1. Trang chủ
  2. » Ngoại Ngữ

Từ vựng tiếng anh chuyên ngành xây dựng

6 373 5

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 6
Dung lượng 63,19 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Từ vựng tiếng anh chuyên ngành xây dựng  Từ vựng chuyên ngành xây dựng thực sự rất cần thiết trong cuộc sống hiện nay.. Vì thế, hôm nay anh ngữ EFC đã tổng hợp danh sách từ vựng chuyê

Trang 1

Từ vựng tiếng anh chuyên ngành xây dựng

Từ vựng chuyên ngành xây dựng thực sự rất cần thiết trong cuộc sống hiện nay Vì thế, hôm nay anh ngữ

EFC đã tổng hợp danh sách từ vựng chuyên ngành xây dựng phổ biến nhất hiện nay Hy vọng bài viết này thực

sự hữu ích đối với các bạn

Trang 2

STT Từ vựng Nghĩa

13 arrangement of longitudinal reinforcement cut-out bố trí các điểm cắt đứt cốt thép dọc của dầm

18 atmospheric corrosion resistant steel thép chống rỉ do khí quyển

Trang 3

21 axle load tải trọng lên trục

29 basement of tamped concrete móng (tầng ngầm) làm bằng cách đổ bê tông

Trang 4

43 building site công trường xây dựng

52 during stressing operation trong quá trình kéo căng cốt thép

Trang 5

65 hanging beam dầm treo

72 ratio of non- prestressing tension reinforcement tỷ lệ hàm lượng cốt thép thường trong mặt cắt

73 ratio of prestressing steel tỷ lệ hàm lượng cốt thép dự ứng lực

82 stacked shutter boards (lining boards) đống van gỗ cốp pha, chồng ván gỗ cốp pha

Trang 6

87 web reinforcement cốt thép trong sườn dầm

89 welded wire fabric (welded wire mesh) lưới cốt thép sợi hàn

Ngày đăng: 04/09/2017, 23:38

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

w