Các khỏan đầu tư tài chính ngắn 1.. Dự phịng giảm giá đầu tư ngắn III.. Dự phịng các khoản phải thu khĩ địi 2.. Thuế và các khoản khác phải thu nhà 4... TÀI SẢN MS THUYẾT B... CHỈ
Trang 1CÔNG TY CP KỸ NGHỆ ĐÔ THÀNH Mẫu số: B 01 -DN
(Ban hành theo QĐ số 15/2006/QĐ-BTC ngày 20/03/2006
của Bộ trưởng BTC)
A TÀI SẢN NGẮN HẠN
(100=110+120+130+140+150) 100 60,335,043,281 62,670,997,959
I Tiền và các khoản tương đương tiền 110 19,114,970,466 32,137,604,097
2 Các khỏan tương đương tiền 112 14,000,000,000 29,000,000,000
II Các khỏan đầu tư tài chính ngắn
1 Đầu tư ngắn hạn 121 72,000 72,000
2 Dự phịng giảm giá đầu tư ngắn
III Các khỏan phải thu ngắn hạn 130 28,165,657,726 15,215,924,684
2 Trả trước cho người bán 132 1,549,517,774 212,311,364
3 Phải thu nội bộ ngắn hạn 133
4 Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp
5 Các khoản phải thu khác 135 V,03 54,651,192 302,710,371
6 Dự phịng các khoản phải thu khĩ địi
2 Dự phịng giảm giá hàng tồn kho (*) 149
V Tài sản ngắn hạn khác 150 3,063,012,886 2,497,093,563
3 Thuế và các khoản khác phải thu nhà
4 Tài sản ngắn hạn khác 158 1,903,213,597 1,528,364,097
ĐVT: Đồng VN
MST: 0303310875
BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TỐN TẠI NGÀY 31 THÁNG 03 NĂM 2010
Trang 2TÀI SẢN MS THUYẾT
B TÀI SẢN DÀI HẠN
(200 = 210 + 220 + 240 + 250 + 260) 200 65,072,531,605 62,549,984,401 I- Các khoản phải thu dài hạn 210
1 Phải thu dài hạn của khách hàng 211
2 Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc 212
3 Phải thu dài hạn nội bộ 213 V,06
1 Tài sản cố định hữu hình 221 V,08 19,612,758,162 20,343,862,280
- Giá trị hao mịn luỹ kế (*) 223 (10,902,893,538) (10,171,789,420)
2 Tài sản cố định thuê tài chính 224 V,09
3 Tài sản cố định vơ hình 227 V,10 22,367,307,701 22,495,120,886
- Giá trị hao mịn luỹ kế (*) 229 (894,692,299) (766,879,114)
4 Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 230 V,11 20,936,646,174 17,943,273,945
IV Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 250 1,500,000,000 1,500,000,000
2 Đầu tư vào cơng ty liên kết, liên doanh 252 1,500,000,000 1,500,000,000
V Tài sản dài hạn khác 260 655,819,568 267,727,290
1 Chi phí trả trước dài hạn 261 V.14 655,421,694 267,329,416
2 Tài sản thuế thu nhập hỗn lại 262 V.21 397,874 397,874
Tổng cộng Tài Sản (270 = 100 + 200) 270 125,407,574,886 125,220,982,360
Trang 3NGUỒN VỐN MS THUYẾT
A Nợ Phải Trả (300 = 310 + 330) 300 9,443,319,476 10,047,115,787
1 Vay và nợ ngắn hạn 311 V.15 4,173,348,658 5,298,027,130
3 Người mua trả tiền trước 313 1,545,285,600 326,500,000
4 Thuế và các khoản phải nộp Nhà
ớ
5 Phải trả người lao động 315 527,968,029 482,769,005
6 Chi phí phải trả 316 V.17 50,766,217 134,805,293
8 Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp
318
9 Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn 319 V.18 1,465,100,401 1,468,289,098
10 Dự phòng phải trả ngắn hạn 320
II Nợ dài hạn 330 - -
1 Phải trả dài hạn người bán 331
5 Thuế thu nhập hỗn lại phải trả 335 V.21
6 Dự phòng trợ cấp mất việc làm 336
7 Dự phòng phải trả dài hạn 337
B - VỐN CHỦ SỞ HỮU (400 = 410 + 430) 400 115,964,255,410 115,173,866,573
1 Vốn đầu tư của chủ sở hữu 411 81,518,200,000 81,518,200,000
3 Vốn khác của chủ sở hữu 413
5 Chênh lệch đánh giá lại tài sản 415
7 Quỹ đầu tư phát triển 417 2,391,760,589 2,391,760,589
8 Quỹ dự phịng tài chính 418 729,125,908 729,125,908
9 Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 419
10 Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 420 2,013,416,226 1,212,464,189
II Nguồn kinh phí và quỹ khác 430 41,523,887 50,323,887
1 Quỹ khen thưởng, phúc lợi 431 41,523,887 50,323,887
3 Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ 433
Tổng Cộng Nguồn vốn
Trang 4CHỈ TIÊU SỐ CUỐI QUÝ SỐ ĐẦU NĂM
1 Tài sản thuê ngồi
2 Vật tư, hàng hĩa nhận giữ hộ,
nhận gia cơng
3 Hàng hóa nhận ký gửi, ký cược
4 Nợ khĩ địi đã xử lý
6 Dự toán chi sự nghiệp, dự án
Lập, ngày 21 tháng 04 năm 2010
LẬP BIỂU KẾ TỐN TRƯỞNG TỔNG GIÁM ĐỐC
CÁC CHỈ TIÊU NGỒI BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TỐN
THUYẾT MINH
24
Trang 5CTY CỔ PHẦN KỸ NGHỆ ĐÔ THÀNH Mẫu số: B 02-DN
LŨY KẾ TỪ ĐẦU NĂM ĐẾN CUỐI QUÝ NÀY
1 Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 01 VI.25 28,983,191,840 21,302,539,643 28,983,191,840 21,302,539,643
2 Các khoản giảm trừ doanh thu 02 800,000 4,341,996,000 800,000 4,341,996,000
3 Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp
dịch vụ (10 = 01 - 02)
10 28,982,391,840 16,960,543,643 28,982,391,840 16,960,543,643
4 Giá vốn hàng bán 11 VI.27 27,151,581,152 16,299,512,701 27,151,581,152 16,299,512,701
5 Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp
dịch vụ (20 = 10 - 11)
20 1,830,810,688 661,030,942 1,830,810,688 661,030,942
6 Doanh thu hoạt động tài chính 21 VI.26 603,000,472 147,847,146 603,000,472 147,847,146
7 Chi phí tài chính 22 VI.28 124,923,901 (338,064,946) 124,923,901 (338,064,946)
- Trong đĩ: Chi phí lãi vay 23 124,923,901 13,681,054 124,923,901 13,681,054
8 Chi phí bán hàng 24 630,809,529 555,181,169 630,809,529 555,181,169
9 Chi phí quản lý doanh nghiệp 25 763,003,973 424,612,168 763,003,973 424,612,168
10 Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 30 915,073,757 167,149,697 915,073,757 167,149,697
{30 = 20 + (21 - 22) - (24 + 25)} - - -
11 Thu nhập khác 31 300,000 131,669,919 300,000 131,669,919
13 Lợi nhuận khác (40 = 31 - 32) 40 300,000 82,008,224 300,000 82,008,224
14 Tổng lợi nhuận kế tốn trước thuế
(50 = 30 + 40)
50
915,373,757 249,157,921 915,373,757 249,157,921
15.Chi phí TNDN hiện hành 51 VI.30 114,421,720 40,488,162 114,421,720 40,488,162
16.Chi phí TNDN hỗn lại 52 VI.30 - - -
17 Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 60 800,952,037 208,669,759 800,952,037 208,669,759
(60 = 50 - 51 + 52)
18 lãi cơ bản trên cổ phiếu (*)
Tp.HCM, ngày 21 tháng 04 năm 2010
LẬP BIỂU KẾ TOÁN TRƯỞNG TỔNG GIÁM ĐỐC
QUÝ I
BÁO CÁO KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH
TẠI THỜI ĐIỂM 31 THÁNG 03 NĂM 2010
ĐVT: Đ ồng
MINH
Trang 6CÔNG TY CP KỸ NGHỆ ĐÔ THÀNH 59-65 HUỲNH MẪN ĐẠT , P5 , Q5
ĐVT: đồng
I Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1 Tiền thu bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác 01 23,610,721,870 92,227,429,181
2 Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hố và dịch vụ 02 (25,514,702,803) (52,191,923,857)
3 Tiền chi trả cho người lao động 03 (1,343,990,640) (5,177,223,235)
4 Tiền chi trả lãi vay 04 (124,923,901) (204,760,784)
5 Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp 05 (148,479,741)
6 Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 06 769,501,232 89,521,967
7 Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh 07 (20,333,708,067) (2,577,613,364)
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 20 (22,937,102,309) 32,016,950,167
1 Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khá 21 (3,952,004,696) (24,946,840,954)
2 Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn kh 22 300,000 687,082,857
3 Tiền chi cho vay, mua các cơng cụ nợ của đơn vị khác 23
4 Tiền thu hồi cho vay, bán lại các cơng cụ nợ của đơn vị khác 24
5 Tiền chi đầu tư gĩp vốn vào đơn vị khác 25 (22,000,000,000) (50,500,000,000)
6 Tiền thu hồi đầu tư gĩp vốn vào đơn vị khác 26 37,000,000,000 35,538,000,000
7 Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 27 1,606,826,373
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 30 11,048,295,304 (37,614,931,724)
III Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1 Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn gĩp của chủ sở hữu 31 16,636,000,000
2 Tiền chi trả vốn gĩp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của
3 Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 33 2,205,607,000 14,331,739,365
4 Tiền chi trả nợ gốc vay 34 (3,339,433,626) (9,079,107,453)
5 Tiền chi trả nợ thuê tài chính 35
6 Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 36 (2,600,000,000)
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 40 (1,133,826,626) 19,288,631,912 Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ (50=20+30+40) 50 (13,022,633,631) 13,690,650,355
ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đối quy đổi ngoại tệ 61 - 8,008,056 Tiền và tương đương tiền cuối kỳ (70=50+60+61 ) 70 VII.34 19,114,970,466 32,137,604,097
TP.HCM, Ngày 21 tháng 04 năm 2010
LẬP BIỂU KẾ TỐN TRƯỞNG
QUÝ NÀY
TỔNG GIÁM ĐỐC
BÁO CÁO LƯU CHUYỂN TIỀN TỆ
(Theo phương pháp trực tiếp)
TẠI THỜI ĐIỂM 31 THÁNG 03 NĂM 2010
CHỈ TIÊU
THU YẾT MIN H
MS
LŨY KẾ TỪ ĐẦU NĂM ĐẾN CUỐI
MÉu sè: B 03b - DN
(Ban hành theo QĐ số 15/2006/QĐ-BTC ngày 20/03/2006 của Bộ trưởng BTC)