Từ vựng MiMiKaRa OBOERU N1 bản PDF đầy đủTừ vựng MiMiKaRa OBOERU N1 bản PDF đầy đủTừ vựng MiMiKaRa OBOERU N1 bản PDF đầy đủTừ vựng MiMiKaRa OBOERU N1 bản PDF đầy đủTừ vựng MiMiKaRa OBOERU N1 bản PDF đầy đủTừ vựng MiMiKaRa OBOERU N1 bản PDF đầy đủTừ vựng MiMiKaRa OBOERU N1 bản PDF đầy đủTừ vựng MiMiKaRa OBOERU N1 bản PDF đầy đủ
Trang 8259 哀れな あわれな thương cảm, thương xót
Trang 11370 追究 ついきゅう yêu cầu, điều tra
391 働きかける はたらきかける thỉnh cầu, yêu cầu
392 押しかける おしかける xâm nhập vào, xông vào
Trang 14506 イニシャル イニシャル đầu tiên, viết tắt
507 ポピュラーな ポピュラーな nổi tiếng, được ưa chuộng
Trang 17591 及び および và, cũng như
Trang 20702 ばれる ばれる lộ ra
727 ちやほやする ちやほやする nuông chiều, làm hư
Trang 21756 はみ出る・はみ出す はみでる・はみだす lòi ra, thòi ra
Trang 22776 定まる さだまる được quyết định, được sửa
790 匹敵する ひってきする đuổi kịp, tương đương
Trang 23813 バイタリティー バイタリティー dẻo dai, khả năng tồn lại lâu dài
Trang 24866 申し分ない もうしぶんない không phản đối, không cần bình luận
Trang 25900 しなやかな しなやかな linh hoạt, dẻo dai
Trang 26923 致命的な ちめいてきな Chí mạng; chết người (mang cả nghĩa đen
Trang 291033 なだめる なだめる làm dịu, điềm tĩnh
nhiệm vụ
Trang 301069 押し寄せる おしよせる dâng trào, đi xuống
Trang 311105 もたらす もたらす mang về
Trang 321139 かろうじて Vừa đủ; chật hẹp; xoay sở; khó khăn
khủng khiếp (trầm lặng ít nói khủng khiếp)
Thực sự là; thực tế là; thực sự; thật sự; thực tế