1. Trang chủ
  2. » Kỹ Thuật - Công Nghệ

Từ vựng tiếng anh nghành xây dựng phần 1

11 155 1

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 11
Dung lượng 194,25 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

CONSTRUCTION AND INSTALLATION Section 1 Phần 1 Masonry Công tác nề (Brickwork and Stonework) (Xây gạch và xây đá) Absorption sự hút thu, sự hấp thụ Acoustic cell block khối tổ ong hút âm Admixture (chất) phụ gia; sự pha trộn Adobe gạch mộc, gạch không nung Airbrick gạch mộc; gạch rỗng Air vent lỗ thông gió Arch vòm, cuốn Arch bar dầm cuốn Articulated brick construction kết cấu gạch có khớp Ashlar đá hộc, đá chẻ Ashlar (wall) tường xây bằng đá hộc Coursed ashlar tường đá (có lớp, thành hàng) Random ashlar tường đá (xây xô, xây tự do) Attached pier trụ nối liền, trụ liên kết Autoclaved aerated concrete block (AACB) khối bêtông chưng hấp nạp khí Back filling sự đắp, sự lấp đầy Backup (wall) tường đỡ, tường sau; gương lò Bagged brickwork khối xây có lỗ rỗng Basalt (đá) bazan Basecourse lượt gạch (xây) dưới cùng Basketweave paving sự lát chéo, sự lát kiểu đan rổ Bastard tuck pointed joint mạch xây chèn vữa thô Beaded joint chỗ nối (có) gờ, mạch nổi Bed (bedjoint) mạch vữa nằm Bedface mặt mạch vữa ngang Bevelled closer viên gạch chặt vát Block khối xây; tường bảo vệ Breeze block (khối) gạch bụi than, gạch cay Concrete block khối bêtông, cấu kiện bêtông Glass block gạch thủy tinh, kính khối Gypsum thạch cao, cấu kiện thạch cao Interlocking block khối cài mắc Terracotta block khối đất nung, khối sành Blocking courrse lớp chèn Blockwork việc đúc, xây khối Bluestone đồng (II) sunfat Boasted finish đẽo hoàn thiện Boasting sự đẽo đá Bolster tấm đỡ Bond sự xây, sự câu gạch Broken bond sự xây, xếp gạch chữ thập Chain bond sự xây có gia cố (thép) Colonial bond kiểu xây ở (các nước) thuộc địa

Trang 1

II Xây lắp CONSTRUCTION AND INSTALLATION

(Brickwork and Stonework) (Xây gạch và xây đá)

Acoustic cell block khối tổ ong hút âm

Articulated brick construction kết cấu gạch có khớp

Autoclaved aerated concrete block (AACB) khối bêtông chưng hấp nạp khí

Basketweave paving sự lát chéo, sự lát kiểu đan rổ Bastard tuck pointed joint mạch xây chèn vữa thô

Trang 2

Common bond cách xây câu thông thường Double Flemish bond mạch xây kép kiểu Flamăng

Herringbone bond sự [xây, xếp gạch] hình chữ chi

Breaking of joints sự [đứt gãy, nứt] ở mạch xây

Double bullnose brick gạch đầu tròn hai góc

Face brick (facing brick) gạch lát, gạch ốp

Paving brick (paver) gạch lát (đường, sàn)

Radial (radius) brick gạch xuyên tâm

Trang 3

Sill brick gạch xây bậu cửa

Stiff plastic pressed brick gạch ép dẻo

Traditional sizebrick gạch cỡ thông dụng

Brick construction công trình bằng gạch, kết cấu gạch xây Articulated brick construc-tion kết cấu gạch có khớp

Brick-on-edge construction kết cấu xây gạch vỉa

Brick veneer construcction công trình ốp gạch, kết cấu ốp gạch Full brick construction kết cấu toàn gạch

Brick-on-edge construction kết cấu xây gạch vỉa

Basketweave bond kiểu lát gạch hình ô vuông

Herringbone bond kiểu lát gạch hình chữ chi

Brick veneer construction kết cấu ốp gạch

Hit-and-miss brickwork khối xây hỗn hợp rỗng và đặc

Reinforced brickwork khối xây gạch có cốt

Brickwork reinforcement sự gia cường khối xây gạch

Double bullnose (brick) gạch đầu tròn hai góc

Trang 4

Cavity hốc, lỗ, khe nứt

Characteristic expansion (brick) độ giãn nở riêng của gạch

Clinke brick (clinker) gạch nung già, gạch quá lửa

Composition mortar vữa có tỷ lệ hợp phần quy định (theo khối tích)

Acoustic cell block khối tổ ong cách âm

Autoclaved aerated concrete block khối bêtông chưng hấp nạp khí

Ribbed face block khối mặt gờ, khối có rãnh

Split face concrete brick gạch bêtông mặt rạn

Trang 5

Blocking course lớp chặn

Damp proof course lớp cách nước, lớp chống thấm

Coursed rubble (masonry) sự xây đá hộc theo lớp

Coursed square rubble (masonry) sự xây đá hộc theo lớp đều đặn

Damp proof course (DPC) lớp cách nước, lớp chống thấm

Daubing sự trát vữa trộn rơm, sự trát tooc xi

Double brick (wall) tường dày hai (viên) gạch

Double bullnose (brick) gạch cạnh tròn kép

Double bullnose stop viên gạch chặn cạnh tròn kép

Double bullnose stretcher gạch đặt dọc cạnh tròn kép

Double Flemish bond mạch xây kép kiểu Flamăng

Drafted margin finish hoàn thiện khoảng hút gió

Dressing (masonry) sự hoàn thiện bề mặt, sự ốp mặt

Dry rubble (masonry) gạch vụn xếp khan

Efflorescence sự tạo tinh thể trên bề mặt; sự bay màu

Face brickwork (face work) công tác ốp mặt

Fixings (masonry) sự cố định; sự gia cố

Trang 6

Flemish bond kiểu xây Flamăng

Double flemish bond kiểu xây Flamăng kép

Full-brick construction kết cấu toàn gạch, công trình bằng gạch

Snap(ped) header viên gạch ngang (xây) nửa viên

Herringbone bond kiểu lát gạch hình chữ chi

Hit-and-miss brickwork khối xây hỗn hợp rỗng và đặc

Hollow masonry unit khối xây có [lỗ hổng, chỗ lõm]

Honeycomb wall tường tổ ong, tường nhiều lỗ trống

Hydrochloric acid axit clohydric (để rửa mặt gạch)

Initial rate of absorption (IRA) tốc độ hấp thụ ban đầu

Iron staining sự hiện màu gỉ thép (trên mặt gạch)

Joint (mortar) mạch xây; sự liên kết, mối nối

Trang 7

Pointed joint mạch xây chèn vữa, mạch miết vữa

Weatherstruck joint mạch vữa chịu phong hóa

Partially reinforced masonry khối xây có [gia cường, cốt thép] từng phần

Reinforced brickwork (masonry) khối xây gạch có cốt

Rubble masonry sự xây bằng đá hộc; khối xây đá hộc

Rusticated masonry sự lát đá thô, sự xây đá thô

Single-leaf masonry [khối xây, tường] con kiến

Hollow masonry unit khối xây có [lỗ hổng, chỗ lõm]

Reinforced brickwork (masonry) khối xây gạch có cốt

Trang 8

Modular brick gạch (có kích thước) mođun

Composition mortar vữa có tye lệ hợp phần quy định (theo khối tích)

Stringing (of) mortar sự làm quánh vữa

Muriatic acid axit muriatic (tên thương mại của axit clohydric) Natural bed (of rock) nền tự nhiên (của đá gốc)

Basketweave paving sự lát theo hình ô vuông

Partial reinforced masonry (wall) tường xây có cốt thép từng phần

Polished finish (stone work) đánh bóng bề mặt (xây đá)

Solf plastic pressed brick gạch ép dẻo mềm

Quarry face finish (stonework) sự hoàn thiện mặt khối xây đá thô

Racking (back) sự (xây, trát) lưng tường có độ nghiêng

Trang 9

Radial brick gạch xuyên tâm

Rough raked - joint mạch thô xây nghiêng

Rammed earth construction công trình đất nện

Random ashlar khối xây đá hộc tự do, khối xây không thành hàng

Random rubble (masonry) sự xây tự do bằng đá hộc

Reinforced brickwork (rein-forced

Reticulated finish (stonework) hoàn thiện mạch xây mắt lưới (xây đá)

Ribbed face block khối mặt gờ, khối có rãnh

Rock face finish (stonework) hoàn thiện mặt đá

Rough work khối xây gạch để trần, khối xây không trát

Coursed rubble (masonry) sự xây đá hộc theo lớp

Coursed square rubble (masonry) sự xây đá hộc đều đặn theo lớp

Dry rubble (masonry) gạch vụn xếp khan

Random rubble (masonry) sự xây tự do bằng đá hộc

Square cubble (masonry) sự xây đá hộc đều đặn

Rusticated masonry sự lát đá thô, sự xây đá thô

Segmental paving sự lát phân đoạn (mặt đường)

Trang 10

Sett tảng đá, đá hộc

Shot finish (stone work) hoàn thiện bề mặt bằng (mài) hạt kim loại

Single-leaf masonry [khối xây, tường] con kiến

Snap(ped) header viên gạch ngang (xây) nửa viên

Split face block (brick) khối mặt rạn

Squared rubble (masonry) sự xây đá hộc vuông vức

Squint brick (squint) gạch hình góc tường (khối vuông)

Stiff plasstic pressed brick gạch ép dẻo cứng

Stone veneer construction công trình ốp đá

Stonework finishes hoàn thiện khối xây đá

Drafted margin finish hoàn thiện khoảng hút gió

Honed finish sự mài tinh, sự hoàn thiện bằng cách mài

Quarry faced finish sự hoàn thiện mặt khối xây đá thô

Reticulated finish sự hoàn thiện mạch xây hình mắt lưới

Tooled finish sự hoàn thiện trang trí (bằng dụng cụ chuyên dụng) Storey rod (pole) thước tầm đo chiều cao tầng

Double bullnose stretcher gạch đặt dọc hai cạnh tròn

Stringing (of) mortar sự làm quánh vữa

Structural clay tile gạch rỗng có rãnh song song

Trang 11

Tapestry brick gạch ốp

Texture brick (textured brick) gạch trang trí

Tilting (of bricks) sự tạo độ nghiêng (cho gạch)

Traditional size brick (standard brick) gạch thông dụng, gạch tiêu chuẩn

Vee-joint (V-joint) mạch hình nêm, mạch chữ V

Veneered construction công trình ốp lát

Brick veneer construction công trình ốp gạch

Stone veneer construction công trình ốp đá

Vitrification sự tạo thành thủy tinh, sự nấu thủy tinh

Double brick (wall) tường (dày) hai gạch

Water absorption sự hấp thụ nước, sự hút nước

Water retention (mortar) độ giữ nước của vữa

Weatherstruck joint mạch vữa chịu phong hóa

Workability tính dễ gia công; tính dễ đúc (của bêtông)

Ngày đăng: 04/08/2019, 20:13

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w