1. Trang chủ
  2. » Giáo án - Bài giảng

Bai tap ve phuong trinh va he pt Mu va Loga

3 1,3K 7
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Bài tập về phương trình và hệ pt mũ và logarit
Trường học Trường Đại Học
Chuyên ngành Toán học
Thể loại Bài tập
Thành phố Hà Nội
Định dạng
Số trang 3
Dung lượng 252,5 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

bài tập Ph ơng trình , hệ PT mũ và lôgarit A- Ph ơng trình Bài 1: Giải các phơng trình sau PP Đa về cùng cơ số 1.

Trang 1

bài tập Ph ơng trình , hệ PT mũ và lôgarit

A- Ph ơng trình

Bài 1: Giải các phơng trình sau (PP Đa về cùng cơ số)

1.) 16x 82(1x)

2.) 2log ( 8 x2 6x 9) 32logx x 1

2

3 2

4.) 5x1 5x 2x1 2x3

a

a x

x a

6.) log2x + log4x + log8x = 11 7.) log2x + log3x + log4x = log20x 8.) log2x + log3x + log4x = log2xlog3x log4x 9.) log (4 x 1)2  2 log 2 4 x log (48 x)3

10.) log (2 x2 x1) log ( 2 x2  x 1) log ( 2 x4 x2 1) log ( 2 x4  x2 1)

Bài 2: Giải các phơng trình sau (Phơng pháp đặt ẩn phụ )

1.) log (log2 2 x) log (log 3 3 x) 2

4

3

3.) log (log4 2 x) log (log 2 4 x) 2

4.) log (4 x1)2 log (2 x 1)3 25

10

3

x

6.) log 22 x 2 2x

49x  35x  25x

9.) 3 3  5 x  3  5x  2x2

10.) 5.3 2 1x 7.3x 1 9x 2.3x 1 0

11.) 5  21x  7 5  21x  2x3 12.)  7 4 3  cosx  7 4 3  cosx  4 13.) 4sin2x 4cos2x 5

14.)

x

xx

16.) cot 2x  tan 2x 2 tan 2x1

17.) 4x2x 21x2 2 1 x2 1

18.) xlog (6 ) 6 x  36.5 x7  0 19.) log (4 x 1)2 log (2 x 1)3 25

log 3x 4x2  1 log 3x 4x2

Bài 3 : Giải các phơng trình sau ( PP logarit hóa)

1.) x2 2x x 3

2

2.) 2x2  2x 2 9x 1

3.) x 2x 1x 1

4.) x x 2x

3 8  6

5.) 57x 75x.

6.) 4.9x 1 3 22x 1

 7.) (x 2)log 4( 2 x 2) 4(x 2)3

Bài 4 : Giải các phơng trình sau (Phơng pháp đánh giá, dùng hàm số )

20.)

Trang 2

1.) 1 2x 3x

 

2.) 3x 4x 5x 12x

4.) log 3 x 2  log 7x

5.) 3x  x 4 0

7.) 8x  2.2x  1 log3x1  log3x 8.)

2

2

3

 

9.) (2 2)log 2xx(2 2)log 2x  1 x2 10.)  log 1 log1  1

2

1

5

x

x

Bµi 5 : Gi¶i c¸c PT sau ( Tæng hîp )

1.) 2x + 5x = 292x

2.) 4x = 92x + 7

3.) x + xlog23 = xlog25

4.) x + xlog23 = xlog27- 2

5.) 5x  12x  13x

6.) 2x  3x  5x  10x

7.) 5x  ( 3 3 )x  12x  14x

8.) (x + 2)4x – 2 + 4(x + 1)2x – 2 – 16 = 0

9.) 9x + 2(x - 2)3x + 2x – 5 = 0

10.) (2 + 3)x + (2 - 3)x = 4x

11.) 22x - 1 + 32x + 52x + 1 = 2x + 3x + 1 + 5x + 2

12.) log2(1 + 3 x) = log2x

13.) log3(x + 1) + log5(2x + 1) = 2

14.) log 3 x 2  log 7x

15.) ln(x2 - 2x – 3) +2x = ln(x2 - 4x + 3) +

6

16.) 2x2 - 6x + 2 = log5

2

) 1 (

1 2

x x

3

1

2

18.) log (92 x 2 7) 2 log (32 x 2 1)

19.) log (93 x 1 4.3x 2) 3x 1

20.) ln(sin x) 1 sin x 02   3  .

21.) (5 2 6) tan x (5 2 6) tan x 2.

22.) 2log cot x log cosx3  2

.

24.) 32x 1  3x 2  1 6.3x 32(x 1) 

25.) log (33 x 1).log (33 x 1 3) 6

26.) 4x 4x 2x 2x 10

27.) 5 3 5x 5

x

28.)

2

2

.

2

log (cos2x cos ) log (sin x cos ) 0

30.) log (x 1)2  2  2 log 2 4 x log (x 4)  8  3.

2

Trang 3

Bài 6 : Tìm m để phơng trình 22 1 4 2

2

log x+log x- 3=m(log x - 3) có nghiệm x³ 32.

Bài 7 : Tìm m để pt (m 3)16 x (2m 1)4 x m 1 0  có 2 nghiệm trái dấu

Bài 8 : Tìm m để pt : log x22  log x 2 2m 3 022     có nghiệm thuộc [1;2 ] 2

Bài 9 : Tìm m để pt : (m 1)log (x 2) (m 5)log (x 2) m 1 0 20,5    0,5     có 2 nghiệm thoả mãn 2 x 1x2  4

B- Hệ ph ơng trình mũ và lôgarít

Bài 1 : Giải các hệ phơng trình sau:

1.) xx y 1y

1

3 2

9

3.)

2

1

4 8

x x

y

y

  

4.)

x y

5.)

log log

log 4 log3

4

xy

7.)

1

y y

x x

8.)

1 1

x y

 10.)

lo g y lo g x

log x log y 1

x y

Bài 2 : Cho hệ :

2

3 2

1

2

0

 a) Giải hệ với m = 2

b) Tìm m để hệ có nghiệm

2

 a) Giải hệ với m = 3

b) Tìm m để hệ có nghiệm

Ngày đăng: 23/07/2013, 01:25

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w