1. Trang chủ
  2. » Tất cả

BASIC_LS_23.04.2018_BOOKING AN AIRLINE TICKET(1)

10 3 0
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 10
Dung lượng 24,92 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Tôi thường phải đi công tác một tháng một lần nên máy bay là ưu tiên số một của tôi 2.. Việc này mang đến sự tiện lợi khi tìm hiểu nhiều hãng hàng không một lúc, đặc biệt là khi bạn khôn

Trang 1

TOPIC: BOOKING AN AIRLINE TICKET

(Đặt vé máy bay)

Phần I: Warm up (Khởi động)

1 Have you ever booked an airline ticket?

(Bạn đã bao giờ đặt vé máy bay chưa? )

Suggestion:

- No, I haven’t I usually travel by train or by bus

( Không, tôi chưa bao giờ Tôi thường đi du lịch bằng tàu hỏa hoặc xe bus)

- Yes, of course I have to go business once a month so airplane is my first priority

(Có chứ, đương nhiên rồi Tôi thường phải đi công tác một tháng một lần nên máy bay

là ưu tiên số một của tôi)

2 Should we book airline tickets through an online travel agency? Why/ Why not?

(Chúng ta có nên đặt vé máy bay qua đại lý du lịch trực tuyến không? Tại sao có/Tại sao không?)

Suggestion:

Trang 2

- No, I don’t think so Some online travel agencies do not have enough reputation and belief for me to make a transaction Moreover, they add booking fees that are generally non-refundable

(Không, tôi không nghĩ vây Một số công ty du lịch trực tuyến không có đủ uy tín và niềm tin cho tôi để tôi có thể giao dịch Hơn nữa, họ còn thu thêm một số khoản phí mà thường là những khoản phí không thể hoàn lại.)

- Yes, obviously It offers a convenient way to search multiple airlines at once, especially if you’re not loyal to a particular airline Many online travel agencies also allow you to earn points to the membership account for each dollar spent on their website

(Có chứ, đương nhiên Việc này mang đến sự tiện lợi khi tìm hiểu nhiều hãng hàng không một lúc, đặc biệt là khi bạn không phải là khách hàng trung thành của một hãng

cụ thể Nhiều công ty du lịch trực tuyến còn cho phép bạn tích điểm vào tài khoản thành viên trên mỗi khoản tiền bạn bỏ ra tại website của họ)

Phần II: Free talk (Hội thoại tự do với bạn học)

Student A: You want to book an airline ticket Ask the travel agent about the flight information and the cost.

(Học viên A: Bạn muốn đặt vé máy bay Hãy hỏi công ty du lịch về thông tin chuyến bay

và chi phí.)

Student B: You are the travel agent Talk with him/her.

(Học viên B: Bạn là nhân viên công ty du lịch Hãy nói chuyện với anh ấy/ cô ấy.)

Trang 3

Suggested questions Suggested answers

I would like to book a flight

(Tôi muốn đặt vé máy bay.)

I can help you with that Where are you traveling to?

(Tôi có thể giúp bạn điều đó Bạn muốn đi đến đâu?)

I am traveling to Singapore on June

14th

(Tôi sẽ đi du lịch tới Singapore vào

ngày 14 tháng 6.)

Do you want to fly out of Los Angeles International or Burbank Airport?

(Bạn muốn bay đi với hãng hàng không Quốc tế Los Angeles hay hãng không Airport)

I would like to fly out of Los Angeles

International Airport

(Tôi muốn bay với hãng hàng không

quốc tế Los Angeles)

Would you prefer a morning or an afternoon flight?

(Bạn muốn bay sáng hay chiều?)

I would rather fly in the morning

(Tôi thích bay chuyến sáng hơn.)

Well, I have you booked on a flight that will fit your schedule The tickets will arrive by mail in a few days

(Được rồi, tôi đã đặt vé phù hợp với lịch trình của bạn Vé máy bay sẽ được chuyển về hòm thư của bạn trong vài ngày nữa)

Thank you!

(Cám ơn bạn)

You’re welcome!

( Không có gì)

Trang 4

Từ vựng:.

1 Flight /flait/ (noun): chuyến bay

(Tôi muốn đặt một chuyến bay)

2 Economy class /i'kɒnəmi klɑ:s/ (noun): hạng thường

E.g: I prefer economy class

3 Business class /'biznis klɑ:s /(noun): hạng thương gia

E.g: I usually fly business class.

(Tôi thường bay hạng thương gia.)

4 First class /fɜ:st klɑ:s/ (noun) : hạng nhất, thường dùng để mô tả các loại vé đắt

E.g: There is more room in first class.

(Ở đây có nhiều phòng hơn ở khoang hạng nhất).

5 Make a reservation /meik ei rezə'vei∫n/ (noun): đặt vé trước ở tàu hoặc

E.g: Could I make a reservation?

E.g: Could you confirm your booking?

(Bạn có thể xác nhận việc đặt vé trước được không?)

Trang 5

Phần III Conversation (Lựa chọn tình huống hội thoại với giáo viên)

You want to book a hotel room Call the hotel receptionist – your teacher.

(Bạn muốn đặt phòng khách sạn Gọi cho nhân viên tiếp tân tại khách sạn - giáo viên của bạn.)

England

A one–way ticket

December 16th $500

(Nước Anh

Vé một chiều

Ngày 16 tháng 12 $ 500.)

A: I am planning a trip and need help making my airline reservation

(A: Tôi đang lên kế hoạch cho chuyến

đi và cần hỗ trợ đặt chỗ cho hãng hàng không của mình.)

B: Sure Where are you traveling to on your trip?

(Chắc chắn rồi Bạn đang đi du lịch đến đâu trong chuyến đi của mình?)

A: I will be vacationing in English

(A: Tôi sẽ đi nghỉ mát ở Anh.)

B: You have an option of departing from Los Angeles or Burbank Airport

What is your preference?

(B: Bạn có một lựa chọn khởi hành từ Los Angeles hoặc Sân bay Burbank.

Sở thích của bạn là gì?)

A: I live closer to Los Angeles Airport,

Trang 6

so that would be the best choice.

(A: Tôi sống gần sân bay Los Angeles hơn, vì vậy đó sẽ là lựa chọn tốt nhất.)

B: Does it matter to you if you leave in the morning or afternoon?

(B: Nó có quan trọng với bạn nếu bạn rời đi vào buổi sáng hoặc buổi chiều?)

A: I can leave at either time

(A: Tôi có thể rời khỏi một trong hai thời gian.)

B: I'll put you on a morning flight Is a morning or afternoon one–way ticket flight preferable for you?

(B: Tôi sẽ đưa bạn vào một chuyến bay buổi sáng Chuyến bay một chiều sáng hoặc chiều có thích hợp hơn với bạn không?)

A: Either morning or afternoon would work for me

(A: Sáng hay chiều sẽ làm việc cho tôi.)

B: I'll give you an afternoon flight Here are your tickets It’s about 500$)

(B: Tôi sẽ cho bạn một chuyến bay

Trang 7

buổi chiều Đây là vé của bạn Nó khoảng 500 đô.)

Malaysia

January 1st – January 5th

$1,200

(Malaysia

Vé khứ hồi

Ngày 1 tháng 1 - ngày 5 tháng 1

1.200 đô la)

- I would like to book a flight

(Tôi muốn đặt một chuyến bay.)

- I can help you with that Where are you traveling to?

(Tôi có thể giúp bạn điều đó Bạn sẽ đi

du lịch tới đâu?)

- I am traveling to Malaysia

(Tôi sẽ đến Malaysia.)

- What date will you be traveling?

(Bạn sẽ đi vào ngày nào?)

- I want to fly on Jan 1st

(Tôi muốn bay vào ngày 1 tháng 1.)

- When will you come back? Would you prefer a round-trip ticket?

(Khi nào bạn sẽ quay lại? Bạn có muốn đặt vé khứ hồi không?)

- I will fly back to Vietnam on Jan 5th How much does the round-trip flight cost?

(Tôi sẽ bay trở lại Việt Nam vào ngày 5 tháng 1 Chuyến bay khứ hồi có giá

Trang 8

bao nhiêu vậy?)

- That would be $1,200.

(Nó trị giá 1.200 đô la)

- Ok I will make a reservation for it

(Được thôi Tôi sẽ đặt trước vé đó.)

- Well, I have you booked on the flight that will fit your schedule The ticket will arrive by mail in a few days

(Vâng Tôi đã đặt cho bạn chuyến bay phù hợp với lịch của bạn rồi Vé sẽ được gửi qua email trong một ít ngày tới.)

- Thank you

(Cảm ơn)

Hong Kong

A one–way ticket

November 25th – sold out

Change to November 26th

(Hồng Kông

Vé một chiều

Ngày 25 tháng 11 - đã bán hết

Thay đổi thành ngày 26 tháng 11)

- I would like to book a flight

(Tôi muốn đặt chuyến bay)

- I am traveling to Hong Kong Do you have any flights to Hong Kong next Monday afternoon, November 25th?

(Tôi sẽ tới Hong Kong Bạn chuyến bay nào tới Hong Kong vào trưa thứ Hai tới ngày 25 tháng 11 không?)

Trang 9

- Let me check, sir I’m sorry, but all the tickets to Hong Kong on November 25th were sold out Could you change to November 26th for a one - way ticket, please?

(Để tôi kiểm tra thưa ông Tôi xin lỗi, nhưng tất cả vé tới Hong Kong vào ngày 25 tháng 11 đã được bán hết Ông có thể đổi sang ngày 26 tháng 11 cho vé 1 chiều được không?)

- It’s fine Please check for me

(Được Kiểm tra giúp tôi.)

- Well, there’s a flight at 9 a.m on November 26th

(Ồ, có chuyến bay lúc 9h sáng vào ngày 26 tháng 11)

- How much does it cost?

(Giá vé bao nhiêu?)

- That would be $100,sir

(Giá vé là 100 đô, thưa ông)

Ngày đăng: 09/06/2018, 20:30

w