HỆ THỐNG CÔNG NHẬN TỔ CHỨC CHỨNG NHẬN VIỆT NAMVIETNAM CERTIFICATION ACCREDITATION SCHEME VICAS ---Văn phòng Công nhận Chất lượng/ Bureau of Accreditation 8 Hoang Quoc Viet, Ha noi; Tel
Trang 1HỆ THỐNG CÔNG NHẬN TỔ CHỨC CHỨNG NHẬN VIỆT NAM
VIETNAM CERTIFICATION ACCREDITATION SCHEME
VICAS
-Văn phòng Công nhận Chất lượng/ Bureau of Accreditation
8 Hoang Quoc Viet, Ha noi; Tel: (+84 4) 37911552; Fax: (+84 4) 37911551; Http://www.boa.gov.vn
PHỤ LỤC 4/ ANNEX 4
ÁP DỤNG ĐỐI VỚI TỔ CHỨC CHỨNG NHẬN SẢN PHẨM
APPLICABLE FOR PRODUCT CERTIFICATION BODY
Applied for
ISO/IEC 17065 :2012 Đánh giá sự phù hợp – Yêu cầu đối với tổ chức chứng nhận sản
phẩm, quá trình dịch vụ/ Conformity assessment - General
requirements for bodies certifying products, processes and servies.
GlobalGAP Quy định chung của GlobalGAP/ GlobalGAP IFA General
regulations
Phạm vi đăng ký công nhận/ The scopes applied for accreditation
Số
TT
No
Tên sản phẩm (Song ngữ Việt - Anh)
Product name (In Vietnamese and
English)
Tiêu chuẩn
Standard Thủ tục chứng nhận (quy định riêng)
Certification procedure
Phương thức chứng nhận
Type of certification scheme
1.
Ghi chú/ Note: Đăng ký những sản phẩm thuộc nhóm sản phẩm đã có khách hàng được chứng nhận hoặc đăng ký chứng nhận/ Apply for the products belongs to the group that CB has certified client or active
applicant.
Danh sách chuyên gia/ List of auditor, technical experts
Số
TT
No
Họ tên + Trình độ học vấn + Kinh nghiệm làm việc + Đào
tạo về đánh giá + Kinh nghiệm đánh giá
Full name + Qualification + Work experience +Audit
training + Audit experience
Lĩnh vực chứng nhận
Sope of Certification
Ghi chú Note
1.
Năng lực thử nghiệm/ Testing competence
Số
TT
No
Đối tượng thử
Product
Tên PTN
LAB name
Lĩnh vực thử
Testing field
Tình trạng công nhận
Accreditation status
1.
Trang 2
HỆ THỐNG CÔNG NHẬN TỔ CHỨC CHỨNG NHẬN VIỆT NAM
VIETNAM CERTIFICATION ACCREDITATION SCHEME
VICAS
-Văn phòng Công nhận Chất lượng/ Bureau of Accreditation
8 Hoang Quoc Viet, Ha noi; Tel: (+84 4) 37911552; Fax: (+84 4) 37911551; Http://www.boa.gov.vn Danh sách khách hàng chứng nhận, đăng ký chứng nhận/ List of certified clients, applicants
Số
TT
No
Tên khách hàng
Name of certified clients Sản phẩm Product chứng nhận Thời gian
có hiệu lực
Effective date
Ghi chú
Note
1.
Ghi chú/ Note: CB phải hoàn thành quá trình chứng nhận và ra quyết định chứng nhận cho ít nhất 1 khách hàng/ CB shall has completed and made certification decision for at least 1 client.