1. Trang chủ
  2. » Giáo án - Bài giảng

Toán lớp 2

20 452 0
Tài liệu được quét OCR, nội dung có thể không chính xác
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Toán Lớp 2
Tác giả Nguyễn Ngọc Quyền
Trường học Tiểu Học Vinh Quang
Chuyên ngành Toán
Thể loại Tài liệu
Năm xuất bản 2006
Thành phố Tiên Lã
Định dạng
Số trang 20
Dung lượng 1,35 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

VEEP LERE CHAO MENG CAC THAY CO GIAO VE DU HOI THI GIAO VIEN DAY GIOI Giáo viên: Nguyễn Ngọc Quyền +.

Trang 1

Thư ba, ngày 19 thang 12 nam 2006

Trang 2

VEEP LERE CHAO MENG

CAC THAY CO GIAO VE DU HOI THI

GIAO VIEN DAY GIOI

Giáo viên: Nguyễn Ngọc Quyền

+ rường : Tiểu học Vinh Quang

La gp

a +

: = ter ass

_ ,

L4

|

sos

““ \

Trang 3

THU | THU | THU THU THU THU CHU

HAI | BA | TƯ | NĂM | SÁU | BẢY | NHẬT

12 I} | 12 | 13 7 14) 15 | 16 | 17

48 | 19 | 20 | 21 | 22 | 23 | 24

25 | 26 | 27 | 28 | 29 | 30 | 31

Trang 4

THU | THỨ | THỨ | THỨ | THỨ | THỨ | CHỦ

HAI | BA | TƯ | NĂM | SÁU | BẢY | NHẬT

i 2 3

4 5 6 7 8 9 10

12 II | 12 | 13} 14 | I5 | l6 | L7

16 | 19 | 201 2l | 22 | 23 | 24

25 | 26 | 27 | 28 | 29 | 30 | 31

Trang 5

HAI | BA | TƯ | nam] sku | pay [CH

12|11|12|132|14|15 | 16| 1

ig | 19 | 20] 21 | 22 | 23 | 24

25 | 26 | 27 | 28 | 29 | 30 | 31

Trang 6

Thư ba, ngày 19 thang 12 nam 2006

TOAN

THUC HANH XEM LICH S/80 | Bail

Trang 7

: Nêu tiếp các ngày còn thiếu trong tờ lịch tháng 1

HAI | BA | TƯ | NAM | SÁU | BẢY |NHẬT

5 | 6| 7 |8 | 9110) 11

149 | 20 | 21 | 22 | 23 | 24) 25

26 27 268129 39) 31

Thang 1 co 31 ngay

Trang 8

Thu ba ngay 19 thang 12 nam 2006

TOAN

THUC HANH XEM LICH S/80 | Bail

Bai 2

Trang 9

ài 2: Đây là tờ lịch tháng 4

HAI | BA | TƯ | NAM | TO | pay | nna

I | 2 | 3 '4

19 20 21 22 23) 24 | 25

26 27 28 29 | 30

Thang 4 co 30 ngay

Trang 10

om “Bai 2: Day là tờ lịch tháng 4

HH CA | "au | naw | Sao | Bay |

11

19 20 21 2223 24° 25

Tháng 4 có 30 ngày

S

: @

oy

Trang 11

ài 2: Đây là tờ lịch tháng 4

HA | pa) THO) Naw | sau | pay | snr

19 2U 241 22 | 23 | 24 | 25

Trang 12

Bài 2: Đây là tờ lịch tháng 4

HAI | ĐA | TƯ | THỨ | sáu | nảy |xHẬT

14/2/13] 4

19 20 21 2223 | 24 | 25

26 27 28 29 | 30

Trang 13

ài 2: Đây là tờ lịch tháng 4

HAI | BA | TƯ | NĂM | SÁU | BẢY | NHẬT

19 20 21 22 23 |24 25

26 27 28 29 30

Tháng 4 có 30 ngày XÃ

Trang 14

Bài 2: Đây là tờ lịch tháng 4

HAI | BA | TƯ | NĂM | SáU | pay |NHẬT

19 29 21 22) 23) 24 | 25

26 27 28 29 | 30

Trang 15

ài 2: Đây là tờ lịch tháng 4

HAI | BA | TƯ | NĂM | SÁU | BẢY | NHẬT

1/2/31) 4

19 20 21 22 23 24 25

26 27 28 29 | 30

Trang 16

Bài 2: Đây là tờ lịch tháng 4

HAI | BÀ | TƯ | NĂM | THỨ | ĐàY Í NHẬT

19 20 21 22) 23) 24) 25

26 27 28 29 30

Tháng 4 có 30 ngày

Trang 17

“Bài 2: Đây là tờ lịch tháng 4

TƯ | THỂ | TẤT | NAM | SÁU | BẢY |NHẬT

1.2314

19 20 21 22) 23) 24) 25

26 27 28 29 30

Tháng 4 có 30 ngày ae

Trang 18

a ài 2: Đây là tờ lịch tháng 4

THỨ THỨ

HAI | HÀ | THỨ | NAM | SÁU | BẢY |NHẬT

19 20 21 22) 23) 24) 25

Trang 19

THU | THU | THU | THU | THU | THU | CHU

HAI | BA | TU | NAM | SAU | BAY | NHẬT

1 12| 23/14/15 16 17 18

19 | 20 | 21 | 22 | 23 | 24 | 25

26 | 27 | 28 | 29 | 30 | 31

THU | THU | THU | THU | THU | THU | CHU

HAI | BA | TU | NAM| SAU | BAY | NHAT

19 | 20 | 21 | 22 | 23 | 24 | 25

26 | 27 | 28 | 29 | 30

Trang 20

Jingu in

vành em học sinh! h,

fe

€ K ,j et

= ` ` `

Ngày đăng: 27/07/2013, 01:27

Xem thêm

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

w