1. Trang chủ
  2. » Kỹ Thuật - Công Nghệ

Từ vựng tiếng anh đấu thầu xây dựng

23 147 1

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 23
Dung lượng 264,39 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Nhà thầu và đấu thầu Contractor and Tendering Section 1 Phần 1 International Tendering Ðấu thầu Quốc tế Accessibility Tính dễ tiếp cận Alternated Bid Ðấu thầu luân phiên Appointed Bidder Nhà thầu được chỉ định Bid Bond Khoản bảo lãnh đấu thầu Bid Opening Mở đơn thầu Bidder Nhà thầu Bidding Document Văn kiện đấu thầu Civil Works Contract Hợp đồng xây dựng Closing of the Tendering Procedures Ðóng thầu Competitive Bidding Ðấu thầu cạnh tranh Confidentiality Tính bảo mật Consistency Tính nhất quán Contractor Nhà thầu Early warning Thông báo sớm Formality Tính hình thức International Bidding Ðấu thầu quốc tế Investor Chủ đầu tư Invitation for Bid Mời thầu Main Contractor Nhà thầu chính Neutrality Tính trung lập No Negotiation before Award Không đàm phán trước khi trao hợp đồng NonDiscrimination Không phân biệt đối xử

Trang 1

25 Maintenance management 25 Quản lý bảo dưỡng

26 Asset management 26 Quản lý tài sản

27 Construction contracts 27 Hợp đồng xây dựng

29 Landscape design 29 Thiết kế cảnh quan

Building Types and Land Use Loại nhà và sử dụng đất

30 Environment and planning (including

building types, building spaces and roads) 30 Môi trường và quy hoạch (gồm các loại nhà, không gian xây dựng và

đường)

31 Regulations, land use and real estate 31 Quy chế sử dụng đất và bất động

sản

32 School and education building 32 Trường học và công trình giáo dục

33 Hospital and medical building 33 Bệnh viện và công trình y tế

34 Religious building 34 Công trình tôn giáo

History of Architecture Lịch sử kiến trúc

35 Historical building (including secular and

military buildings) 35 Công trình lịch sử (bao gồm công trình phi tôn giáo và quân sự)

Nhà thầu và đấu thầu Contractor and Tendering

International Tendering Ðấu thầu Quốc tế

Closing of the Tendering Procedures Ðóng thầu

Trang 2

Objectivity Tính khách quan

Opening the Tender Document Mở thầu

Suitable Package Chia các công trình thành các phần trọn

gói thích hợp

To attract Maximum Competition Thu hút sự cạnh tranh tối đa

Trang 3

Section 2 Phần 2

Conditions of contract for works of

civil engineering construction (1) Điều kiện hợp đồng cho các công trình xây dựng

Access to Works, Engineer Tiếp cận công trình của kỹ sư

Access, Contractor to Satisfy

Himself Mức tiếp cận đầy đủ của nhà thầu với công trường Accident or Injury to Workmen -

Insurance Against Bảo hiểm tai nạn cho công nhân

Accident or Injury to Workmen -

Liability for Tai nạn hoặc tổn thương đối với công nhân

Address Change of Thay đổi địa chỉ

Adequacy of Insurance Tính chất đầy đủ của những khoản bảo hiểm

Adjustment of Contract Price if

Variations Exceed 15 per cent of

Tender Sum

Điều chỉnh giá hợp đồng nếu thay đổi vượt quá 15%

Alterations, Additions and

Ambiguities in Contract Documents Thứ tự ưu tiên trong văn kiện hợp đồng

Amicable Settlement of Disputes Giải quyết thuận thảo

Appointment of Assistants to

Approval by the Engineer Chấp thuận của kỹ sư

Approval of Materials not Implied Không hàm ý chấp thuận cho sử dụng vật liệu ngoài

dự kiến Approval Only be Defects Liability

Certificate Chỉ được chấp nhận bằng giấy chứng nhận hoàn thành trách nhiệm pháp lý về sai sót

Assignment of Contract Chuyển nhượng hợp đồng

Avoidance of Damage to Roads Tránh làm hư hại cho đường sá

Bills of Quantities - Estimated Only Biểu kê khối lượng

Boreholes and Exploratory

Breakdown of Lump Sum Items Phân tích khối lượng cho những hạng mục được

thanh toán gộp

Cash Flow Estimate to be Submitted Dự toán chi tiêu tiền mặt cần phải đệ trình

Certificate, Final Payment Giấy chứng nhận thanh toán cuối cùng

Certificates and Payment, Monthly

Trang 4

Certificates, Correction of Sửa lại giấy chứng nhận cho đúng

Certificate, Taking - Over Giấy chứng nhận nghiệm thu

Change of Address, Notice of Thay đổi địa chỉ

Claims, Contemporary Records Hồ sơ hiện hành về tiền phát sinh

Claims, Notice of Thông báo đòi tiền phát sinh

Claims, Payment of Thanh toán tiền phát sinh

Claims, Substantiation of Thuyết minh về các khoản phát sinh

Claims, Under Performance Security Đòi bồi thường lấy từ bảo lãnh thực hiện hợp đồng Clearance of Site on Completion Thu dọn công trường sau khi hoàn thành

Commencement of Works Bắt đầu (thi công) công trình

Completion of Works, Time for Thời gian phải hoàn thành

Completion of Works, Time for,

Extension of Gia hạn thời gian phải hoàn thành

Completion, Statement at Bản khai thanh toán khi hoàn thành

Compliance with Insurance Policy

Conditions Tuân thủ những điều kiện hợp đồng bảo hiểm Compliance with Statutes and

Regulattions Tuân thủ các quy chế, quy định

Contemporary Records for Claims Hồ sơ hiện hành về tiền phát sinh

Contract Agreement Thỏa thuận hợp đồng

Contractor Not Relieved of Duties or

Responsilities Nhà thầu không được miễn từ nhiệm vụ hoặc trách nhiệm Contractor's Employees Nhân viên của nhà thầu

Contractor's Employees, Engineer at

Liberty to Object Quyền của kỹ sư đối với nhân viên nhà thầu

Contractor's Entitlement to Suspend

Work for Employer's Default Quyền nhà thầu được tạm ngưng công việc (do vi phạm của chủ công trình) Contractor's Equipment, Conditions

Contractor's Equipment, Employer

Not Liable for Damage Chủ công trình không chịu trách nhiệm về thiệt hại Contractor's Equipment, Insurance of Bảo hiểm thiết bị của nhà thầu

Contractor's Equipment, Reference

in Subcontracts Đưa đều "thiết bị của nhà thầu" vào hợp đồng thầu phụ Contractor's Equipment, Temporary

Works and Materials Exclusive Use

for the Works

Thiết bị của nhà thầu, công trình tạm thời và vật liệu; sử dụng đặc biệt cho công trình

Trang 5

Contractor's Equipment, Transport of Vận chuyển thiết bị của nhà thầu

Contractor's Failure to Carry out

Instructions Nhà thầu không thực hiện được chỉ thị về hoàn thành các công việc còn lại Contractor's Failure to Insure,

Remedy Biện pháp đối với nhà thầu không đóng bảo hiểm Contractor's General Responsibilities Trách nhiệm chung của nhà thầu

Contractor's Superintendence Giám sát của nhà thầu

Contractor to Keep Site Clear Nhà thầu phải giữ công trình gọn sạch

Contractor to Search Nhà thầu phải điều tra nguyên nhân

Correction of Certificates Sửa lại giấy chứng nhận cho đúng

Cost of Remedying Defects Chi phí sửa chữa sai sót

Cost of Test Not Provided for Chi phí cho thử nghiệm không được quy định trong

hợp đồng Covering up Work, Examination

Before Kiểm tra công trình trước khi che khuất chúng Cross Liabilities Trách nhiệm bảo hiểm chéo

Currencies of Payment for

Provisional Sums Tiền để thanh toán những khoản tạm ứng

Currencies, Rates of Exchange Tỷ giá hối đoái

Currency Restrictions Hạn chế về tiền tệ

Custody and Supply of Drawings

and Documents Bảo quản, cung cấp bản vẽ và văn kiện

Customs Clearance Thủ tục hải quan

Damage to Persons and Property Thiệt hại về người và tài sản

Damage to Roads, Avoidance of Tránh làm hư hại đường sá

Damage to Works, Special Risks Thiệt hại cho công trình do rủi ro đặc biệt gây ra Damages, Liquidated Thiệt hại được bồi thường

Dates for Inspection and Testing Ngày tháng thanh tra và thử nghiệm

Decrease or Increase of Costs Tăng hoặc giảm chi phí

Default of Contractor in Compliance

with Instructions on Improper Work Nhà thầu không thực hiện việc tháo dỡ di chuyển Default of Contractor, Remedies for Các biện pháp khắc phục vi phạm hợp đồng của nhà

thầu Default of Employer Chủ công trình vi phạm hợp đồng

Defective Materials and Work Tháo dỡ, di chuyển phần công trình, vật liệu không

đúng hợp đồng

Trang 6

Defects, Contractor to Search for if

Required Nhà thầu phải điều tra nguyên nhân vi phạm

Defects Cost of Remedying Chi phí sửa chữa sai sót

Defects Liability Certificate Giấy chứng nhận thực hiện trách nhiệm pháp lý về

sai sót Defects Liability Period Thời hạn trách nhiệm pháp lý về sai sót

Defects, Remedying of Sửa chữa các sai sót

Delay, Liquidated Damages for Được bồi thường thiệt hại do chậm trễ

Delays and cost of Delay of

Drawings Chậm đưa thêm bản vẽ và chi phí cho sự chậm trễ này Design by Nominated

Subcontractors Yêu cầu thiết kế nêu trong hợp đồng thầu phụ

Discrepancies in Documents Thứ tự ưu tiên của các văn kiện hợp đồng

Dismissal of Contractor's Employees Sa thải công nhân do nhà thầu cung cấp

Disorderly Conduct, etc Tuyển mộ nhân viên và lao động

Disputes, Engineer's Decision Quyết định của kỹ sư về tranh chấp

Disruption of Progress Tiến độ bị phá vỡ

Documents Mutually Explanatory Giải thích rõ các văn kiện trong hợp đồng

Drawings and Documents - Custody

and Supply of Bảo quản, cung cấp bản vẽ và văn kiện

Drawing and Instructions -

Employer not Liable for Damage to

Contractor's Equipment etc Chủ công trình không chịu trách nhiệm đối với thiệt hại về thiết bị của nhà thầu Employer's Liability, Cessation of Kết thúc trách nhiệm của chủ công trình

Employer's Responsibilities Trách nhiệm của chủ công trình

Employer's Risks Những rủi ro của chủ công trình

Engagement of Staff and Labour Tuyển mộ nhân viên và lao động

Engineer's Authority to Delegate Quyền được ủy quyền của kỹ sư

Engineer's Determination Where

Tests not Provided for Quyết định của kỹ sư khi thử nghiệm không được quy định trong hợp đồng Engineer's Duties and Aurthority Nhiệm vụ và quyền hạn của kỹ sư

Trang 7

Engineer to Act Impartially Kỹ sư phải hành động vô tư

Environment - Protection of Bảo vệ môi trường

Errors in Setting Out Các sai sót về cắm mốc

Evidence and Terms of Insurance Bằng chứng và những điều khoản bảo hiểm

Examination of Work before

Covering Up Kiểm tra công trình trước khi che khuất chúng

Exchange, Rates of Tỷ giá hối đoái

Extension of Time, due to

Employer's Failure to give

Possession of Site

Gia hạn thời gian trao quyền sở hữu mặt bằng do chủ công trình gây chậm trễ

Extension of Time for Completion Gia hạn thời gian hoàn thành

Extension of Time for Completion,

Contractor's Claim Gia hạn thời gian hoàn thành theo yêu cầu của nhà thầu Extension of Time for Completion,

Engineer's Determination Gia hạn thời gian hoàn thành theo quyết định của kỹ sư Extraordinary Traffic Vận chuyển đặc biệt nặng

Facilities for Other Contractors Phương tiện cho các nhà thầu khác

Facilities - Rights of Way and Quyền được đi qua và sử dụng các phương tiện Failure by Contractor to Submit

Failure to Comply with Claims

Procedure Không tuân thủ được những điều quy định

Failure to Comply with Engineer's

Failure to Give Possession of Site Không giao được mặt bằng

Faulty Work, Removal of Không thực hiện được việc tháo dỡ, di chuyển một

phần công trình Fees and Notices Thông báo trả các khoản lệ phí

Fencing, Watching, Lighting, etc Rào chắn, bảo vệ, chiếu sáng, v.v

Final Payment Certificate Giấy chứng nhận thanh toán cuối cùng

Final Statement Bản khai (thanh toán) cuối cùng

Foreign Currencies, Payment in Thanh toán bằng ngoại tệ

Foundations, Examination of Kiểm tra nền móng

General Responsibilities of

Giving of Notices - Payment of Fees Thông báo trả các khoản lệ phí

Headings and Marginal Notes Tiêu đề và ghi chú bên lề

Improper Work and Materials, Tháo dỡ di chuyển phần công trình và vật liệu không

Trang 8

Removal of phù hợp (với hợp đồng)

Increase or Decrease of Costs Tăng hoặc giảm chi phí

Indemnity by Contract Bồi thường như quy định của hợp đồng

Indemnity by Employer Chủ công trình phải trả bồi thường

Independent Inspection Thanh tra độc lập

Injury to Persons - Damage to

Injury to Workmen Tổn thương đối với người lao động

Inspection and Testing Thanh tra và thử nghiệm

Inspection and Testing, Dates for Thời gian thanh tra và thử nghiệm

Inspection of Foundations, etc Kiểm tra nền móng, v.v

Inspection of Operations Thanh tra các hoạt động tác nghiệp

Inspection of Site by Contractor Kiểm tra trên công trường (do nhà thầu thực hiện) Instructions for Variations Chỉ thị về thay đổi

Instructions in Writing Chỉ thị bằng văn bản

Instructions, Supplementary Chỉ thị bổ sung

Insurance, Adequacy of Tính thích hợp của những khoản bảo hiểm

Insurance, Evidence and Terms of Bằng chứng và những điều khoản bảo hiểm

Insurance, Minimum Amount of Số tiền bảo hiểm tối thiểu

Insurance of Works and Contractor's

Equipment Bảo hiểm công trình và thiết bị của nhà thầu Insurance, Remedy on Failure to

Insurance, Responsibility for

Amounts not Recovered Trách nhiệm đối với những khoản tiền không được bảo hiểm hoàn trả Insurance, Scope of Cover Phạm vi bảo hiểm

Insurance, Third Party Bảo hiểm bên thứ ba

Insurance, Workmen Bảo hiểm cho người lao động

Interference with Traffic and

Adjoining Properties Làm ảnh hưởng đến việc đi lại và các bất động sản kề bên Interim Determination of Extension Quyết định về gia hạn tạm thời

Labour, Engagement of Tuyển mộ lao động

Language/s and Law Ngôn ngữ và luật pháp

Law to which Contract Subject Luật áp dụng cho hợp đồng

Legislation, Subsequent Luật lệ tiếp theo

Lighting, Fencing, Watching, etc Chiếu sáng, rào chắn, bảo vệ, v.v

Trang 9

Liquidated Damages for Delay Được bồi thường thiệt hại do chậm trễ

Liquidated Damages, Reduction of Giảm bớt những khoản bồi thường thiệt hại

Loss or Damage due to Employer's

Risks Tổn thất hoặc thiệt hại do rủi ro của chủ công trình Loss or Damage - Responsibility to

Rectify Trách nhiệm sửa chữa tổn thất hay thiệt hại

Lump Sum Items - Breakdown of Phân tích khối lượng cho những hạng mục được

thanh toán gộp Materials and Plant, Transport of Vận chuyển vật liệu hoặc thiết bị

Materials - Approval of, etc, not

Implied Không hàm ý chấp thuận sử dụng vật liệu ngoài dự kiến Materials, Improper - Removal of Di chuyển vật liệu không phù hợp với hợp đồng Materials, Quality of Chất lượng vật liệu

Materials, Supply of Cung cấp vật liệu

Measurement by Engineer Đo lường do kỹ sư thực hiện

Measurement, Method of Phương pháp đo lường

Measurement, Quantities Estimated

Methods of Construction Phương pháp xây dựng

Minimum Amount of Insurance Số tiền bảo hiểm tối thiểu

Monthly Payments Thanh toán hàng tháng

Nominated Subcontractors,

Certification of Payments to Chứng nhận thanh toán cho những nhà thầu phụ được chỉ định Nominated Subcontractors,

Definition Định nghĩa nhà thầu phụ được chỉ định

Nominated Subcontractors, Design

Nominated Subcontractors,

Objection to Nomination Phản đối việc chỉ định nhà thầu phụ

Nominated Subcontractors, Payment

Not Foreseeable Physical

Obstructions or Conditions Những trở ngại hoặc điều kiện tự nhiên không thể dự kiến

Notices and Fees, Payment of Thông báo và trả các khoản lệ phí

Notices, Consents and Approvals Thông báo, đồng ý và chấp thuận

Notice to Contractor Thông báo cho nhà thầu

Notice to Employer and Engineer Thông báo cho chủ công trình và kỹ sư

Objections to Contractor's

Obstructions or Conditions - Not

Foreseeable Physical Những trở ngại hoặc điều kiện tự nhiên không thể dự kiến

Trang 10

Omissions, Alterations and

Openings, Uncovering and Making Làm lộ rõ chỗ bị che khuất và tạo lỗ mở vào

Operations, Inspection of Thanh tra các hoạt động tác nghiệp

Order of Work, Contractor for

Furnish Programme Chương trình phải đệ trình của nhà thầu (để kỹ sư thông qua) Other Contractors, Opportunities for Cơ hội cho các nhà thầu khác

Payment if Contract Terminated for

Contractor's Default Thanh toán sau khi kết thúc hợp đồng những sai sót của nhà thầu Payment if Contract Terminated for

Employer's Default Thanh toán sau khi kết thúc hợp đồng kể cả những sai sót của chủ công trình Payment of Claims Thanh toán những khoản đòi

Payment, Time for Thời hạn thanh toán

Performance Security Bảo lãnh thực hiện hợp đồng

Performance Security - Claims

Under Đòi bồi thường lấy từ bảo lãnh thực hiện hợp đồng Performance Security - Period of

Validity Thời gian hiệu lực của bảo lãnh thực hiện hợp đồng Period of Defects Liability Thời hạn trách nhiệm pháp lý về sai sót

Permanent Works Designed by

Contractor Công trình lâu dài do nhà thầu thiết kế

Physical Obstructions or Conditions

- Not Foreseeable Những trở ngại hoặc điều kiện tự nhiên không dự kiến Physical Obstructions or Conditions

- Engineer's Determination Quyết định của kỹ sư về những trở ngại hoặc điều kiện tự nhiên không thể dự kiến Plant and Materials, Transport of Vận chuyển máy móc vật liệu

Plant, Conditions of Hire Điều kiện thuê máy móc

Plant, Customs Clearance Thủ tục hải quan

Plant, Employer not Liable for

Damage to Chủ công trình không chịu trách nhiệm về thiệt hại Plant, etc - Exclusive Use for the

Plant, Quality of Chất lượng máy móc

Plant, Re-export of Tái xuất máy móc

Plant, Removal of Tháo dỡ, di chuyển máy móc

Policy of Insurance - Compliance

with Conditions Tuân thủ những điều kiện hợp đồng bảo hiểm Possession of Site Tiếp quản công trường

Possession of Site, Failure to Give Không giao được mặt bằng

Power of Engineer to Fix Rates Quyền của kỹ sư quyết định đơn giá

Trang 11

Priority of Contract Documents Thứ tự ưu tiên của các văn kiện hợp đồng

Programme to be Submitted Chương trình phải đệ trình

Progress - Disruption of Tiến độ bị phá vỡ

Progress - Rate of Tốc độ thi công

Protection of Environment Bảo vệ môi trường

Provision to Indemnify Contractor Điều khoản nhà thầu được bồi thường

Provision to Indeminify Employer Điều khoản chủ công trình được bồi thường Provisional Sums, Currencies of

Payment Tiền tệ đi thanh toán những khoản tạm tính Provisional Sums, Definition Định nghĩa "khoản tiền tạm tính"

Provisional Sums, Production of

Vouchers Xuất trình biên lai về khoản tiền tạm tính

Provisional Sums, Use of Sử dụng khoản tiền tạm tính

Quality of Materials and

Workmanship Chất lượng vật liệu và tay nghề

Rates of Exchange Tỷ giá hối đoái

Rates, Power of Engineer to Fix Quyền của kỹ sư quyết định đơn giá

Rectification of Loss or Damage Trách nhiệm sửa chữa tổn thất hoặc thiệt hại Reduction of Liquidated Damages Giảm bớt những khoản bồi thường thiệt hại Re-export of Plant Tái xuất máy móc

Regulations Statutes, etc

Compliance with Tuân thủ các quy chế, quy định

Release from Performance Miễn thực hiện nghĩa vụ

Remedies Default of Contractor Biện pháp sửa chữa của nhà thầu

Remedying of Defects Sửa chữa sai sót

Remedying of Defects, Cost of Chi phí sửa chữa sai sót

Remedy on Contractor's Failure to

Removal of Contractor's Employees Sa thải nhân viên của nhà thầu

Removal of Contractor's Equipment Di chuyển thiết bị của nhà thầu

Removal of Improper Work,

Materials or Plant Tháo dỡ di chuyển phần công trình, vật liệu hoặc thiết bị không hợp cách Removal of Plant, etc Di chuyển thiết bị, v.v

Responsibility to Rectify Loss

Damage Trách nhiệm sửa chữa tổn thất hoặc thiệt hại

Ngày đăng: 04/08/2019, 20:07

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w