So lieu HS/ Nir kiểm /Nữ Danh hiệu Thi đua /Nữ 2b/ngày/Nữ trú/Nữ Anh/Nữ HS Dân tộc/Nữ
CB-GV- day) trường | nhiệ môn Có ít nhất ] oc oc gc TB
năm học ° Dat giỏi TT trên TB (hoặc B) c c c
A)
4+5
14 | Higp DD-MT | Lia B
l6 | Hà Trọng PHT Chính
Trang 2
công từ cột kiêm nhiệm về sau (từ dòng 32 và cắt bỏ các
dong thtra)
19 nàn Văn NVBV | Chính
an BGH, C.trach Déi, (TỪ không giảng dạy và nhân 2/ Chuyên trách Đội: 1/ Nữ
* tổng cộng nữ lớp ghi ẩu các số liệu từ cột 6 đến cột A A A ~ r 2 r A ysA ` A Ẩ A 3/ GV TT giảng dạy: 13/ Nữ
* Đối với GV chủ nhiệm thì nhập tông số ở trên, nữ 4/ GV không G.day: Nữ
đưới; CBOVCN còn lại, nhập các nhiệm vụ được phân ;