Danh sach lop 10 2014 2015 tài liệu, giáo án, bài giảng , luận văn, luận án, đồ án, bài tập lớn về tất cả các lĩnh vực k...
Trang 1LỚP 10A1 TOÁN
1 Đỗ Hoàng Anh 6/25/1999
3 Kim Quốc Anh 6/22/1999
4 Nguyễn Văn Việt Anh 7/15/1999
5 Trần Thị Ngọc Anh 4/21/1999 Nữ
6 Phạm Khoa Bằng 4/10/1999
8 Dương Minh Đức 1/30/1999
9 Đỗ Ngọc Dũng 11/9/1999
10 Hoàng Trung Dũng 6/18/1999
11 Nguyễn Huy Hùng 5/19/1999
12 Lê Đức Khải 9/13/1999
13 Nguyễn Anh Khoa 9/27/1999
14 Trần Minh Khoa 6/15/1999
15 Hoàng Đức Kiên 6/28/1999
16 Nguyễn Tuấn Kiệt 4/20/1999
17 Nguyễn Mai Linh 2/9/1999 Nữ
18 Phạm Tuấn Linh 4/5/1999
19 Phạm Đức Long 8/14/1999
21 Đỗ Đức Minh 11/7/1999
22 Nguyễn Đinh Quang Minh 1/15/1999
23 Nguyễn Thị Tuyết Nga 1/22/1999 Nữ
24 Nguyễn Bảo Ngọc 10/7/1999 Nữ
25 Nguyễn Đức Quân 10/21/1999
27 Nguyễn Thúy Quỳnh 2/12/1999 Nữ
28 Nguyễn Lê Long Thành 11/12/1999
29 Hoàng Thị Ngọc Thảo 3/25/1999 Nữ
31 Phạm Quang Toàn 3/19/1999
32 Lê Sơn Tùng 3/28/1999
33 Lê Văn Tùng 5/14/1999
Trang 2TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN
TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN
DANH SÁCH HỌC SINH NĂM HỌC 2014-2015
LỚP 10A2 TOÁN
2 Nguyễn Đặng Ánh 6/15/1999
3 Nhữ Ngọc Ánh 7/11/1999
4 Hà Minh Đăng 8/26/1999
5 Phạm Doãn Đăng 7/31/1999
6 Nguyễn Tiến Đạt 11/6/1999
7 Lưu Thị Xuân Diệu 4/15/1999 Nữ
9 Nguyễn Ngọc Dũng 3/31/1999
10 Phạm Đức Duy 3/10/1999
11 Nguyễn Lý Hiếu 2/25/1999
12 Nguyễn Ngọc Hiếu 11/8/1999
13 Trần Việt Hưng 9/18/1999
14 Hoàng Bích Hường 2/5/1999 Nữ
15 Quyền Quang Huy 7/10/1999
16 Trịnh Quốc Khánh 7/7/1999
17 Nguyễn Thành Lâm 10/5/1999
19 Nguyễn Thị Phương Mai 5/4/1999 Nữ
20 Phan Ngọc Minh 6/1/1999
21 Đỗ Phương Nam 5/22/1999
23 Bùi Chính Nghĩa 12/21/1999
24 Nguyễn Long Nhật 2/14/1999
25 Trần Nhật Quang 12/31/1999
26 Vũ Minh Quang 11/18/1999
27 Hoàng Như Quỳnh 5/8/1999 Nữ
28 Phạm Hà Thái 8/29/1999
29 Nguyễn Phương Thảo 8/4/1999 Nữ
31 Trần Minh Tiến 10/12/1999
32 Vũ Thị Thùy Trang 8/21/1999 Nữ
33 Phạm Anh Tuấn 7/19/1999
Trang 3LỚP 10A1 TIN
1 Lê Thị Phương Anh 4/15/1999 Nữ
2 Hoàng Kim Đức 5/19/1999
3 Nguyễn Văn Dũng 6/5/1999
4 Phạm Tùng Dương 11/21/1999
5 Nguyễn Quang Hà 5/13/1999
6 Nguyễn Chí Hiếu 6/3/1999
7 Nguyễn Lê Huy Hoàng 11/27/1999
9 Nguyễn Thanh Hương 6/21/1999 Nữ
10 Trần Đỗ Quang Huy 6/29/1999
11 Nguyễn Thị Thu Huyền 3/20/1999 Nữ
12 Phạm Thị Thu Huyền 9/22/1999 Nữ
13 Tạ Quốc Khải 11/10/1999
14 Võ Lưu Hoàng Lâm 10/18/1999
16 Hoàng Thùy Linh 1/27/1999 Nữ
20 Lê Quốc Minh 12/1/1999
21 Lương Quang Minh 8/21/1999
22 Mai Quang Minh 11/28/1999
23 Trần Đình Đại Minh 2/6/1999
25 Trịnh Hùng Nam 9/18/1999
26 Phạm Vũ Tuấn Phong 12/16/1999
27 Trần Phú Tài 8/6/1998
28 Phạm Kim Thành 11/15/1999
29 Đỗ Thị Phương Thảo 1/4/1999 Nữ
30 Nguyễn Đức Thiện 7/23/1999
31 Nguyễn Minh Thiết 3/22/1999
32 Nguyễn Anh Thư 4/10/1999 Nữ
33 Lê Hoàng Triều 10/10/1999
34 Nguyễn Thành Trung 6/23/1999
35 Nguyễn Mạnh Đức Tuân 9/16/1999
36 Thái Đức Tùng 5/20/1999
Trang 4TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN
TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN
DANH SÁCH HỌC SINH NĂM HỌC
2014-2015 LỚP 10A2 TIN
1 Nguyễn Quỳnh Anh 4/18/1999 Nữ
2 Nguyễn Thế Anh 11/25/1999
3 Phạm Chí Bách 10/21/1999
4 Nguyễn Tiến Đạt 2/8/1999
6 Mai Duy Dương 9/13/1999
7 Giang Nam Hải 8/24/1999
8 Nguyễn Đình Hải 3/3/1999
9 Nguyễn Minh Hiếu 6/7/1999
10 Nguyễn Việt Minh Hoàng 8/8/1999
11 Bùi Đỗ Quỳnh Hương 2/13/1999 Nữ
12 Đỗ Bảo Khánh 8/28/1999
13 Nguyễn Hà Đăng Khoa 7/5/1999
14 Trần Nguyễn Hà Khoa 1/26/1999
15 Đào Ngọc Quỳnh Lan 10/19/1999 Nữ
16 Hồ Thị Bảo Linh 1/6/1999 Nữ
17 Vũ Hồng Linh 1/1/1999
18 Bùi Hữu Minh 6/5/1999
19 Đặng Duy Minh 6/1/1999
20 Phạm Văn Tuấn Minh 4/14/1999
21 Phạm Ngọc Nam 9/11/1999
22 Nguyễn Minh Nghiên 11/26/1999
23 Nguyễn Khoa Nguyên 4/9/1999
24 Phạm Cao Nguyên 3/26/1999
25 Vũ Minh Nguyệt 12/29/1999 Nữ
26 Nguyễn Anh Quân 1/10/1999
27 Hoàng Tuấn Sơn 10/20/1999
28 Vũ Đức Thành Sơn 2/7/1999
29 Nguyễn Duy Thái 10/16/1999
30 Vương Hải Thanh 5/22/1999
31 Khúc Thùy Trang 12/18/1999 Nữ
32 Lê Doãn Trung 1/11/1999
33 Lê Sơn Tùng 1/14/1999
34 Nguyễn Sơn Tùng 12/20/1999
35 Nguyễn Thị Thanh Xuân 10/24/1999 Nữ
Trang 5LỚP 10A1 LÝ
1 Vũ Trường An 5/8/1999
2 Đặng Hoàng Bách 11/2/1999
3 Nguyễn Đình Bách 3/25/2000
5 Đoàn Tuấn Đạt 9/23/1999
6 Hoàng Tiến Đạt 8/24/1999
7 Nguyễn Đức Đạt 9/27/1999
8 Đàm Truyền Đức 4/7/1999
9 Nghiêm Phú Đức 10/10/1999
10 Nguyễn Hồng Đức 3/30/1999
12 Lê Tùng Giang 9/13/1999
13 Trịnh Thị Phương Hà 11/29/1999 Nữ
14 Đồng Ngọc Hải 7/8/1999
15 Nguyễn Trung Hiếu 11/6/1999
16 Tạ Hữu Hiếu 8/22/1999
17 Trần Hữu Hoàng 11/1/1999
18 Đoàn Mạnh Hưng 9/29/1999
19 Nguyễn Thị Minh Hường 3/25/1999 Nữ
20 Ngô Vĩnh Khang 12/5/1999
22 Phạm Duy Khánh 7/3/1999
23 Nguyễn Duy Khôi 12/7/1999
24 Nguyễn Đăng Kiên 1/15/1999
25 Nguyễn Trung Kiên 4/25/1999
26 Nguyễn Hải Lâm 5/1/1999
27 Thiều Thị Khánh Linh 11/10/1999 Nữ
28 Nguyễn Thành Lộc 2/23/1999
29 Hồ Phi Long 10/10/1999
30 Vũ Hoàng Long 3/22/1999
31 Trần Đức Lương 10/3/1999
33 Lê Hồng Minh 9/16/1999
34 Nguyễn Nhật Minh 1/23/1999
35 Trần Quốc Nam 2/22/1999
36 Lê Trọng Nhân 8/1/1999
37 Phùng Minh Nhật 9/21/1999
38 Nguyễn Thị Hồng Nhung 10/9/1999 Nữ
39 Võ Thanh Phước 5/29/1999
40 Trần Lê Minh Quân 2/11/1999
Trang 641 Chu Văn Thắng 10/13/1999
42 Lê Anh Thắng 7/13/1999
43 Trần Thủy Tiên 5/21/1999 Nữ
44 Lưu Đức Tiến 12/22/1998
45 Nguyễn Hà Trang 7/17/1999 Nữ
46 Nguyễn Thị Cẩm Tú 8/23/1999 Nữ
47 Nguyễn Duy Vượng 1/8/1999
Trang 7LỚP 10A2 LÝ
1 Đặng Quang Anh 12/24/1999
2 Nguyễn Quang Anh 8/26/1999
3 Vũ Ngọc Biển 1/16/1999
4 Đinh Đức Chung 1/19/1999
5 Nguyễn Thị Kim Cúc 12/1/1999 Nữ
6 Nguyễn Hữu Cường 11/14/1999
7 Nguyễn Thị Đào 3/8/1999 Nữ
8 Lê Trung Đức 5/21/1999
9 Phạm Trường Giang 10/9/1999
11 Nguyễn Quốc Hiệp 8/23/1999
12 Trần Sĩ Hiếu 6/2/1999
13 Đỗ Huy Hoàng 5/12/1999
15 Nguyễn Đăng Huy 11/15/1999
16 Trần Quang Huy 1/8/1999
17 Lê Ngọc Khôi 8/22/1999
18 Đỗ Hải Kiên 12/12/1999
19 Lê Mạnh Linh 6/13/1999
21 Huỳnh Đức Long 8/22/1999
22 Nguyễn Thành Long 11/14/1999
23 Vũ Phi Long 2/24/1999
24 Nguyễn Khánh Luân 1/31/1999
25 Mẫn Đức Bình Minh 12/11/1999
26 Dương Đình Phương Nam 10/26/1999
27 Nguyễn Khánh Nam 8/31/1999
28 Phạm Ngọc Khánh Nam 2/24/1999
29 Nguyễn Trung Nghĩa 1/21/1999
30 Lê Hồng Phong 10/8/1999
31 Dương Hữu Phúc 11/12/1999
32 Đỗ Duy Quang 10/23/1999
33 Nguyễn Đăng Quang 1/3/1999
34 Nguyễn Minh Quang 11/9/1999
35 Nguyễn Minh Sang 7/13/1999
36 Ngô Thị Thanh Thảo 1/6/1999 Nữ
37 Đỗ Hồng Thịnh 4/11/1999
38 Ngô Linh Trang 2/28/1999 Nữ
Trang 839 Phạm Phương Trang 8/5/1999 Nữ
40 Hồ Trí Trung 6/20/1999
41 Hoàng Anh Tùng 1/15/2000
42 Trần Thiện Tùng 6/6/1999
43 Chu Thị Kim Tuyến 5/17/1999 Nữ
44 Nguyễn Quốc Vương 9/16/1999
Trang 9LỚP 10A1 HÓA
1 Phạm Trường An 4/14/1999
3 Nguyễn An Hà Anh 1/26/1999 Nữ
4 Nguyễn Vũ Hà Anh 6/25/1999 Nữ
5 Quản Lê Quang Anh 2/10/1999
6 Trịnh Phương Anh 11/27/1999 Nữ
8 Nguyễn Mạnh Cường 2/26/1999
9 Ngô Trọng Đạt 10/14/1999
11 Nghiêm Xuân Đức 7/14/1999
12 Nguyễn Hữu Dũng 3/4/1999
13 Triệu Tuấn Dũng 11/9/1999
14 Trần Quang Duy 10/6/1999
15 Trần Nông Hoàng Giang 3/4/1999
16 Trịnh Hương Giang 10/17/1999 Nữ
17 Đỗ Thị Minh Hạnh 11/16/1999 Nữ
18 Võ Khắc Hiệp 11/3/1999
19 Đinh Quang Hiếu 12/11/1999
20 Phạm Trung Hiếu 11/4/1999
22 Phan Minh Hùng 10/26/1999
23 Nguyễn Cảnh Hưng 9/14/1999
24 Kiều Quang Huy 1/22/1999
25 Tống Ngọc Huy 2/3/1999
26 Nguyễn Hạnh Huyên 9/20/1999 Nữ
27 Nguyễn Viết Khoa 7/29/1999
29 Đinh Hoàng Linh 11/26/1999
30 Hoàng Diệu Linh 7/22/1999 Nữ
31 Lê Chí Linh 11/17/1999
32 Nguyễn Đặng Phương Linh 10/26/1999 Nữ
33 Khương Hải Long 6/22/1999
34 Trần Hoàng Long 2/7/1999
35 Nguyễn Quốc Lương 5/25/1999
36 Nguyễn Thế Minh 5/31/1999
37 Nguyễn Viết Đức Minh 6/10/1999
39 Phạm Khôi Nguyên 11/24/1999
40 Phạm Minh Phương 9/3/1999 Nữ
Trang 1041 Đào Đức Quang 11/6/1999
42 Phạm Đức Thắng 1/16/1999
43 Nguyễn Đức Thành 6/9/1999
44 Nguyễn Phương Thảo 11/9/1999 Nữ
45 Nguyễn Xuân Thi 10/24/1999 Nữ
46 Nguyễn Đức Trung 6/9/1999
48 Phạm Hữu Vĩnh 2/25/1999
Trang 11LỚP 10A2 HÓA
1 Nguyễn Quang An 9/26/1999
2 Hoàng Đức Anh 5/25/1999
4 Mai Phương Anh 11/23/1999 Nữ
5 Nguyễn Bá Tường Anh 9/12/1999 Nữ
6 Nguyễn Chu Giang Anh 7/7/1999 Nữ
7 Nguyễn Duy Anh 4/8/1999
8 Nguyễn Lê Phong Anh 7/20/1999
10 Trần Phương Anh 2/27/1999 Nữ
11 Nguyễn Gia Bách 12/19/1999
12 Đinh Thạch Bích 5/14/1999 Nữ
13 Cung Tiến Đạt 12/22/1999
14 Phạm Thành Đạt 6/7/1999
15 Bùi Minh Đức 11/28/1999
16 Phạm Tùng Dương 7/17/1999
17 Đoàn Hương Giang 3/29/1999 Nữ
18 Dương Hương Giang 1/30/1999 Nữ
19 Vũ Hữu Diệu Hà 7/15/1999 Nữ
20 Chu Thị Thúy Hằng 10/5/1999 Nữ
21 Đào Thị Việt Hằng 6/4/1999 Nữ
22 Bùi Đức Hiếu 11/5/1999
23 Nguyễn Duy Hiếu 4/18/1999
24 Ngô Xuân Hoàng 9/24/1999
25 Nguyễn Duy Hoàng 9/13/1999
26 Nguyễn Quang Khải 12/12/1999
27 Nguyễn Thế Hoàng Linh 8/7/1999
28 Nguyễn Hoàng Tuyết Mai 2/20/1999 Nữ
29 Lê Xuân Anh Minh 2/15/1999
30 Nguyễn Vũ Công Minh 9/20/1999
31 Trần Hoàng Minh 1/15/1999
32 Vũ Quang Minh 10/5/1999
34 Nguyễn Trà My 8/22/1999 Nữ
35 Cao Thị Thanh Ngân 10/24/1999 Nữ
36 Ngô Thị Kim Ngân 12/24/1999 Nữ
37 Nguyễn Hà Ngân 9/10/1999 Nữ
38 Trương Tuấn Nghĩa 4/10/1999
39 Trần Đăng Nguyên 10/13/1999
Trang 1240 Nguyễn Lê Yến Nhi 10/27/1999 Nữ
42 Dương Tiến Thái 6/7/1999
43 Nguyễn Phương Thanh 4/3/1999 Nữ
44 Bùi Phương Thi 2/9/1999 Nữ
45 Nguyễn Thanh Thư 12/30/1999 Nữ
46 Nguyễn Hà Trang 3/16/1999 Nữ
47 Đặng Sơn Tùng 2/27/1999
48 Nguyễn Thượng Võ 2/7/1999
49 Cao Ngọc Bảo Yến 9/17/1999 Nữ
Trang 13LỚP 10A1 SINH
2 Nguyễn Tường Anh 3/31/1999 Nữ
3 Đinh Thị Hồng Ánh 6/8/1999 Nữ
4 Nguyễn Ngọc Linh Chi 11/12/1999 Nữ
5 Trương Quỳnh Chi 2/24/1999 Nữ
6 Nguyễn Việt Dũng 9/26/1999
7 Trần Sỹ Trí Dũng 1/30/1999
8 Đoàn Phan Duy 3/27/1999
9 Trần Như Hải 12/23/1999
10 Nguyễn Mai Hương 7/15/1999 Nữ
11 Nguyễn Quang Huy 1/23/1999
12 Nguyễn Minh Khải 3/28/1999
13 Trần Đăng Khánh 12/18/1999
14 Trần Minh Khuê 12/18/1999 Nữ
15 Trần Hồng Liên 3/11/1999 Nữ
16 Đoàn Bùi Thảo Linh 7/29/1999 Nữ
17 Nguyễn Thị Khánh Linh 12/14/1999 Nữ
18 Nguyễn Thị Thùy Linh 4/8/1999 Nữ
19 Nguyễn Thùy Linh 8/21/1999 Nữ
21 Nguyễn Trà My 11/9/1999 Nữ
22 Phan Nam Hoài Nam 11/19/1999
23 Trương Hoàng Nam 8/19/1999
24 Đinh Vũ Hải Ngọc 3/1/1999 Nữ
26 Đặng Ngọc Vũ Phan 6/2/1999
27 Phạm Thu Phương 4/20/1999 Nữ
28 Nguyễn Thanh Thủy 12/16/1999 Nữ
30 Đặng Phước Trung 1/8/1999
31 Phạm Đức Trung 6/28/1999
Trang 14TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN
TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN
DANH SÁCH HỌC SINH NĂM HỌC 2014-2015
LỚP 10A2 SINH
1 Mai Phạm Kiều Anh 11/25/1999 Nữ
2 Nguyễn Giang Anh 2/24/1999 Nữ
3 Nguyễn Xuân Duy Anh 2/12/1999
4 Nguyễn Vũ Nhật Ánh 5/14/1999 Nữ
5 Lê Khuất Minh Châu 11/23/1999 Nữ
8 Phạm Hương Giang 8/11/1999 Nữ
10 Lê Thị Khánh Hằng 7/15/1999 Nữ
11 Lưu Mạnh Hiệp 6/5/1999
12 Nguyễn Đình Hiếu 5/11/1999
13 Hà Đặng Thái Hoàng 1/24/1999
14 Trần Quang Hưng 5/12/1999
15 Nguyễn Mai Hương 4/11/1999 Nữ
16 Trần Quốc Khiêm 1/24/1999
17 Tường Duy Khiêm 1/12/1999
18 Đặng Khánh Linh 3/5/1999 Nữ
19 Nguyễn Vũ Long 1/18/1999
20 Hồ Minh Nguyệt 11/18/1999 Nữ
21 Nguyễn Thị Ánh Nguyệt 10/29/1999 Nữ
22 Nguyễn Bá Nhật 4/28/1999
23 Hoàng Hồng Nhung 12/6/1999 Nữ
24 Nguyễn Hồng Phúc 2/25/1999
26 Nguyễn Bảo Linh In Nhụ Tha 4/8/1999 Nữ
27 Nguyễn Tiến Thành 3/18/1999
29 Nguyễn Anh Tuấn 8/28/1999
30 Nguyễn Thị Cẩm Vân 11/8/1999 Nữ
31 Phạm Khánh Vi 10/24/1999 Nữ
Trang 15LỚP 10A1 CLC
1 Trần Lê Phước An 12/26/1999
2 Bùi Tuấn Anh 8/15/1999
3 Nguyễn Đức Anh 2/8/1999
4 Nguyễn Thị Mai Anh 2/1/1999 Nữ
5 Nguyễn Tuấn Anh 6/14/1999
6 Nguyễn Tuấn Anh 7/11/1999
7 Trần Quang Anh 9/3/1999
8 Trương Thị Mai Anh 12/23/1999 Nữ
9 Ninh Đức Cường 8/24/1999
10 Hoàng Anh Đức 5/6/1999
11 Phạm Ngọc Anh Đức 10/7/1999
12 Nguyễn Tuấn Dũng 7/15/1999
13 Phạm Hoàng Duy 7/5/1999
14 Nguyễn Thanh Hải 12/12/1999
15 Nguyễn Hồng Hạnh 1/8/1999 Nữ
16 Lê Như Chu Hiệp 2/5/1999
17 Nguyễn Công Hiếu 10/10/1999
18 Nguyễn Hoàng 12/30/1999
19 Phạm Gia Huy 11/8/1999
21 Vũ Xuân Lâm 9/30/1999
22 Lê Trần Khánh Linh 8/12/1999 Nữ
23 Vũ Ngọc Khánh Linh 7/25/1999 Nữ
24 Nguyễn Đức Lộc 11/16/1999
25 Phạm Gia Lộc 2/10/1999
26 Nguyễn Hải Hoàng Minh 8/25/1999
27 Phạm Bình Minh 11/14/1999
28 Trần Thị Huyền Mỹ 3/14/1999 Nữ
29 Ngụy Hữu Giang Nam 6/4/1999
30 Phạm Thành Nam 9/1/1999
31 Ngô Thị Nhi 11/2/1999 Nữ
32 Nguyễn Tuyết Nhung 10/27/1999 Nữ
33 Trần Bảo Phong 10/19/1999
34 Nguyễn Hùng Quang 6/6/1999
35 Chu Xuân Chiến Quốc 4/26/1999
36 Lưu Thị Thảo 6/17/1999 Nữ
Trang 1637 Nguyễn Đức Thành
38 Nguyễn Tài Trượng 7/10/1999
39 Phạm Đình Tùng 11/8/1999
40 Đỗ Thị Thanh Xuân 4/10/1999 Nữ
Trang 172015 LỚP 10A2 CLC
1 Nguyễn Quốc Anh 2/21/1999
2 Nguyễn Tiến Anh 10/20/1999
3 Phạm Thị Quỳnh Anh 10/1/1999 Nữ
4 Trương Thị Minh Châu 9/3/1999 Nữ
5 Tạ Quang Đạo 10/9/1999
6 Ngô Minh Đức 6/17/1999
7 Ngô Lê Duy 2/18/1999
8 Nguyễn Hải Duy 6/1/1999
9 Nguyễn Trường Giang 12/15/1999
10 Nguyễn Đức Hiếu 4/16/1999
11 Tạ Quốc Hiếu 8/14/1999
12 Trịnh Thị Thu Hoài 12/25/1999 Nữ
13 Bùi Lý Khải Hoàn 11/14/1999 Nữ
14 Trần Lê Hùng 11/24/1999
15 Trần Phi Hùng 1/17/1999
16 Phạm Nhật Hưng 12/22/1999
17 Đỗ Quang Huy 8/19/1999
18 Trần Quang Huy 11/1/1999
19 Bạch Minh Khoa 4/26/1999
20 Nguyễn Việt Tùng Lâm 8/27/1999
21 Đàm Khánh Linh 8/13/1999 Nữ
22 Lê Gia Linh 9/19/1999
23 Trần Cao Long 2/21/1999
24 Trần Thế Minh 6/11/1999
25 Nguyễn Hữu Khôi Nam 10/22/1999
26 Trần Quang 7/23/1999
27 Bùi Đức Quang 1/30/1999
28 Lương Đức Quang 8/26/1999
29 Trần Minh Quang 11/16/1999
30 Trần Thị Trang 3/4/1999 Nữ
31 Nguyễn Kiều Trinh 6/11/1999 Nữ
32 Nguyễn Đức Trung 4/15/1999
33 Vũ Xuân Trường 2/20/1999
34 Nguyễn Đức Tuấn 2/19/1999
35 Nguyễn Minh Tuấn 12/5/1999
Trang 1836 Lê Đức Tùng 12/14/1999