Coccidioides, Aspergilus và nấm ngoài da
Cơ chế tác động: ức chế cytochrom P450, ngăn cản sự khử methyl ở 14α-methylsterol → ức chế sự tăng trưởng của tế bào nấm
Sự đề kháng:
Thường gặp ở bệnh nhân AIDS
Nguyên nhân: gia tăng sản xuất enzym khử methyl hay làm thay đổi enzym này
Có sự đề kháng chéo giữa các azol
Dẫn xuất imidazol và triazol
Trang 17 Dược động học
Hấp thu ở mức độ trung bình
Môi trường acid giúp tăng hấp thu
Không qua được dịch não tủy
Trang 18 Tương tác thuốc
Tăng nồng độ cyclosporin, phenytoin (ức chế enzym gan)
Tăng nồng độ terfenadin và astemizol → xoắn đỉnh
Rifampicin làm giảm nồng độ ketoconazol trong huyết tương
Thuốc kháng acid và ức chế tiết acid → giảm hấp thu ketoconazol
Tăng hoạt tính thuốc kháng vitamin K, sulfamid hạ đường huyết
Amphotericin B làm giảm hiệu lực của ketoconazol
Sử dụng trị liệu
Nấm candida và các nấm khác thuộc phổ
Không có hiệu quả ở AIDS và viêm màng não
Liều lượng uống: 200-600 mg/ngày, chia 2-3 lần
Sử dụng tại chỗ: kem 2%, dầu gội
Ketoconazol
Trang 19Kém qua đường uống, khó vào dịch não tủy
Tác dụng phụ nhiều,tương tác nhiều thuốc
→không dùng đường tiêm, chủ yếu dùng tại chỗ
Miconazol
Trang 20 Là thuốc chọn lọc trị viêm màng não do nấm Cryptococcus ở bệnh nhân AIDS
Cơ chế tác dụng: ức chế chọn lọc hơn cytocrom P450
→ độc tính trên nội tiết thấp
Dược động học:
Hấp thu qua đường uống, phân bố tốt vào mô
Hấp thu Fluconazol không bị ảnh hưởng bởi thức ăn hay acid dịch vị
Fluconazol thấm qua dịch não tủy tốt hơn itraconazol
Fluconazol thải trừ qua nước tiểu, itraconazol chuyển hóa và phân hủy ở gan
Itraconazol, fluconazol
Trang 21 Tác dụng phụ-độc tính: với liều > 200 mg/kg/ngày: buồn nôn, ói mửa, đau đầu, đau bụng, tiêu chảy, ban da Ít khi độc gan
Trang 22 Amphotericin B
Griseofulvin
Nystatin
Cô lập từ Streptomyces nouseri
Cấu trúc tương tự và cùng cơ chế với amphotericin B
Độc tính cao → không dùng đường toàn thân
Không hấp thu qua da và đường tiêu hóa
Sử dụng trị liệu:
Dạng uống, dịch treo: candida đường tiêu hóa: 3-6 triệu UI/ngày chia 3-4 lần
Viên đặt âm đạo: candida âm đạo: 1 viên 100000UI/ngày trong 2 tuần
Thuốc mỡ:
Nguồn gốc sinh học
Trang 23Nguồn gốc sinh học