1. Trang chủ
  2. » Kỹ Thuật - Công Nghệ

TIẾNG ANH CHUYÊN NGÀNH Ô TÔ

11 287 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 11
Dung lượng 0,95 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Có thể nói cơ khí ô tô là một ngành họccông nghiệp phức tạp, đòi hỏi độ chính xác và trình độ chuyên môn cao. Việc cập nhật Tiếng Anh chuyên ngành Ô Tô sẽ giúp học viên nắm chắc các kiến thức được học, đồng thời tự mình trao dồi thêm những tri thức mới thông qua việc tham khảo các tài liệu viết bằng tiếng nước ngoài. Có được sự hiểu biết và khả năng ngoại ngữ về chuyên ngành Ô Tô chắc chắn sẽ đem lại cho bạn một công việc ổn định và mức lương xứng đáng.

Trang 1

Tiếng anh chuyên ngành ô tô

Phần 1: Ngoại thất

Tail gate: cửa sau

Bonnet: Nắp capo

Radiator: Giá đỡ két nước

Head lamp: đèn đầu

Guard: cản bên

Mirror: gương chiếu hậu

Bumper: cản trước

Grille: Mặt ga lăng

Side panel: ốp bên

Trang 2

Hood: nắp capo

Mirror: gương chiếu hậu

Tailgates trunk lids: nắp cốp sau

Tail lights: đèn hậu

Step bumpers: cản sau

A/C condensers: giàn lạnh

Doors: cánh cửa

Radiator: két nước

Fenders: cản bên

Headlights: đèn đầu

Bumpers: cản trước

Grilles: mặt ga lăng

Radiator supports: giá đỡ két nước

Header & nose panels: khung ga lăng

Trang 3

Low beam headlight: Đèn chiếu gần, (đèn cos)

High beam headlight: đèn chiếu xa, đèn pha

Fog light: đèn sương mù

Courtesy light: đèn cửa (sáng khi mở cửa)

Dome light: đèn trần

Parking light: đèn đỗ xe

Daytime running light: đèn chạy ban ngày

Front side marker: đèn tín hiệu bên hông

High mount stop light: đèn phanh gắn phía trên

Trang 4

Trunk light: đèn soi cốp xe

License plate light: đèn soi biển số

Reverse/ Back up light: đèn lùi

Rear side marker: đèn tín hiệu phía sau

Roof: mui xe

Sun roof: cửa sổ trời

Windshield: kính chắn gió

Outside mirror: gương chiếu hậu bên ngoài xe

Windshield: wiper: gạt mưa

Hood: nắp capo

Grille: mặt ga lăng

Head light: đèn đầu

Trang 5

Bumper: cản trước

License plate: cản trước

Indicator light: Đèn xi nhan

Shield: tấm chắn bảo vệ

Front fender: cản bên phía trước

Wheel: bánh xe

Hub cap: tấm chụp mâm xe

Door post: trụ A

Outside mirror: đèn chiếu hậu bên ngoài

Door: cửa

Door handle: tay nắm cửa

Window: cửa sổ

Roof post: trụ B (trụ mui)

Quarter window: trụ C (cửa sổ ¼)

Back fender: cản bên phía sau

Tail light: đèn kích thước, đèn bờ mi

Trunk: cốp xe

Trang 6

Tiếng anh chuyên ngành ô tô

Phần 2 Nội thất

Speedometer: đồng hồ tốc độ

Odometer: công tơ mét

Vents: cửa gió điều hòa

Dashboard/”Dash”: taplo

Trang 7

Horn: còi

Radio/stereo: đài radio

Glove box: hộc để đồ

Gear shift/stick: cần số

Emergency Brake: phanh tay

Clutch: bàn đạp ly hợp

Brake pedal: bàn đạp phanh

Gas pedal: bàn đạp ga

Steering wheel: vô lăng

Turning signal: cần gạt xi nhan

Air Vent: cửa gió điều hòa

Door handle: tay nắm cửa

Trang 8

Windscreen Wiper / Windshield Wiper: gạt mưa

Windscreen / Windshield: kính chắn gió

Dashboard: táp lô

Satnav: màn hình điều chỉnh Navigation

Ignition: ổ khóa khởi động

Horn: còi

Speedometer: đồng hồ tốc độ

REV counter: đồng hồ đo vòng tua

Fuel gauge: đồng hồ đo nhiên liệu

Clutch: bàn đạp ly hợp

Brake: bàn đạp phanh

Accelerator/gas pedal: bàn đạp ga

Driver’s seat: ghế tài xế

Passenger seat: ghế hành khách

Gear lever / gear shift: cần gạt số

Handbrake / Emergency brake: phanh tay

Headrest: gối tựa đầu

Glove compartment / glove box: hộp để đồ ghế phụ

Visor: tấm chống chói

Trang 9

Steering wheel: vô lăng

Speedometer: đồng hồ tốc độ

Fuel gauge: đồng hồ đo nhiên liệu

Turn signal indicator: đèn báo xi nhan

Side mirror: gương chiếu hậu ngoài xe

Air ventiation: cửa gió điều hòa

Glove/ storate comaprment: ngăn chứa đồ

Transmission / stick shift: cần số

Emergency brake handle: phanh tay

Brake pedal: bàn đạp phanh

Clutch: bàn đạp ly hợp

Door handle: tay nắm cửa

Rear view mirror: gương chiếu hậu trong xe

Ventilation control: điều khiên điều hòa

Trang 10

Cup or beverage holder

Power window / door lock controls: bảng điều khiển cửa sổ và khóa cửa

Air bags: túi khí

Rear view mirror: gương chiếu hậu bên trong xe

Side view mirror: gương chiếu hậu ngoài xe

Visor: rèm che nắng

Door handle: tay nắm cửa

Vent: cửa gió điều hòa

Glove compartment (glove box) ngăn chứa đồ

GPS: định vị

Trang 11

Dashboard: táp lô

Odometer: đồng hồ công tơ mét

Speedometer: đồng hồ tốc độ

Fuel gauge: đồng hồ nhiên liệu

Steering wheel: vô lăng

Ignition: Ổ khóa

Horn: còi

Gear shift: cần số

Headrest: tựa đầu

Driver’s seat: ghế lái

Passenger’s seat: ghế hành khách phía trước

Seat belt: dây đai an toàn

Rev counter: Revolution counter: đồng hồ vòng tua máy

Temperature gauge: đồng hồ nhiệt độ

Car trip meter: dồng hồ đo hành trình

Ngày đăng: 09/12/2018, 15:08

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

w