1. Trang chủ
  2. » Thể loại khác

HDC BCTC TOMTAT QUY 02 2008

2 115 0

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 2
Dung lượng 160,96 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Trang 1

I BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN

1 Tiền và các khoản tương đương tiền 8,694,662,749 25,045,949,257

2 Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 4,892,832,122 4,392,078,058

3 Các khoản phải thu ngắn hạn 94,022,716,138 138,520,773,302

4 Hàng tồn kho 408,623,145,439 312,243,834,004

5 Tài sản ngắn hạn khác 1,692,852,000 2,178,012,177

1 Các khoản phải thu dài hạn

- Tài sản cố định hữu hình 18,083,595,873 21,297,580,535

- Tài sản cố định vô hình 2,211,250,000 2,230,000,000

- Tài sản cố định thuê tài chính

- Chi phí XDCB dở dang

4 Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 4,247,244,087 2,866,585,851

1 Nợ ngắn hạn 306,675,424,527 313,833,661,317

2 Nợ dài hạn 102,066,368,357 125,541,096,763

1 Vốn chủ sở hữu 133,509,514,094 139,042,039,403

- Vốn đầu tư của chủ sở hữu 81,280,000,000 81,280,000,000

- Thặng dư vốn cổ phần 28,381,024,000 30,364,536,000

- Vốn khác của chủ sở hữu

- Cổ phiếu quỹ (1,635,900,000) (920,800,000)

- Chênh lệch đánh gái lại tài sản

- Chênh lệch tỷ giá hối đoái

- Các quỹ 4,906,754,783 1,875,672,249

- Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 20,577,635,311 26,442,631,154

- Nguồn vốn đầu tư XDCB

2 Nguồn kinh phí và quỹ khác 216,991,430 243,389,037

Quý 2 năm 2008

Mẫu CBTT-03

( Ban hành theo TT số 38/2007/TT-BTC ngày 18/4/07

về việc hướng dẫn công bố thông tin trên TTCK)

BÁO CÁO TÀI CHÍNH TÓM TẮT

CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRỂN NHÀ

BÀ RỊA - VŨNG TÀU

Địa chỉ : Số 2 Trương Công Định , P2 - Vũng Tàu

Trang 2

- Quỹ khen thưởng phúc lợi 216,991,430 243,389,037

- Nguồn kinh phí

- Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ

1 Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 87,444,124,306 177,468,398,859

2 Các khoản giảm trừ doanh thu

3 Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 87,444,124,306 177,468,398,859

4 Giá vốn hàng bán 71,032,052,962 144,934,731,930

5 Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịc 16,412,071,344 32,533,666,929

6 Doanh thu hoạt động tài chính 478,516,666 613,569,380

7 Chi phí tài chính 449,444,195 1,562,051,000

8 Chi phí bán hàng 720,375,856 1,190,153,210

9 Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,086,087,859 3,225,892,918

10 Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 13,634,680,100 27,169,139,181

11 Thu nhập khác 274,999,281 315,185,663

12 Chi phí khác 1,103,577 26,347,577

13 Lợi nhuận khác 273,895,704 288,838,086

14 Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 13,908,575,804 27,457,977,267

15 Thuế thu nhập doanh nghiệp 3,894,401,225 7,541,476,925

16 Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 10,014,174,579 19,916,500,342

17 Lãi cơ bản trên cổ phiếu 1,257 2,501

18 Cổ tức trên mỗi cổ phiếu

Số cổ phiếu lưu hành đến 30/6/2008 là: 7,964,410 cổ phần

Vũng Tàu , Ngày 15 tháng 07 năm 2008

Lập biểu Kế toán trưởng Tổng giám đốc

Ngày đăng: 24/11/2017, 19:41

w