Từ vựng N2 Mimikara cho anh em, bản worl dễ học và nhẹ tay, mình lấy công đánh máy là 5k nhéTừ vựng N2 Mimikara cho anh em, bản worl dễ học và nhẹ tay, mình lấy công đánh máy là 5k nhéTừ vựng N2 Mimikara cho anh em, bản worl dễ học và nhẹ tay, mình lấy công đánh máy là 5k nhéTừ vựng N2 Mimikara cho anh em, bản worl dễ học và nhẹ tay, mình lấy công đánh máy là 5k nhé
Trang 11239 邪魔なな じゃまな vướng víu
Trang 20505 シーズン シーズン mùa
Trang 23560 かんかん かんかん bực mình, nóng nảy
561 びしょびしょ・計る・量るびっ
Trang 29703 回す まわす xoay, qua, gửi, chuyển nhượng, đầu tư
705 組むむ くむ hiệp lực, tham gia, đoàn kết, vượt qua
708 加える くわえる tham gia, được cộng vào, tăng thêm
709 仕上がる しあがる được kết thúc, được hoàn thành
Trang 31728 頼る たよる dựa dẫm, dựa vào
745 漏れるれる もれる rò rỉ, chạy trốn, bày tỏ, bị bỏ lại
Trang 32752 膨れるらます ふくらます phồng, phình, được làmđầy bởi
Trang 33764 薄まるめる うすめる pha loãng, suy yếu
766 透き通るき通る すきとおる trở nên rõ ràng, trở nên trong suốt
767 静まる・鎮まるまる・計る・量る鎮まるまる しずまる trở nên yên lặng, được bình tĩnh lại
768 静まる・鎮まるめる・計る・量る鎮まるめる しずめる yên tĩnh, hạ hỏa, giải tỏa
770 落ち込むち着くく おちつく giữ bình tĩnh, không phô trương
775 蓄えるえる たくわえる dự trữ, tiết kiệm, có trữlượng lớn
776 整う ととのう đã sẵn sàng, được chuẩn bị tốt,
777 整える・計る・量る調える ととのえる chuẩn bị, sửa, điều chỉnh
Trang 39868 器用な きような lanh tay, tài giỏi, khéo léo
Trang 40880 順調な じゅんちょうな thuận tiện, thỏa đáng
Trang 45970 用途 ようと sử dụng
Trang 46988 成立ち止まる せいりつ thành lập
993 指すす さす biểu thị, chỉ vào, tham khảo, chơi
Trang 481023 問う とう hỏi về, yêu cầu
1029 改まるまる あらたまる được cải tiến, được thay thế
1031 収まる・計る・量る納まる・計る・量る治まま
1032 収める・計る・量る納める・計る・量る治まめ
Trang 511076 乱す みだす lộn xộn, làm đảo lộn kếhoạch, làm hỏng
1077 緩いむ ゆるす nới lỏng, được thư giãn, phá vớ
1084 恵まれるまれる めぐまれる được ban phước, được ưa chuộng
1091 さっぱり さっぱり hoàn toàn, sảng khoái, khéo léo, ngăn nắp
1092 すっきり すっきり sảng khoái, tươi mới, minh bạch
Trang 521107 さすが さすが quả là, như dự đoán, thật đúng là
1108 とにかく とにかく dù sao, cách này hay cách khác
1109 ともかく ともかく dù sao, đặt (cái gì) sangmột bên
Trang 531117 ちゃんと ちゃんと nghiêm túc, cẩn thận, tuyệt đối
Trang 551145 必ずしもずしも かならずしも không hẳn, không cần thiết