1. Trang chủ
  2. » Ngoại Ngữ

BASIC LS 24 04 2018 BOOKING a HOTEL ROOM

8 199 0

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 8
Dung lượng 0,98 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Bạn đã bao giờ đặt phòng khách sạn chưa?. Tôi đã sử dụng một số công cụ trực tuyến để so sánh giá và mua sắm xung quanh trước khi đặt phòng phù hợp cho gia đình tôi.. Không, tôi chưa bao

Trang 1

TOPIC: BOOKING A HOTEL ROOM

Đặt phòng khách sạn

Phần I: Warm up (Khởi động)

1 Have you ever booked a hotel room? If yes, how did you do it? If no, how would

you do it? (Bạn đã bao giờ đặt phòng khách sạn chưa? Nếu có, bạn đã làm điều đó

như thế nào? Nếu không, bạn sẽ làm điều đó như thế nào?)

Suggestion:

- Yes, I have I used some online tools to compare rates and shop around before booking the right room for my family

(Vâng tôi có Tôi đã sử dụng một số công cụ trực tuyến để so sánh giá và mua sắm xung quanh trước khi đặt phòng phù hợp cho gia đình tôi.)

- No, I have never booked a hotel room before I think I would ask my best friend to do it for me

(Không, tôi chưa bao giờ đặt phòng khách sạn trước đây Tôi nghĩ rằng tôi sẽ nhờ người

Trang 2

bạn thân làm điều đó cho tôi.)

- Yes, last week I just called the hotel directly to get a last minute booking I asked them specific questions about the hotel

(Có, tuần trước tôi vừa gọi trực tiếp cho khách sạn để đặt phòng vào phút cuối Tôi hỏi

họ những câu hỏi cụ thể về khách sạn.)

2 Is it necessary to book your accommodation in advance? Why/Why not? (Có

cần đặt chỗ trước trước? Tại sao có/Tại sao không?)

Suggestion:

- I would say it depends on where you're going, when and what type accommodations you want

(Tôi sẽ nói nó phụ thuộc vào nơi bạn dự định đi, khi nào và loại phòng bạn muốn.)

- I always pre-book all of my accommodations well in advance I want to have the reassurance that I have a place to sleep every night

(Tôi luôn luôn đặt trước tất cả các chỗ ở của tôi trước Tôi muốn có sự bảo đảm rằng tôi

có một nơi để ngủ mỗi đêm.)

- I found that I could often get better deals if I showed up at a guesthouse and asked to see a room rather than making reservations in advance

(Tôi thấy rằng tôi thường có thể nhận được những giao dịch tốt hơn nếu tôi xuất hiện tại một nhà khách và yêu cầu được xem một phòng thay vì đặt trước.)

Phần II: Free talk (Hội thoại tự do với bạn học)

Student A: You want to book a hotel room Call the hotel receptionist.

Trang 3

(Học viên A: Bạn muốn đặt phòng khách sạn Gọi cho nhân viên lễ tân khách sạn.)

Student B: You are the hotel receptionist Answer the call.

(Học viên B: Bạn là nhân viên lễ tân khách sạn Hãy trả lời điện thoại.)

Suggested questions Suggested answers

I’d like to book a room

(Tôi muốn đặt phòng.)

That's no problem at all May I have your name, please?

(Không có vấn đề gì Vui lòng cho tôi tên của ngài được không?)

Certainly My name is John Sandals

(Chắc chắn rồi Tên tôi là John

Sandals.)

My name is Michelle What days will you need a room?

(Tên tôi là Michelle Ngài cần phòng vào những ngày nào?)

Friday afternoon, April 14 through

Monday morning, April 17

(Chiều thứ Sáu, ngày 14 tháng 4 đến

sáng thứ Hai, ngày 17 tháng Tư.)

One minor problem, sir Our prices are now slightly higher Is that acceptable, sir?

(Một vấn đề nhỏ, thưa ngài Giá của chúng tôi hiện cao hơn một chút Điều

đó có được chấp nhận không?)

Please tell me the price, so I can make

a decision

(Vui lòng cho tôi biết giá, như vậy tôi

có thể đưa ra quyết định.)

It'll be $308 nightly

(Nó sẽ là 308$ mỗi đêm.)

Trang 4

That's a reasonable price.

(Đó là một mức giá hợp lý.)

About the bed, is a queen-size okay?

(Về giường, giường kích cỡ khoảng 1.6m x 2.2m ổn không?)

Yes, that'll be just fine

(Vâng, nó ổn.)

One more second, sir Your reservation

is now verified, so all I need is your phone number

(Một giây nữa, thưa ngài Việc đặt chỗ của ngài hiện đã được xác minh, hiện tất cả những gì tôi cần là số điện thoại của ngài.)

It's 626-555-1739

(Đó là 626-555-1739.)

Let me repeat that: 626-555-1739 Okay, sir, we look forward to seeing you in April!

(Hãy để tôi nhắc lại: 626-555-1739 Được rồi, thưa ngài, chúng tôi mong được gặp ngài vào tháng Tư!)

Từ vựng:.

1 Double room /ˌdʌb.əl ˈruːm/ (n): một phòng ngủ cho hai người

Ex: I’d like a double room, please.

Tôi muốn một phòng đôi, làm ơn.

2 Twin room /twɪn ˈruːm/ (n): một phòng trong một khách sạn có hai giường đơn

Ex: A twin room costs $120 per night.

Trang 5

Phòng 2 giường đơn có mức phí 120 USD/đêm.

3 Rate /reɪt/ (n): một số tiền cố định được trả cho một thứ gì đó

Ex: We offer special rates for students.

Chúng tôi cung cấp mức giá đặc biệt cho sinh viên.

4 Tax /tæks/ (n): tiền trả cho chính phủ dựa trên chi phí hàng hóa hoặc dịch vụ

Ex: $100 per night plus tax.

100$ mỗi đêm cộng thuế.

5 Reserve /rɪˈzɝːv/ (v): đặt trước

Ex: Can I reserve a room for one, please?

Tôi có thể đặt phòng cho một người được không?

Phần III Conversation (Lựa chọn tình huống hội thoại với giáo viên)

You want to book a hotel room Call the hotel receptionist – your teacher.

(Bạn muốn đặt phòng khách sạn Gọi cho nhân viên tiếp tân tại khách sạn - giáo viên của bạn.)

Trang 6

A single room

One night

$100 per night

(Phòng đơn

Một đêm

100$ mỗi đêm)

- I need to reserve a single room

(Tôi cần phải đặt trước một phòng đơn.)

- I'll be staying for one night

(Tôi sẽ ở lại một đêm.)

- We have new room rates, sir Will that

be acceptable to you?

(Chúng tôi có giá phòng mới, thưa ông Điều đó có chấp nhận được với ông không?)

- It depends on the price, of course What is it?

(Nó phụ thuộc vào giá cả, tất nhiên Nó

là bao nhiêu?)

- It's $100 a night

(Nó là 100$ mỗi đêm)

- I have no problem with that

(Tôi không có vấn đề với điều đó.)

Trang 7

A double room (a smoking room)

Three days and two nights

$150 per night

(Một phòng đôi (phòng hút thuốc)

Ba ngày và hai đêm

150$ mỗi đêm)

- Hi there, I want to reserve a double room

(Xin chào, tôi muốn đặt một phòng đôi.)

- Great! Would you prefer smoking or nonsmoking?

(Tuyệt! Bạn thích phòng được hút thuốc hay cấm hút thuốc?)

- A smoking room, please

(Một phòng hút thuốc, làm ơn.)

- Right now I plan to be there for three days and two nights

(Ngay bây giờ Tôi định ở đó trong ba ngày và hai đêm.)

- How much is a room?

(Một phòng là bao nhiêu?)

- The price per night is $150

(Giá mỗi đêm là 150$.)

Trang 8

A twin room (a non-smoking room)

Two days and two nights

$200 per night

(Phòng đôi (phòng không hút thuốc)

Hai ngày hai đêm

200$ mỗi đêm)

- I need a twin room

(Tôi cần một phòng đôi.)

- Do you have a preference for smoking

or nonsmoking?

(Bạn có sở thích hút thuốc hay không hút thuốc không?)

- I quit smoking, so nonsmoking

(Tôi bỏ thuốc lá rồi, nên không hút thuốc.)

- I need a room for two days and two nights

(Tôi cần một phòng trong hai ngày và hai đêm.)

- It'll be $200 nightly

(Nó sẽ là 200 đô la mỗi đêm.)

- That's a reasonable price

(Đó là một mức giá hợp lý.)

Ngày đăng: 09/06/2018, 20:30

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

w