TIẾNG ANH GIAO TIẾP NƠI CÔNG CỘNG 1. IN THE HOSPITAL 1.1. Vocabulary. ● ˈ ɛ ɪ ● ˈɪ ɪ ● ˈ ː ɪ ● sɔː θrəʊt viêm họng ● Fever (n) ˈfiːvə – sốt ● kəʊld cảm lạnh ● kɒf ho ● ræʃ chứng phát ban ● feɪnt ngất xỉu ● ˈdɪzi chóng mặt ● Wheeze (n) wiːz thở khò khè ● bɜːp chứng ợ ● Vomit (v) ˈvɒmɪt nôn mửa ● bliːd chảy máu ● twɪst trẹo (chân, tay) ● ˈswəʊlən sưng tấy ● ˈɪʧi ngứa ngáy ● How can i help you? Tôi có thể giúp gì cho bạn? ● What is the problem? Bạn có vấn đề gì vậy ● What are your sysptoms? Anhchị có triệu chứng gì vậy? ● Do you have an appointment? Bạn có lịch hẹn trước không? ● Is it urgent? Có khẩn cấp không? ● Do you have private medical insurance? Anhchị có bảo hiểm y tế cá nhân không? ● Please take a seat. Xin mời ngồi ● The doctor’s ready to see you now. Bác sẽ khám cho anhchị bây giờ đây ● I’ll have your temperature taken. Tôi sẽ đo nhiệt độ của anh ● Breathe deeply, please. Hãy hít thở sâu nào ● You must be hospitalized right now. Anh phải nhập viện ngay bây giờ ● What seems to be the matter? Hình như bạn không được khỏe phải không? ● You don’t look too well. Trông bạn không được khỏe. ● Are you suffering from an allergry? Bạn đã hết dị ứng chưa? ● I’ll have your temperature taken. Tôi sẽ đo nhiệu độ của bạn ● Breathe deeply, please. Hãy hít thở sâu ● Roll up your sleeves, please. Hãy xắn tay áo lên ● Let me examine you. Để tôi khám cho bạn ● I’ll test your blood pressure. Để tôi kiểm tra huyết áp cho bạn ● You’re suffering from high blood pressusre. Bạn bị huyết áp cao ● I take some blood from your arm. Roll up your sleeves, please. Tôi phải lấy máu cho bạn. Bạn vui lòng xắn tay áo lên nhé ● I’m not going to do anything to hurt you. Tôi không làm bạn đau đâu ● Let me feel your pulse. Để tôi bắt mạch cho bạn ● I’ll give you an injection first. Tôi sẽ tiêm cho bạn trước ● I’m afraid an urgent operation is necessary. Tôi e là cần phải tiến hành phẫu thuật ngay lập tức ● There’s a marked improvement in your condition. Sức khỏe của Bạn đã được cải thiện đáng kể đấy ● You must be hospitalized right now. Bạn phải nhập viện ngay bây giờ ● The operation is next week. Cuộc phẫu thuật sẽ được tiến hành vào tuần tới ● You should go on a diet. Obesity is a danger to health. Bạn nên ăn kiêng đi. Bệnh béo phì rất có hại cho sức khỏe ● That burn ointment quickly took effect. Loại thuốc mỡ chữa bỏng ấy có hiệu quả rất nhanh chóng ● I’ve been feeling pretty ill for a few days now. Suốt mấy ngày nay tôi thấy hơi ốm ● I think I’ve got the flu. Tôi nghĩ là mình bị cúm rồi ● I’ve got a bit of a hangover. Tôi thấy hơi khó chịu ● I feel absolutely awful. My temperature is 40o and I’ve got a headache and a runny nose. Tôi thấy vô cùng khủng khiếp. Tôi bị sốt tới 40o, đầu đau như búa bổ và nước mũi ròng ròng ● I still feel sick now and I’ve got terrible stomachache. Đến giờ tôi vẫn thấy mệt vì tôi vừa bị đau dạ dày dữ dội ● I think I must be allergic to this kind of soap. Whenever I use it, it really dries my skin out. Tôi nghĩ chắc là tôi dị ứng với loại xà phòng này. Cứ khi nào tôi dùng nó, da tôi lại bị khô ● It’s really hurt Đau quá ● I’ve got a really bad toothache. Răng tôi vừa đau 1 trận dữ dội ● I feel dizzy and I’ve got no appetite. Tôi thấy chóng mặt và chẳng muốn ăn gì cả ● I got a splinter the other day. Gần đây, tôi thấy mệt mỏi rã rời ● He scalded his tongue on the hot coffee. Bạn ấy bị bỏng lưỡi vì uống cà phê nóng ● I’m not well. Tôi không khỏe ● I’m sick. Tôi bị bệnh ● I’m very ill. Tôi bệnh nặng ● I have a cold. Tôi bị cảm lạnh ● I have a cough. Tôi bị ho ● I have a temperature. Tôi bị sốt ● I have a headache. Tôi bị đau đầu ● I have a food poisoning. Tôi bị ngộ độc thức ăn ● I have a swelling. Tôi bị sưng ● I have a stomachache. Tôi bị đau bụng ● I have chills. Tôi bị ớn lạnh ● I have cut my finger. Tôi cắt phải ngón tay ● I have dislocated my leg arm. Tôi bị trật khớp chân tay ● I have broken my leg arm. Tôi bị gãy chân tay ● I have a fracture. Tôi bị gãy xương ● What food should I stay away from? Tôi nên tránh loại thực phẩm nào? ● Must I stay in hospital? For how long? Tôi có phải nằm viện không? Tôi sẽ phải nằm bao lâu? ● How much do I have to pay? Tôi phải trả tiền phí bao nhiêu ạ? ● When should I come back? Khi nào tôi phải đi khám lại? ● Please give me the prescription. Xin hãy cho tôi đơn thuốc. Dialogue 1. A: Good morning. What’s troubling you? B: Good morning. I’ve been feeling very tired and headache. A: All right, don’t worry. Let me give you an examination. B. It’s serious? What am I supposed to do then? A: No problem You are stressed because to overwork. A good rest is all you need. I’ll write you a prescription. B. Thanks doctor. A. You’re welcome Bye 2. AT THE CINEMA 2.1. Vocabulary ● ticket office tikit ɔfis (n) quầy bán vé Can you tell me where the ticket office is, please? ● box office bɔksɔfis (n) quầy bán vé Some people go to the box office to buy the ticket. ● student stju:dənt (n) sinh viên There are special price for students at the cinema. ● children tʃaild (n) trẻ em There are special price for children at the cinema. ● thriller θrilə (n)phim tội phạm ly kỳ This is a thriller filmed entirely on location. ● comedy kɔmidi (n) phim hài This is an American comedy. ● romantic comedy rəmæntik kɔmidi (n)phim hài tình cảm We watched some schmaltzy romantic comedy. ● science fiction saiənsfikʃn (n) phim khoa học viễn tưởng This science fiction film is very good. ● documentary dɔkjumentəri (n) phim tài liệu The documentary graphically showed the wild life. ● animation ,ænimeiʃn (n) phim hoạt hình I love watching movies especially action and animation. ● plot plɔt (n) tình tiết , nội dung The film had a rather tired plot. 2.2. Common sentences 2.2.1. Asking for ticket – Mua vé. ● Do we need to book? Chúng tôi có cần phải đặt trước không? ● What tickets do you have available? Các anhchị có loại vé nào? ● I’d like two tickets for ... Tôi muốn mua hai vé cho ... ● I’d like four tickets to see Les Misérables Tôi muốn mua 4 vé xem Những người khốn khổ? ● I’m sorry, it’s fully booked Tôi rất tiếc, đã kín chỗ rồi ● Sorry, we’ve got nothing left Rất tiếc, chúng tôi không còn vé ● How much are the tickets? Những vé này bao nhiêu tiền ● Is there a discount for students ? Có giảm giá cho sinh viên không? ● Where would you like to sit Anhchị muốn ngồi chỗ nào? 2.2.2. Thanh toán – paying ● How would you like to pay? Anhchị thanh toán bằng gì? ● Can I pay by card cash? Tôi có thể trả bằng thẻ tiền mặt được không? ● What’s your card number? Số thẻ của anhchị là gì? ● Please enter your PIN Vui lòng nhập mã PIN ● Where do I collect the tickets? Tôi lấy vé ở đâu? 2.2.3.Trò chuyện với bạn bè tại rạp chiếu phim ● What’s on at the cinema? Rạp đang chiếu phim gì vậy ? ● Is there anything good on at the cinema? có phim gì hay chiếu tối nay không? ● What’s this film about? Phim này có nội dung về cái gì? ● Have you seen it? Bạn đã xem phim này chưa? ● Who’s in it? Ai đóng phim này? ● What’s kind of this film ? Bộ phim thuộc thể loại gì vậy ? ● It’s a thriller Đây là phim trinh thám ● It’s in French Đây là phim tiếng Pháp ● With English subtitles Có phụ đề tiếng Anh ● It’s just been released Phim này mới được công chiếu ● It’s been out for about two months Phim chiếu được khoảng 2 tháng rồi ● It’s meant to be good Phim này được công chúng đánh giá cao 2.2.4.Trong rạp chiếu phim . ● Shall we get some popcorn? Chúng mình ăn bỏng ngô nhé? ● Salted or sweet? Cặn hay ngọt? ● Do you want anything to drink? Cậu muốn uống gì không? ● Where do you want to sit? Cậu muốn ngồi đâu? ● I want to sit near the back Phía cuối 2.2.5.Trò chuyện xung quanh bộ phim ● What did you think? Cậu nghĩ thế nào về bộ phim? ● I enjoyed it Mình thích phim này ● It was great Phim rất tuyệt ● It was really good Phim thực sự rất hay ● It wasn’t bad Phim không tệ lắm ● I thought it was rubbish Mình nghĩ phim này quá chán ● It was one of the best films I’ve seen for ages Đây là một trong những bộ phim hay nhất mà mình đã xem trong một thời gian dài ● It had a good plot Phim này có nội dung hay ● The plot was quite complex Nội dung phim khá phức tạp ● It was too slowmoving Diễn biến trong phim chậm quá ● It was very fastmoving Diễn biến trong phim nhanh quá ● The acting was excellent Diễn xuất rất xuất sắc ● He’s a very good actor Anh ấy là một diễn viên rất giỏi ● She’s a very good actress Cô ấy là một diễn viên rất giỏi 3. Dialogue Dialogue 1: A: Let’s go to see a movie B: OK. Được A: What kind of movie do you want to see? B: Uh. I want to see action movie A: Me, too. So we will see “fast and
Trang 1TIẾNG ANH GIAO TIẾP NƠI CÔNG SỞ
1 VOCABULARY – Từ vựng
1.1 Equipment – những dụng cụ văn phòng
● Sticky note (n) / ˈstɪki nəʊt/: Giấy nhớ
She surrounded her computer monitor with sticky note
● Pencil sharpener (n)/ˈpɛnsl ˈʃɑːpənə/: Gọt bút chì
Do you know where my pencil sharpener is?
● Paper clip (n)/ ˈpeɪpə klɪp/ Kẹp giấy
I use a paper clip to fasten papers together
● Calculator (n)/ ˈkælkjʊleɪtə/ Máy tính cầm tay
I like an electronic calculator
● Stapler (n)/ˈsteɪplə/ Cái dập ghim
There is a handy small stapler in the desk
● Envelope (n)/ˈɛnvələʊp/ Phong bì
Mary handed me an envelope
● Printer (n)/ ˈprɪntə/ Máy in
I 'm cleaning the printer
1.2 Thuật ngữ văn phòng :
● Director(n)/dɪˈrɛktə/ Giám đốc
I 'm a production director
● Accounting department(n)/ əˈkaʊntɪŋ dɪˈpɑːtmənt/ Phòng kế toán She works in the accounting department
● Human resource(n)/ ˈhjuːmən rɪˈsɔːs/ Phòng nhân sự
I come from the human resource department
Trang 2● Purchasing department(n)/ ˈpɜːʧəsɪŋ dɪˈpɑːtmənt/ Phòng mua sắm vật tư
This is Grant in the purchasing department
● Supervisor(n)/ ˈsjuːpəvaɪzə/ Giám sát viên
The supervisor apologized for being late
● Subsidiary(n)/ səbˈsɪdjəri/ Công ty con
My company has separated into two subsidiary companies
● Merge(v)/ mɜːʤ/ Sát nhập
The two insurance companies have agreed to merge
● Go bankrupt (v)/ gəʊ ˈbæŋkrʌpt/ Phá sản
My own company went bankrupt
Bạn có thể “nuốt” được 15 từ vựng trên không? Chỉ với 3 phút tìm hiểu phương pháp này, bạn sẽ có thể “tiêu hóa” được 15 từ vựng chỉ trong 5’: Phương pháp của Topica Native
2 COMMON SENTENCE – Mẫu câu thông dụng
2.1 Greeting – Chào hỏi, giới thiệu bản thân
● How do you do? My name is John Smith Please call me John
Xin chào Tôi tên là John Smith Xin hãy gọi tôi là John
● Lyn Brown I’m in production department I supervise quality
control
Lyn Brown Tôi thuộc bộ phận sản xuất Tôi giám sát và quản lý chất lượng
Trang 3● This is Mr.Robinson calling from World Trading Company
Tôi là Robinson gọi từ công ty Thương Mại Thế Giới
● Đây là danh thiếp của tôi
Here's my business card
● I have had five years experiences with a company as a
saleman
Tôi có 5 năm kinh nghiệm là nhân viên bán hàng
● Please call me Julia
Xin hãy gọi tôi là Julia
Tiếng Anh có 100 cách để nói “ CẢM ƠN HAY TẠM BIỆT” thì cũng có
1000 cách để nói “XIN CHÀO” Đừng chỉ nói, “Hi, Hello” Bạn có nhiều sự lựa chọn hơn thế đấy, học tiếng Anh với người bản ngữ để nói chuẩn, nói hay tại đây
2.2 Discussion on job – Thảo luận trong công việc
● Let’s get down to the business, shall we?
Chúng ta bắt đầu thảo luận công việc được chứ?
● We’d like to discuss the price you quoted
Chúng tôi muốn thảo luận về mức giá mà ông đưa ra
● There’s something I’d like to talk to you
Có vài điều tôi muốn nói với ông
● Ms.Smith, may I talk to you for a minute?
Cô Smith, tôi có thể nói chuyện với cô một phút không?
● I just received your report on the new project I’m sorry, but it’s not
Trang 4what I want.
Tôi vừa nhận được báo cáo của cô về đề án mới Rất tiếc nhưng
đó không phải là những gì tôi muốn
● We need more facts and more concrete informations
Chúng ta cần nhiều thông tin cụ thể và xác thực hơn
● I’m here to talk about importing children’s clothing
Tôi ở đây để nói về việc nhập khẩu quần áo trẻ em
● I’ve been hoping to establish business relationship with your company
Tôi vẫn luôn hi vọng thiết lập mối quan hệ mua bán với công ty ông
● Here are the catalogs and pattern books that will give you a rough idea of our products
Đây là các – ta – lô và sách hàng mẫu, chúng sẽ cho ông ý tưởng khái quát về những sản phẩm của công ty chúng tôi
● Keep to the point, please
Xin đừng lạc đề
● I missed that Could you say it again, please?
Tôi nghe không rõ Anh có thể nói lại lần nữa không?
● We shall go on with our discussion in detail tomorrow
Chúng ta sẽ tiếp tục thảo luận chi tiết hơn vào ngày mai
2.3 Asking for leave – xin nghỉ phép
● I need tomorrow of
Trang 5Tôi muốn nghỉ làm ngày mai
● I'm afraid I'm not well and won't be able to come in today Tôi e là tôi không được khỏe nên hôm nay không thể đến cơ quan được
● I need a sick leave for two days
Tôi muốn xin nghỉ bệnh 2 ngày
● I want to take a day of to see a doctor
Tôi muốn nghỉ một ngày để đi bác sĩ
● I’m afraid I’m going to have to pull a sick today
Tôi e rằng tôi xin nghỉ bệnh hôm nay
● I got an afternoon of and went to the ball game
Tôi xin nghỉ buổi chiều để đi xem trận bóng
● Wouldn’t it be possible for me to take the day of this Friday? Thứ sáu này tôi xin nghỉ một ngày được không?
● It’s not likely There’s a lot of work to do
Chắc là không được Còn rất nhiều việc phải làm
● It’s worth considering
Để tôi xem xét lại
● I’m asking for threedays personal leave for my wife’s labor Tôi muốn xin nghỉ 3 ngày vì vợ tôi sắp sinh em bé
2.4 Over time – Tăng ca
● Sorry, I have to work overtime
Trang 6Xin lỗi, tôi phải làm tăng ca
● Are you available to work during the weekend?
Anh có sẵn sàng làm việc cuối tuần không?
● I stayed up all night working
Tôi thức suốt đêm để làm việc
● I am a regular overtime worker
Tôi thường làm việc ngoài giờ
● I’ll be getting home after midnight
Sau nửa đêm chúng tôi mới có thể về nhà
● We may have to pull an allnight to finish
Chúng ta phải kéo dài cả đêm để làm cho xong
● Let’s get it done even if we have to stay up all night
Nếu phải thức suốt đêm chúng ta cũng phải làm xong
● Do you get paid overtime?
Anh có nhận được tiền làm ngoài giờ không?
● I refuse to work overtime during the weekend
Tôi từ chối làm việc ngoài giờ vào cuối tuần
● Working extra hours must be tough
Làm việc thêm giờ sẽ rất gay go
2.5 Listening to other idea
● Right now I would like to open it up for questions
Ngay bây giờ tôi sẽ dành thời gian để lắng nghe và trả lời các câu hỏi của các bạn
Trang 7● I had be very interested to listen any comments from you Tôi vô cùng hào hứng để được nghe ý kiến từ mọi người
● I have some questions I would like to ask
Tôi có một vài câu hỏi muốn đặt ra cho anh
● Good question!
Đó là một câu hỏi hay!
● Does that answer all your questions?
Câu trả lời của tôi có làm hài lòng các bạn không?
● Thank you for listening
Cảm ơn tất cả mọi người đã lắng nghe trong suốt quá trình tôi thuyết trình
● That concludes the formal part of my presentation
Tôi đã hoàn thành phần cơ bản trong toàn bài thuyết trình của mình
● Do you mean ?
Có phải ý của cậu là ?
● I will do have about 10 minutes for discussion and questions
Chúng ta có 10 phút cho việc thảo luận và đưa ra các câu hỏi
● Could you talk about the detail about the main idea in your presentation?
Cậu có thể nói rõ hơn và chi tiết hơn về ý chính trong bài thuyết trình của cậu không
2.6 Teamwork
Trang 8● We’re glad you join us
Chúng tôi rất vui khi có anh tham gia
● I’d like to introduce you to the new members of the project group
Để tôi giới thiệu anh với những thành viên mới trong dự án này
● Can we talk a little bit about the project?
Chúng ta có thể trao đổi một chút về dự án này không?
● That sounds great
Nghe có vẻ tuyệt đấy
● Thank you for setting us straight on, true second level of our project
Cảm ơn vì đã sửa lại các sai lầm trong giai đoạn 2 ở đề án của chúng tôi
● I’m sorry, but I have another appointment
Xin lỗi nhưng tôi có một cuộc hẹn khác
2.7 Meeting with business partner
● Will you wait a moment, please?
Xin ông vui lòng chờ một chút có được không?
● Do you have an appointment with him?
Ông có hẹn với ông ấy không?
● Mr.Brown, I’ve been informed of your visit
Ông Brown, tôi đã được thông báo về chuyến tham quan của ông
● I have a car waiting outside to take you to our head office
Tôi có xe đang chờ bên ngoài để đưa ông đến tổng công ty
Trang 9● It was nice of you to come and meet me.
Ông thật tốt vì đã đến gặp tôi
● I’m at your disposal
Tôi sẵn sàng phục vụ ông
● Would you mind telling me what your schedule is from now on during your stay in Japan?
Anh có thể cho tôi biết thời khóa biểu của anh trong thời gian ở lại Nhật này không?
● I’ve been looking forward to meeting you
Tôi rất nóng lòng muốn gặp ông
● I’m honored to meet you.Thật vinh hạnh được gặp ông
●
● I know you very well as an expert in telecommunication
Tôi biết anh là một chuyên gia trong lĩnh vực viễn thông
3 DIALOGUES
3.1 Greeting
A: It’s been nice seeing you !
B: Nice to meet you, too
A: Are you remember? When i
were Los Angeles and prepared to
sign a big contract, I didn’t
understand what was the partner
say , you were translated for me I
Trang 103.1 Chào hỏi
A: Rất vui được gặp anh !
B: Gặp anh tôi cũng rất vui
A: Anh có nhớ không ? Khi tôi ở Los Angeles và chuẩn bị kí một hợp đồng lớn, vì tôi không hiểu ý của đối tác , anh đã phiên dịch lại
couldn’t have done it without you Thanks for your help
B: I remember The business is advantaging ? I’m so happy when I see you again, but I have to go to wife ‘s birthday party, now We can talk anymore later, this is link my email and my telephone number
A: Please give my best regards to your wife !
B: Yes, thanks you I hope to see you in Vietnam sometime in the other day If you stay here in a long time, please keep in touch with me
I will assign drivers available at that
Trang 11time for waiting you.
A : Yes, certainly, I look forward to seeing you again Wish for fun the party !
B: Bye !
cho tôi Tôi đã không thể hoàn thành nó nếu không có anh Thật cảm ơn anh vì sự giúp đỡ nhiệt tình khi ấy
B: Tôi nhớ rồi Việc kinh doanh của anh vẫn thuận lợi chứ ? Thực
sự rất vui vì gặp lại anh như thế này, nhưng tôi phải đến buổi tiệc sinh nhật của vợ ngay bây giờ Chúng ta nói chuyện sau nhé, đây
là điạ chỉ mail và số điện thoại của tôi
A: Xin gửi những lời chúc tốt đẹp nhất của tôi tới vợ anh !
B: Vâng, cảm ơn anh Tôi hi vọng
có thể gặp anh ở Việt Nam vào một ngày khác Nếu vẫn còn ở đây, hãy giữ liên lạc nhé ! Tôi sẽ nói với tài xế sắp xếp thời gian
Trang 12đón anh.
A: Chắc chắn rồi, tôi rất mong chờ được gặp lại anh Chúc anh buổi tối vui vẻ tại buổi tiệc
B: Chào anh
3.2 How to support your
colleague?
Steve: I was wondering if you need any help on your new project Bill: Sure! That would be great! Are
3.2 Làm thế nào để hỗ trợ đồng nghiệp?
Steve: Tôi rất băn khoăn liệu bạn
có cần bất kỳ sự giúp sức nào cho
dự án mới
you good at writing or would you rather do the computer work?
Steve: I would like to help with the computer work
Bill: Great! We are going to be working in teams of three Are you
Trang 13OK working with others?
Steve: Yes, I like working like that Bill: We will begin next Monday Would you be available then? Steve: Yes, I can be there
Bill: Well, if you could send me your basic background information before next Monday, it would be useful
Steve: I will send the information to you
Bill: Well then, thanks for your help Have a great day!
Bill: Chắc chắn rồi! Thật là tuyệt! Bạn giỏi về viết lách hay kỹ năng máy tính?
Steve: Tôi muốn được góp sức về
kỹ năng máy tính
Bill: Thật tuyệt! Chúng tôi dự định
sẽ làm việc theo nhóm 3 người Bạn có thoải mái khi làm việc với những người khác?
Trang 14Steve: Có chứ, tôi rất thích làm việc như vậy
Bill: Chúng ta sẽ bắt đầu vào thứ 2 tới Bạn có thể tham gia được luôn không?
Steve: Tôi có thể nhé
Bill: Vậy thì bạn hãy gửi cho tôi thông tin cơ bản về bạn trước thứ
2 tới nhé, đó là những thông tin rất hữu ích đó
Steve: Tôi sẽ gửi những thông tin
đó cho bạn nhé
Bill: Thật tốt, cảm ơn sự giúp sức
của bạn nhé Chúc bạn 1 ngày tốt lành!
CHƯƠNG II: