DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 10A1 TOÁN NĂM HỌC 2016-2017 Stt Mã học sinh Họ và tên Ngày sinh GT Ghi chú
2 16009176 Trần Thu Mai Anh 08/07/2001 Nữ
3 16009012 Nguyễn Minh Châu 15/11/2001 Nữ
11 16009046 Nguyễn Trường Giang 4/7/2001
12 16009053 Lê Vinh Hiển 23/2/2001
21 16009109 Nguyễn Quang Minh 5/4/2001
22 16009110 Nguyễn Văn Minh 25/8/2001
Trang 2TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN
TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN
DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 10A2 TOÁN NĂM HỌC 2016-2017 Stt Mã học sinh Họ và tên Ngày sinh GT Ghi chú
17 16009079 Lê Quốc Hưng 12/1/2001
18 16009073 Trịnh Lê Xuân Huy 16/7/2001
19 16009075 Nguyễn Vũ Khánh Huyền 10/8/2001 Nữ
20 16009083 Đào Quang Khải 31/3/2001
21 16009095 Nguyễn Quang Linh 28/11/2001
22 16009101 Vũ Thị Hương Ly 16/1/2001 Nữ
23 16009103 Lê Đức Mạnh 5/11/2001
24 16009113 Lê Phương Nam 21/3/2001
25 16009116 Nguyễn Kim Ngân 30/8/2001 Nữ
Trang 3DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 10A1 TIN NĂM HỌC 2016-2017
Stt Mã học sinh Họ và tên Ngày sinh GT Ghi chú
1 16009191 Lương Việt Anh 4/11/2001
2 16009195 Nguyễn Vũ Duy Anh 7/8/2001
14 16009223 Bùi Duy Hiếu 6/10/2001
Trang 5DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 10A2 TIN NĂM HỌC 2016-2017
Stt Mã học sinh Họ và tên Ngày sinh GT Ghi chú
1 16009764 Bùi Việt Anh 19/3/2001
2 16009193 Nguyễn Phan Anh 30/9/2001
15 16009766 Nguyễn Quang Huy 13/5/2001
16 16009232 Giang Thị Thu Huyền 22/8/2001 Nữ
18 16009768 Nguyễn Sơn Linh 22/6/2001
19 16009769 Nguyễn Anh Minh 25/7/2001
20 16009257 Nguyễn Hải Minh 22/8/2001
21 16009258 Nguyễn Hoàng Trường Minh 19/8/2001
22 16009262 Quyền Quang Minh 17/7/2001
23 16009263 Trần Bảo Minh 11/1/2001
24 16009264 Trịnh Quang Minh 27/6/2001
25 16009771 Nguyễn Hữu Nam 31/3/2001
26 16009266 Nguyễn Xuân Nam 29/9/2001
35 16009276 Mai Hoàng Phong 9/11/2001
36 16009281 Lê Thị Thu Phương 24/7/2001 Nữ
37 16009291 Lê Nam Công Thành 24/2/2001
Trang 7DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 10A1 LÝ NĂM HỌC 2016-2017
Stt Mã học sinh Họ và tên Ngày sinh GT Ghi chú
2 16009332 Hoàng Việt Anh 27/5/2001
3 16009333 Lê Quang Anh 20/3/2001
4 16009336 Nguyễn Phương Anh 13/2/2001 Nữ
5 16009490 Nguyễn Quang Anh 01/08/2001
34 16009459 Dương Văn Tâm 12/1/2001
35 16009461 Nguyễn Xuân Tân 2/4/2001
36 16009463 Nguyễn Tô Thành 7/3/2001
37 16009466 Nguyễn Thị Phương Thảo 10/4/2001 Nữ
Trang 9DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 10A2 LÝ NĂM HỌC 2016-2017
Stt Mã học sinh Họ và tên Ngày sinh GT Ghi chú
1 16009337 Nguyễn Phương Anh 13/11/2001 Nữ
2 16009339 Nguyễn Tuấn Anh 7/10/2001
3 16009344 Vương Quốc Anh 4/1/2001
21 16009399 Nguyễn Hoàng Hưng 24/9/2001
22 16009400 Lê Mai Hương 3/1/2001 Nữ
23 16009393 Nguyễn Quang Huy 4/4/2001
Trang 1042 16009465 Nguyễn Thị Phương Thảo 1/12/2001 Nữ
43 16009473 Ngô Quỳnh Trang 5/10/2001 Nữ
44 16009478 Nguyễn Thành Trung 31/1/2001
45 16009487 Hoàng Vũ Thế Vinh 28/2/2001
Trang 11DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 10A1 HÓA NĂM HỌC 2016-2017 Stt Mã học sinh Họ và tên Ngày sinh GT Ghi chú
1 16009503 Nguyễn Thị Minh Anh 1/25/2001 Nữ
12 16009535 Lê Trung Hiếu 3/4/2001
13 16009541 Lê Việt Hoàng 5/29/2001
21 16009561 Nguyễn Phương Liên 10/21/2001 Nữ
22 16009564 Nguyễn Diệu Linh 1/16/2001 Nữ
23 16009567 Nguyễn Thị Phương Linh 9/1/2001 Nữ
24 16009568 Nguyễn Thị Trang Linh 10/4/2001 Nữ
25 16009569 Lê Nguyễn Thành Long 12/19/2001
26 16009571 Nguyễn Bảo Long 3/30/2001
27 16009575 Lê Bảo Minh 3/12/2001
Trang 13DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 10A2 HÓA NĂM HỌC 2016-2017 Stt Mã học sinh Họ và tên Ngày sinh GT Ghi chú
1 16009505 Tạ Nguyễn Vân Anh 1/16/2001 Nữ
15 16009536 Nguyễn Trung Hiếu 9/24/2001
16 16009539 Nguyễn Quỳnh Hoa 7/18/2001 Nữ
23 16009558 Bùi Trung Kiên 1/14/2001
24 16009562 Cao Phương Linh 1/27/2001 Nữ
25 16009565 Nguyễn Diệu Linh 4/16/2001 Nữ
26 16009572 Nguyễn Hoàng Long 12/17/2001
Trang 15DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 10A1 SINH NĂM HỌC 2016-2017
Stt Mã học sinh Họ và tên Ngày sinh GT Ghi chú
1 16009636 Đặng Vũ Ngọc An 8/10/2001 Nữ
2 16009642 Lưu Hồng Anh 23/10/2001 Nữ
4 16009644 Ngô Phương Anh 5/1/2001 Nữ
5 16009646 Nguyễn Lan Anh 23/12/2001 Nữ
14 16009671 Nguyễn Lê Đức Hải 17/7/2001
15 16009675 Nguyễn Thị Bảo Hân 10/1/2001 Nữ
16 16009677 Phạm Thị Minh Hiền 19/5/2001 Nữ
17 16009678 Đoàn Mạnh Hiển 31/7/2001
19 16009690 Lê Thị Ngọc Linh 28/9/2001 Nữ
20 16009750 Nguyễn Diệu Linh 17/11/2001 Nữ
21 16009692 Nguyễn Thảo Linh 18/5/2001 Nữ
34 16009753 Nguyễn Mai Quỳnh 27/01/2001 Nữ
35 16009729 Nguyễn Thanh Sơn 14/12/2001
36 16009735 Phạm Nhật Thăng 18/9/2001
37 16009754 Hoàng Đức Thắng 05/07/2001
Trang 17DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 10A2 SINH NĂM HỌC 2016-2017
Stt Mã học sinh Họ và tên Ngày sinh GT Ghi chú
36 16009728 Nguyễn Anh Sơn 15/3/2001
37 16009733 Nguyễn Duy Thái 17/6/2001
38 16009733 Phạm Hương Thảo 29/3/2001 Nữ
Trang 1839 16009795 Trịnh Phương Thảo 6/9/2001 Nữ
40 16009737 Đỗ Phương Thúy 7/8/2001 Nữ
41 16009736 Ngô Thanh Thủy 3/2/2001 Nữ
42 16009739 Ngô Lê Trang 18/7/2001 Nữ
43 16009741 Ngô Tố Uyên 22/10/2001 Nữ
Trang 19DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 10A1 CLC NĂM HỌC 2016-2017 Stt Mã học sinh Họ và tên Ngày sinh GT Ghi chú
1 16009799 Nguyễn Thị Hoàng An 2/8/2001 Nữ
2 16009805 Hoàng Phương Anh 7/7/2001 Nữ
3 16009806 Lê Bảo Anh 31/5/2001
12 16009867 Nguyễn Quỳnh Hương 3/5/2001 Nữ
13 16009856 Nguyễn Quang Huy 12/1/2001
14 16009857 Trần Bảo Huy 11/11/2001
15 16009858 Nguyễn Thanh Huyền 13/7/2001 Nữ
16 16009878 Nguyễn Diệu Linh 12/5/2001 Nữ
17 16009880 Nguyễn Thùy Mai Linh 16/8/2001 Nữ
18 16009885 Lương Hoàng Tấn Minh 24/1/2001
32 16009922 Lại Minh Quân 14/9/2001
33 16009918 Hoàng Minh Quang 18/12/2001
34 16009920 Trần Khả Quang 15/12/2001
35 16009932 Nguyễn Hữu Tân 4/2/2001
36 16009938 Phan Thu Trang 16/9/2001 Nữ
37 16009939 Đậu Việt Trung 12/10/2001
Trang 2038 16009942 Nguyễn Quốc Trung 19/11/2001
Trang 21DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 10A2 CLC NĂM HỌC 2016-2017 Stt Mã học sinh Họ và tên Ngày sinh GT Ghi chú
1 16009804 Đoàn Trọng Nam Anh 24/12/2001
8 16009828 Nguyễn Thùy Dung 2/10/2001 Nữ
9 16009832 Hoàng Thùy Dương 23/12/2001 Nữ
10 16009841 Mai Phan Châu Giang 4/9/2001 Nữ
11 16009843 Trần Hoàng Giang 9/4/2001
12 16009846 Mai Trần Minh Hiền 26/7/2001 Nữ
13 16009848 Lương Minh Hiếu 16/9/2001
19 16009868 Nguyễn Xuân Khang 19/11/2001
20 16009870 Vũ Cao Minh Khoa 25/11/2001
33 16009927 Nguyễn Công Sơn 12/7/2001
34 16009931 Lê Văn Tân 15/12/2001
35 16009933 Phạm Hữu Thanh 19/2/2001
36 16009935 Vũ Tuấn Thành 20/11/2001
37 16009943 Nguyễn Trần Hoàng Trung 31/7/2001