HDC KQKD QUY 02 2008 tài liệu, giáo án, bài giảng , luận văn, luận án, đồ án, bài tập lớn về tất cả các lĩnh vực kinh tế...
Trang 1Biểu số 02 -DN
Ban hành theo QĐ số 15/2006/QĐ-BTC
Kỳ này Kỳ trước Kỳ này Kỳ trước
1 Doanh thu bán hàng & cung cấp DV 1 VI.25 87,444,124,306 52,462,168,176 177,468,398,859 82,194,175,269
3 Doanh thu thuần vế bán hàng và cung cấp D 10 87,444,124,306 52,462,168,176 78,528,175,269 177,468,398,859
5 Lợi nhuận vế bán hàng và cung cấp DV 20 16,412,071,344 11,098,263,900 32,533,666,929 15,579,861,431
6 Doanh thu họat động tài chính 21 VI.26 478,516,666 33,249,422 613,569,380 50,191,585
7 Chi phí tài chính 22 VI.28 449,444,195 839,944,000 1,562,051,000 984,207,083
8 Chi phí bán hàng 24 720,375,856 457,251,615 1,190,153,210 969,894,999
9 Chi phí quản lý doanh nghiệp 25 2,086,087,859 2,416,063,218 3,225,892,918 3,538,863,854
10 Lợi nhuần thuần từ họat động KD 30 13,634,680,100 7,418,254,489 27,169,139,181 10,137,087,080
11 Thu nhập khác 31 274,999,281 38,344,300 315,185,663 45,874,454
12 Chi phí khác 32 1,103,577 143,768,434 26,347,577 297,194,982
13 Lợi nhuận khác ( 40 = 31 - 32 ) 40 273,895,704 (105,424,134) 288,838,086 (251,320,528)
14 Tổng lợi nhuận kế tóan trước thuế (30+40) 50 13,908,575,804 7,312,830,355 27,457,977,267 9,885,766,552
15 Chi phí thuế thu nhập hiện hành 51 VI.30 3,894,401,225 1,986,498,218 7,541,476,925 2,706,948,381
16 Chi phí thuế thu nhập hõan lại 52 VI.30 - - -
-17 Lợi nhuận sau thuế thu nhập DN 60 10,014,174,579 5,326,332,137 19,916,500,342 7,178,818,171
Lập biểu
BẢNG KẾT QUẢ HỌAT ĐỘNG KINH DOANH
Quý 2 năm 2008
CƠNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRỂN NHÀ
BÀ RỊA - VŨNG TÀU
Địa chỉ : Số 2 Trương Cơng Định , P2 - Vũng Tàu
Vũng tàu , ngày 15 tháng 07 năm 2008
Đơn vị : Đồng
Quý II Lũy kế từ đầu năm