Hoàn thiện công tác quản lý chi thường xuyên ngân sách nhà nước tỉnh Hưng Yên (Luận văn thạc sĩ)Hoàn thiện công tác quản lý chi thường xuyên ngân sách nhà nước tỉnh Hưng Yên (Luận văn thạc sĩ)Hoàn thiện công tác quản lý chi thường xuyên ngân sách nhà nước tỉnh Hưng Yên (Luận văn thạc sĩ)Hoàn thiện công tác quản lý chi thường xuyên ngân sách nhà nước tỉnh Hưng Yên (Luận văn thạc sĩ)Hoàn thiện công tác quản lý chi thường xuyên ngân sách nhà nước tỉnh Hưng Yên (Luận văn thạc sĩ)Hoàn thiện công tác quản lý chi thường xuyên ngân sách nhà nước tỉnh Hưng Yên (Luận văn thạc sĩ)Hoàn thiện công tác quản lý chi thường xuyên ngân sách nhà nước tỉnh Hưng Yên (Luận văn thạc sĩ)Hoàn thiện công tác quản lý chi thường xuyên ngân sách nhà nước tỉnh Hưng Yên (Luận văn thạc sĩ)Hoàn thiện công tác quản lý chi thường xuyên ngân sách nhà nước tỉnh Hưng Yên (Luận văn thạc sĩ)Hoàn thiện công tác quản lý chi thường xuyên ngân sách nhà nước tỉnh Hưng Yên (Luận văn thạc sĩ)
Trang 1C
Trang 2- 2016
Trang 3T
Trang 4-
-an,
T
Trang 5i
ii
iii
vii
viii
ix
1
1
3
3
4
4
CHI 5
1.1 5
1.1.1 5
11
30
30
31
31
1.3.1 31
32
Trang 637
37
37
37
37
40
40
41
41
C 43
- 43
43
45
3.2 2011 - 2015 48
48
69
3 77
3.3 78
3.3 79
81
Trang 783
3.4 83
3.4 85
3.4 88
91
- 91
- 91
93
94
94
4.2.2 Ho 95
97
98
99
100
4.3.1 100
101
102
Trang 8110
Trang 1049
50
51
54
56
57
58
60
Trang 11-2015 53
-2015 54
59
61
62
64
-2015 66
Trang 13, -
Trang 16NSNN 1.1 C
1.1.1.
1.1.1.1 Kh
[25; tr 145].:
Trang 20dung chi n
-
-C
1.1.1.3
Trang 21,
Khi n
tr
Trang 221.1.2
Trang 23sau:
1.1.2.1.
*
Trang 24+
Trang 28x
Trang 29
-: v
Trang 36,
n
Trang 37, n
n
Trang 38:
,
Trong ,
,
,
,
Trang 39,
Trang 40,
Trang 41n NSNN
nh
Trang 46
-., c
Trang 4736
Trang 50;(v) C ;
-64%
%10%
Trang 52-Excel
Trang 5342
Trang 57,
Trang 59-3.2 T NSNN H Y
2011 - 2015
Trang 60nh
1.956.310,2 3.405.040,8 4.440.468,3 5.468.429 6.204.448,8 76.799,4 687.695,8 772.456,9 1.009.117,1 1.402.336 25.000 15.000 15.060,2 27.500 30.000 1.367.263,6 1.662.031,8 2.147.445,2 2.599.277.8 3.469.161,7
35.883,4 36.513,1 48.366,9 76.599,6 131.597,8 579.904,5 702.986,4 865.155,7 1.023.905,5 1.267.983,7 174.472,5 181.896,8 258.337,2 330.566,1 442.123,6 13.154,7 13.803,9 15.512,1 17.207,1 19.870,2 20.676,0 32.120,0 38.386,0 43.481,1 60.504,2 11.209,7 12.166,4 15.891,8 24.565,1 30.182,3 97.951,0 107.822,6 125.653,5 146.728,1 245.687,0 143.015,4 202.694,1 286.819,0 289.782,7 364.103,2 266.776,3 286.239,7 348.336,7 494.489,4 730.303,4 6.823,8 4.407,7 4.797,1 5.998,2 6.480,0 75.680,0 58.348,8 98.583,5 119.929,3 123.043,4 12.422,9 21.910, 38.557,8 32.172,6 51.187,3
1.500 2.000 2.000 1.000 1.000
- 953.768.0 1.409.739,8 1.663.705 1.135.508,4 85.747,2 84.545,1 93.766,1 167.829,2 166.442,7
Trang 6150.236,8 48.927,6 75.936,0 153.199,2 168,445.2 539.311,2 639.717,6 795.943,2 1.013.666,4 1.432.821,6 139.578,0 160.069,2 204.086,4 280.981,2 437.702,4 11.839,2 12.699,6 11.013,6 14.454,0 23.446,8 22.743,6 36.616,8 46.063,2 45.655,2 59.899,2 15.693,6 20.439,6 20.977,2 34.636,8 31.389,6 117.541,2 150.951,6 178.428,0 253.839,6 339.048,0 160.177,2 241.206,0 398.678,4 362.228,4 433.282,8 373.486,8 449.396,4 627.006,0 776.348,4 1.000.515,6 3.548,4 1.851,2 3.981,6 7.797,6 1.620,0 34.056,0 14,587,2 23.660,0 32.380,9 57.830,4 35.778,0 85.012,8 105.262,8 195.931,2 142.300,8
1.500 2.000 2.000 3.000 1.000
- 953.768,0 1.409.739,8 1.663.705,0 1.135.508,4
Trang 643.1 -2015
Trang 68
I 1.503.990,0 1.861.475,6 2.491.036,4 3.171.118,9 4.128.302,4
50.236,8 48.927,6 75.936,0 153.199,2 168.445,2 539.311,2 639.717,6 795.943,2 1.013.666,4 1.432.821,6 139.578,0 160.069,2 204.086,4 280.981,2 437.702,4 11.839,2 12.699,6 11.013,6 14.454,0 23.446,8 22.743,6 36.616,8 46.063,2 45.655,2 59.899,2 15.693,6 20.439,6 20.977,2 34.636,8 31.389,6 117.541,2 150.951,6 178.428,0 253.839,6 339.048,0 160.177,2 241.206,0 398.678,4 362.228,4 433.282,8 373.486,8 449.396,4 627.006,0 776.348,4 1.000.515,6 3.548,4 1.851,2 3.981,6 7.797,6 1.620,0 34.056,0 14,587,2 23.660,0 32.380,9 57.830,4 35.778,0 85.012.8 105.262,8 195.931,2 142.300,8
503.990861.475,6
Trang 70- s
,t
.
c
GDT
Trang 72373,486.8 449,396.4 627,006.0 776,348.4 1,000,515.6 24.8 24.1 25.2 24.5 24.2
2011 2012 2013 2014 2015
.
Trang 74
g
Trang 75
-39
Trang 81
-v
Trang 863.2.2.4 Quy
C
Trang 8776
Trang 88-g tin tron-g
Trang 95-84
Trang 96nh tranh, h n ch vi c mua s m tr c ti p ho c ch nh th u trong mua
Trang 984
c
Trang 101x
Trang 104, c
Trang 105, q
Trang 10796
Trang 109(),
,
Trang 112danh
.h
4.3.2 Ki n ngh v i B
, s
Trang 1134.3.3 Ki n ngh v
, h
c
ba, h
Trang 114ra.
Trang 116, ch
Trang 121-g?
Trang 1225:
6:
Trang 124)?