Danh sach lop 11 2014 2015 tài liệu, giáo án, bài giảng , luận văn, luận án, đồ án, bài tập lớn về tất cả các lĩnh vực k...
Trang 1TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN
TRUONG THPT CHUYEN KHOA HOC TU NHIEN
DANH SACH HOC SINH NAM HOC 2014-2015
LOP 11A1 TOAN
TT Ho tén Ngày sinh Giới tính Lớp cñ | Ghi chú
1 [Trần Xuân Dat 5/16/1998 10A1 Toán
2 _|Hồ Trí Dũng 2/26/1998 10A1 Toan
3 INguyén Xuan Diing 4/1/1998 10A1 Toan
4 |Neuyén Hoang Giang 9/16/1998 10A2 Toan
5 INguyén Thị Hạnh 3/16/1998 10A1 Toan
6 |Đặng Hoàng Hiệp 4/6/1998 10A1 Toan
7 |Nguyén Nguyén Hoang 2/4/1998 10A2 Toan
9_ [Trần Quang Huy 10A1 Toan
10 |Nguyễn Tiến Khải 9/23/1998 10A1 Toán
11 |Nguyễn Thọ Khang 11/20/1998 10A1 Toan
12 |Nguyễn Đình Khoa 11/15/1998 10A1 Toán
13 INguyén Ngoc Chi Lan 1/5/1998 10A1 Toan
14 INguyén Thi Hoài Linh 2/18/1998 10A1 Toan
15 [Trịnh Thị Thùy 1/1/1998 10A1 Toán
16 |Lưu Quang Lực 4/8/1998 10A1 Toan
17 |Phan Đức Nhat Minh 11/14/1998 10A1 Toán
18 [Trần Hoàng Minh 4/22/1998 10A1 Toán
19 |Phan Minh Nghĩa 7/17/1998 10A1 Toan
20 [Tạ Hà Nguyên 10A1 Toan
21 |Lé Tuan Phong 2/9/1998 10A2 Toán
22 [Trân Nguyên Phương 10/25/1998 10A1 Toan
23 |Phan Anh Quân 11/5/1998 10A1 Toan
24 |Bùi Công Thành 3/4/1998 10A1 Toan
25 [Pham Thanh Tung 3/27/1998 10A1 Toan
26 |Nguyễn Huy Tuyển 8/9/1998 I0AT Toán
27 \Nguyễn Đăng Vũ 10/20/1998 10A1 Toán
28 [Trịnh Huy Vũ 8/15/1998 10A1 Toán
Trang 2
TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN
TRUONG THPT CHUYEN KHOA HOC TU NHIEN
DANH SACH HOC SINH NAM HOC 2014-2015
LOP 11A2 TOAN
TT Ho tén Ngày sinh Giới tính Lớp cñ | Ghi chú
1 |Bui Duy Anh 1/19/1998 10A2 Toan
2 |Nguyén Thi Van Anh 9/1/1998 10A2 Toán
3 Nguyễn Thị Vân Anh 12/4/1998 10A2 Toán
4 |Hoang Gia Bảo 5/23/1998 10A1 Toan
5 _|Vũ Minh Duc 3/9/1998 10A1 Toán
#_ Ngô Quang Dương 1/12/1998 10A2 Toan
8 ILé Hang Hà 1/11/1998 10A2 Toán
9 |Pham Minh Hai 6/21/1998 10A2 Toan
10 Pang Thu Hang 2/11/1998 10A2 Toan
11 |Đỗ Đức Hoàng 1/3/1998 10A2 Toán
12 |Phạm Lê Huy 9/25/1998 10A2 Toán
13 [Trần Quang Huy 11/12/1998 10A2 Toán
14 [Pham Ngoc Khanh 10/13/1998 10A2 Toan
15 INguyén Thanh Long 1/26/1998 10A2 Toan
16 |Mai Thị Thu Ly 1/25/1998 10A2 Toán
17 |Đoàn Thị Ngọc Mai 10/15/1998 10A2 Toản
19 |Vũ Thị Minh 10/6/1998 10A2 Toán
20 [Irương Mai Ngọc 4/29/1998 10A2 Toán
21 |Phạm Thị Oanh 2/1/1998 10A2 Toán
22 [Trần Thị Thư 3/25/1998 10A2 Toán
23 |Nguyễn Mai Trang 11/30/1998 10A2 Toán
24 |Phạm Tuân Minh Tú 7/1/1998 10A2 Toán
25 |Hoảng Lê Nhật Tùng 6/12/1998 10A2 Toán
26 Nguyễn Quốc Việt 4/10/1998 10A2 Toán
Trang 3
TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN
TRUONG THPT CHUYEN KHOA HOC TU NHIEN
DANH SÁCH HỌC SINH NĂM HỌC 2014-2015
LOP 11A1 TIN
TT Ho tén Ngày sinh Giới tính Lớp cũ | Ghi chú
1 Nguyễn Ngọc Duy Anh | 9/30/1998 10A1 Tin
2_INguyễn Tuan Anh 1/7/1998 10A1 Tin
3 |Vũ Quỳnh Chi 10/18/1998 10A1 Tin
4_ |Phạm Vũ Minh Cương 11/28/1998 10A1 Tin
5 |Phạm Tiến Dat 11/28/1998 10A1 Tin
6 [Phan Duy Duc 3/22/1998 10A1 Tin
7 {Truong Huy Due 7/4/1998 10A1 Tin
8 |Vũ Việt Dũng 28/12/1998 10A1 Tin
9 |Bùi Quang Duy 7/18/1998 10A1 Tin
11 [Trinh Lê Duy 11/7/1998 10A1 Tin
12 INguyén Thi Lệ Giang 11/1/1998 10A1 Tin
13 _|Chu Minh Hiểu 10/16/1998 10A2 Tin
14 |Đặng Minh Hiểu 8/7/1998 10A1 Tin
15 [Trần Đức Hoàn 1/24/1998 10A1 Tin
16 INguyén Van Huan 10/8/1998 10A1 Tin
17 INguyén Hiru Hung 6/17/1998 10A1 Tin
18 [Trần Huy Hùng 4/28/1998 10A1 Tin
19 |Bach Quang Huy 1/9/1998 10A1 Tin
21 |Đỗ Tuân Kiệt 8/12/1998 10A1 Tin
23 |Đỗ Thị Trà My 2/14/1998 10A1 Tin
24 |Phạm Văn Quý 1/1/1998 10A1 Tin
25 |Lé Quốc Thái 11/21/1998 10A1 Tin
27 Ngô Sơn Tùng 3/4/1998 10A1 Tin
28 |Đặng Anh Vũ 2/6/1998 10A2 Tin
Trang 4
TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN
TRUONG THPT CHUYEN KHOA HOC TU NHIEN
DANH SÁCH HỌC SINH NĂM HỌC 2014-2015
LỚP 11A2 TIN
TT Họ tên Ngày sinh Giới tính Lớp cũ | Ghi chú
1 |Nguyén Huyền Anh 6/1/1998 10A2 Tin
3 {Tran Ngoc Anh 7/27/1998 10A2 Tin
4 |Nguyén Thi Phuong Chi | 10/8/1998 10A2 Tin
5 |Trinh Hữu Chín 2/21/1998 10A2 Tin
6 |Kiêu Tiên Đạt 8/6/1998 10A2 Tin
7 |Phạm Tất Dũng 1/4/1998 10A2 Tin
8 |Nguyễn Thúy Hang 2/23/1998 10A2 Tin
9 |Khéng Manh Hiển 4/3/1998 10A2 Tin
10 {Tran Trung Hiéu 11/1/1998 10A2 Tin
11 INguyén Dang Thai Hoang] 1/2/1998 10A2 Tin
12 |Lê Quang Hưng 10/6/1998 10A2 Tin
13 |Ngô Bảo Hưng 2/28/1998 10A2 Tin
14 INguyén Phùng Hưng 11/27/1998 10A2 Tin
16 INguyén Thi Huyén 3/27/1998 10A2 Tin
17 |Tran Hoang Linh 10/2/1998 10A2 Tin
18 |Nguyễn Cảnh Long 11/18/1998 10A2 Tin
19 INguyén Sao Mai 9/23/1998 10A1 Tin
20 |Nguyễn Thị Ngoc Mai 11/11/1998 10A2 Tin
21 Nguyễn Tuấn Minh 10/19/1998 10A2 Tin
22 |Phạm Lê Phương 8/26/1998 10A2 Tin
23 |Đảo Duy Thành 1/26/1998 10A2 Tin
25 Nguyễn Minh Tiến 7/15/1998 10A2 Tin
26 |Phạm Văn Tiến 6/28/1998 10A2 Tin
27 |Lê Thành Trung 1/31/1998 10A2 Tin
Trang 5
TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN
TRUONG THPT CHUYEN KHOA HOC TU NHIEN
DANH SACH HOC SINH NAM HOC 2014-2015
LOP 11A1 LY
TT Ho tén Ngày sinh Giới tính Lớp cũ | Ghi chú
1 |H6 Quynh Anh 10/30/1998 10A1 Ly
2 {Lai Duc Anh 3/20/1998 10A1 Lý
3 |Mai Thế Nam Anh 12/22/1998 10A1 Lý
4_|Nghiêm Vũ Nhật Anh 9/16/1998 10A1 Lý
5 _|Nguyễn Hồng Anh 1/27/1998 10A1 Lý
6 Nguyễn Quyên Anh 3/11/1998 10A2 Lý
7 INguyễn Thị Lan Anh 7/9/1998 10A1 Lý
8 |Trần Đức Anh 8/12/1998 10A1 Lý
9_ [Trần Tuần Anh 3/24/1998 10A1 Lý
11 {Lai Tuan Dat 6/23/1998 10A2 Ly
12 lHà Anh Đức 11/5/1998 10A1 Lý
13 [Trần Vũ Đức 3/15/1998 10A1 Lý
14 [Hoang Quéc Ding 8/13/1998 10A1 Ly
15 [Trân Thanh Lam 2/26/1998 1OA1 Ly
17 {Can Khanh Linh 3/4/1998 10A1 Ly
19 |Vũ Tuan Linh 12/2/1998 10A1 Lý
20 |Lé Hoang Long 10/14/1997 10A1 Lý
21 |Vũ Phương Mai 9/22/1998 10A1 Lý
22 |Lê Anh Minh 8/4/1998 10A1 Lý
23 |Nguyễn Hoàng Minh 8/20/1998 10A1 Ly
24 |Nguyén Truong Son 5/8/1998 10A1 Ly
25 |Nguyễn Duc Tung 7/4/1998 10A1 Ly
Trang 6
TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN
TRUONG THPT CHUYEN KHOA HOC TU NHIEN
DANH SACH HOC SINH NAM HOC 2014-2015
LOP 11A2 LY
TT Ho tén Ngày sinh Giới tính Lớp cũ | Ghi chú
1 |Nguyén Thị Lan Anh 7/16/1998 10A2 Ly
2 [Vi Minh Anh 5/30/1998 10A2 Ly
3 |Nguyễn Thiện Bách 1/10/1998 10A2 Lý
4_ |Phạm Đình Cường 8/21/1998 10A2 Lý
5_INguyễn Việt Dũng 2/11/1998 10A1 Lý
7 {Trinh Nhật Hà 7/29/1998 10A2 Lý
8 |Ngô Doãn Hiến 7/8/1998 10A2 Lý
9 |Hoang Thu Huệ 5/21/1998 10A2 Ly
10 INguyén Minh Huyén 2/20/1998 10A2 Ly
11 INguyén Trung Kiên 8/1/1998 10A1 Ly
13 INguyén Hoang Chi Mai 9/22/1998 10A2 Ly
14 Dam Tién Mạnh 10/20/1998 10A2 Ly
15 INguyén Cong Minh 2/26/1998 10A2 Ly
16 [Pham Thi Kim Ngan 1/18/1998 10A2 Ly
17 |Nguyễn Hoài Phuong 10/7/1998 10A2 Lý
19 _|Vũ Mạnh Quân 11/15/1998 10A2 Lý
20 |Tran Thai Sơn 9/18/1998 10A2 Ly
21 |Nguyễn Quang Thạch 3/1/1998 10A2 Lý
22 |Phạm Vũ Phương Thảo | 10/18/1998 10A2 Lý
23 |Nguyễn Duy Toản 4/5/1998 10A2 Lý
24 [Trần Trung 9/8/1998 10A2 Lý
25 |Ngô Minh Tú 1/6/1998 10A2 Lý
26 |Lê Phương Uyên 5/29/1998 10A1 Ly
27 |Lý Quảng Văn 7/26/1998 10A2 Lý
28 |Nguyễn Duy Văn 5/16/1998 10A2 Lý
Trang 7
TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN -
TRUONG THPT CHUYEN KHOA HOC TU NHIEN
DANH SACH HOC SINH NAM HOC 2014-2015
LOP 11A1 HOA
TT Ho tén Ngày sinh | Giới tính | Lớp cũ Ghi chú
1 |Nguyễn Đình Tuấn Anh | 11/6/1998 10A2 Hóa
2_ Nguyễn Hà Anh 10/6/1998 10A2 Hóa
3 [Pham Quang Anh 7/12/1998 10A1 Hoa
4_ [Trinh Hồng Anh 1/4/1998 10A1 Hóa
5 {Tran Thanh Binh 4/23/1998 10A1 Hoa
6 |Nguyễn Mạnh Cường 10/5/1998 10A1 Hóa
7 |Vũ Lê Cường 11/30/1998 10A1 Hóa
8 |Nguyễn Tiến Đạt 1/16/1998 10A1 Hóa
9_ Nguyễn Tiến Đạt 7/13/1998 10A1 Hóa
10 |Đào Ngoc Duc 3/4/1998 10A1 Hoa
11 INguyén Ngoc Duy 9/6/1998 10A1 Hoa
12 INguyén Truong Giang 4/7/1998 10A1 Hoa
13 [Pham Lê Hà Giang 11/7/1998 10A1 Hóa
14 _|Phan Thị Hăng 2/4/1998 10A1 Hóa
15 |Lê Quý Hiển 3/21/1998 10A1 Hóa
16 |Vương Đắc Hiếu 4/3/1998 10A1 Hóa
17 Nguyễn Đức Huy 8/28/1998 10A1 Hóa
18 |Nguyễn Gia Huy 6/29/1998 10A1 Hóa
19 |Nguyễn Tùng Lâm 10/15/1998 10A1 Hóa
20 [Dang Quang Linh 11/8/1998 10A1 Hóa
21 Nguyễn Quang Linh 1/12/1998 10A1 Hoa
22 |Vũ Lương 11/71998 10A1 Hoa
23 |Déng Tién Minh 12/20/1998 10A1 Hóa
24 |Vũ Hoàng Anh Minh 1/6/1998 10A1 Hóa
25 |Hoàng Thị Giang My 4/12/1998 10A1 Hóa
26 [Nguyễn Kiều Oanh 3/27/1998 10A1 Hóa
27 \Nguyễn Nam Phương 7/17/1998 10A1 Hóa
28 [Pham Nhu Chau Phương | 1/19/1998 10A1 Hóa
29 |Đào Lê Quân 6/6/1998 10A1 Hóa
30 [Trương Tan Sang 10/14/1998 10A1 Hóa
31 |Nguyễn Trần Thái Sơn 8/1/1998 10A1 Hoa
32 |Phạm Hoàng Sơn 8/13/1998 10A1 Hóa
33 [Phung Gia Thành 3/20/1998 10A2 Hóa
34 INguyễn Phương Thảo 3/19/1998 10A1 Hóa
35 |Nguyễn Thế Thịnh 10/16/1998 10A2 Hóa
36 [Vũ Phạm Hiếu Trung 1/25/1998 10A1 Hóa
Trang 8
37 |Nguyễn Minh Tú 10/30/1998 10A1 Hóa
38 INguyễn Tú Uyên 4/8/1998 10A1 Hóa
39 |Nguyễn Thị Hải Yến 11/18/1998 10A1 Hóa
Trang 9TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HOC TU NHIEN |
TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN
DANH SÁCH HỌC SINH NĂM HỌC 2014-2015
LOP 11A2 HOA
= = sinh | Giới tính cũ Ghi chú
9/10/1998 0A2 Hóa 6/24/1998 0A2 Hóa 7/24/1998 0A2 Hóa 10/27/1998 0A2 Hóa 2/9/1998 0A2 Hóa 2/19/1998 0A2 Hóa 7/16/1998 0A2 Hóa 1/16/1998 0A2 Hóa 8/5/1998 0A2 Hóa 9/9/1998 0A2 Hóa 2/22/1998 0A2 Hóa 3/6/1998 0A2 Hóa 6/11/1998 0A2 Hóa 11/21/1998 0A2 Hóa 10/25/1998 0A2 Hóa 8/1/1998 0A2 Hóa 1/11/1998 0A2 Hóa 9/10/1998 0A2 Hóa 6/8/1998 0A2 Hóa 1/27/1998 0A2 Hóa 9/6/1998 0A2 Hóa 6/9/1998 0A2 Hóa Nam 3/21/1998 0A2 Hóa
ti Thanh N 7/3/1998 0A2 Hóa
Bao N 12/17/1998 0A2 Hóa
Thị Bích 3/13/1998 0A2 Hóa
N \ 12/23/1998 0A2 Hóa
Tung Son 11/24/1998 0A2 Hóa
Thái 7/9/1998 0A2 Hóa
Thảo 7/16/1998 0A2 Hóa
Thu Trà 11/17/1998 0A2 Hóa
ti Thi Thu T 9/5/1998 0A1 Hóa
Vũ T 8/24/1998 0A2 Hóa
Thanh Vân 8/25/1998 0A2 Hóa
Dinh Gia Vinh 9/14/1998 0A1 Hóa
Vũ 12/24/1998 0A2 Hóa
Thị Hà Vị 6/3/1998 0A2 Hóa
Trang 10TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN -
TRUONG THPT CHUYEN KHOA HOC TU NHIEN
DANH SACH HOC SINH NAM HOC 2014-2015
LOP 11A1 SINH
TT Ho tén Nøày sinh | Giới tính | Lớp cũ Ghi chú
4 [Trần Thị Thúy An 4/8/1998 10A1 Sinh
2_ Nguyễn Thị Vân Anh 8/22/1998 10A2 Sinh
3 INguyén Tran Mai Anh | 8/12/1998 10A1 Sinh
4 INguyén ThiNgoc Anh | 7/5/1998 10A1 Sinh
s_|Vũ Thị Chinh 1/25/1998 10A1 Sinh
6 |Nguyễn Mạnh Cường 4/15/1998 10A1 Sinh
7 INguyễn Hồng Đức 8/11/1998 10A1 Sinh
8 |Phạm Tuấn Dương 6/7/1998 10A1 Sinh
g |Téng Hoang Duy 10/10/1998 10A1 Sinh
1o |Lê Thanh Hà 2/12/1998 10A1 Sinh
11 (Nguyén Thi Thu Hién | 12/19/1998 10A1 Sinh
12 |Lê Hồng Hoa 7/4/1998 10A1 Sinh
13 INguyén Minh Hoang 5/19/1998 10A1 Sinh
14 |Nguyén Quang Hung 4/26/1998 10A1 Sinh
15 |Đỗ Ngọc Lâm 5/15/1998 10A1 Sinh
16 |An Hồng Liên 3/24/1998 10A1 Sinh
17 |Hạ Thị Thùy Liên 6/11/1998 10A1 Sinh
18 |Lê Phương Linh 9/18/1998 10A1 Sinh
49 |Trinh Khanh Linh 5/7/1998 10A1 Sinh
20 |Lé Xuan Luong 12/24/1998 10A2 Sinh
21 |Hoàng Ngọc Mai 8/30/1998 I0ATI Sinh
22 |Lê Tảo Mai 1/4/1998 10A1 Sinh
23 |Phạm Lê Minh 9/2/1998 10A1 Sinh
24 |Hoàng Minh Phát 12/26/1998 10A1 Sinh
25 |Hoàng Thu Phương 11/14/1998 10A1 Sinh
26 [Vũ Thị Hà Quyên 3/26/1998 10A1 Sinh
27 Nguyễn Tiến Thịnh 7/15/1998 10A1 Sinh
28 [Trương Đỗ Tiên 6/30/1998 10A1 Sinh
29 |Lại Hồng Toàn 10/8/1998 10A1 Sinh
30 INguyén Huy Toan 7/10/1998 10A1 Sinh
31 [Pham Linh Trang 8/14/1998 10A1 Sinh
32 [Phung Ha Trang 2/2/1998 10A1 Sinh
33 INgd Hoàng Việt 11/3/1998 10A1 Sinh
34 |Phung Quang Viét 8/27/1998 10A1 Sinh
35 [Dang Tiéu Vy 5/21/1998 10A1 Sinh
Trang 11
TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN -
TRUONG THPT CHUYEN KHOA HOC TU NHIEN
DANH SACH HOC SINH NAM HOC 2014-2015
LOP 11A2 SINH
TT Ho tén Nøày sinh | Giới tính | Lớp cũ Ghi chú
4 |Pham Phuong Anh 11/17/1998 10A2 Sinh
2 |Pham Thi Tâm Anh 12/24/1998 10A2 Sinh
3 _ Nguyễn Nguyên Binh 12/7/1998 10A2 Sinh
4_ Nguyễn Minh Châu 6/20/1998 10A2 Sinh
s_|Nguyễn Thủy Dung 5/28/1998 10A2 Sinh
6 INguyén Thùy Dương 5/11/1998 10A1 Sinh
7 Ngô Trần Linh Giang 8/22/1998 10A2 Sinh
8 |Pham Thi Tra Giang 1/20/1998 10A2 Sinh
g |Nguyén Thu Ha 6/17/1998 10A2 Sinh
10 Nguyén Thi Hanh 2/3/1998 10A2 Sinh
41 |Tran Minh Hiếu 4/5/1998 10A2 Sinh
42 (Doan Thu Huyền 2/17/1998 10A2 Sinh
13 |Vũ Văn Khôi 9/6/1998 10A2 Sinh
14 |Phạm Phương Liên 8/26/1998 10A2 Sinh
15 |Kiéu Phương Linh 3/14/1998 10A2 Sinh
16 |Nguyễn Hoàng Linh 1/13/1998 10A2 Sinh
17 |Nguyén Ngoc Long 8/5/1998 10A2 Sinh
18 |Lê Tiến Lượng 6/28/1998 10A2 Sinh
19 Nguyễn Thị Thảo Ly 6/22/1998 10A2 Sinh
20 |Nguyén Thi Trà My 8/2/1998 10A2 Sinh
21 [Trần Ngoc Thao My 5/26/1998 10A2 Sinh
22 |Dé Huy Nam 6/16/1998 10A2 Sinh
23 |Nguyễn Hồng Nhung 3/9/1998 10A2 Sinh
24 Nguyễn Văn Ninh 1/8/1998 10A2 Sinh
25 |Lé Thu Phương 6/18/1998 10A2 Sinh
se peuyen Thị Phương 10/2/1998 10A2 Sinh
27 [Trần Nam Phương 4/28/1998 10A2 Sinh
28 [Trinh Thị Quyên 9/25/1998 10A2 Sinh
2s |Nguyễn Nhật Tân 12/14/1998 10A2 Sinh
30 |Nguyén Thi Hong Thai | 8/26/1998 10A1 Sinh
31 |Đỗ Tuấn Thanh Thanh 4/9/1998 10A2 Sinh
32 |Chu Thị Thoa 1/22/1998 10A2 Sinh
33 [Nguyễn Ngọc Tiến 1/13/1998 10A2 Sinh
34 |Phạm Ngọc Toàn 1/14/1998 10A2 Sinh
35 |Dương Thu Trang 1/13/1998 10A2 Sinh